Đây có thể là một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của môi trường kinh doanh Việt Nam trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, điều đáng nói là không nhiều phân tích nhìn sâu vào ý nghĩa chiến lược của sự dịch chuyển này.
![]() |
| Xác lập mô hình tăng trưởng mới và việc giảm “chi phí tồn tại doanh nghiệp” được xem là yếu tố quan trọng để thúc đẩy hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa phát triển mạnh hơn. |
Những tín hiệu gần đây cho thấy đây không còn là khẩu hiệu mà đang dần trở thành định hướng chính sách cụ thể. Từ việc miễn lệ phí môn bài từ ngày 1/1/2026 đối với nhiều nhóm doanh nghiệp mới, mở rộng chính sách miễn hoặc giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp, đến xu hướng ưu tiên các giải pháp dân sự – kinh tế – hành chính trước khi áp dụng biện pháp hình sự trong nhiều vụ việc kinh tế, tất cả đang phản ánh sự thay đổi đáng kể trong tư duy điều hành phát triển kinh tế.
Nếu nhìn sâu hơn, đây không đơn thuần là việc “nới lỏng chính sách”, mà là thay đổi trong cách Nhà nước nhìn nhận vai trò của doanh nghiệp trong cấu trúc tăng trưởng quốc gia. Trước đây, doanh nghiệp thường được nhìn dưới góc độ quản lý và kiểm soát nhằm đảm bảo ổn định. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, khi Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao hơn, thúc đẩy kinh tế tư nhân trở thành động lực quan trọng và cạnh tranh mạnh hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp ngày càng được xem là một cấu phần chiến lược của nền kinh tế.
Nhiều chuyên gia quốc tế cho rằng các nền kinh tế tăng trưởng cao ở châu Á thường có điểm chung là giảm “chi phí tồn tại doanh nghiệp” để thúc đẩy hình thành lực lượng doanh nghiệp nội địa quy mô lớn. Nếu trước đây chi phí doanh nghiệp thường được hiểu là chi phí vốn, mặt bằng hay lao động, thì hiện nay một loại chi phí khác ngày càng quan trọng: mức độ an toàn tâm lý để doanh nhân dám khởi nghiệp, đầu tư dài hạn và mở rộng quy mô.
Đó cũng là lý do việc giảm áp lực “hình sự hóa” trong nhiều hoạt động kinh tế được giới đầu tư xem là tín hiệu quan trọng. Không phải vì Nhà nước nới lỏng kỷ cương, mà vì triết lý điều hành đang dịch chuyển theo hướng tạo môi trường ổn định hơn cho hoạt động kinh doanh hợp pháp và đổi mới sáng tạo.
![]() |
| Triển vọng kinh doanh ở Việt nam giai đoạn 2026-2030. Nguồn: EuroCham và DXL. |
Trong các nền kinh tế phát triển mạnh, doanh nghiệp cần cảm giác rằng họ có dư địa để thử nghiệm, điều chỉnh mô hình kinh doanh và chấp nhận rủi ro hợp lý. Chính điều này mới tạo ra các doanh nghiệp lớn trong dài hạn.
Việt Nam hiện không chỉ cạnh tranh bằng lao động giá rẻ hay ưu đãi thuế như trước đây. Cuộc cạnh tranh lớn hơn đang diễn ra ở cấp độ khả năng xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp đủ mạnh để duy trì tăng trưởng dài hạn. Trong bối cảnh xuất khẩu toàn cầu có nguy cơ chậm lại, kinh tế thế giới biến động mạnh và chuỗi cung ứng đang tái cấu trúc, Việt Nam cần nhanh chóng hình thành thêm nhiều doanh nghiệp nội địa đủ lớn để tạo động lực tăng trưởng mới.
Theo Alicia García-Herrero, điều quan trọng với các nền kinh tế muốn bứt tốc không chỉ nằm ở khả năng thu hút vốn đầu tư nước ngoài, mà còn ở việc giúp doanh nghiệp nội địa cảm thấy đủ an toàn để mở rộng dài hạn. Trong các phân tích về kinh tế châu Á, bà cho rằng nhiều quốc gia bước vào giai đoạn tăng trưởng nhanh khi môi trường kinh doanh bắt đầu dịch chuyển từ tư duy “kiểm soát rủi ro” sang “khuyến khích doanh nghiệp tăng trưởng”.
![]() |
| GS. Edmund Malesky được xem là một trong những học giả quốc tế nghiên cứu sâu nhất về môi trường kinh doanh, cải cách thể chế và khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. |
Trong khi đó, Edmund Malesky – chuyên gia nghiên cứu sâu về môi trường kinh doanh Việt Nam, cho rằng sức bật lớn của Việt Nam trong giai đoạn tới có thể không còn nằm chủ yếu ở lao động giá rẻ, mà ở khả năng tạo “niềm tin thể chế” cho khu vực kinh tế tư nhân. Khi doanh nghiệp cảm thấy môi trường ổn định hơn và có không gian để đầu tư dài hạn, tốc độ hình thành doanh nghiệp nội địa quy mô lớn có thể tăng mạnh.
Trong một báo cáo gần đây về Đông Á, Ngân hàng Thế giới cũng nhấn mạnh rằng các nền kinh tế duy trì tăng trưởng cao thường là những quốc gia biết giảm “chi phí phi chính thức” cho doanh nghiệp, bao gồm chi phí thời gian, tâm lý và mức độ bất định pháp lý. Theo các chuyên gia, cải thiện cảm nhận an toàn cho hoạt động kinh doanh hợp pháp có thể tạo tác động lớn không kém các gói hỗ trợ tài chính trực tiếp.
Cùng quan điểm đó, Parag Khanna, chuyên gia chiến lược toàn cầu về châu Á – từng nhận định lợi thế lớn của Việt Nam trong giai đoạn cạnh tranh mới không chỉ nằm ở vị trí địa chính trị hay sản xuất, mà còn ở khả năng trở thành nền kinh tế thúc đẩy doanh nghiệp nội địa phát triển nhanh. Theo ông, thế giới hiện bước vào cuộc cạnh tranh về tốc độ tạo ra doanh nghiệp mới chứ không chỉ là cạnh tranh thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
![]() |
| Parag Khanna là chiến lược gia toàn cầu nổi tiếng với nhiều nghiên cứu về tương lai châu Á, cạnh tranh kinh tế và sự dịch chuyển của các trung tâm tăng trưởng toàn cầu. |
Nhiều nghiên cứu quốc tế cũng cho rằng xu hướng điều hành kinh tế hiện đại đang chuyển từ mô hình “kiểm soát” sang mô hình “kiến tạo tăng trưởng”. OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) đánh giá các nền kinh tế thành công trong thời kỳ kinh tế số thường là những quốc gia tạo được tâm lý dám đầu tư dài hạn cho khu vực tư nhân. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hình thành doanh nghiệp quy mô lớn và tăng sức chống chịu của nền kinh tế trong bối cảnh toàn cầu biến động mạnh.
Khi một doanh nghiệp mới được miễn lệ phí môn bài hoặc được hỗ trợ thuế trong giai đoạn đầu, điều họ nhận được không chỉ là vài triệu đồng tiết kiệm chi phí. Quan trọng hơn, đó là thông điệp rằng nền kinh tế đang cần thêm doanh nghiệp mới, cần thêm đổi mới sáng tạo và cần thêm những người sẵn sàng bước vào khu vực kinh tế chính thức.
Ở góc độ dài hạn, đây có thể là thay đổi quan trọng đối với tâm lý kinh doanh tại Việt Nam. Trong nhiều nền kinh tế thành công ở châu Á trước đây, bước ngoặt lớn thường xuất hiện khi Nhà nước không chỉ tập trung quản lý doanh nghiệp mà bắt đầu thiết kế môi trường để doanh nghiệp phát triển.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao hơn trong giai đoạn mới. Khi nền kinh tế hướng tới quy mô lớn hơn, cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt và công nghệ thay đổi nhanh chưa từng có, Việt Nam khó có thể chỉ dựa vào dòng vốn đầu tư nước ngoài. Động lực tăng trưởng tiếp theo cần đến từ khu vực doanh nghiệp nội địa đủ mạnh, đủ lớn và đủ năng lực đổi mới sáng tạo.
![]() |
| Chuyên gia của OECD gần đây liên tục nhấn mạnh vai trò của môi trường kinh doanh ổn định, chi phí thể chế thấp và tâm lý “dám đầu tư dài hạn” đối với tăng trưởng doanh nghiệp tư nhân của Việt Nam. |
Nhiều chuyên gia kinh tế quốc tế cho rằng khác biệt giữa các quốc gia tăng trưởng nhanh không chỉ nằm ở số lượng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, mà ở việc doanh nhân có cảm thấy được khuyến khích để phát triển dài hạn hay không. Nếu nhìn từ góc độ đó, những thay đổi hiện nay của Việt Nam mang ý nghĩa lớn: nền kinh tế đang từng bước chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy đồng hành tăng trưởng.
Điều đáng chú ý là sự thay đổi này diễn ra đúng vào thời điểm thế giới bước vào chu kỳ cạnh tranh mới. Khi nhiều nền kinh tế lớn đối mặt với tăng trưởng chậm, dân số già hóa và chi phí vận hành tăng cao, Việt Nam lại có cơ hội trở thành điểm đến hấp dẫn cho cả đầu tư quốc tế lẫn sự trỗi dậy của doanh nghiệp nội địa.
Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội đó, điều quan trọng không chỉ là vốn hay công nghệ, mà là khả năng tạo ra một môi trường nơi doanh nghiệp cảm thấy có thể tồn tại, phát triển và lớn mạnh trong dài hạn.
Và có lẽ, đây mới là thay đổi lớn nhất đang diễn ra trong nền kinh tế Việt Nam hiện nay: doanh nghiệp không còn chỉ được xem là đối tượng quản lý, mà ngày càng được nhìn nhận như động lực chiến lược cho tăng trưởng quốc gia trong kỷ nguyên cạnh tranh mới.