Tại Techmart chuyên ngành “Sản phẩm ứng dụng Trí tuệ nhân tạo” diễn ra sáng 18/5 tại Hà Nội, một thông điệp đáng chú ý được đưa ra: doanh nghiệp Việt đang bước vào giai đoạn mà AI không còn là công cụ hỗ trợ, mà trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh.
Trong tham luận về ứng dụng AI trong hoạt động nghiên cứu, phát triển và sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp khoa học công nghệ, bà Nguyễn Thị Hương Liên – Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội Doanh nghiệp Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VST) đã chỉ ra một thực tế đáng suy nghĩ: năng suất lao động của Việt Nam vẫn đang ở khoảng cách khá xa so với nhiều nền kinh tế trong khu vực và thế giới.
![]() |
| Bà Nguyễn Thị Hương Liên – Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội Doanh nghiệp Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VST) |
Điều đáng nói là khoảng cách này xuất hiện đúng thời điểm doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực kép: chi phí nhân công tăng, giá nguyên vật liệu leo thang và bài toán tối ưu vận hành ngày càng khốc liệt. Trong bối cảnh đó, AI nổi lên không chỉ như một xu hướng công nghệ, mà là “đòn bẩy hiệu suất” mang tính chiến lược.
AI thay đổi cấu trúc vận hành doanh nghiệp
Điểm đáng chú ý trong phát biểu của đại diện VST không nằm ở những khẩu hiệu công nghệ quen thuộc, mà ở cách AI đang đi vào các khâu rất thực tế của doanh nghiệp.
Theo số liệu được chia sẻ tại sự kiện, khoảng 18% doanh nghiệp Việt Nam đã ứng dụng AI, tương đương gần 170.000 doanh nghiệp; tốc độ tăng trưởng ứng dụng AI đạt khoảng 39% mỗi năm. Đáng chú ý hơn, khoảng 83% lao động văn phòng tại Việt Nam đã sử dụng AI trong công việc ở các mức độ khác nhau.
Những con số này cho thấy AI không còn nằm ở cấp độ “thử nghiệm công nghệ”. Nó đang len sâu vào quy trình vận hành hàng ngày — từ chăm sóc khách hàng, xử lý dữ liệu, marketing, bán hàng đến quản trị chuỗi cung ứng.
Ở góc nhìn chuyên gia, điều này tạo ra một sự dịch chuyển quan trọng: cạnh tranh giữa doanh nghiệp trong vài năm tới sẽ không còn nằm chủ yếu ở quy mô vốn hay nhân sự, mà nằm ở tốc độ xử lý dữ liệu và khả năng tự động hóa quyết định.
Doanh nghiệp ứng dụng AI sớm sẽ sở hữu lợi thế kép: Giảm chi phí vận hành và tăng tốc độ phản ứng với thị trường
Theo VST, AI có thể giúp doanh nghiệp giảm từ 20–50% chi phí vận hành nhờ tăng tốc xử lý công việc, rút ngắn thời gian nghiên cứu phát triển và nâng cao khả năng cá nhân hóa khách hàng.
Cuộc đua mới nằm ở năng lực hấp thụ công nghệ
Một điểm đáng chú ý khác là vai trò của khối doanh nghiệp khoa học công nghệ.
Khác với doanh nghiệp sản xuất truyền thống, nhóm này cạnh tranh bằng tri thức, dữ liệu và đổi mới sáng tạo. Vì vậy, AI không chỉ là công cụ hỗ trợ mà trở thành nền tảng để tạo ra sản phẩm và mô hình kinh doanh mới.
Trong lĩnh vực R&D, AI đang tạo ra thay đổi mang tính cấu trúc. Thay vì mất nhiều năm thử nghiệm theo phương pháp truyền thống, doanh nghiệp có thể dùng AI để phân tích dữ liệu nghiên cứu với tốc độ vượt xa con người, từ đó dự đoán xu hướng, tối ưu công thức và rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm.
Điều này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp Việt Nam, nơi phần lớn vẫn có quy mô vừa và nhỏ, nguồn lực tài chính hạn chế nhưng cần cạnh tranh trên thị trường ngày càng mở.
Trong bối cảnh đó, “năng lực hấp thụ công nghệ” sẽ trở thành chỉ số sống còn. Doanh nghiệp nào chuyển đổi nhanh sẽ có cơ hội bứt tốc. Ngược lại, những đơn vị chậm thích nghi rất dễ bị kéo giãn khoảng cách cạnh tranh chỉ trong vài năm.
AI tại Việt Nam đang thiếu “bệ phóng” chính sách
Dù tốc độ ứng dụng tăng nhanh, hệ sinh thái AI tại Việt Nam vẫn tồn tại khoảng trống lớn về tiêu chuẩn, tư vấn triển khai và chính sách hỗ trợ.
Theo đại diện VST, nhu cầu tìm kiếm các giải pháp AI “may đo” cho từng quy trình nghiên cứu, sản xuất và kinh doanh hiện rất lớn. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khi lựa chọn nhà cung cấp phù hợp hoặc đánh giá hiệu quả đầu tư công nghệ.
Từ thực tế này, VST đã đưa ra ba đề xuất đáng chú ý: Xây dựng cơ chế đánh giá và xếp hạng các nhà cung cấp giải pháp AI uy tín; Thúc đẩy cộng đồng công nghệ đồng hành thực chất cùng doanh nghiệp; Ban hành các chính sách ưu đãi cụ thể để khuyến khích đầu tư công nghệ mới.
Đây không chỉ là câu chuyện hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ, mà là bài toán năng lực cạnh tranh quốc gia.
Bởi trong kỷ nguyên AI, quốc gia nào sở hữu cộng đồng doanh nghiệp ứng dụng công nghệ nhanh hơn sẽ có lợi thế lớn hơn về năng suất, chi phí và tốc độ đổi mới.
Với Việt Nam, thời điểm hiện tại có thể xem là “cửa sổ cơ hội” quan trọng. Nếu tận dụng tốt làn sóng AI, doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể rút ngắn khoảng cách phát triển. Nhưng nếu chậm chân, khoảng cách ấy sẽ còn nới rộng nhanh hơn so với các cuộc cách mạng công nghệ trước đây.