Tăng trưởng GDP quý I/2026 của Việt Nam đạt 7,83%, là mức tích cực trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất ổn. Tuy nhiên, con số này vẫn thấp hơn mục tiêu 9,1% mà Chính phủ kỳ vọng cho quý đầu năm nhằm tạo nền cho tăng trưởng cả năm vượt 10%.
Điều đó đồng nghĩa, để bù đắp phần thiếu hụt và tiến gần mục tiêu năm 2026, nền kinh tế phải tăng tốc mạnh trong ba quý còn lại, với mức tăng dự kiến đều trên 10,5%. Đây là bài toán không dễ khi Việt Nam cùng lúc chịu áp lực từ môi trường bên ngoài lẫn những điểm nghẽn nội tại về hấp thụ vốn, tiến độ đầu tư và năng lực lan tỏa của các động lực tăng trưởng mới.
Áp lực từ bên ngoài, độ trễ từ bên trong
Trao đổi bên lề họp báo công bố số liệu kinh tế - xã hội quý I/2026 của Cục Thống kê ngày 4/4, bà Nguyễn Thị Mai Hạnh, Trưởng ban Hệ thống Tài khoản quốc gia, cho rằng mức tăng trưởng chưa đạt kỳ vọng là kết quả của sự cộng hưởng giữa các sức ép bên ngoài và hạn chế trong khả năng hấp thụ của nền kinh tế.
![]() |
| Bà Nguyễn Thị Mai Hạnh, Trưởng ban Hệ thống Tài khoản quốc gia, Cục Thống kê, Bộ Tài chính |
Theo bà Hạnh, khu vực tư nhân chưa hấp thụ vốn hiệu quả như kỳ vọng, trong khi nhiều dự án đầu tư công quy mô lớn vẫn ở giai đoạn đầu, chưa tạo ra hiệu ứng lan tỏa đủ mạnh lên tăng trưởng. Bối cảnh này phản ánh thực tế nền kinh tế đang trong giai đoạn chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh và số, đòi hỏi thêm thời gian để thích nghi với các tiêu chuẩn và yêu cầu mới của thị trường quốc tế.
Từ góc độ điều hành, áp lực hiện nay không chỉ là duy trì đà phục hồi, mà còn phải tạo cú hích đủ lớn trong thời gian ngắn để kéo tăng trưởng trung bình cả năm lên mức hai chữ số.
Theo kịch bản được bà Hạnh đề cập, để bù đắp phần thiếu hụt của quý I và hướng tới hoàn thành mục tiêu tăng trưởng cả năm theo Nghị quyết 01, GDP quý II cần tăng khoảng 10,5%, quý III tăng 10,6% và quý IV tăng 10,74%.
Kịch bản này được xây dựng trên giả định một số động lực chính sẽ tăng tốc rõ rệt trong các tháng tới, gồm xuất khẩu phục hồi tốt hơn, sức mua trong nước cải thiện, đầu tư công giải ngân nhanh hơn và những lĩnh vực mới như bán dẫn, kinh tế xanh bắt đầu đóng góp rõ hơn vào tăng trưởng. Song song với đó, các rào cản pháp lý cần được tháo gỡ quyết liệt để dòng vốn đầu tư công và tư nhân đi vào nền kinh tế hiệu quả hơn.
Trong các động lực ngắn và trung hạn, đầu tư công tiếp tục được xem là trụ cột quan trọng nhất. Theo bà Hạnh, các siêu dự án hạ tầng như sân bay Long Thành, đường sắt cao tốc, các tuyến vành đai, cao tốc và các khu đô thị thể thao quy mô lớn có thể tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh lên toàn nền kinh tế.
Tác động của đầu tư công không dừng ở giá trị giải ngân. Khi hạ tầng được đẩy nhanh, chi phí logistics có thể giảm, khả năng kết nối vùng được cải thiện, từ đó kích thích dòng vốn FDI và đầu tư tư nhân đổ vào các khu vực vệ tinh. Với cộng đồng doanh nghiệp, đây là yếu tố quan trọng vì hạ tầng tốt hơn đồng nghĩa chi phí vận hành thấp hơn, khả năng mở rộng sản xuất cao hơn và môi trường đầu tư thuận lợi hơn.
Ở góc độ dài hạn, đầu tư công còn là công cụ tích lũy năng lực sản xuất, tạo nền cho tăng trưởng bền vững thay vì chỉ đóng vai trò kích cầu ngắn hạn.
Bên cạnh đầu tư công, tiêu dùng trong nước được kỳ vọng trở thành bệ đỡ quan trọng cho tăng trưởng trong trường hợp môi trường thương mại toàn cầu còn bất định.
Theo đánh giá trong văn bản gốc, sức mua nội địa có thể cải thiện nhờ chính sách cải cách tiền lương và các chương trình kích cầu tiêu dùng đang được nhiều địa phương triển khai. Với quy mô thị trường hơn 100 triệu dân, tiêu dùng nội địa nếu được kích hoạt mạnh sẽ hỗ trợ trực tiếp cho các ngành dịch vụ, bán lẻ, lưu trú, ăn uống và thương mại điện tử.
Đối với doanh nghiệp, xu hướng này mở ra dư địa tăng trưởng rõ hơn ở thị trường nội địa, đặc biệt với nhóm doanh nghiệp tiêu dùng nhanh, bán lẻ hiện đại, logistics thương mại điện tử và dịch vụ trải nghiệm. Trong bối cảnh đơn hàng xuất khẩu còn chịu tác động từ thị trường thế giới, khả năng khai thác tốt nhu cầu trong nước có thể trở thành lợi thế cạnh tranh đáng kể.
Dù tiêu dùng nội địa được kỳ vọng tăng vai trò, khu vực kinh tế đối ngoại vẫn là một trong những trụ cột quan trọng nhất của tăng trưởng Việt Nam năm 2026.
Việc tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) và làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng tiếp tục mang lại cơ hội cho các ngành mũi nhọn như điện tử, linh kiện và dệt may xanh. Đây là các lĩnh vực có khả năng tạo nguồn thu ngoại tệ lớn, hỗ trợ cán cân thanh toán và giữ nhịp cho tăng trưởng công nghiệp.
Với khối doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu, bài toán lúc này không chỉ là mở rộng đơn hàng, mà còn là nâng chuẩn xanh, chuẩn số và khả năng đáp ứng các yêu cầu mới của thị trường nhập khẩu. Nói cách khác, tăng trưởng xuất khẩu trong giai đoạn tới sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào năng lực chuyển đổi, chứ không đơn thuần dựa vào lợi thế chi phí thấp.
Một điều kiện quan trọng khác để tăng trưởng cao mà không tạo bất ổn là sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ.
Theo bà Nguyễn Thị Mai Hạnh, các công cụ như thuế xăng dầu và Quỹ bình ổn giá có thể tiếp tục đóng vai trò “van an toàn” để hạn chế tác động của lạm phát chi phí đẩy, nhất là trong bối cảnh rủi ro địa chính trị khiến giá năng lượng biến động khó lường. Việc kiểm soát giá năng lượng không chỉ góp phần kiềm chế mặt bằng giá, mà còn trực tiếp hỗ trợ biên lợi nhuận của doanh nghiệp vận tải và sản xuất.
Thách thức vẫn lớn: cầu thế giới yếu, rủi ro tài chính gia tăng
Ở góc nhìn thận trọng hơn, ông Nguyễn Bá Hùng, Chuyên gia Kinh tế trưởng của ADB tại Việt Nam, cho rằng kinh tế Việt Nam năm 2026 sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức hơn so với năm trước.
![]() |
| Ông Nguyễn Bá Hùng, Chuyên gia Kinh tế trưởng của Ngân hàng Phát triển châu Á |
Theo ông, Việt Nam bước vào năm nay trên nền tăng trưởng cao của năm 2025, khiến áp lực duy trì tốc độ tăng trưởng cao trở nên lớn hơn. Trong khi đó, kinh tế toàn cầu tăng chậm lại có thể làm suy yếu nhu cầu nhập khẩu, từ đó ảnh hưởng đến xuất khẩu của Việt Nam. Các bất ổn địa chính trị cũng tiếp tục gây áp lực lên giá dầu, chi phí vận tải và chuỗi cung ứng quốc tế.
Ngoài ra, chính sách thuế của Mỹ vẫn tiềm ẩn yếu tố khó lường. Chỉ số PMI của Việt Nam cũng đã có xu hướng giảm và tiến gần ngưỡng cân bằng trong tháng 3/2026, cho thấy đà mở rộng của khu vực sản xuất đang chậm lại. Trong nước, tăng trưởng tín dụng cao của năm 2025 khiến tỷ lệ dư nợ tín dụng trên GDP lên mức lớn, từ đó tạo thêm sức ép đối với điều hành năm 2026.
Điều này cho thấy mục tiêu tăng trưởng trên 10% không chỉ là bài toán kích thích tổng cầu, mà còn là bài toán quản trị rủi ro tổng thể cho toàn bộ nền kinh tế.
Nếu đầu tư công, tiêu dùng và xuất khẩu là các động lực ngắn hạn, thì cải cách thể chế được xem là yếu tố có tính nền tảng và lâu dài hơn cả.
Theo ông Nguyễn Bá Hùng, dư địa cải cách thể chế vẫn còn lớn, đặc biệt ở các lĩnh vực như tái cơ cấu bộ máy hành chính, nâng cao hiệu quả đầu tư công và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý để thúc đẩy đầu tư tư nhân. Khi môi trường bên ngoài biến động, nền kinh tế càng cần dựa nhiều hơn vào các động lực trong nước và năng lực điều hành nội tại.
Với cộng đồng doanh nghiệp, cải cách thể chế không phải câu chuyện vĩ mô xa rời thực tế, mà tác động trực tiếp tới chi phí tuân thủ, tiến độ dự án, khả năng tiếp cận đất đai, tín dụng, thủ tục đầu tư và niềm tin mở rộng kinh doanh. Một môi trường thể chế thông thoáng hơn sẽ giúp vốn chảy nhanh hơn, dự án triển khai nhanh hơn và hiệu quả đầu tư được cải thiện rõ hơn.