Trước cuộc tổng tuyển cử tháng 2 tại Thái Lan, khu vực nông thôn tiếp tục là địa bàn vận động quan trọng của các chính trị gia. Tại Ayutthaya, cách Bangkok khoảng 80 km về phía bắc, ông Chaon Taiupok, 69 tuổi, một nông dân trồng lúa, cho biết kỳ vọng của cử tri nông thôn đang suy giảm nhanh trong bối cảnh áp lực mưu sinh ngày càng lớn.
Theo ông Chaon, sau bầu cử, khoảng cách giữa cam kết chính sách và thực tế điều hành ngày càng rõ. Trong khi đó, nhiều hộ nông dân đang phải đối mặt với thế kẹp chi phí - giá bán: giá nhiên liệu và phân bón tăng mạnh do tác động từ xung đột khu vực, còn giá gạo suy giảm, khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp đáng kể.
Giá dầu diesel bán lẻ tại Thái Lan đã tăng hơn 60% so với vùng đáy, trong khi giá phân bón tăng trên 30%. Đối với khu vực sản xuất nông nghiệp có mức độ phụ thuộc cao vào đầu vào nhập khẩu, đây là cú sốc chi phí trực tiếp, làm gia tăng rủi ro thua lỗ khi giá đầu ra không theo kịp.
Ở góc độ người sản xuất, vấn đề được nhắc đến nhiều nhất không chỉ là chi phí tăng, mà là cảm nhận rằng phản ứng chính sách vẫn chưa đủ nhanh và đủ trúng vào khu vực chịu tác động trực tiếp.
Sự bất mãn tại khu vực nông thôn đang phản ánh một rủi ro lớn hơn đối với Thủ tướng Anutin Charnvirakul. Lực lượng cử tri từng góp phần quan trọng vào chiến thắng bầu cử nay lại trở thành nhóm chịu ảnh hưởng rõ nhất từ cú sốc chi phí sinh hoạt và khủng hoảng nợ nông nghiệp. Điều này khiến bài toán điều hành không còn dừng ở hỗ trợ thu nhập, mà mở rộng sang yêu cầu duy trì niềm tin đối với chính phủ trong giai đoạn đầu nhiệm kỳ bốn năm.
Một cuộc khảo sát do Đại học Suan Dusit thực hiện trong tháng 5 cho thấy khoảng 57% số người được hỏi cho biết họ ít hoặc không còn kỳ vọng vào hiệu quả điều hành của chính phủ. Đáng chú ý, đây là sự đảo chiều khá mạnh so với tháng 3, thời điểm 68% người tham gia khảo sát vẫn bày tỏ sự lạc quan.
Phản hồi trước áp lực này, Phó phát ngôn viên chính phủ Ploythalay Laksameesaengjan cho biết chính quyền sẽ tiếp tục triển khai thêm các biện pháp hỗ trợ nhằm củng cố niềm tin của người dân, đồng thời nhấn mạnh đà tăng của giá dầu gắn với xung đột địa chính trị là yếu tố nằm ngoài khả năng kiểm soát trực tiếp của chính phủ.
Từ góc nhìn vĩ mô, khó khăn của khu vực nông nghiệp chỉ là một lát cắt của áp lực đang bao trùm nền kinh tế lớn thứ hai Đông Nam Á. Tăng trưởng thấp kéo dài, nhu cầu nội địa suy yếu và khả năng hấp thụ chính sách giảm đang khiến Thái Lan đối mặt với vòng xoáy chi phí sinh hoạt - nợ hộ gia đình - niềm tin tiêu dùng.
So với nhiều nền kinh tế cùng khu vực, Thái Lan phục hồi chậm hơn kể từ sau đại dịch, một phần do phụ thuộc lớn vào du lịch trong khi cầu nội địa vẫn bị nén bởi gánh nặng nợ hộ gia đình. Kết quả khảo sát tháng 5 cho thấy gần 78% người được hỏi kêu gọi chính phủ có hành động khẩn cấp trước đà tăng của chi phí sinh hoạt, cho thấy áp lực xã hội đang lan rộng vượt ra ngoài khu vực nông thôn.
Bộ trưởng Tài chính Ekniti Nitithanprapas đã mô tả bối cảnh hiện tại là một “cuộc khủng hoảng chi phí sinh hoạt”, qua đó thừa nhận sức ép ngày càng lớn đối với các hộ gia đình có thu nhập trung bình và thấp.
Tuy nhiên, dư địa tài khóa của chính phủ không còn dồi dào sau nhiều năm triển khai các gói kích thích kinh tế. Trong khi đó, lạm phát năm nay được dự báo vượt vùng mục tiêu 1% - 3% của Ngân hàng Trung ương Thái Lan, đặt ra bài toán phối hợp chính sách phức tạp hơn trong bối cảnh lãi suất điều hành vẫn được duy trì ở mức 1%.
Tổng nợ hộ gia đình của Thái Lan hiện tương đương 86,7% GDP, thuộc nhóm cao nhất châu Á. Tỷ lệ này phản ánh giai đoạn tăng trưởng thu nhập yếu kéo dài, hệ quả của tín dụng nới lỏng trong quá khứ và các cú sốc kinh tế liên tiếp, đồng thời làm suy giảm hiệu quả lan tỏa của các biện pháp kích thích đối với tiêu dùng và đầu tư.
Nhằm giảm bớt khó khăn, chính phủ Thủ tướng Anutin Charnvirakul đã công bố một số biện pháp hỗ trợ, trong đó có chương trình trợ cấp tiêu dùng trị giá 176 tỷ baht (5,4 tỷ USD), thuộc gói vay nợ quy mô 400 tỷ baht đang đối mặt với thách thức pháp lý từ phe đối lập. Tuy nhiên, theo ông Pramote Charoensilp, Chủ tịch Hiệp hội Nông dân Thái Lan, ngay cả các chương trình hỗ trợ có mục tiêu như mức trợ cấp khoảng 1.000 baht cho mỗi rai đất trồng lúa cũng chưa đủ bù đắp mức tăng của phân bón và nhiên liệu. Điều này cho thấy khoảng cách đáng kể giữa quy mô hỗ trợ danh nghĩa và nhu cầu thanh khoản thực tế của người sản xuất.
Theo ông Ngamprawan Ehsomnuk, Trưởng khoa Luật và Chính trị của Đại học Suan Dusit, áp lực đối với chính phủ lúc này không còn đơn thuần là bài toán kinh tế. Ở mức độ sâu hơn, đây là phép thử đối với năng lực điều hành và khả năng duy trì niềm tin công chúng trong bối cảnh sức ép chi phí sinh hoạt tiếp tục gia tăng.
Ở cấp độ hộ gia đình, áp lực này được phản ánh rõ qua trường hợp của ông Phayong Saengthong, 64 tuổi, một nông dân trồng lúa tại Ayutthaya. Với nhiều nông hộ, bối cảnh hiện nay đã vượt khỏi phạm vi khó khăn chu kỳ và chuyển thành rủi ro thanh khoản kéo dài.
Sau nhiều thập kỷ gắn bó với sản xuất nông nghiệp, ông Phayong hiện gánh khoản nợ hơn 1 triệu baht. Chỉ riêng vụ thu hoạch gần nhất, chi phí phân bón và nhiên liệu tăng cao trong khi giá gạo duy trì ở mức thấp đã khiến ông phát sinh thêm khoản lỗ khoảng 200.000 baht. Diễn biến này cho thấy thu nhập từ hoạt động canh tác không còn đủ bù đắp chi phí sản xuất ở nhiều khu vực trồng lúa.
Giá gạo xuất khẩu của Thái Lan đã giảm mạnh trong năm trước, có thời điểm xuống mức thấp nhất trong 18 năm. Nguồn cung toàn cầu dồi dào cùng cạnh tranh gia tăng từ Ấn Độ tiếp tục gây sức ép lên giá bán, qua đó thu hẹp thêm dư địa phục hồi thu nhập của nông dân.
Trong điều kiện đó, gánh nặng nợ vay trở thành biến số chi phối khả năng duy trì sản xuất của nhiều hộ trồng lúa.
Đây không phải trường hợp cá biệt. Theo một báo cáo của viện nghiên cứu thuộc ngân hàng trung ương công bố tháng 4, hơn một nửa trong tổng số 3,73 triệu nông dân vay vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Hợp tác xã Nông nghiệp thuộc sở hữu nhà nước đang mắc kẹt trong “bẫy nợ”, với khả năng thoát nợ trước tuổi nghỉ hưu là rất thấp. Khi khả năng tiếp cận tín dụng chính thức suy giảm, nhiều nông hộ buộc phải chuyển sang hình thức tín dụng thương mại từ các nhà cung cấp vật tư. Đây là giải pháp ngắn hạn nhưng làm tăng thêm rủi ro lệ thuộc tài chính trong chu kỳ sản xuất kế tiếp.
Theo ông Phayong, nếu kênh tín dụng này bị siết lại, hoạt động canh tác có thể phải dừng lại. Nhận định này phần nào phản ánh tình thế của hàng triệu hộ nông dân tại khu vực nông thôn Thái Lan, nơi kỳ vọng về hỗ trợ chính sách vẫn ở mức cao nhưng hiệu quả thực tế còn hạn chế.
Theo ông Pramote Charoensilp, điều khu vực nông nghiệp chờ đợi lúc này là các biện pháp hỗ trợ rõ ràng hơn và có khả năng tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất. Ông cho biết sẽ tiếp tục thúc đẩy các đề xuất hỗ trợ mạnh hơn tại cuộc họp của hội đồng chính sách lúa gạo quốc gia dự kiến diễn ra vào ngày 11/6.
Từ góc nhìn của người sản xuất, điểm hòa vốn hiện đã bị đẩy lên đáng kể. Ông Chaon cho rằng nếu giá lúa duy trì quanh ngưỡng gần 10.000 baht/tấn, thay vì khoảng 7.800 baht hiện nay, nông dân vẫn còn cơ hội xoay xở. Tuy nhiên, với mặt bằng giá hiện tại, khả năng cân đối chi phí và trả nợ ngày càng thu hẹp.
Trong bối cảnh chi phí đầu vào neo cao còn giá đầu ra suy yếu, nợ vay vì thế trở thành hệ quả gần như khó tránh đối với nhiều hộ trồng lúa. Đây cũng là điểm nghẽn lớn đối với mục tiêu ổn định thu nhập nông thôn và duy trì cầu nội địa trong trung hạn.