Thứ sáu 02/10/2026 04:54
Hotline: 024.355.63.010
Email: banbientap.dnhn@gmail.com
Góc nhìn Chuyên gia

Vì sao chuyên gia quốc tế đánh giá cao thay đổi tư duy kinh tế của Việt Nam?

Trong nhiều năm, khi nói về môi trường kinh doanh, phần lớn doanh nghiệp thường quan tâm tới thuế suất, thủ tục hành chính hay khả năng tiếp cận vốn. Nhưng hiện nay, một thay đổi sâu hơn và mang tính chiến lược hơn đang âm thầm diễn ra tại Việt Nam, tư duy điều hành kinh tế đang chuyển mạnh từ “quản lý doanh nghiệp” sang “kiến tạo môi trường để doanh nghiệp phát triển dài hạn”.

Đây có thể là một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của môi trường kinh doanh Việt Nam trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, điều đáng nói là không nhiều phân tích nhìn sâu vào ý nghĩa chiến lược của sự dịch chuyển này.

Xác lập mô hình kinh doanh mới và việc giảm “chi phí tồn tại doanh nghiệp” được xem là yếu tố quan trọng để thúc đẩy hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa phát triển mạnh hơn.
Xác lập mô hình tăng trưởng mới và việc giảm “chi phí tồn tại doanh nghiệp” được xem là yếu tố quan trọng để thúc đẩy hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa phát triển mạnh hơn.

Những tín hiệu gần đây cho thấy đây không còn là khẩu hiệu mà đang dần trở thành định hướng chính sách cụ thể. Từ việc miễn lệ phí môn bài từ ngày 1/1/2026 đối với nhiều nhóm doanh nghiệp mới, mở rộng chính sách miễn hoặc giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp, đến xu hướng ưu tiên các giải pháp dân sự – kinh tế – hành chính trước khi áp dụng biện pháp hình sự trong nhiều vụ việc kinh tế, tất cả đang phản ánh sự thay đổi đáng kể trong tư duy điều hành phát triển kinh tế.

Nếu nhìn sâu hơn, đây không đơn thuần là việc “nới lỏng chính sách”, mà là thay đổi trong cách Nhà nước nhìn nhận vai trò của doanh nghiệp trong cấu trúc tăng trưởng quốc gia. Trước đây, doanh nghiệp thường được nhìn dưới góc độ quản lý và kiểm soát nhằm đảm bảo ổn định. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, khi Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao hơn, thúc đẩy kinh tế tư nhân trở thành động lực quan trọng và cạnh tranh mạnh hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp ngày càng được xem là một cấu phần chiến lược của nền kinh tế.

Nhiều chuyên gia quốc tế cho rằng các nền kinh tế tăng trưởng cao ở châu Á thường có điểm chung là giảm “chi phí tồn tại doanh nghiệp” để thúc đẩy hình thành lực lượng doanh nghiệp nội địa quy mô lớn. Nếu trước đây chi phí doanh nghiệp thường được hiểu là chi phí vốn, mặt bằng hay lao động, thì hiện nay một loại chi phí khác ngày càng quan trọng: mức độ an toàn tâm lý để doanh nhân dám khởi nghiệp, đầu tư dài hạn và mở rộng quy mô.

Đó cũng là lý do việc giảm áp lực “hình sự hóa” trong nhiều hoạt động kinh tế được giới đầu tư xem là tín hiệu quan trọng. Không phải vì Nhà nước nới lỏng kỷ cương, mà vì triết lý điều hành đang dịch chuyển theo hướng tạo môi trường ổn định hơn cho hoạt động kinh doanh hợp pháp và đổi mới sáng tạo.

Vì sao chuyên gia quốc tế đánh giá cao thay đổi tư duy kinh tế của Việt Nam?
Triển vọng kinh doanh ở Việt nam giai đoạn 2026-2030. Nguồn: EuroCham và DXL.

Trong các nền kinh tế phát triển mạnh, doanh nghiệp cần cảm giác rằng họ có dư địa để thử nghiệm, điều chỉnh mô hình kinh doanh và chấp nhận rủi ro hợp lý. Chính điều này mới tạo ra các doanh nghiệp lớn trong dài hạn.

Việt Nam hiện không chỉ cạnh tranh bằng lao động giá rẻ hay ưu đãi thuế như trước đây. Cuộc cạnh tranh lớn hơn đang diễn ra ở cấp độ khả năng xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp đủ mạnh để duy trì tăng trưởng dài hạn. Trong bối cảnh xuất khẩu toàn cầu có nguy cơ chậm lại, kinh tế thế giới biến động mạnh và chuỗi cung ứng đang tái cấu trúc, Việt Nam cần nhanh chóng hình thành thêm nhiều doanh nghiệp nội địa đủ lớn để tạo động lực tăng trưởng mới.

Theo Alicia García-Herrero, điều quan trọng với các nền kinh tế muốn bứt tốc không chỉ nằm ở khả năng thu hút vốn đầu tư nước ngoài, mà còn ở việc giúp doanh nghiệp nội địa cảm thấy đủ an toàn để mở rộng dài hạn. Trong các phân tích về kinh tế châu Á, bà cho rằng nhiều quốc gia bước vào giai đoạn tăng trưởng nhanh khi môi trường kinh doanh bắt đầu dịch chuyển từ tư duy “kiểm soát rủi ro” sang “khuyến khích doanh nghiệp tăng trưởng”.

GS. Edmund Malesky được xem là một trong những học giả quốc tế nghiên cứu sâu nhất về môi trường kinh doanh, cải cách thể chế và khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam.
GS. Edmund Malesky được xem là một trong những học giả quốc tế nghiên cứu sâu nhất về môi trường kinh doanh, cải cách thể chế và khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam.

Trong khi đó, Edmund Malesky – chuyên gia nghiên cứu sâu về môi trường kinh doanh Việt Nam, cho rằng sức bật lớn của Việt Nam trong giai đoạn tới có thể không còn nằm chủ yếu ở lao động giá rẻ, mà ở khả năng tạo “niềm tin thể chế” cho khu vực kinh tế tư nhân. Khi doanh nghiệp cảm thấy môi trường ổn định hơn và có không gian để đầu tư dài hạn, tốc độ hình thành doanh nghiệp nội địa quy mô lớn có thể tăng mạnh.

Trong một báo cáo gần đây về Đông Á, Ngân hàng Thế giới cũng nhấn mạnh rằng các nền kinh tế duy trì tăng trưởng cao thường là những quốc gia biết giảm “chi phí phi chính thức” cho doanh nghiệp, bao gồm chi phí thời gian, tâm lý và mức độ bất định pháp lý. Theo các chuyên gia, cải thiện cảm nhận an toàn cho hoạt động kinh doanh hợp pháp có thể tạo tác động lớn không kém các gói hỗ trợ tài chính trực tiếp.

Cùng quan điểm đó, Parag Khanna, chuyên gia chiến lược toàn cầu về châu Á – từng nhận định lợi thế lớn của Việt Nam trong giai đoạn cạnh tranh mới không chỉ nằm ở vị trí địa chính trị hay sản xuất, mà còn ở khả năng trở thành nền kinh tế thúc đẩy doanh nghiệp nội địa phát triển nhanh. Theo ông, thế giới hiện bước vào cuộc cạnh tranh về tốc độ tạo ra doanh nghiệp mới chứ không chỉ là cạnh tranh thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

Parag Khanna là chiến lược gia toàn cầu nổi tiếng với nhiều nghiên cứu về tương lai châu Á, cạnh tranh kinh tế và sự dịch chuyển của các trung tâm tăng trưởng toàn cầu.
Parag Khanna là chiến lược gia toàn cầu nổi tiếng với nhiều nghiên cứu về tương lai châu Á, cạnh tranh kinh tế và sự dịch chuyển của các trung tâm tăng trưởng toàn cầu.

Nhiều nghiên cứu quốc tế cũng cho rằng xu hướng điều hành kinh tế hiện đại đang chuyển từ mô hình “kiểm soát” sang mô hình “kiến tạo tăng trưởng”. OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) đánh giá các nền kinh tế thành công trong thời kỳ kinh tế số thường là những quốc gia tạo được tâm lý dám đầu tư dài hạn cho khu vực tư nhân. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hình thành doanh nghiệp quy mô lớn và tăng sức chống chịu của nền kinh tế trong bối cảnh toàn cầu biến động mạnh.

Khi một doanh nghiệp mới được miễn lệ phí môn bài hoặc được hỗ trợ thuế trong giai đoạn đầu, điều họ nhận được không chỉ là vài triệu đồng tiết kiệm chi phí. Quan trọng hơn, đó là thông điệp rằng nền kinh tế đang cần thêm doanh nghiệp mới, cần thêm đổi mới sáng tạo và cần thêm những người sẵn sàng bước vào khu vực kinh tế chính thức.

Ở góc độ dài hạn, đây có thể là thay đổi quan trọng đối với tâm lý kinh doanh tại Việt Nam. Trong nhiều nền kinh tế thành công ở châu Á trước đây, bước ngoặt lớn thường xuất hiện khi Nhà nước không chỉ tập trung quản lý doanh nghiệp mà bắt đầu thiết kế môi trường để doanh nghiệp phát triển.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao hơn trong giai đoạn mới. Khi nền kinh tế hướng tới quy mô lớn hơn, cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt và công nghệ thay đổi nhanh chưa từng có, Việt Nam khó có thể chỉ dựa vào dòng vốn đầu tư nước ngoài. Động lực tăng trưởng tiếp theo cần đến từ khu vực doanh nghiệp nội địa đủ mạnh, đủ lớn và đủ năng lực đổi mới sáng tạo.

Vì sao chuyên gia quốc tế đánh giá cao thay đổi tư duy kinh tế của Việt Nam?
Chuyên gia của OECD gần đây liên tục nhấn mạnh vai trò của môi trường kinh doanh ổn định, chi phí thể chế thấp và tâm lý “dám đầu tư dài hạn” đối với tăng trưởng doanh nghiệp tư nhân của Việt Nam.

Nhiều chuyên gia kinh tế quốc tế cho rằng khác biệt giữa các quốc gia tăng trưởng nhanh không chỉ nằm ở số lượng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, mà ở việc doanh nhân có cảm thấy được khuyến khích để phát triển dài hạn hay không. Nếu nhìn từ góc độ đó, những thay đổi hiện nay của Việt Nam mang ý nghĩa lớn: nền kinh tế đang từng bước chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy đồng hành tăng trưởng.

Điều đáng chú ý là sự thay đổi này diễn ra đúng vào thời điểm thế giới bước vào chu kỳ cạnh tranh mới. Khi nhiều nền kinh tế lớn đối mặt với tăng trưởng chậm, dân số già hóa và chi phí vận hành tăng cao, Việt Nam lại có cơ hội trở thành điểm đến hấp dẫn cho cả đầu tư quốc tế lẫn sự trỗi dậy của doanh nghiệp nội địa.

Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội đó, điều quan trọng không chỉ là vốn hay công nghệ, mà là khả năng tạo ra một môi trường nơi doanh nghiệp cảm thấy có thể tồn tại, phát triển và lớn mạnh trong dài hạn.

Và có lẽ, đây mới là thay đổi lớn nhất đang diễn ra trong nền kinh tế Việt Nam hiện nay: doanh nghiệp không còn chỉ được xem là đối tượng quản lý, mà ngày càng được nhìn nhận như động lực chiến lược cho tăng trưởng quốc gia trong kỷ nguyên cạnh tranh mới.

Tin bài khác
Cần đổi cách nhìn về sụt lún và ngập lụt ở TP. Hồ Chí Minh

Cần đổi cách nhìn về sụt lún và ngập lụt ở TP. Hồ Chí Minh

Sụt lún và ngập lụt TP. Hồ Chí Minh đang chịu tác động đồng thời từ sụt lún mặt đất, mưa cực đoan, triều cường, nước biển dâng và đô thị hóa. Các chuyên gia đề xuất chuyển sang quan trắc, dự báo sớm và quản trị rủi ro bằng dữ liệu.
Tín dụng mở thêm dư địa, du lịch cần gì để giữ dòng tiền?

Tín dụng mở thêm dư địa, du lịch cần gì để giữ dòng tiền?

Quy định mới của Ngân hàng Nhà nước tạo thêm dư địa tín dụng cho khách sạn, khu nghỉ dưỡng và các dự án gắn với du lịch. Nhưng vốn chỉ là một mắt xích, hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào khả năng hình thành sản phẩm, kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu của du khách.
Nhà nước mua lại dự án bất động sản: Định giá thế nào để không lãng phí ngân sách?

Nhà nước mua lại dự án bất động sản: Định giá thế nào để không lãng phí ngân sách?

Đề xuất Nhà nước mua lại những dự án nhà ở thương mại mà chủ đầu tư không còn khả năng thực hiện hoặc không thể chuyển nhượng đang mở thêm một hướng xử lý các dự án bất động tồn đọng. Nhưng khi Nhà nước trở thành bên mua, câu hỏi quan trọng không chỉ là mua dự án nào mà còn là mua với giá nào, dựa trên căn cứ nào và kiểm soát ra sao để không biến việc giải cứu tài sản đình trệ thành gánh nặng ngân sách.
Chủ sở hữu hưởng lợi: Khi “bức bình phong” che khuất người kiểm soát thực sự

Chủ sở hữu hưởng lợi: Khi “bức bình phong” che khuất người kiểm soát thực sự

Những lớp sở hữu, pháp nhân trung gian hay người đại diện có thể khiến việc nhận diện chủ sở hữu hưởng lợi (CSHHL) trở nên phức tạp, đặc biệt tại các doanh nghiệp FDI và tập đoàn có cấu trúc sở hữu nhiều tầng. Bài toán này không chỉ đặt ra trách nhiệm cho doanh nghiệp mà còn liên quan đến yêu cầu minh bạch, phòng chống rửa tiền và bảo vệ quyền lợi của chính người hưởng lợi cuối cùng.
Làm sạch mã số thuế: Đề xuất phân loại tình trạng  doanh nghiệp để xử lý phù hợp

Làm sạch mã số thuế: Đề xuất phân loại tình trạng doanh nghiệp để xử lý phù hợp

Chiến dịch làm sạch mã số thuế đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ chế xử lý đối với tình trạng thực tế cụ của doanh nghiệp đã ngừng hoạt động, bỏ địa chỉ kinh doanh hoặc còn tồn tại nghĩa vụ thuế trên hồ sơ.
Nhận diện chủ sở hữu hưởng lợi: Doanh nghiệp loay hoay xác định người đứng sau?

Nhận diện chủ sở hữu hưởng lợi: Doanh nghiệp loay hoay xác định người đứng sau?

Quy định về chủ sở hữu hưởng lợi được bổ sung, làm rõ tại Nghị định 296/2026/NĐ-CP, nhưng với doanh nghiệp có cấu trúc sở hữu nhiều tầng, sở hữu chéo hoặc có yếu tố vốn FDI, việc xác định cá nhân kiểm soát cuối cùng vẫn là bài toán không đơn giản.
Dự thảo Luật Nhà ở cần làm rõ chính sách cho thuê

Dự thảo Luật Nhà ở cần làm rõ chính sách cho thuê

Tại hội thảo góp ý hoàn thiện dự thảo Luật Nhà ở (sửa đổi), Chủ tịch Hiệp hội Tư vấn Xây dựng Việt Nam Nguyễn Thị Duyên kiến nghị cơ quan soạn thảo làm rõ các quy định về nhà ở cho thuê, trong đó có thời hạn cho thuê theo thiết kế công trình, khái niệm “thuê mua” và cơ chế quản lý đối với các dự án sử dụng nguồn vốn khác nhau.
Fed tăng lãi suất và bài toán giữ nhịp tăng trưởng của Việt Nam

Fed tăng lãi suất và bài toán giữ nhịp tăng trưởng của Việt Nam

Áp lực tỷ giá được đánh giá chưa lớn, nhưng dư địa giảm lãi suất trong nước, dòng vốn và chi phí ngoại tệ đều có thể chịu sức ép nếu Fed tiếp tục thắt chặt.
Liên kết vùng là yêu cầu tất yếu của quá trình phát triển

Liên kết vùng là yêu cầu tất yếu của quá trình phát triển

Phó Chủ tịch UBND TP. Hồ Chí Minh Bùi Minh Thạnh nhấn mạnh, liên kết vùng không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu của quá trình phát triển; đồng thời đề nghị chuyển mạnh từ liên kết theo địa giới hành chính sang liên kết theo không gian phát triển, từ xúc tiến từng dự án sang kiến tạo chuỗi giá trị.
Bài toán mới của FDI là giữ giá trị trong nền kinh tế Việt

Bài toán mới của FDI là giữ giá trị trong nền kinh tế Việt

Dữ liệu VNTAX 2026 cho thấy một khoảng cách đáng chú ý giữa quy mô xuất khẩu của khu vực FDI và vị trí trong nhóm doanh nghiệp nộp ngân sách lớn nhất. Đây cũng là lúc chính sách FDI chuyển trọng tâm từ thu hút vốn sang giá trị gia tăng, công nghệ và liên kết với doanh nghiệp Việt.
Thị trường mua bán nợ cần một hạ tầng đủ sức kéo nhà đầu tư

Thị trường mua bán nợ cần một hạ tầng đủ sức kéo nhà đầu tư

Nợ xấu vẫn là nguồn lực lớn cần được giải phóng. Để biến các khoản nợ thành tài sản có thể giao dịch, thị trường cần dữ liệu chuẩn, định giá rõ và thêm nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Du lịch Việt Nam đứng trước bài toán nâng giá trị mỗi du khách

Du lịch Việt Nam đứng trước bài toán nâng giá trị mỗi du khách

Quy mô khách du lịch của Việt Nam đang tăng nhanh, nhưng chặng đường phía trước đòi hỏi nhiều hơn những kỷ lục về lượng khách. Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22/8/2026 của Bộ Chính trị mở ra định hướng chuyển mạnh sang du lịch chất lượng cao, thông minh, xanh, sáng tạo và có giá trị gia tăng lớn.
Đừng để “lớn lên” trở thành nỗi sợ của hộ kinh doanh!

Đừng để “lớn lên” trở thành nỗi sợ của hộ kinh doanh!

Hộ kinh doanh không thiếu năng lực làm ăn. Điều họ cần là một môi trường đủ đơn giản, minh bạch và dễ dự đoán để từ một cửa hàng nhỏ có thể trở thành một cơ sở sản xuất, một doanh nghiệp và xa hơn là một mắt xích trong chuỗi giá trị.
PGS.TS Nguyễn Hữu Huân: Trung tâm tài chính Quốc Tế Việt Nam có thể hút 10-30 tỷ USD /năm

PGS.TS Nguyễn Hữu Huân: Trung tâm tài chính Quốc Tế Việt Nam có thể hút 10-30 tỷ USD /năm

Theo PGS.TS Nguyễn Hữu Huân, VIFC không thay thế ngân hàng hay chứng khoán mà mở ra kênh dẫn vốn mới, giúp Việt Nam tiếp cận dòng vốn quốc tế mà thị trường hiện tại chưa khai thác hết.
Đại tá, PGS. TS Nguyễn Huy Hoàng: Kinh tế tầm thấp mở động lực mới

Đại tá, PGS. TS Nguyễn Huy Hoàng: Kinh tế tầm thấp mở động lực mới

Đại tá, PGS. TS Nguyễn Huy Hoàng cho rằng kinh tế tầm thấp đang mở ra không gian tăng trưởng mới, nhưng Việt Nam cần xây dựng khung pháp lý đồng bộ, bảo đảm cân bằng giữa phát triển kinh tế với yêu cầu quốc phòng, an ninh.