| Cơ chế đặc thù mở lối cho metro Hà Nội bứt phá hạ tầng đô thị Cao tốc Bảo Hà – Lai Châu 162 km có tổng vốn hơn 65.500 tỷ đồng |
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam duy trì đà phục hồi nhưng vẫn chịu áp lực từ chi phí vốn và môi trường tài chính toàn cầu, dòng tiền đầu tư vào hạ tầng giao thông đang cho thấy xu hướng tái cấu trúc theo hướng chọn lọc hơn. Thay vì dàn trải, các nguồn lực tài chính đang tập trung vào những dự án có tính kết nối cao, đóng vai trò động lực tăng trưởng và có khả năng tạo ra dòng tiền ổn định trong dài hạn.
Theo Bộ Tài chính, tổng vốn đầu tư công năm 2026 ước đạt trên 700.000 tỷ đồng, trong đó lĩnh vực giao thông tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất. Riêng các dự án cao tốc Bắc – Nam phía Đông giai đoạn 2021–2025 đã được bố trí khoảng 146.990 tỷ đồng. Tuy nhiên, tính đến hết quý II/2026, tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công cả nước mới đạt xấp xỉ 32–35% kế hoạch, cho thấy dòng tiền ngân sách dù dồi dào nhưng chưa thực sự “thẩm thấu” vào nền kinh tế như kỳ vọng.
![]() |
| Dòng tiền đang chảy về đâu trong đầu tư hạ tầng giao thông? (Ảnh: Minh họa) |
Thực tế này khiến dòng tiền công có xu hướng dịch chuyển theo hướng ưu tiên các dự án có khả năng hoàn thành sớm và tạo hiệu ứng lan tỏa nhanh. Các tuyến vành đai tại Hà Nội và TP.HCM, hay các đoạn cao tốc có tính kết nối vùng, đang trở thành điểm đến chính của nguồn vốn ngân sách. Điều này phản ánh rõ định hướng điều hành: không chỉ chi tiêu nhiều hơn mà còn phải chi tiêu hiệu quả hơn.
Trong khi đó, dòng vốn tư nhân – từng đóng vai trò quan trọng trong các dự án BOT giai đoạn trước – đang quay trở lại nhưng với tâm thế thận trọng hơn. Số liệu từ Bộ Giao thông Vận tải cho thấy, trong giai đoạn 2016–2020, có tới 60 dự án BOT được triển khai, nhưng từ năm 2021 đến nay, số lượng dự án mới theo hình thức này giảm đáng kể. Nguyên nhân chủ yếu đến từ những vướng mắc về cơ chế thu phí, chia sẻ rủi ro và tính minh bạch của phương án tài chính.
Tuy vậy, dòng tiền tư nhân không rời bỏ thị trường mà đang tái định vị. Các nhà đầu tư hiện ưu tiên những dự án PPP có cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng hơn theo Luật PPP, đặc biệt là các dự án có sự tham gia vốn mồi từ Nhà nước. Một số dự án cao tốc triển khai theo mô hình PPP giai đoạn mới đã ghi nhận sự quan tâm trở lại của các doanh nghiệp lớn trong nước, cho thấy niềm tin đang dần được khôi phục.
Ở góc độ tín dụng, hệ thống ngân hàng vẫn là kênh dẫn vốn quan trọng cho hạ tầng giao thông, nhưng mức độ “mở van” đã không còn như trước. Theo Ngân hàng Nhà nước, dư nợ tín dụng đối với lĩnh vực xây dựng và hạ tầng chiếm khoảng 15–18% tổng dư nợ nền kinh tế, song các khoản vay mới đang được kiểm soát chặt chẽ hơn. Các tổ chức tín dụng ưu tiên dự án có dòng tiền rõ ràng, chủ đầu tư có năng lực tài chính tốt và phương án hoàn vốn khả thi. Điều này khiến nhiều dự án quy mô nhỏ hoặc thiếu minh bạch gặp khó trong tiếp cận vốn.
Đáng chú ý, dòng vốn nước ngoài đang nổi lên như một nguồn lực bổ sung quan trọng. Theo số liệu của Bộ Tài chính, trong 6 tháng đầu năm 2026, vốn FDI đăng ký vào lĩnh vực vận tải, kho bãi và hạ tầng đạt trên 4 tỷ USD, tăng khoảng 18% so với cùng kỳ. Các nhà đầu tư đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản và Singapore đặc biệt quan tâm đến các dự án cảng biển, logistics và hạ tầng kết nối khu công nghiệp. Tuy nhiên, dòng vốn này thường “kén chọn”, chỉ tập trung vào các dự án có quy mô lớn, vị trí chiến lược và môi trường pháp lý ổn định.
Song song đó, thị trường vốn trong nước cũng đang có dấu hiệu hồi phục, mở thêm một kênh huy động cho hạ tầng giao thông. Sau giai đoạn trầm lắng 2022–2023, phát hành trái phiếu doanh nghiệp dần sôi động trở lại từ cuối năm 2025. Một số doanh nghiệp hạ tầng lớn đã quay lại thị trường trái phiếu với tổng giá trị phát hành hàng chục nghìn tỷ đồng, chủ yếu để tái cấu trúc nợ và bổ sung vốn cho các dự án trọng điểm. Tuy nhiên, khẩu vị nhà đầu tư đã thay đổi đáng kể, khi yếu tố minh bạch và xếp hạng tín nhiệm trở thành điều kiện tiên quyết.
Nhìn tổng thể, dòng tiền đầu tư hạ tầng giao thông tại Việt Nam không suy giảm mà đang chuyển từ “lượng” sang “chất”. Các nguồn vốn – từ ngân sách, tư nhân, tín dụng đến FDI – đều đang hội tụ vào những dự án có khả năng tạo giá trị thực, thay vì chạy theo phong trào. Xu hướng này góp phần hình thành một cơ chế sàng lọc tự nhiên, buộc các chủ đầu tư phải nâng cao năng lực và tính minh bạch nếu muốn tiếp cận vốn.
Trong dài hạn, việc khơi thông dòng tiền cho hạ tầng giao thông sẽ phụ thuộc lớn vào cải cách thể chế và nâng cao hiệu quả thực thi. Khi các điểm nghẽn về giải phóng mặt bằng, thủ tục đầu tư và cơ chế chia sẻ rủi ro được tháo gỡ, dòng vốn sẽ có điều kiện lưu thông mạnh mẽ hơn. Đây không chỉ là câu chuyện của riêng ngành giao thông mà còn là nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng bền vững của nền kinh tế.