| Ông Vlad Savin: Việt Nam vươn lên thành điểm đến chiến lược chuỗi cung ứng toàn cầu Khánh Hòa cần tháo gỡ những “điểm nghẽn” của kinh tế tập thể trong lĩnh vực nông nghiệp |
Theo các chuyên gia, trong hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động, chỉ khoảng 5.000 doanh nghiệp có tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong số này, chỉ hơn 100 doanh nghiệp đạt cấp độ nhà cung ứng tier 1 – tức có khả năng cung ứng trực tiếp cho các tập đoàn đa quốc gia. Con số này cho thấy khoảng cách rất lớn giữa khu vực doanh nghiệp nội địa và khu vực FDI.
Tại một hội thảo gần đây, TS Nguyễn Anh Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE) thẳng thắn nhận định rằng Việt Nam đang tồn tại “hai nền kinh tế trong một nền kinh tế”: khu vực FDI với năng suất cao, công nghệ hiện đại và xuất khẩu lớn; trong khi khu vực doanh nghiệp nội địa lại chậm phát triển và thiếu sự kết nối.
Theo TS Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam, phần lớn doanh nghiệp Việt hiện vẫn tập trung ở các khâu gia công, lắp ráp – những công đoạn có giá trị gia tăng thấp nhất trong chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này đồng nghĩa với việc dù xuất khẩu tăng trưởng mạnh, phần giá trị thực sự giữ lại trong nền kinh tế vẫn rất hạn chế.
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở năng lực nội tại còn yếu. Năng suất lao động của Việt Nam hiện chỉ bằng khoảng 25% của Malaysia và 50% của Thái Lan. Bên cạnh đó, có tới 60–70% doanh nghiệp đang sử dụng công nghệ ở mức trung bình hoặc lạc hậu, khiến khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế bị hạn chế.
![]() |
| Doanh nghiệp Việt loay hoay trong chuỗi cung ứng toàn cầu vì điểm nghẽn nội tại (Ảnh: Minh hoạ) |
Không chỉ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực cũng là điểm nghẽn lớn. Khoảng 80% lao động chưa có bằng cấp hoặc chứng chỉ nghề, trong khi chi phí dành cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của doanh nghiệp Việt thường dưới 1% doanh thu – thấp hơn nhiều so với mức 3–5% ở các nền kinh tế phát triển tương đương.
Những hạn chế này khiến doanh nghiệp Việt khó vượt qua các “bài kiểm tra” khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia. Theo ông Trần Đức Tùng, Phó Tổng Giám đốc Hanel PT, Tổng Thư ký Hiệp hội Sản xuất Công nghiệp tỉnh Bắc Ninh, quy trình lựa chọn nhà cung ứng của doanh nghiệp FDI thường gồm ba bước: tìm kiếm, sàng lọc và đánh giá, với hàng loạt tiêu chí nghiêm ngặt như chất lượng sản phẩm, giá thành, tiến độ giao hàng và khả năng cải tiến.
Đáng chú ý, tiêu chí lựa chọn hiện nay không còn dừng ở giá rẻ. Các tập đoàn toàn cầu ngày càng chú trọng tới yếu tố quản trị, tính minh bạch, cam kết dài hạn và các tiêu chuẩn phát triển bền vững (ESG). Điều này đồng nghĩa với việc cuộc cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu đã chuyển từ cạnh tranh chi phí sang cạnh tranh bằng uy tín và năng lực toàn diện.
Bên cạnh hạn chế nội tại của doanh nghiệp, môi trường chính sách cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo các chuyên gia, doanh nghiệp nhỏ và vừa – chiếm phần lớn trong nền kinh tế – đang gặp khó khăn lớn về vốn, công nghệ và cơ hội tiếp cận thị trường.
TS. Nguyễn Anh Tuấn ví von đây là bài toán “con gà – quả trứng”: doanh nghiệp muốn đầu tư nâng cấp công nghệ thì cần vốn, nhưng muốn vay vốn lại phải chứng minh năng lực tham gia chuỗi cung ứng. Vòng luẩn quẩn này khiến nhiều doanh nghiệp không thể bứt phá.
Ngoài ra, hệ thống pháp luật chưa đồng bộ, thủ tục hành chính còn phức tạp và chính sách công nghiệp hỗ trợ chưa đủ mạnh cũng đang làm giảm động lực phát triển của doanh nghiệp nội địa. Trong khi đó, sự liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước vẫn còn lỏng lẻo, khiến hiệu ứng lan tỏa về công nghệ và năng suất chưa đạt kỳ vọng.
Ở góc độ giải pháp, các chuyên gia cho rằng cần có những chính sách đủ mạnh để thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Các ưu đãi về thuế, đất đai, đào tạo nhân lực và hỗ trợ R&D cần được thiết kế theo hướng khuyến khích các tập đoàn lớn hợp tác và chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp Việt.
Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần chủ động nâng cấp năng lực theo mô hình ba tầng: xây dựng giá trị cốt lõi và văn hóa doanh nghiệp; hoàn thiện hệ thống quản trị và chuyển đổi số; và nâng cao năng lực sản xuất, chất lượng, chi phí và giao hàng. Đây được xem là lộ trình căn bản để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Một tín hiệu tích cực là Bộ Công Thương đã triển khai Đề án “Viet Nam International Sourcing 2026”, dự kiến tổ chức tại TP.HCM vào tháng 9 tới. Sự kiện này được kỳ vọng sẽ tạo cầu nối trực tiếp giữa doanh nghiệp trong nước và các nhà mua hàng quốc tế, mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, về dài hạn, các chuyên gia cảnh báo rằng những sự kiện kết nối chỉ mang tính xúc tác. Điều quan trọng vẫn là năng lực thực chất của doanh nghiệp và sự cải cách mạnh mẽ từ phía chính sách.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, việc nâng cấp doanh nghiệp nội địa không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là yếu tố quyết định để Việt Nam chuyển từ “công xưởng gia công” sang một nền kinh tế có giá trị gia tăng cao. Nếu không giải quyết triệt để các điểm nghẽn hiện tại, Việt Nam có nguy cơ tiếp tục đứng ngoài những mắt xích quan trọng nhất của chuỗi giá trị toàn cầu.