Việc eo biển Hormuz bị phong tỏa đã gióng lên hồi chuông cảnh báo đối với an ninh năng lượng toàn cầu, thúc đẩy Ấn Độ, Nam Phi và nhiều nền kinh tế đang phát triển đẩy nhanh kế hoạch tăng cường dự trữ nhiên liệu khẩn cấp.
![]() |
| Khủng hoảng Hormuz thúc đẩy các nước tăng dự trữ dầu chiến lược |
Tại Nam Phi, Chính phủ nước này đã đề xuất kế hoạch mở rộng dự trữ dầu thô chiến lược lớn nhất trong nhiều thập kỷ. Trong khi đó, Tập đoàn Dầu khí quốc gia Ấn Độ (ONGC) cũng công bố kế hoạch bổ sung đáng kể cho hệ thống kho dự trữ quốc gia, nằm trong nỗ lực rộng hơn nhằm củng cố khả năng ứng phó trước các cú sốc nguồn cung.
Không chỉ Ấn Độ và Nam Phi, nhiều nước nhập khẩu dầu lớn khác, từ Pakistan đến Philippines, cũng đang thúc đẩy các chương trình xây dựng kho dự trữ chính thức. Động thái này diễn ra sau khi xung đột liên quan đến Iran làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt nhiên liệu tại châu Á và châu Phi, buộc các quốc gia phụ thuộc nhập khẩu phải tính đến kịch bản phân bổ nguồn cung. Trên thực tế, nhiều nước đang phát triển hiện chưa có kho dự trữ chiến lược, hoặc lượng dự trữ chỉ đủ đáp ứng nhu cầu trong vài ngày.
Tuy nhiên, việc hình thành các kho dự trữ quy mô lớn đòi hỏi thời gian và nguồn lực tài chính đáng kể, trong khi nhiều quốc gia đang phải đối mặt với rủi ro gián đoạn nguồn cung trong ngắn hạn sau các cuộc tấn công mới nhằm vào tàu thuyền tại eo biển Hormuz - tuyến hàng hải từng vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu mỏ của thế giới trước khi xung đột leo thang.
“Các quốc gia nhập khẩu toàn bộ dầu mỏ rất dễ bị tổn thương, không chỉ trước biến động giá mà còn trước nguy cơ nguồn cung trở nên khan hiếm”, ông Nicolas Jaquier, nhà quản lý nợ thị trường mới nổi tại Ninety One, nhận định. Theo ông, xét từ góc độ an ninh quốc gia, việc tích trữ dầu là “không thể thiếu”, dù nhiều chính phủ cũng đang lựa chọn cắt giảm trợ cấp nhiên liệu để kiềm chế nhu cầu.
Tổng quy mô các biện pháp mà Ấn Độ và Nam Phi đang tính toán ước khoảng 50 triệu thùng dầu. Con số này được đánh giá là đáng kể đối với các nền kinh tế mới nổi, song vẫn khó có thể bù đắp tình trạng thiếu hụt ở quy mô như cuộc khủng hoảng Hormuz.
Theo ông Neil Crosby, Trưởng bộ phận nghiên cứu dầu mỏ tại Sparta Commodities, các tuyên bố từ Nam Phi và Ấn Độ có thể được xem là khá lớn nếu được triển khai. Tuy nhiên, ông cho rằng thị trường hiện đang đối mặt với nguy cơ thiếu hụt 10-20 triệu thùng dầu mỗi ngày từ Hormuz, mức độ đủ lớn để làm lu mờ tác động của những phần bổ sung dự trữ dầu chiến lược mới được công bố đối với giá dầu.
Trong năm nay, các nền kinh tế phát triển đã sử dụng một phần dự trữ nhằm góp phần ổn định giá dầu. Gần 300 triệu thùng trong tổng số 400 triệu thùng được giải phóng hồi tháng 3 thông qua Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã được đưa ra thị trường. IEA yêu cầu các thành viên, chủ yếu là những nền kinh tế giàu có, duy trì lượng dầu dự trữ tối thiểu tương đương 90 ngày nhập khẩu ròng - tiêu chuẩn mà phần lớn các nước đang phát triển khó đáp ứng.
Đáng chú ý, lượng dự trữ chiến lược và thương mại của Trung Quốc, ước tính khoảng 1,3 tỷ thùng, tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định thị trường. Kho dự trữ này được xem là “vùng đệm” giúp Bắc Kinh có thể cắt giảm nhập khẩu xuống mức thấp nhất trong một thập kỷ trong năm nay nếu cần thiết.
Đối với các nền kinh tế nhỏ hơn, thách thức không chỉ nằm ở quy mô kho chứa. Nhiều nước thiếu các nhà máy lọc dầu đủ lớn để nhanh chóng xử lý lượng dầu thô dự trữ trong tình huống khẩn cấp, trong khi các sản phẩm như xăng hay nhiên liệu hàng không lại không thể lưu kho quá lâu do nguy cơ suy giảm chất lượng.
Tuần trước, Chính phủ Nam Phi công bố kế hoạch tái xây dựng lượng dự trữ nhà nước tương đương 60 ngày nhập khẩu, đồng thời yêu cầu các nhà cung cấp nhiên liệu tư nhân duy trì mức dự trữ 21 ngày, nhằm “đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia dài hạn”.
Theo tính toán dựa trên nhu cầu hằng ngày của nền kinh tế công nghiệp hóa nhất châu Phi, kế hoạch này tương đương khoảng 36 triệu thùng dầu, kéo theo nhu cầu mua vào trị giá hàng tỷ USD, so với mức dự trữ hiện nay ước khoảng 8 triệu thùng. Dù vậy, phần lớn lượng dự trữ dự kiến là dầu thô, trong bối cảnh Nam Phi đã đóng cửa hầu hết các nhà máy lọc dầu trong thập kỷ qua.
Bên cạnh hạn chế về năng lực lọc dầu, nhiều quốc gia còn phụ thuộc vào mô hình kho dự trữ “lai”, trong đó một phần dung tích được cho các công ty dầu khí hoặc thương nhân thuê. Theo ông Crosby, điều này có nghĩa là các thùng dầu vẫn có thể được giao dịch hoặc luân chuyển thương mại, trở thành một phần của chuỗi cung ứng đang vận hành thay vì chỉ là lượng dự trữ khẩn cấp được “niêm phong”.
Tại Ấn Độ, ONGC trong tháng này đã phê duyệt kế hoạch bổ sung 1,75 triệu tấn dầu, tương đương khoảng 13 triệu thùng, vào mạng lưới kho dự trữ chiến lược hiện có quy mô khoảng 40 triệu thùng.
Cũng theo mô hình kho dự trữ lai, Chính phủ Ấn Độ hồi tháng 5 đã ký thỏa thuận cho phép Công ty Dầu khí quốc gia Abu Dhabi nghiên cứu khả năng lưu trữ tới 30 triệu thùng dầu trong các kho dự trữ của nước này.
Dù vậy, ONGC chưa đưa ra mốc thời gian cụ thể cho dự án mở rộng. Trong thập kỷ qua, Ấn Độ từng lên kế hoạch phát triển thêm các kho dự trữ dầu chiến lược nhưng nhiều dự án đã bị trì hoãn. Là quốc gia nhập khẩu dầu lớn thứ ba thế giới, Ấn Độ hiện vẫn dựa nhiều vào dự trữ thương mại và tồn kho tại các nhà máy lọc dầu để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ trong nước hơn 5 triệu thùng/ngày.
Ở các quốc gia khác, Bangladesh được cho là đang đặt mục tiêu nâng lượng dự trữ dự phòng từ mức đáp ứng 60 ngày nhu cầu lên 90 ngày vào năm tới. Pakistan gần đây cũng kêu gọi các nhà tư vấn tham gia xây dựng kho dự trữ dầu chiến lược đầu tiên của nước này.
Tại Philippines, các nhà lập pháp đang thảo luận về một kho dự trữ tương tự. Trong khi đó, Bộ trưởng Năng lượng Morocco hồi tháng 5 cho biết Chính phủ nước này dự kiến chi hàng trăm triệu USD để tăng cường dự trữ nhiên liệu vào cuối thập kỷ này.
Trong nhóm các nền kinh tế phát triển, Australia cũng thông báo hồi tháng 5 rằng nước này sẽ chi hơn 10 tỷ AUD, tương đương khoảng 7 tỷ USD, để tăng cường dự trữ nhiên liệu và phân bón. Theo ông Crosby, về lý thuyết, trong vài năm tới, việc bổ sung dự trữ dầu chiến lược từ các nước thành viên IEA cùng lượng bổ sung ban đầu từ những kế hoạch mới có thể tạo ra một mức giá sàn cho dầu mỏ.
Tuy nhiên, ông cũng lưu ý hiệu ứng này có thể bị phóng đại, trong bối cảnh vẫn còn quá nhiều ẩn số lớn liên quan đến nguồn cung từ vùng Vịnh cũng như triển vọng của kinh tế toàn cầu.