| TS. Cấn Văn Lực: Doanh nghiệp bất động sản buộc tái cấu trúc để tồn tại TS. Cấn Văn Lực: Dự báo GDP quý I/2026 khoảng 8% là một kết quả tích cực |
Tăng trưởng kinh tế, theo TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng tư vấn Tài chính và Tiền tệ Quốc gia, tăng trưởng không phải là câu chuyện của một vài năm mà là hành trình dài hạn, kéo dài đến 2040, 2045 và thậm chí xa hơn đến cuối thế kỷ. Trong bối cảnh đó, Việt Nam buộc phải giải bài toán kép: vừa đạt tốc độ tăng trưởng cao, vừa đảm bảo tính bền vững. Đây không chỉ là yêu cầu mang tính kỹ thuật, mà còn là nguyên tắc phát triển xuyên suốt – không đánh đổi ổn định để lấy tăng trưởng.
Quan điểm này đặt ra yêu cầu thay đổi căn bản mô hình tăng trưởng. Nếu trước đây, nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào vốn và lao động, thì nay cần chuyển mạnh sang nâng cao năng suất và đổi mới sáng tạo. Theo gợi ý của Ngân hàng Thế giới, mô hình “3i” gồm đầu tư, hấp thụ công nghệ và đổi mới sáng tạo được xem là hướng đi phù hợp cho các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, với Việt Nam, việc áp dụng không thể theo lộ trình tuần tự mà cần triển khai đồng thời, thậm chí phải “đi tắt đón đầu” để rút ngắn khoảng cách phát triển.
Thực tế cho thấy, mô hình tăng trưởng truyền thống của Việt Nam vẫn dựa trên ba trụ cột chính là lao động, vốn và năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Trong đó, vốn đang chiếm tỷ trọng đóng góp lớn, khoảng 40–45%, còn TFP cũng đạt mức tương đối cao, khoảng 45% và có xu hướng tăng. Riêng lao động có sự biến động lớn, phản ánh chất lượng nguồn nhân lực chưa ổn định.
Dù vậy, những con số này vẫn chưa đủ để tạo ra bước nhảy vọt. Năng suất lao động hiện chỉ tăng khoảng 5,2–5,3% mỗi năm, thấp hơn đáng kể so với yêu cầu mới là 8,5%. Kinh tế số – một động lực quan trọng – mới đóng góp khoảng 14% GDP, trong khi mục tiêu là 20% trong những năm tới và 30% vào năm 2030.
Một điểm đáng chú ý khác là chỉ số hạnh phúc của Việt Nam đang đứng thứ 46 thế giới, cho thấy tăng trưởng kinh tế chưa hoàn toàn đi cùng với cải thiện chất lượng sống. Điều này càng củng cố quan điểm rằng tăng trưởng phải gắn với phát triển toàn diện, không chỉ là những con số GDP.
Trong cơ cấu nền kinh tế, khu vực nông nghiệp vẫn là “điểm nghẽn” về năng suất. Dù duy trì mức tăng trưởng 3,5–4%, nhưng để đóng góp hiệu quả hơn cho mục tiêu tăng trưởng hai con số, khu vực này cần được nâng lên mức 4,5–5%. Đây là thách thức không nhỏ, đòi hỏi cải cách sâu rộng từ công nghệ, tổ chức sản xuất đến thị trường tiêu thụ.
![]() |
| TS. Cấn Văn Lực - Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng tư vấn Tài chính và Tiền tệ Quốc gia. |
Để đạt mục tiêu tăng trưởng cao, TS. Cấn Văn Lực nhấn mạnh vai trò của năng suất các nhân tố tổng hợp – yếu tố được ví như “chìa khóa vàng” của nền kinh tế. Việc nâng cao TFP không thể tách rời 5 trụ cột quan trọng.
Trước hết là khoa học công nghệ, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo. Đây là nền tảng giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và tạo ra giá trị gia tăng mới. Tuy nhiên, đặc điểm của lĩnh vực này là có độ trễ, không thể mang lại hiệu quả tức thì, do đó cần đầu tư dài hạn và kiên trì.
Thứ hai là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Hiện Việt Nam có khoảng 16 triệu công nhân, nhưng phần lớn chưa được đào tạo kỹ năng bài bản. Đáng chú ý, có tới 1,6 triệu thanh niên nông thôn đang thất nghiệp, phản ánh sự lệch pha giữa cung và cầu lao động.
Thứ ba là nâng cao hiệu quả thị trường và phân bổ nguồn lực. Khi các nguồn lực được phân bổ đúng chỗ, đúng thời điểm, hiệu quả đầu tư sẽ được cải thiện rõ rệt.
Thứ tư là phát triển hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng logistics nhằm giảm chi phí cho doanh nghiệp. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Cuối cùng là cải cách thể chế – yếu tố được xem là “đòn bẩy” quan trọng nhất. Theo ước tính, riêng cải cách thể chế có thể giúp tăng thêm từ 0,5 đến 1 điểm phần trăm tăng trưởng.
Bên cạnh các động lực truyền thống như xuất khẩu, đầu tư và tiêu dùng, các động lực mới đang dần định hình vai trò rõ nét. Chuyển đổi số và khoa học công nghệ có thể đóng góp khoảng 1 điểm phần trăm tăng trưởng, trong khi việc phát triển các đầu tàu kinh tế và liên kết vùng có thể đóng góp tới 4 điểm phần trăm.
Tuy nhiên, bức tranh tăng trưởng không chỉ có màu sáng. Bối cảnh quốc tế hiện nay đang tạo ra nhiều sức ép. Xuất khẩu và dòng vốn FDI có thể giảm nhẹ, trong khi lạm phát có xu hướng tăng. Những yếu tố này có thể khiến tăng trưởng kinh tế giảm khoảng 0,6–0,8 điểm phần trăm so với mục tiêu.
Trong kịch bản cơ sở, mức tăng trưởng kỳ vọng 10% có thể chỉ đạt khoảng 9,3%, thậm chí xuống 9% nếu chịu thêm tác động từ các chính sách thuế quan quốc tế. Do đó, việc đặt mục tiêu linh hoạt, hướng tới bình quân 10% trong 5 năm được xem là подход thực tế hơn.
Từ góc độ chính sách, TS. Cấn Văn Lực đưa ra một loạt kiến nghị nhằm củng cố nền tảng tăng trưởng. Trước hết là nhanh chóng đưa các nghị quyết lớn vào thực tiễn, đảm bảo tính nhất quán trong điều hành. Tiếp đó là giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, với trọng tâm là kiểm soát lạm phát, tỷ giá, an ninh năng lượng và ổn định thị trường tài chính, bất động sản.
Đặc biệt, việc duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý được xem là điều kiện tiên quyết để hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy đầu tư. Song song với đó là yêu cầu tái cơ cấu nền kinh tế, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn thông qua việc giảm hệ số ICOR từ mức 5 xuống 4.
Một điểm nhấn quan trọng khác là đảm bảo 4 yếu tố an ninh chiến lược, bao gồm an ninh lương thực, an ninh năng lượng, an ninh chuỗi cung ứng và an ninh mạng, dữ liệu. Đây không chỉ là nền tảng cho tăng trưởng bền vững mà còn là “lá chắn” trước những biến động khó lường của kinh tế toàn cầu.
Có thể thấy, thông điệp xuyên suốt trong các khuyến nghị của TS. Cấn Văn Lực là sự cân bằng giữa tốc độ và chất lượng tăng trưởng. Trong một thế giới đầy biến động, việc theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao cần đi cùng với khả năng thích ứng, đổi mới và giữ vững ổn định – những yếu tố quyết định vị thế của Việt Nam trong dài hạn.