| Chuyên gia Lê Hoài Ân: Cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa muốn bứt phá phải số hóa thanh toán Chuyên gia Nguyễn Bá Hùng: Thị trường tài chính cần hệ sinh thái liên thông, minh bạch |
Tín dụng tiếp tục “gánh” tăng trưởng, dư địa chính sách dần thu hẹp
Nền kinh tế Việt Nam đang bước vào một giai đoạn đầy tham vọng khi đặt mục tiêu tăng trưởng GDP ở mức hai con số, khoảng 10% trong năm 2026. Đây không chỉ là một con số mang tính định hướng mà còn thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ nhằm bứt phá khỏi bẫy thu nhập trung bình và tiến tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045. Tuy nhiên, theo phân tích của TS. Phạm Xuân Hòe, Nguyên Phó Viện trưởng Viện Chiến lược ngân hàng Nhà nước, phía sau mục tiêu đầy tham vọng này là hàng loạt thách thức mang tính cấu trúc, đặc biệt là sự phụ thuộc ngày càng lớn vào tín dụng ngân hàng.
"Nhìn lại bức tranh kinh tế giai đoạn 2024–2025, có thể thấy Việt Nam đã duy trì được tốc độ tăng trưởng ấn tượng, bất chấp những cú sốc từ thiên tai và biến động toàn cầu. Ba trụ cột chính thúc đẩy tăng trưởng gồm đầu tư công, khu vực FDI và kinh tế tư nhân. Trong đó, đầu tư công giữ vai trò dẫn dắt với quy mô giải ngân lên tới hơn 1,1 triệu tỷ đồng, trong khi khu vực FDI tiếp tục duy trì đà tăng trưởng hai chữ số", ông Hoè chia sẻ.
![]() |
| TS. Phạm Xuân Hòe, nguyên Phó Viện trưởng Viện Chiến lược Ngân hàng. |
Vị chuyên gia này cho biết, điểm nghẽn lớn nhất lại nằm ở khu vực kinh tế tư nhân – động lực quan trọng của nền kinh tế – khi tốc độ phục hồi còn chậm, chỉ đạt mức khiêm tốn. Trong bối cảnh thị trường vốn như chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp chưa thực sự khởi sắc, hệ thống ngân hàng tiếp tục trở thành kênh cung ứng vốn chủ lực.
Số liệu cho thấy tổng dư nợ tín dụng đã đạt khoảng 18,4 triệu tỷ đồng vào cuối năm 2024 và dự kiến tiếp tục tăng mạnh trong năm 2025. Điều này đồng nghĩa với việc hệ thống ngân hàng đang “gánh” phần lớn nhu cầu vốn của nền kinh tế. Theo ông Phạm Xuân Hòe, chính sách tiền tệ hiện đã tiệm cận giới hạn, dư địa để tiếp tục nới lỏng nhằm thúc đẩy tăng trưởng là không còn nhiều nếu vẫn muốn đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô.
Việc phụ thuộc quá lớn vào tín dụng không chỉ tạo áp lực lên hệ thống ngân hàng mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất cân đối trong phân bổ nguồn lực. Khi dòng vốn chủ yếu chảy qua kênh ngân hàng, các doanh nghiệp dễ rơi vào trạng thái phụ thuộc, trong khi thị trường vốn – vốn đóng vai trò quan trọng trong huy động vốn dài hạn – chưa phát triển tương xứng.
Lệch pha kỳ hạn và cảnh báo rủi ro hệ thống tài chính
Một trong những vấn đề đáng lo ngại nhất được TS. Phạm Xuân Hòe chỉ ra là tình trạng lệch pha kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và cho vay. Hiện nay, tỷ trọng cho vay trung và dài hạn trong hệ thống ngân hàng chiếm gần một nửa tổng dư nợ, trong khi nguồn vốn huy động dài hạn chỉ chiếm khoảng 20%.
Sự chênh lệch này tạo ra một “khoảng trống” thanh khoản rất lớn, buộc các ngân hàng phải sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay dài hạn. Đây là rủi ro mang tính hệ thống, bởi khi dòng tiền ngắn hạn biến động, áp lực thanh khoản sẽ gia tăng nhanh chóng và có thể lan rộng ra toàn bộ hệ thống tài chính.
Thực tế, những dấu hiệu căng thẳng thanh khoản đã bắt đầu xuất hiện khi lãi suất huy động tại một số ngân hàng có xu hướng tăng trở lại. Điều này cho thấy cuộc cạnh tranh huy động vốn đang âm thầm quay lại, kéo theo áp lực tăng lãi suất cho vay. Khi chi phí vốn tăng, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với gánh nặng tài chính lớn hơn, từ đó ảnh hưởng đến khả năng mở rộng sản xuất và đầu tư.
TS. Phạm Xuân Hòe cũng nhấn mạnh rằng bài học từ giai đoạn bất ổn trước đây vẫn còn nguyên giá trị. Nếu tiếp tục theo đuổi mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng tín dụng mà không kiểm soát chất lượng, nguy cơ lạm phát và mất ổn định vĩ mô là rất lớn. Đặc biệt, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động, việc duy trì sự cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Để đạt được mục tiêu tăng trưởng 10% một cách bền vững, theo vị chuyên gia, Việt Nam cần thực hiện những cải cách mang tính đột phá. Trước hết là cải cách thể chế nhằm tháo gỡ các rào cản, tạo điều kiện cho khu vực tư nhân phát triển mạnh mẽ hơn. Song song với đó là thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, nhằm nâng cao năng suất lao động và giảm sự phụ thuộc vào vốn.
Hiện nay, một số doanh nghiệp lớn và ngân hàng đã bắt đầu ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa hoạt động, nhưng mức độ lan tỏa vẫn còn hạn chế. Phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn chưa đủ năng lực để tiếp cận và khai thác hiệu quả các công nghệ mới.
Trong dài hạn, việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ “thâm dụng vốn” sang “thâm dụng tri thức” sẽ là yếu tố then chốt quyết định khả năng đạt được mục tiêu tăng trưởng cao mà vẫn đảm bảo ổn định kinh tế. Nếu không có những bước đi kịp thời và quyết liệt, mục tiêu GDP 10% có thể trở thành con dao hai lưỡi, tạo ra áp lực lớn đối với hệ thống tài chính và toàn bộ nền kinh tế.