Có một điểm chung đáng suy ngẫm sau hầu hết các vụ tai nạn đường thủy nghiêm trọng tại Việt Nam. Ngay khi sự cố xảy ra, chúng ta khẩn trương cứu hộ, điều tra nguyên nhân, xác định trách nhiệm, rà soát quy trình và tăng cường kiểm tra.
Những việc đó đều cần thiết, nhưng vài tháng sau, khi dư luận lắng xuống, hệ thống gần như quay trở lại trạng thái cũ. Cho đến khi một tai nạn khác lại buộc chúng ta bắt đầu vòng lặp quen thuộc: điều tra, xử lý rồi rút kinh nghiệm. Nếu một loại tai nạn liên tục lặp lại trong nhiều năm, có lẽ vấn đề không còn nằm ở từng con tàu hay từng người điều khiển. Vấn đề nằm ở chính hệ thống.
![]() |
| Đã đến lúc cần một quy chuẩn chung cho tàu thuyền du lịch đường thủy. Nguồn: Ảnh ghéo từ 1 số vụ tai nạn du lịch đường thủy. |
Từ vụ chìm ca nô ở Cần Giờ năm 2013, tai nạn tại Cù Lao Chàm năm 2022, vụ lật tàu ở Hạ Long năm 2025 đến thảm kịch vừa xảy ra tại Phú Quốc mới đây, mỗi vụ việc đều có nguyên nhân trực tiếp khác nhau.
Có vụ liên quan đến thời tiết cực đoan, có vụ liên quan đến yếu tố kỹ thuật, có vụ xuất phát từ quyết định vận hành. Nhưng nhìn dưới góc độ quản trị rủi ro, tất cả đều đặt ra cùng một câu hỏi: liệu chúng ta đã xây dựng được một hệ thống phòng ngừa đủ mạnh trước khi tai nạn xảy ra hay chưa?
Trong các ngành có yêu cầu an toàn cao như hàng không, năng lượng hay y tế, người ta không chờ một thảm họa mới để hoàn thiện quy trình. Mỗi sự cố đều được xem là cơ hội để bịt kín “lỗ hổng” trong hệ thống. Mục tiêu không chỉ là tìm ra ai sai, mà quan trọng hơn là trả lời câu hỏi: làm thế nào để sai lầm tương tự không còn cơ hội lặp lại.
Đó cũng là cách nhiều quốc gia phát triển ngành du lịch đường thủy. Họ không quản lý phương tiện du lịch đơn thuần như phương tiện vận tải. Họ xây dựng những tiêu chuẩn riêng cho loại hình phục vụ hành khách với mục đích trải nghiệm, nơi yếu tố an toàn phải song hành với chất lượng dịch vụ, năng lực vận hành và quản trị rủi ro.
Việt Nam là quốc gia có hơn 3.260 km bờ biển, hàng chục nghìn kilômét sông ngòi cùng hàng nghìn hồ tự nhiên và nhân tạo. Từ vịnh Hạ Long, Lan Hạ, Bái Tử Long, Nha Trang, Phú Quốc đến hệ thống sông Mekong và sông Sài Gòn, du lịch đường thủy đang trở thành một trong những động lực tăng trưởng của ngành du lịch.
Hàng triệu lượt khách mỗi năm lựa chọn trải nghiệm trên mặt nước, trong khi ngày càng nhiều doanh nghiệp đầu tư vào tàu tham quan, du thuyền nghỉ đêm, tàu nhà hàng, tàu sự kiện và các phương tiện cao tốc. Sự phát triển đó đặt ra một yêu cầu mới: cách quản lý cũng phải thay đổi.
Hiện nay, Việt Nam đã có Luật Giao thông đường thủy nội địa, Bộ luật Hàng hải Việt Nam cùng hệ thống quy chuẩn kỹ thuật, quy phạm đăng kiểm và nhiều văn bản quản lý khác. Những quy định này tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho hoạt động vận tải đường thủy. Tuy nhiên, chúng chủ yếu được xây dựng để điều chỉnh nhiều nhóm phương tiện với mục đích khai thác khác nhau. Trong khi đó, phương tiện phục vụ du lịch có những đặc thù rất riêng về thiết kế, trải nghiệm hành khách, điều kiện khai thác, tiêu chuẩn dịch vụ và yêu cầu an toàn.
Một chiếc tàu chở khách du lịch không chỉ là phương tiện vận chuyển. Đó là một “không gian trải nghiệm”. Trên tàu có người cao tuổi, trẻ em, khách quốc tế, người không biết bơi và nhiều hành khách chưa từng được hướng dẫn kỹ năng thoát hiểm. Tiêu chuẩn đánh giá vì thế không thể chỉ dừng ở khả năng nổi hay sức chở. Nó cần bao quát cả thiết kế an toàn, trang thiết bị cứu sinh, khả năng sơ tán, đào tạo thuyền viên, quy trình ứng phó thời tiết, giới hạn khai thác và quản trị rủi ro theo từng loại hình phương tiện.
Đó là lý do người viết bài này cho rằng Việt Nam đã đến lúc nghiên cứu xây dựng một Bộ Quy chuẩn Quốc gia dành riêng cho phương tiện du lịch đường thủy. Không phải để tạo thêm giấy phép hay thủ tục hành chính, mà để hình thành một “ngôn ngữ chung” giữa cơ quan quản lý, đăng kiểm, doanh nghiệp, đơn vị bảo hiểm, cơ sở đào tạo và lực lượng cứu hộ. Khi mọi bên cùng dựa trên một chuẩn mực thống nhất, công tác quản lý sẽ minh bạch hơn, trách nhiệm rõ ràng hơn và an toàn cũng được nâng lên.
Một bộ quy chuẩn như vậy có thể bao gồm hệ thống phân loại phương tiện theo mục đích khai thác; tiêu chuẩn thiết kế và ổn định; yêu cầu về trang thiết bị an toàn; tiêu chí đào tạo và chứng nhận thuyền viên; hướng dẫn vận hành theo vùng biển, sông và hồ; cơ chế kiểm định định kỳ; tiêu chuẩn bảo hiểm; quy trình quản trị rủi ro; cũng như các yêu cầu về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Đây không chỉ là câu chuyện của kỹ thuật mà còn là nền tảng cho một ngành kinh tế dịch vụ hiện đại.
Tôi hiểu rằng đây không thể là công việc của một cá nhân hay một doanh nghiệp. Một bộ quy chuẩn quốc gia chỉ có thể được xây dựng bằng sự tham gia của các cơ quan quản lý, Cục Đăng kiểm Việt Nam, Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam, các viện nghiên cứu, trường đại học, chuyên gia hàng hải, doanh nghiệp vận tải, đơn vị bảo hiểm, lực lượng cứu hộ và cộng đồng du lịch. Điều cần nhất lúc này không phải là một bản dự thảo hoàn chỉnh, mà là sự đồng thuận rằng đã đến lúc chúng ta cần một cách tiếp cận mới.
Mỗi tai nạn đều để lại những bài học đắt giá, nhưng giá trị lớn nhất của một bài học không nằm ở bản báo cáo điều tra. Giá trị của nó nằm ở việc bài học ấy được chuyển hóa thành tiêu chuẩn mới, quy chuẩn mới và cách quản trị mới để bảo vệ những hành trình phía trước.
Bởi mục tiêu cuối cùng của một ngành du lịch không phải là có nhiều tàu hơn, nhiều bến hơn hay nhiều du khách hơn, mà là để mỗi chuyến tàu rời bến đều có thể bình yên đưa mọi người trở về.