| TS. Hà Huy Ngọc: Kinh tế Nhà nước giảm tỷ trọng mạnh, động lực tư nhân và FDI lên ngôi TS. Đinh Viết Sang: AI mở ra cơ hội vàng cho tăng trưởng bền vững ESG |
Áp lực từ “thủ phủ công nghiệp” và nguy cơ bị loại khỏi cuộc chơi
Dưới góc nhìn thực tiễn từ Bắc Ninh – một trong những cực tăng trưởng công nghiệp hàng đầu cả nước, TS. Hà Huy Ngọc - Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới, cho rằng ESG không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Với sự hiện diện dày đặc của các tập đoàn lớn như Samsung, Canon, Foxconn cùng hàng trăm doanh nghiệp trong hệ sinh thái của Apple, Bắc Ninh sở hữu tốc độ công nghiệp hóa thuộc nhóm nhanh nhất Việt Nam. Song, đi kèm là những hệ lụy ngày càng khó che giấu về môi trường, chất lượng hạ tầng và an sinh xã hội.
Theo TS. Hà Huy Ngọc, các làng nghề như Phong Khê, các cụm đúc nhôm hay các khu vực tái chế, sản xuất nhỏ lẻ đang trở thành “điểm nóng” ô nhiễm. Bụi mịn vượt chuẩn, nước thải chưa xử lý triệt để, chất thải rắn tồn đọng và hệ thống quan trắc còn manh mún khiến bức tranh môi trường trở nên đáng lo ngại. Đối với hàng chục nghìn công nhân ngoại tỉnh, nhà ở, dịch vụ xã hội, phúc lợi và điều kiện sinh hoạt vẫn chưa tương xứng với quy mô sản xuất của địa phương.
Ông Ngọc cho rằng, biến đổi khí hậu càng làm vấn đề “nóng” hơn. Những trận mưa lớn gây ngập khu công nghiệp cho thấy hạ tầng hiện hữu chưa thực sự thích ứng, tạo nguy cơ đứt gãy hoạt động sản xuất khi thời tiết cực đoan gia tăng. Đây là yếu tố thuộc “E – Environment” nhưng lại thường bị bỏ quên trong quá trình hoạch định phát triển công nghiệp địa phương.
![]() |
| TS. Hà Huy Ngọc - Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới. |
TS. Hà Huy Ngọc nhấn mạnh rằng các thị trường lớn như EU đã thiết lập những hàng rào kỹ thuật khắt khe như CBAM hay quy định chống phá rừng. Các tập đoàn đa quốc gia đặt mục tiêu Net Zero và yêu cầu chuỗi cung ứng phải minh bạch phát thải, giảm tiêu thụ năng lượng hóa thạch và tuân thủ chuẩn quản trị. Nếu doanh nghiệp Việt Nam không đủ năng lực thực thi, việc bị loại khỏi chuỗi cung ứng chỉ còn là vấn đề thời gian. Đó là lý do nhiều doanh nghiệp nội địa, dù muốn trở thành vendor cho Samsung hay các nhà cung ứng cấp 1 của Apple, vẫn đang loay hoay, thậm chí bị “bỏ lại phía sau”.
Những nút thắt vô hình – hữu hình kìm chân doanh nghiệp địa phương
TS. Hà Huy Ngọc khẳng định, doanh nghiệp địa phương đang bị chặn lại bởi bốn nhóm rào cản lớn. Thứ nhất là chi phí tuân thủ quá cao. Để đạt chuẩn ESG, doanh nghiệp phải đầu tư hệ thống xử lý nước thải, khí thải, lắp trạm quan trắc online, triển khai kiểm kê phát thải và chuyển đổi sử dụng năng lượng xanh. Với nhóm SME, đây là khoản đầu tư vừa lớn vừa khó tiếp cận vốn, khiến họ ngần ngại bước vào cuộc chơi.
Thứ hai, nhận thức và quy trình chuẩn còn yếu. Nhiều doanh nghiệp chưa hiểu ESG là gì, cần bắt đầu từ đâu, tiêu chí nào là quan trọng. Họ thiếu SOP bài bản, thiếu chuyên gia tư vấn, thiếu hệ thống quản trị nội bộ để đáp ứng yêu cầu minh bạch.
Thứ ba, chính sách hỗ trợ tại địa phương vẫn chưa đủ mạnh. Dù Chính phủ đã có định hướng phát triển bền vững, nhưng việc cụ thể hóa thành ưu đãi về thuế, tín dụng xanh, đất đai hoặc bảo vệ doanh nghiệp thực thi ESG chưa rõ ràng. Điều này khiến doanh nghiệp phải tự xoay xở trong khi rủi ro lại quá lớn.
Quan trọng nhất, theo TS. Hà Huy Ngọc, là thiếu dữ liệu – yếu tố nền tảng của mọi báo cáo ESG. Rất nhiều doanh nghiệp không có số liệu về tiêu thụ điện, nước, nguyên liệu, khí thải, rác thải theo thời gian thực. Không có dữ liệu minh bạch, họ không thể chứng minh năng lực với đối tác quốc tế hoặc công ty đánh giá tín nhiệm. Điều này khiến doanh nghiệp “trượt từ vòng gửi xe” dù có ý chí chuyển đổi.
Giải pháp từ quy hoạch, tài chính đến dữ liệu số cho hành trình ESG
TS. Hà Huy Ngọc đề xuất 5 nhóm giải pháp mà địa phương và doanh nghiệp phải triển khai song song, nếu không muốn bỏ lỡ cơ hội tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Vị chuyên gia này để xuất, nhóm giải pháp đầu tiên là tích hợp ESG vào quy hoạch tỉnh. Thay vì phát triển khu công nghiệp theo mô hình cũ, cần hướng đến khu công nghiệp sinh thái, tuần hoàn, gắn liền với tiêu chí môi trường ngay từ đầu để tránh xử lý bị động.
Thứ hai, xây dựng bộ tiêu chí xếp hạng tín nhiệm ESG cho các khu công nghiệp. Khi được chấm điểm minh bạch, doanh nghiệp và nhà đầu tư sẽ có động lực cạnh tranh, còn địa phương có công cụ kiểm soát rủi ro môi trường – xã hội hiệu quả hơn.
Thứ ba, địa phương cần chủ động thiết kế cơ chế tài chính hỗ trợ chuyển đổi xanh như ưu đãi đầu tư, tín dụng lãi suất thấp cho xử lý môi trường, sản xuất sạch hơn, chuyển đổi năng lượng.
Thứ tư, doanh nghiệp phải chuyển đổi số trong quản trị ESG, sử dụng phần mềm tự động thu thập dữ liệu phát thải, năng lượng, nước thải, nguyên liệu. Điều này vừa giảm chi phí làm báo cáo, vừa tăng độ tin cậy với đối tác quốc tế.
Cuối cùng là củng cố trụ cột “S – Xã hội” thông qua đảm bảo an toàn lao động, nhà ở, phúc lợi và truyền thông nâng cao nhận thức cho công nhân. Một doanh nghiệp không bảo vệ được người lao động thì không thể được coi là bền vững.
TS. Hà Huy Ngọc khẳng định ESG không phải trào lưu, càng không phải gánh nặng, mà là “tấm vé thông hành” để doanh nghiệp Việt Nam bứt phá trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Và nếu không hành động ngay – bắt đầu từ dữ liệu và thay đổi tư duy – cánh cửa cơ hội sẽ khép lại nhanh hơn chúng ta tưởng.