Sức ép kép từ thị trường tiêu thụ và rào cản thuế quan POR21
Thống kê từ VASEP chỉ ra rằng, tính chung 7 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu cá tra Việt Nam sang Mỹ đạt 189 triệu USD, giảm 8% so với cùng kỳ năm ngoái. Đáng chú ý, riêng trong tháng 7, kim ngạch xuất khẩu chỉ đạt 22 triệu USD, sụt giảm tới 28%. Diễn biến này phản ánh tâm lý cực kỳ thận trọng của các nhà nhập khẩu Mỹ, khi họ chủ động cắt giảm đơn hàng dài hạn và duy trì lượng hàng tồn kho ở mức tối thiểu nhằm tránh rủi ro từ những biến động chính sách.
![]() |
| Xuất khẩu cá tra sang Mỹ chịu sức ép từ thuế POR21, thúc đẩy doanh nghiệp tối ưu chi phí và đa dạng hóa thị trường |
Khó khăn đối với ngành hàng này càng gia tăng khi Bộ Thương mại Mỹ (DOC) chính thức công bố kết quả rà soát hành chính lần thứ 21 (POR21) với mức thuế chống bán phá giá điều chỉnh tăng đáng kể so với bản sơ bộ. Cụ thể, thuế áp đặt lên Công ty Cổ phần Thủy sản Biển Đông tăng từ 0,29 lên 1,00 USD/kg; Công ty Cổ phần Thủy sản NTSF tăng từ 0,07 lên 0,38 USD/kg; hai đơn vị CASEAMEX và NAVICO cùng ghi nhận mức tăng từ 0,23 lên 0,84 USD/kg.
Đối với các doanh nghiệp chưa đủ điều kiện hưởng mức thuế riêng, mức thuế toàn quốc bị áp dụng lên tới 2,39 USD/kg. Việc điều chỉnh tăng thuế đột ngột này đẩy giá thành sản phẩm lên cao, trực tiếp bào mòn biên lợi nhuận và làm suy giảm năng lực cạnh tranh của cá tra Việt Nam trước các đối thủ như cá rô phi hay cá minh thái Alaska.
Tác động này được thể hiện rõ ngay trên kệ hàng bán lẻ tại Mỹ, nơi cá tra Việt Nam phải cạnh tranh trực tiếp về giá với các sản phẩm thay thế. Trong bối cảnh các nhà nhập khẩu đang thận trọng với đơn hàng và tồn kho, mức thuế cao có thể tiếp tục gây khó khăn cho doanh nghiệp xuất khẩu trong việc duy trì thị phần tại thị trường Mỹ.
Tái cấu trúc chuỗi cung ứng và tận dụng dư địa từ các FTA
Trước rào cản thuế quan gia tăng, việc phụ thuộc lớn vào một thị trường truyền thống chứa đựng nhiều rủi ro ngắn hạn. Để thích ứng, các doanh nghiệp thủy sản cần triển khai đồng bộ hai nhóm giải pháp chiến lược. Một mặt, doanh nghiệp phải tập trung tối ưu hóa chi phí và quản trị vận hành bằng cách rà soát lại toàn bộ chuỗi logistics, chủ động đàm phán cước vận tải dài hạn và linh hoạt áp dụng các phương thức giao hàng nhằm giảm thiểu rủi ro lưu kho bãi.
Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh công nghệ chế biến sâu, tận dụng tối đa phụ phẩm như mỡ cá, bột cá, collagen sẽ giúp tăng giá trị gia tăng trên mỗi kg nguyên liệu, qua đó bù đắp phần chi phí thuế gia tăng tại thị trường Mỹ. Mặt khác, các doanh nghiệp cần đẩy mạnh chuyển dịch sang các thị trường FTA. Trong khi thị trường Mỹ gặp khó, các khối thị trường có hiệp định thương mại tự do như CPTPP với các điểm sáng Nhật Bản, Canada, Mexico hay EVFTA tại khu vực EU đang mở ra dư địa rất lớn.
Việc khai thác hiệu quả các thị trường này không chỉ giúp sản phẩm cá tra hưởng lợi về thuế suất ưu đãi 0% mà còn giúp doanh nghiệp phân tán rủi ro, duy trì công suất vận hành cho các nhà máy chế biến trong nước. Sự chủ động điều chỉnh chiến lược sản xuất, tinh gọn bộ máy và linh hoạt chuyển hướng thị trường sẽ là yếu tố then chốt giúp ngành cá tra Việt Nam vượt qua sóng gió POR21, giữ vững đà tăng trưởng bền vững trong giai đoạn mới.