Trong cuộc cạnh tranh toàn cầu về công nghệ, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, nguồn nhân lực chất lượng cao đang trở thành “tài nguyên chiến lược” của mỗi quốc gia. Với Việt Nam, bài toán không còn dừng ở chuyện đào tạo thêm kỹ sư hay nhà khoa học, mà là làm sao phát hiện đúng người tài, giữ chân được người giỏi và tạo môi trường để họ tạo ra giá trị thực sự.
![]() |
Chính sách phát triển khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo (nguồn internet) |
Hàng loạt cơ chế, chính sách mới được Chính phủ ban hành thời gian gần đây cho thấy một chuyển động đáng chú ý: tư duy phát triển nhân lực khoa học công nghệ đang dịch chuyển mạnh từ “quản lý biên chế” sang “cạnh tranh thu hút chất xám”. Đây được xem là bước đi mang tính chiến lược trong bối cảnh khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số ngày càng trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế.
Từ “trải thảm đỏ” đến đầu tư chiến lược cho nhân tài
Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, nhiều nghị định mới đã được ban hành nhằm xây dựng hệ sinh thái thu hút và trọng dụng nhân tài khoa học công nghệ theo hướng đồng bộ, chuyên sâu và sát thực tiễn hơn.
Đối với đội ngũ nhân tài, nhà khoa học trẻ làm việc trong khu vực công, việc tuyển dụng và sử dụng được thực hiện theo Nghị định 179/2024/NĐ-CP về chính sách thu hút người có tài năng làm việc trong các cơ quan Đảng, Nhà nước và tổ chức chính trị - xã hội.
Trong khi đó, nhóm kỹ sư trẻ tài năng, nhân tài khoa học trẻ trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo được triển khai theo Nghị định 263/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Riêng lĩnh vực công nghệ số – “mặt trận nóng” của cạnh tranh nhân lực hiện nay – cũng đã có cơ chế riêng cho nhân tài số, chuyên gia chuyển đổi số, tổng công trình sư và kiến trúc sư trưởng công nghệ theo các nghị định mới được Chính phủ ban hành trong năm 2025.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở số lượng chính sách, mà ở thông điệp phía sau các chính sách ấy. Lần đầu tiên, khái niệm “nhân tài công nghệ”, “kỹ sư trẻ tài năng”, “tổng công trình sư công nghệ chiến lược” được định danh rõ ràng trong hệ thống pháp lý. Điều này cho thấy Nhà nước đang từng bước tiếp cận theo hướng thị trường hóa nguồn nhân lực chất lượng cao, thay vì tư duy hành chính truyền thống.
Một cán bộ nghiên cứu tại Hà Nội chia sẻ rằng, nhiều năm trước, không ít sinh viên xuất sắc sau khi du học trở về thường chọn khu vực tư nhân hoặc ra nước ngoài làm việc vì môi trường nghiên cứu trong nước thiếu tính cạnh tranh. “Giờ đây, tín hiệu chính sách đã khác. Nhà nước bắt đầu nhìn nhân tài như một nguồn lực cần đầu tư nghiêm túc chứ không đơn thuần là tuyển dụng vào biên chế”, vị này nhận định.
Không chỉ thu hút, mà phải tạo đất cho người tài phát triển
Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, đến nay đã có 33 trường hợp được tuyển dụng theo cơ chế thu hút nhân tài vào các cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ theo Nghị định 179/2024/NĐ-CP. Con số chưa lớn nhưng được xem là bước khởi đầu cho quá trình thay đổi cách tiếp cận về sử dụng nhân lực chất lượng cao trong khu vực công.
Tuy nhiên, giới chuyên gia cho rằng, vấn đề cốt lõi hiện nay không chỉ là “mời được người giỏi”, mà quan trọng hơn là tạo ra môi trường để họ phát huy năng lực thực sự.
Nhiều năm qua, không ít nhà khoa học trẻ rơi vào tình trạng thiếu kinh phí nghiên cứu, thủ tục tài chính rườm rà, cơ chế xét duyệt kéo dài, trong khi áp lực công bố quốc tế ngày càng lớn. Có những đề tài mất hàng năm chỉ để hoàn thiện hồ sơ thủ tục, đến khi được phê duyệt thì công nghệ thế giới đã bước sang giai đoạn mới.
Trong bối cảnh đó, các chính sách mới được kỳ vọng sẽ tạo cú hích thay đổi môi trường nghiên cứu theo hướng linh hoạt và thực chất hơn.
Một trong những điểm nhấn đáng chú ý là việc Bộ Khoa học và Công nghệ triển khai “Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc giai đoạn 2026-2030” (VREF). Đây được xem là bước chuyển mạnh từ hỗ trợ đào tạo sang đầu tư trực tiếp cho hoạt động nghiên cứu.
Theo chương trình này, mỗi nghiên cứu sinh xuất sắc có thể được hỗ trợ tối đa tới 1 tỷ đồng mỗi năm nếu có đề xuất nghiên cứu sáng tạo, đột phá và đáp ứng đủ điều kiện triển khai.
Trong giới khoa học, mức hỗ trợ này được đánh giá là khá lớn so với mặt bằng hiện nay. Quan trọng hơn, nó cho thấy cách nhìn mới về nghiên cứu khoa học: muốn có công nghệ lõi thì phải chấp nhận đầu tư lớn cho con người.
Đầu tư cho nghiên cứu trẻ để tạo đột phá dài hạn
Theo thiết kế của chương trình VREF, khoảng 100 nghiên cứu sinh sẽ được tuyển chọn mỗi năm, thời gian hỗ trợ tối đa không quá 3 năm.
Điểm đáng chú ý là chương trình không hỗ trợ dàn trải. Việc xét chọn được thực hiện cạnh tranh theo từng lĩnh vực, dựa trên chất lượng đề cương nghiên cứu, năng lực nghiên cứu sinh, năng lực người hướng dẫn và điều kiện cơ sở vật chất của đơn vị chủ trì.
Điều đó đồng nghĩa, nghiên cứu sinh muốn nhận được nguồn lực lớn buộc phải chứng minh được giá trị khoa học thực sự của đề tài.
Đầu ra của chương trình cũng được đặt tiêu chuẩn rất cao. Nghiên cứu sinh phải có công bố quốc tế thuộc nhóm Q1 hoặc tạo ra sáng chế, phát minh có giá trị ứng dụng.
Giới chuyên gia đánh giá đây là hướng tiếp cận phù hợp với xu thế quốc tế. Bởi khoa học công nghệ hiện đại không còn là “cuộc chơi học thuật thuần túy”, mà gắn chặt với năng lực cạnh tranh quốc gia và năng lực thương mại hóa công nghệ.
Trong bối cảnh Việt Nam đang đặt mục tiêu phát triển các ngành công nghệ chiến lược như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, năng lượng mới hay công nghệ sinh học, việc đầu tư cho lực lượng nghiên cứu trẻ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Một chuyên gia giáo dục đại học nhận định, nhiều quốc gia phát triển thành công đều có điểm chung là mạnh dạn đầu tư cho các nhóm nghiên cứu trẻ ngay từ giai đoạn đầu. “Nếu chỉ tập trung nhập khẩu công nghệ mà không xây dựng được lực lượng nghiên cứu nội sinh thì rất khó tạo đột phá dài hạn”.
Chính sách chỉ hiệu quả khi đi vào thực chất
Dù vậy, phía trước vẫn còn không ít thách thức. Thực tế cho thấy, khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn đôi khi vẫn rất lớn. Không ít chương trình từng được kỳ vọng cao nhưng triển khai chậm, thiếu đồng bộ hoặc vướng cơ chế quản lý cứng nhắc.
Một số nhà khoa học cho rằng, muốn giữ chân nhân tài thì ngoài tiền lương hay kinh phí nghiên cứu, điều quan trọng là quyền tự chủ học thuật, môi trường cạnh tranh minh bạch và khả năng kết nối quốc tế.
Trong khi đó, khu vực tư nhân hiện đang tham gia rất mạnh vào cuộc đua săn nhân lực công nghệ chất lượng cao với mức đãi ngộ hấp dẫn hơn nhiều so với khu vực công. Nếu cơ chế quản lý không đủ linh hoạt, nguy cơ “chảy máu chất xám” vẫn sẽ tiếp diễn.
Ngoài ra, việc triển khai chính sách tại các trường đại học, viện nghiên cứu và địa phương cũng là khâu quyết định. Nếu quy trình xét chọn thiếu minh bạch, nặng tính hình thức hoặc còn “xin – cho”, các chính sách tốt rất dễ mất đi hiệu quả ban đầu.
Từ góc độ dài hạn, giới chuyên gia cho rằng Việt Nam cần xây dựng hệ sinh thái khoa học công nghệ hoàn chỉnh, trong đó doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm đổi mới sáng tạo, trường đại học là nơi sản sinh tri thức và Nhà nước đóng vai trò kiến tạo chính sách.
Bởi suy cho cùng, nhân tài chỉ có thể phát triển khi được đặt trong một môi trường biết trọng dụng và trao cơ hội thật sự.
Việc Chính phủ liên tiếp ban hành các cơ chế mới cùng chương trình đầu tư lớn cho nghiên cứu sinh xuất sắc đang phát đi tín hiệu tích cực về quyết tâm xây dựng lực lượng khoa học công nghệ trẻ làm chủ công nghệ lõi trong tương lai.