| TS. Lê Xuân Nghĩa: Làm chủ trí tuệ nhân tạo mở đường tăng trưởng bền vững Việt Nam Ông Lê Xuân Nghĩa được bầu là thành viên độc lập của ngân hàng Phương Đông |
Vốn tín dụng – “mạch máu” duy trì hoạt động của DNNN
Chia sẻ về vai trò của vốn tín dụng đối với khu vực doanh nghiệp nhà nước (DNNN), TS. Lê Xuân Nghĩa – Thành viên Hội đồng tư vấn chính sách tài chính - tiền tệ quốc gia cho rằng đây vẫn là nguồn lực quan trọng bậc nhất, đặc biệt trong bối cảnh các kênh huy động vốn khác chưa thực sự phát triển tương xứng.
Theo ông Nghĩa, điểm khác biệt căn bản giữa DNNN và khu vực tư nhân nằm ở cấu trúc tài sản. Phần lớn tài sản của DNNN thuộc sở hữu nhà nước, khiến khả năng linh hoạt trong việc sử dụng làm tài sản đảm bảo bị hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận các nguồn vốn ngoài ngân hàng, đặc biệt là vốn thị trường.
Không chỉ vậy, nguồn vốn tích lũy nội bộ của nhiều DNNN cũng không lớn. Nguyên nhân là do các doanh nghiệp này không đơn thuần hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận mà còn phải thực hiện nhiều nhiệm vụ chính sách, phục vụ các mục tiêu kinh tế - xã hội. Sau khi trích lập các quỹ, phần lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư thường khá khiêm tốn.
Trong khi đó, ngân sách nhà nước không thể liên tục cấp vốn bổ sung, đặc biệt trong bối cảnh áp lực chi tiêu công ngày càng lớn. Chính vì vậy, tín dụng ngân hàng trở thành “phao cứu sinh” giúp DNNN triển khai các dự án đầu tư, duy trì hoạt động và mở rộng quy mô.
Một thực tế đáng chú ý khác là khả năng huy động vốn từ thị trường chứng khoán của DNNN vẫn còn hạn chế. Dù một số tập đoàn lớn đã cổ phần hóa và niêm yết, nhưng phần đông doanh nghiệp vẫn chưa tham gia sâu vào thị trường vốn, hoặc tỷ lệ cổ phần hóa còn thấp, chưa đủ hấp dẫn nhà đầu tư.
Tương tự, kênh trái phiếu doanh nghiệp cũng chưa phải là lựa chọn phổ biến đối với khu vực này. Điều đó khiến cấu trúc vốn của DNNN vẫn phụ thuộc đáng kể vào hệ thống ngân hàng.
![]() |
Tuy nhiên, theo TS. Lê Xuân Nghĩa, một điểm tích cực là chất lượng tín dụng đối với DNNN nhìn chung khá tốt. Các doanh nghiệp này thường hoạt động trong những lĩnh vực thiết yếu như năng lượng, hạ tầng, hàng không, dầu khí hay viễn thông – những ngành có nhu cầu ổn định và ít biến động hơn so với các lĩnh vực khác.
Nhờ đó, rủi ro tín dụng không quá cao, khả năng trả nợ tương đối đảm bảo và tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp. Đồng thời, nhiều DNNN sở hữu hệ thống quản trị bài bản, đội ngũ nhân lực chất lượng cao, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, đặc biệt trong các dự án quy mô lớn.
Không chỉ dừng ở hiệu quả tài chính, các dự án đầu tư của DNNN còn tạo ra tác động lan tỏa đáng kể đối với nền kinh tế, góp phần thúc đẩy tăng trưởng dài hạn và phát triển các ngành công nghiệp nền tảng.
Áp lực vốn dài hạn và yêu cầu tái cấu trúc hệ thống tài chính
Dù đóng vai trò quan trọng, TS. Lê Xuân Nghĩa cảnh báo rằng việc phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng không phải là giải pháp bền vững, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế đang bước vào giai đoạn phát triển mới với nhu cầu vốn dài hạn ngày càng tăng.
Theo ông, các dự án lớn trong lĩnh vực hạ tầng hoặc công nghệ thường có thời gian thu hồi vốn rất dài, thậm chí kéo dài hàng chục năm. Trong khi đó, ngân hàng thương mại chủ yếu cung cấp vốn ngắn và trung hạn. Sự “lệch pha” này có thể tạo ra rủi ro cho cả hệ thống tài chính.
Đặc biệt, trong lĩnh vực khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo – những trụ cột được nhấn mạnh trong các chiến lược phát triển hiện nay – bài toán vốn càng trở nên phức tạp. Đây là các lĩnh vực có mức độ rủi ro cao, thiếu tài sản đảm bảo và kết quả đầu tư khó dự đoán.
“Ngân hàng khó có thể tài trợ toàn bộ cho các dự án dạng này. Nếu tiếp tục phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, áp lực lên hệ thống tài chính sẽ rất lớn”, ông Nghĩa nhận định.
Do đó, về dài hạn, Việt Nam cần phát triển mạnh mẽ các kênh huy động vốn trung và dài hạn, bao gồm thị trường chứng khoán, thị trường trái phiếu doanh nghiệp và các quỹ đầu tư phát triển. Khi các kênh này hoạt động hiệu quả, dòng vốn cho nền kinh tế sẽ trở nên đa dạng và bền vững hơn.
Bên cạnh đó, ông cũng nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong giai đoạn đầu của quá trình đổi mới sáng tạo. Theo kinh nghiệm quốc tế, ngân sách nhà nước thường đóng vai trò chủ đạo trong việc tài trợ nghiên cứu, phát triển công nghệ và xây dựng hạ tầng khoa học.
Chỉ khi công nghệ được hoàn thiện và thương mại hóa, khu vực doanh nghiệp và hệ thống tài chính mới có thể tham gia sâu hơn. Đây là hướng đi cần thiết để giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.
Một vấn đề đáng lưu ý khác là năng lực tài chính của các ngân hàng thương mại nhà nước. TS. Lê Xuân Nghĩa cho rằng việc tăng vốn cho các ngân hàng này hiện vẫn còn chậm, trong khi quy mô tín dụng của nền kinh tế liên tục mở rộng.
Để giải quyết vấn đề này, ông đề xuất cần có cơ chế cho phép các ngân hàng giữ lại một phần lợi nhuận hàng năm để bổ sung vốn điều lệ. Việc này không chỉ giúp tăng cường năng lực tài chính mà còn tạo động lực nâng cao hiệu quả hoạt động.
“Cơ chế giữ lại lợi nhuận trong chu kỳ 3–5 năm sẽ giúp ngân hàng chủ động hơn, giảm phụ thuộc vào ngân sách nhà nước mỗi khi cần tăng vốn”, ông nhấn mạnh.
Khi năng lực tài chính được củng cố, các ngân hàng có thể hình thành các quỹ chuyên biệt để tài trợ cho lĩnh vực khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Qua đó, hỗ trợ DNNN thực hiện vai trò tiên phong, nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp tích cực hơn cho nền kinh tế.
Trong bức tranh tổng thể, TS. Lê Xuân Nghĩa cho rằng việc tái cấu trúc hệ thống tài chính, đa dạng hóa nguồn vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn sẽ là chìa khóa để DNNN không chỉ “sống sót” mà còn bứt phá trong giai đoạn phát triển mới.