Từ cam kết tái lập kỷ luật tài khóa đến thực tế nợ công vượt 40 nghìn tỷ USD, nhiệm kỳ thứ hai của ông Donald Trump đang đặt nước Mỹ trước một nghịch lý chính sách ngày càng khó hóa giải.
Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia ngân sách cảnh báo nguy cơ một cuộc khủng hoảng tài khóa đang từng bước định hình, có thể buộc Quốc hội và một tổng thống tương lai phải cân nhắc những lựa chọn chính sách ít được cử tri ủng hộ, từ tăng thuế đến cắt giảm mạng lưới an sinh xã hội, bao gồm cả khả năng điều chỉnh chương trình An sinh xã hội.
Bà Maya MacGuineas, Chủ tịch Ủy ban Ngân sách Liên bang có trách nhiệm, một tổ chức tư vấn trung dung tại Washington, nhận định rằng khó có thể xem thành tích tài khóa của ông Trump, cả trong nhiệm kỳ trước lẫn nhiệm kỳ hiện tại, là một thành công. Theo bà, tình trạng ngân sách hiện nay không chỉ là di sản của riêng ông Trump, song việc các nhà lập pháp không có hành động điều chỉnh đáng kể khiến trách nhiệm thuộc về toàn bộ hệ thống chính trị, trong đó tổng thống vẫn giữ vai trò trung tâm trong việc định hình chương trình nghị sự.
![]() |
| Bích chương tổng kết số nợ công của Chính phủ Mỹ |
Mốc nợ công vượt 40 nghìn tỷ USD xuất hiện ngay trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ tháng 11, thời điểm có ý nghĩa quyết định đối với khả năng đảng Cộng hòa duy trì quyền kiểm soát Quốc hội trong nửa sau nhiệm kỳ cuối cùng của ông Trump. Dù cử tri có thể chưa đặt vấn đề nợ công ở vị trí trung tâm cho đến khi sức ép tài khóa chuyển hóa thành cắt giảm phúc lợi hoặc tăng thuế, tác động của nó đã hiện diện trong đời sống kinh tế thông qua lãi suất thế chấp cao, lợi suất trái phiếu chính phủ gia tăng và lạm phát vượt tốc độ tăng tiền lương.
Trong cả hai nhiệm kỳ, các chính sách của ông Trump đều góp phần làm gia tăng chi tiêu và nghĩa vụ nợ. Theo Ủy ban Ngân sách Liên bang có trách nhiệm, gói cắt giảm thuế trong nhiệm kỳ đầu đã bổ sung 8,4 nghìn tỷ USD vào nợ công. Đến nhiệm kỳ thứ hai, luật thuế và nhập cư tiếp tục làm tăng thêm khoảng 4,7 nghìn tỷ USD nợ, theo ước tính của Văn phòng Ngân sách Quốc hội (CBO), cơ quan kế toán phi đảng phái của Quốc hội Mỹ.
Về phía Nhà Trắng, chính quyền bảo vệ cách tiếp cận này. Người phát ngôn Kush Desai cho rằng ông Trump là tổng thống đầu tiên thực sự xử lý tình trạng lãng phí, gian lận và lạm dụng trong chính phủ liên bang, đồng thời đã cắt giảm chi tiêu thông qua việc sa thải hàng nghìn công chức liên bang và loại bỏ các chương trình bị đánh giá là kém hiệu quả.
Dù vậy, mức giảm thâm hụt ngân sách hằng năm mà ông Trump và các nghị sĩ Cộng hòa đạt được trong năm 2025 vẫn tương đối hạn chế, trong khi tổng quy mô nợ công tiếp tục gia tăng.
Tuy nhiên, bức tranh tài khóa của Mỹ không thể quy về một chính quyền hay một đảng phái duy nhất. Các đợt cắt giảm thuế dưới thời các tổng thống Cộng hòa Ronald Reagan và George W. Bush từng làm thâm hụt gia tăng, bên cạnh chi phí cho các cuộc chiến dưới thời ông Bush. Ở chiều ngược lại, các tổng thống Dân chủ Barack Obama và Joe Biden mở rộng chi tiêu thông qua các gói kích thích sau khủng hoảng tài chính năm 2008 và đại dịch Covid-19. Trường hợp Tổng thống Bill Clinton là ngoại lệ đáng chú ý, khi chính quyền của ông đạt thặng dư ngân sách khiêm tốn trong nhiệm kỳ thứ hai nhờ tăng trưởng kinh tế mạnh và các cải cách phúc lợi đạt được thông qua thỏa hiệp với Quốc hội do đảng Cộng hòa kiểm soát.
Áp lực dài hạn còn bắt nguồn từ những biến động nhân khẩu học. Khi thế hệ sinh sau Thế chiến II bước vào tuổi nghỉ hưu, các quỹ tín thác của An sinh xã hội và Medicare dần cạn kiệt, trong khi nguồn thu từ thuế lương không đủ để bảo đảm toàn bộ nghĩa vụ chi trả trong tương lai.
Trong nhiều thập kỷ, các thế hệ nghị sĩ Cộng hòa thường thúc đẩy cải tổ các chương trình phúc lợi nhằm kiểm soát nghĩa vụ chi tiêu dài hạn. Tuy nhiên, ông Trump đã đưa đảng Cộng hòa rời xa một phần lập trường bảo thủ truyền thống đó, khi ủng hộ một số sáng kiến mang tính mở rộng mạng lưới an sinh, trong đó có tài khoản đầu tư được chính phủ hỗ trợ dành cho trẻ sơ sinh.
Chính quyền của ông đồng thời làm thay đổi cơ cấu nguồn thu liên bang thông qua việc tăng thuế quan trong khi cắt giảm thuế suất doanh nghiệp. Hệ quả là gánh nặng thuế có xu hướng chuyển nhiều hơn sang người lao động và hộ gia đình, trong khi doanh nghiệp và nhà đầu tư được giảm bớt nghĩa vụ. Diễn biến này khiến ngân sách liên bang phụ thuộc lớn hơn vào những nguồn thu dễ chịu tác động từ chu kỳ kinh tế, trong bối cảnh lực lượng lao động già hóa và nghĩa vụ chi trả phúc lợi tiếp tục gia tăng. Theo các quan chức ngân sách Quốc hội, gánh nặng thuế vì thế ngày càng nghiêng về các hộ gia đình thu nhập thấp và trung bình, thay vì nhóm có thu nhập cao nhất. Romina Boccia, Giám đốc chính sách ngân sách và phúc lợi tại Viện Cato, nhận định rằng các nghị sĩ Cộng hòa đang ưu tiên những phương thức tăng thu gián tiếp nhằm tránh phải đối mặt với các cải cách phúc lợi vốn rất nhạy cảm về chính trị.
Lập luận truyền thống của phe bảo thủ cho rằng thuế suất thấp hơn và phạm vi can thiệp của chính phủ được thu hẹp sẽ khuyến khích đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng, qua đó tạo thêm nguồn thu ngân sách và giảm áp lực chi tiêu cho các chương trình hỗ trợ người nghèo cũng như nghĩa vụ trả nợ. Đây cũng là thông điệp kinh tế mà ông Trump nhiều lần nhấn mạnh.
Trên đường tới một cuộc vận động chính trị ngày 21/8, ông Trump cho rằng tăng trưởng kinh tế có thể xử lý vấn đề nợ một cách tương đối dễ dàng. Tại Phòng Bầu dục ngày 31/8, ông tiếp tục khẳng định các chính sách của mình có thể giúp sản lượng kinh tế Mỹ tăng 20% mỗi năm. Đây là mức tăng trưởng gần như chưa từng có trong lịch sử hiện đại, ngoại trừ giai đoạn quý 3/2020, khi nền kinh tế bật mạnh trở lại sau khi các biện pháp phong tỏa vì Covid-19 được dỡ bỏ.
Sự lạc quan này trái ngược với cảnh báo được Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Kevin Warsh đưa ra tại cuộc họp các bộ trưởng tài chính G20 ở Bắc Carolina. Theo ông Warsh, làn sóng đầu tư kỷ lục vào trí tuệ nhân tạo (AI) và các tập đoàn công nghệ lớn đang phản ánh tình trạng khan hiếm vốn. Trong môi trường đó, các chính phủ và những doanh nghiệp dẫn dắt chu kỳ đầu tư AI phải cạnh tranh gay gắt hơn để thu hút dòng vốn mới, qua đó đẩy lãi suất tăng cao và làm trầm trọng thêm sức ép tài khóa đối với khu vực công.
![]() |
| Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ Kevin Warsh (phải) cùng Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent (giữa) tham gia hội nghị bộ trưởng tài chính và thống đốc ngân hàng trung ương toàn khối G20 |
Trong chiến dịch tranh cử, ông Trump từng cam kết các đợt cắt giảm thuế sẽ đi kèm một chương trình cắt giảm chi tiêu quy mô lớn, đồng thời giao ông Elon Musk lãnh đạo Bộ Hiệu quả Chính phủ Mỹ, cơ quan hiện đã giải thể. Ông Musk từng đặt mục tiêu cắt giảm 2 nghìn tỷ USD khỏi ngân sách liên bang. Tuy nhiên, cơ quan này sau đó chỉ báo cáo mức tiết kiệm 110 tỷ USD, con số bị Văn phòng Trách nhiệm Giải trình Chính phủ cho là dựa trên nhiều tuyên bố bị phóng đại hoặc không thể kiểm chứng. Nhà Trắng không phản hồi yêu cầu bình luận về các phát hiện này.
![]() |
| Tỷ phú Elon Musk (trái) từng được giao phụ trách Bộ Hiệu quả Chính phủ Mỹ (DOGE), đặt mục tiêu cắt giảm đáng kể ngân sách liên bang |
Theo bà MacGuineas, vấn đề không nằm ở việc cắt giảm thuế tự thân, mà ở chỗ các biện pháp này cần được triển khai song hành với mức cắt giảm chi tiêu tương ứng. Bà cho rằng chính quyền và Quốc hội đã không đáp ứng điều kiện then chốt đó.
Các quan chức đương nhiệm và một số cựu quan chức chính quyền cho rằng Nhà Trắng chưa nhận được sự ghi nhận tương xứng đối với những cải thiện kinh tế và các biện pháp nhằm hạ nhiệt giá tiêu dùng, những yếu tố mà họ cho là có thể góp phần củng cố vị thế tài khóa của Mỹ. Tuy nhiên, William Emmons, cựu Phó chủ tịch hệ thống của Ngân hàng Dự trữ Liên bang St. Louis, đánh giá rằng các chính sách của ông Trump đã làm trầm trọng hơn một tình thế ngân sách vốn đã nhiều thách thức.
Theo ông Emmons, ông Trump tiếp nhận một bối cảnh tài khóa nhiều khó khăn, cả trong lần đầu nhậm chức năm 2016 lẫn khi trở lại Nhà Trắng. Tuy nhiên, thay vì củng cố nền tảng ngân sách, các quyết sách được triển khai đã khiến một tình thế vốn bất lợi trở nên nghiêm trọng hơn.