| Thị trường mực toàn cầu biến động: Cơ hội và sức ép đan xen với xuất khẩu Việt Nam Động lực nào giúp GDP tăng trên 10,5% trong ba quý cuối năm 2026? |
Theo báo cáo của Cục Thống kê, quý I/2026 khép lại với một con số tăng trưởng xuất khẩu đầy ấn tượng: 122,93 tỉ USD, tăng tới 19,1% so với cùng kỳ năm trước. Nhưng phía sau con số tưởng chừng lạc quan ấy là một bức tranh phức tạp hơn nhiều, nơi những biến động địa chính trị, sự phân mảnh thương mại toàn cầu và áp lực cạnh tranh đang âm thầm định hình lại luật chơi. Tăng trưởng, trong bối cảnh này, không còn đơn thuần là thước đo thành công, mà trở thành phép thử về khả năng thích ứng của nền kinh tế.
Điểm đáng chú ý là khu vực doanh nghiệp trong nước lại ghi nhận mức giảm sâu tới 16,6%, trong khi khu vực có vốn đầu tư nước ngoài tăng mạnh hơn 33%. Sự lệch pha này không chỉ phản ánh sự phụ thuộc kéo dài vào khu vực FDI, mà còn đặt ra câu hỏi về năng lực nội tại của doanh nghiệp Việt trong chuỗi giá trị toàn cầu. Khi các tập đoàn đa quốc gia có khả năng xoay chuyển đơn hàng và tối ưu chuỗi cung ứng nhanh hơn, doanh nghiệp nội địa vẫn đang loay hoay với bài toán thị trường, tiêu chuẩn và năng lực cạnh tranh.
![]() |
| Xuất khẩu Việt Nam trước sóng gió toàn cầu buộc phải tái định vị chiến lược thị trường |
Trong ngắn hạn, xuất khẩu vẫn được “chống lưng” bởi các hợp đồng ký kết từ trước và nhu cầu ổn định tại những thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU hay sự phục hồi từ Trung Quốc. Tuy nhiên, đây là những lợi thế mang tính tạm thời. Các xung đột địa chính trị, đặc biệt tại Trung Đông, cùng với xu hướng bảo hộ thương mại và kiểm soát chuỗi cung ứng của các nền kinh tế lớn, đang chuyển từ trạng thái “cú sốc” sang “bình thường mới”. Điều này đồng nghĩa với việc rủi ro không còn mang tính chu kỳ, mà trở thành yếu tố thường trực trong môi trường kinh doanh toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, câu chuyện đa dạng hóa thị trường không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc. Nhưng đa dạng hóa không đơn thuần là mở rộng danh sách quốc gia xuất khẩu. Đó phải là quá trình tái cấu trúc chiến lược thị trường theo hướng chủ động, chọn lọc và có chiều sâu. Những thị trường mới nổi tại Trung Đông, châu Phi hay Nam Á có thể mang lại dư địa tăng trưởng, nhưng cũng đi kèm những yêu cầu riêng về tiêu chuẩn, văn hóa tiêu dùng và rủi ro chính trị. Nếu tiếp cận theo kiểu “đánh nhanh, rút gọn”, doanh nghiệp rất dễ rơi vào vòng xoáy cạnh tranh giá rẻ, biên lợi nhuận thấp.
Song song với đó, nâng cấp chuỗi cung ứng đang trở thành trụ cột thứ hai không thể trì hoãn. Trong một thế giới mà tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững ngày càng trở thành “giấy thông hành”, việc chỉ sản xuất với chi phí thấp không còn đủ. Các thị trường lớn như EU, Nhật Bản hay Hàn Quốc đang siết chặt các quy định liên quan đến môi trường, lao động và trách nhiệm xã hội. Điều này buộc doanh nghiệp Việt phải đầu tư nhiều hơn vào công nghệ, quản trị và minh bạch hóa quy trình sản xuất.
Vai trò của các hiệp định thương mại tự do (FTA) trong giai đoạn này càng trở nên rõ nét. Nhưng FTA chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp đủ năng lực tận dụng. Thực tế cho thấy, không ít doanh nghiệp vẫn đứng ngoài “cuộc chơi ưu đãi thuế quan” chỉ vì không đáp ứng được quy tắc xuất xứ hoặc thiếu thông tin về thị trường. Việc Bộ Công Thương thúc đẩy nền tảng số hóa thông tin thị trường là một bước đi cần thiết, nhưng vấn đề cốt lõi vẫn nằm ở khả năng chuyển hóa thông tin thành hành động của doanh nghiệp.
Một điểm đáng lưu ý khác là xu hướng “chọn lọc ngành” trong chính sách thương mại và công nghiệp. Thay vì dàn trải nguồn lực, việc tập trung vào các ngành có lợi thế cạnh tranh, có khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu sẽ giúp Việt Nam nâng cao vị thế. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc một số ngành truyền thống có thể phải đối mặt với áp lực chuyển đổi hoặc thu hẹp.
Ở góc nhìn dài hạn, xuất khẩu Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ chiến lược. Tiếp tục tăng trưởng theo chiều rộng, dựa vào gia công và chi phí thấp, hay chuyển sang mô hình giá trị gia tăng cao, bền vững và tự chủ hơn. Lựa chọn thứ hai rõ ràng khó khăn hơn, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách và doanh nghiệp, nhưng lại là con đường duy nhất để tránh bẫy thu nhập trung bình và sự phụ thuộc vào bên ngoài.
Tăng trưởng 19,1% trong quý I/2026 là một tín hiệu tích cực, nhưng không đủ để đảm bảo cho tương lai. Trong một thế giới đầy biến động, khả năng thích ứng mới là “đơn vị đo lường” thực sự của sức mạnh kinh tế. Và với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, cuộc chơi giờ đây không còn là tìm kiếm đơn hàng, mà là định vị lại chính mình trong một trật tự thương mại đang tái cấu trúc từng ngày.