Khi kinh tế toàn cầu chưa kịp phục hồi vững chắc, những bất ổn địa chính trị mới lại tiếp tục phủ bóng lên triển vọng tăng trưởng của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Xung đột kéo dài tại Trung Đông không chỉ đẩy giá năng lượng lên cao mà còn làm gia tăng rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng, gây sức ép lên lạm phát và làm suy yếu sức cầu thế giới.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam vẫn ghi nhận những tín hiệu tích cực trong hai tháng đầu năm. Sản xuất công nghiệp tăng hơn 10% so với cùng kỳ, khu vực chế biến chế tạo tiếp tục đóng vai trò động lực, còn kim ngạch xuất khẩu tăng khoảng 18%, cho thấy nền kinh tế vẫn duy trì được nền tảng phục hồi đáng kể. Tuy nhiên, đằng sau những con số khả quan ấy là một thực tế cần nhìn nhận thận trọng: môi trường bên ngoài đang thay đổi nhanh hơn dự kiến, khiến mục tiêu tăng trưởng cao của năm 2026 đối mặt với nhiều phép thử mới.
Theo TS. Cấn Văn Lực, tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam trong năm nay có thể chỉ đạt khoảng 10-12%, thấp hơn khá nhiều so với mục tiêu khoảng 16% mà cơ quan quản lý kỳ vọng. Áp lực đến từ sự suy yếu của nhu cầu toàn cầu, nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng và lạm phát gia tăng. Không chỉ xuất khẩu, nhập khẩu và dòng vốn FDI cũng được dự báo tăng chậm hơn kế hoạch, trong đó vốn FDI đăng ký mới trong hai tháng đầu năm đã giảm khoảng 12% so với cùng kỳ. Với các dữ kiện đó, dự báo tăng trưởng GDP quý I/2026 ở mức khoảng 8% đã được xem là một kết quả tích cực trong bối cảnh đầy biến động hiện nay.
![]() |
| TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia kinh tế trưởng của Ngân hàng BIDV. |
Không đánh đổi ổn định lấy tăng trưởng ngắn hạn
Điểm đáng chú ý trong các phân tích chuyên gia là sự thống nhất về một nguyên tắc điều hành: không nên đánh đổi ổn định kinh tế vĩ mô để chạy theo mục tiêu tăng trưởng ngắn hạn.
GS.TS Hoàng Văn Cường cho rằng xung đột tại Trung Đông đang làm tăng giá dầu và nhiều yếu tố đầu vào, qua đó làm dấy lên nguy cơ lạm phát chi phí đẩy ở cả thế giới lẫn Việt Nam. Khi đó, chính sách điều hành buộc phải đồng thời theo đuổi nhiều mục tiêu: vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và giữ vững nền tảng vĩ mô. Điều này khiến dư địa chính sách, đặc biệt là chính sách tiền tệ, không còn dồi dào như trong những giai đoạn ít biến động hơn.
Đối với doanh nghiệp, thông điệp này mang ý nghĩa rất rõ ràng. Một môi trường kinh doanh bền vững không được tạo ra bằng những cú hích ngắn hạn, mà bằng khả năng duy trì kỳ vọng ổn định trong trung hạn. Khi lạm phát được kiểm soát, tỷ giá không biến động quá mạnh và chính sách điều hành nhất quán, doanh nghiệp mới có cơ sở để xây dựng kế hoạch tài chính, quản trị chi phí đầu vào và quyết định mở rộng đầu tư.
Nói cách khác, ổn định vĩ mô không phải mục tiêu đối lập với tăng trưởng, mà chính là điều kiện tiên quyết để tăng trưởng có chất lượng. Trong bối cảnh áp lực bên ngoài ngày càng lớn, việc kiên trì với nguyên tắc điều hành thận trọng sẽ giúp Việt Nam tránh được rủi ro “tăng nóng rồi điều chỉnh mạnh”, vốn luôn là kịch bản bất lợi nhất đối với khu vực doanh nghiệp.
Mục tiêu hai con số cần được nhìn như một hành trình dài hạn
Một điểm rất đáng suy ngẫm là cách các chuyên gia nhìn nhận mục tiêu tăng trưởng hai con số. Theo GS.TS Hoàng Văn Cường, đây không nên được hiểu là chỉ tiêu ngắn hạn cho một năm cụ thể, mà là định hướng dài hạn để Việt Nam tiến tới nhóm quốc gia thu nhập cao. Muốn làm được điều đó, nền kinh tế cần duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong nhiều năm liên tục, không chỉ đến năm 2030 mà có thể kéo dài tới 2035.
Trong thực tế, không nền kinh tế nào có thể tăng tốc liên tục mà không trải qua những giai đoạn điều chỉnh. Vấn đề cốt lõi không phải là một vài quý tăng trưởng thấp hơn kế hoạch, mà là năng lực giữ vững quỹ đạo phát triển trong dài hạn. Nếu Việt Nam tiếp tục duy trì được ổn định vĩ mô, kiểm soát tốt lạm phát, hỗ trợ đúng trọng tâm cho khu vực sản xuất và bảo toàn niềm tin thị trường, thì những nhịp chững ngắn hạn sẽ không làm thay đổi xu hướng đi lên của cả nền kinh tế.
![]() |
| GS.TS Hoàng Văn Cường, Đại biểu Quốc hội Việt Nam khóa XV |
Ở góc độ chính sách, điều này đòi hỏi sự linh hoạt. Khi bối cảnh quốc tế thay đổi, các kịch bản tăng trưởng cũng cần được hiệu chỉnh phù hợp thay vì cứng nhắc bám vào những giả định đã lỗi thời. Điều hành hiệu quả không phải là bảo vệ một con số bằng mọi giá, mà là bảo vệ nền tảng để nền kinh tế có thể tăng trưởng cao và bền vững hơn trong các năm tiếp theo.
Doanh nghiệp cần hỗ trợ đúng trọng tâm, thị trường cần kích cầu thực chất
Trong ngắn hạn, sức chống chịu của khu vực doanh nghiệp vẫn là yếu tố then chốt. Theo các chuyên gia, nếu giá nguyên liệu đầu vào tiếp tục tăng mạnh, Nhà nước có thể cân nhắc các gói hỗ trợ có mục tiêu cho những ngành, lĩnh vực chịu tác động nặng, nhằm duy trì sản xuất kinh doanh và tránh đứt gãy chuỗi cung ứng trong nước.
Đây là hướng đi hợp lý hơn so với các biện pháp hỗ trợ dàn trải. Trong bối cảnh dư địa chính sách không còn quá rộng, nguồn lực công cần được phân bổ có chọn lọc, ưu tiên những khu vực có tác động lan tỏa lớn tới tăng trưởng, việc làm và xuất khẩu. Với doanh nghiệp, điều họ cần không chỉ là hỗ trợ tài chính, mà còn là môi trường chi phí ổn định, thủ tục thông thoáng và tín hiệu chính sách đủ rõ ràng để yên tâm lập kế hoạch.
Ở ngành tiêu dùng, TS. Cấn Văn Lực cho rằng kích cầu nội địa vẫn là giải pháp quan trọng để bù đắp phần nào cho sự chậm lại của xuất khẩu. Nhưng kích cầu không thể chỉ dừng ở các chương trình khuyến mại ngắn hạn. Điều cốt lõi là phải bảo đảm nguồn cung hàng hóa ổn định, giữ mặt bằng giá ở mức hợp lý, thúc đẩy kết nối cung cầu giữa các địa phương, đa dạng hóa sản phẩm và củng cố thu nhập của người dân. Bên cạnh đó, việc mở rộng các kênh tài chính tiêu dùng, bao gồm tín dụng tiêu dùng và các công cụ hỗ trợ chi tiêu, cũng có thể góp phần tăng sức mua cho thị trường trong nước. Nhìn rộng hơn, đây cũng là thời điểm để doanh nghiệp tái cơ cấu chiến lược thị trường. Khi cầu thế giới trở nên khó đoán, thị trường nội địa gần 100 triệu dân cần được xem là bệ đỡ quan trọng hơn, thay vì chỉ là thị trường bổ trợ.
Một góc nhìn đáng chú ý khác là khủng hoảng không chỉ tạo sức ép, mà còn có thể mở ra cơ hội nếu Việt Nam phản ứng đủ nhanh. Theo GS.TS Hoàng Văn Cường, khi môi trường đầu tư tại một số khu vực kém ổn định hơn, Việt Nam có thể tận dụng lợi thế ổn định chính trị và kinh tế để thu hút dòng vốn quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh các trung tâm tài chính quốc tế đang được hình thành. Cùng với đó, sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng và thương mại toàn cầu cũng có thể tạo điều kiện cho Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu sang Trung Đông và các khu vực liên quan.
Tuy nhiên, cơ hội chỉ đến với những nền kinh tế có sự chuẩn bị. Việt Nam sẽ khó tận dụng được làn sóng dịch chuyển vốn nếu hạ tầng, thể chế, chất lượng nhân lực và tính nhất quán chính sách không được cải thiện tương ứng. Tương tự, việc mở rộng thị trường xuất khẩu cũng không thể chỉ trông chờ vào biến động bên ngoài, mà cần đi cùng năng lực logistics, chuẩn hóa chất lượng hàng hóa và khả năng thích ứng của doanh nghiệp.
Vì vậy, thách thức hiện nay có thể xem như một phép thử kép. Một mặt, nó đo sức bền của năng lực điều hành vĩ mô; mặt khác, nó kiểm tra mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp Việt trước những dịch chuyển lớn của kinh tế thế giới.