| TS. Cấn Văn Lực: Dự báo GDP quý I/2026 khoảng 8% là một kết quả tích cực TS. Võ Trí Thành: Khát vọng và cơ hội đưa kinh tế Việt Nam tăng trưởng bứt phá |
Chia sẻ tại hội thảo, TS. Trần Công Thắng - Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho rằng việc hợp nhất giữa nông nghiệp và môi trường không chỉ là thay đổi về mặt quản lý mà còn mở ra một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với tăng trưởng kinh tế. Theo ông, nếu tách rời yếu tố môi trường khỏi chiến lược phát triển nông nghiệp, ngành sẽ đánh mất tính bền vững và khó duy trì động lực dài hạn.
Trong quá trình xây dựng chính sách, ông nhận thấy môi trường không còn là yếu tố bổ trợ mà đã trở thành trụ cột tác động trực tiếp đến chất lượng tăng trưởng. Dù nông nghiệp không phải lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng đột phá như công nghiệp hay dịch vụ, nhưng lại sở hữu lợi thế ổn định và bền bỉ – điều đặc biệt quan trọng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động.
Nhìn lại chặng đường phát triển, trước giai đoạn tái cơ cấu năm 2013, nông nghiệp từng có dấu hiệu chững lại. Tuy nhiên, những năm gần đây đã chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ, nhất là từ các tiểu ngành như thủy sản. Đáng chú ý, trong giai đoạn đại dịch COVID-19, khi nhiều lĩnh vực suy giảm, nông nghiệp lại duy trì tăng trưởng dương, khẳng định vai trò “trụ đỡ” của nền kinh tế.
![]() |
TS. Trần Công Thắng - Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường. |
Từ năm 2019 đến nay, ngành liên tục giữ được đà tăng trưởng ổn định. Đặc biệt, trồng trọt và chăn nuôi – hai lĩnh vực từng suy giảm tỷ trọng – đã có bước phục hồi ấn tượng. Theo TS. Thắng, chìa khóa nằm ở việc chuyển đổi cơ cấu theo hướng hiệu quả hơn, tập trung vào các sản phẩm có giá trị gia tăng cao thay vì chạy theo sản lượng.
Sự bứt phá của ngành hàng trái cây, điển hình như sầu riêng, đã minh chứng rõ nét cho hướng đi này. Không chỉ nâng cao giá trị xuất khẩu, các sản phẩm này còn góp phần định vị lại thương hiệu nông sản Việt trên thị trường quốc tế.
Một điểm đáng chú ý khác là sự chuyển dịch từ tư duy “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”. Theo TS. Thắng, yếu tố then chốt của quá trình này chính là thị trường. Khi đầu ra được đảm bảo và dòng chảy thương mại thông suốt, nông dân hoàn toàn có thể thích ứng với các tiêu chuẩn sản xuất khắt khe.
Ông ví von thị trường như “lực kéo” của sản xuất. Thực tế cho thấy nông nghiệp hiện là ngành duy nhất duy trì cán cân thương mại dương, với mức xuất siêu khoảng 21 tỷ USD trong năm 2025. Đây không chỉ là con số ấn tượng mà còn phản ánh sức cạnh tranh ngày càng nâng cao của nông sản Việt.
Theo TS. Trần Công Thắng, trong giai đoạn tới, tăng trưởng nông nghiệp sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào vốn và năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), thay vì lao động. Điều này xuất phát từ thực tế lực lượng lao động nông nghiệp đang giảm dần, đòi hỏi ngành phải đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ để nâng cao hiệu quả sản xuất.
Việc hợp nhất lĩnh vực môi trường đã mở rộng đáng kể không gian phát triển, bao gồm cả tài nguyên đất, biển, rừng và khoáng sản. Dù không trực tiếp tạo ra giá trị xuất khẩu, nhưng các lĩnh vực này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nền tảng tăng trưởng dài hạn.
Tuy nhiên, TS. Thắng cũng thẳng thắn chỉ ra những thách thức lớn. Trong giai đoạn 2025–2026, nông nghiệp Việt Nam sẽ phải đối mặt với nhiều biến động từ thị trường quốc tế, bao gồm chính sách thuế quan, xung đột địa chính trị và chi phí logistics gia tăng.
Một ví dụ điển hình là khu vực Trung Đông, nơi dù chỉ chiếm khoảng 1,7 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu, nhưng lại có ảnh hưởng lớn đến chi phí vận tải toàn cầu. Các sự cố tại những tuyến hàng hải trọng yếu có thể làm tăng giá nguyên liệu đầu vào, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất trong nước.
Bên cạnh đó, các yêu cầu về phát triển bền vững, tiêu chuẩn xanh và truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe cũng đặt ra áp lực lớn. Ngay cả những thị trường truyền thống như Trung Quốc cũng liên tục thay đổi quy định kiểm dịch, khiến nhiều lô hàng nông sản gặp khó khăn tại cửa khẩu.
Theo TS. Thắng, điều này cho thấy ngành nông nghiệp không thể chỉ tập trung vào sản lượng mà cần chuyển sang nâng cao chất lượng từ gốc. Các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất và truy xuất nguồn gốc sẽ là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh trong tương lai.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ông cho rằng đây không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để tái cấu trúc ngành theo hướng sử dụng hiệu quả tài nguyên. Kinh tế biển, kinh tế rừng và khai thác bền vững tài nguyên đất sẽ mở ra những dư địa tăng trưởng mới.
Để đạt mục tiêu tăng trưởng 3,7% trong năm 2026 và hướng tới mức trên 4%, ngành cần tập trung vào các động lực then chốt như tổ chức lại sản xuất, phát triển vùng nguyên liệu đạt chuẩn, ứng dụng công nghệ cao và đầu tư vào chế biến sâu.
Một trong những điểm nghẽn lớn hiện nay là chi phí logistics, chiếm tới 20–25% giá thành nông sản – cao hơn đáng kể so với mức bình quân chung. Do đó, đầu tư vào hạ tầng và chuỗi cung ứng được xem là nhiệm vụ cấp bách.
Ngoài ra, nguồn nhân lực cũng là yếu tố then chốt. Dù khu vực nông thôn có lực lượng lao động dồi dào, nhưng tỷ lệ lao động được đào tạo bài bản còn rất thấp. Điều này đòi hỏi phải nâng cao chất lượng đào tạo để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế nông nghiệp hiện đại.
TS. Trần Công Thắng nhấn mạnh, mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp toàn diện, nơi sản xuất gắn kết chặt chẽ với chế biến, du lịch và công nghiệp hỗ trợ. Khi các nguồn lực được khơi thông và tổ chức hiệu quả, nông nghiệp không chỉ là trụ đỡ mà còn trở thành động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế hai con số của Việt Nam trong giai đoạn tới.