Nhìn lại nửa đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu cá ngừ sang thị trường Hoa Kỳ ghi nhận mức hơn 176 triệu USD, giảm nhẹ 2,3% so với cùng kỳ năm trước. Dù vậy, thị trường bờ bên kia Thái Bình Dương vẫn đóng vai trò trụ cột khi tiêu thụ tới gần 39% tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành. Sự trập trùng trong biểu đồ tăng trưởng phản ánh rất rõ trạng thái phập phồng của các doanh nghiệp. Sau chuỗi 5 tháng suy giảm liên tiếp, kim ngạch xuất khẩu bất ngờ tăng vọt gần 100% trong tháng 6, đạt xấp xỉ 35,9 triệu USD. Tuy nhiên, mức tăng đột biến này thực chất xuất phát từ tâm lý "chạy thuế" của giới nhập khẩu Mỹ, khi họ chủ động gom hàng và đẩy nhanh tiến độ giao nhận nhằm đón đầu rào cản chính sách sắp bị siết chặt.
![]() |
| Doanh nghiệp xuất khẩu cá ngừ Việt Nam đối mặt với áp lực lớn khi Mỹ áp bổ sung 12,5% thuế theo Mục 301 |
Áp lực thực sự bắt đầu đè nặng từ ngày 24/7 khi chính sách thuế quan mới đi vào hiệu lực. Việc Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ áp bổ sung 12,5% thuế theo Mục 301 - đè trực tiếp lên thuế MFN cùng các nghĩa vụ hiện hành đã tạo ra một mặt bằng chi phí nhập khẩu hoàn toàn khác. Qua rà soát, nhóm mặt hàng cá ngừ chủ lực của Việt Nam hầu như chưa ghi nhận trường hợp nào nằm trong danh mục miễn trừ.
Về nguyên tắc thương mại, nhà nhập khẩu phía Mỹ là thực thể đứng tên nộp thuế. Thế nhưng trên thực tế đàm phán, gánh nặng này lập tức bị "đẩy ngược" về phía các nhà chế biến Việt Nam qua các đề nghị hạ giá bán, yêu cầu chia sẻ tỷ lệ thuế, đòi tái cấu trúc quy cách sản phẩm hoặc cắt giảm đơn hàng. Dù cả Thái Lan và Trung Quốc cũng chịu chung mức thuế bổ sung 12,5% - nghĩa là lợi thế so sánh trực tiếp không bị xáo trộn nhưng bài toán cốt lõi nằm ở sức bền tài chính của doanh nghiệp Việt khi biên lợi nhuận bị ép đến mức tối đa.
Để không bị cuốn vào vòng xoáy áp lực giá, các doanh nghiệp xuất khẩu cá ngừ cần khẩn trương thực hiện chuỗi giải pháp thích ứng đồng bộ. Trước hết là tối ưu hóa mã HTS và kỹ thuật thông qua việc phối hợp chặt chẽ với đối tác nhập khẩu rà soát chi tiết từng mã HS, cân nhắc điều chỉnh quy cách hoặc thành phần sản phẩm nhằm khai thác tối đa các ngạch ưu đãi thuế quan còn dư địa. Bên cạnh đó, việc tăng hàm lượng chế biến sâu bằng cách dịch chuyển cơ cấu sang các sản phẩm giá trị gia tăng cao, có chứng nhận phát triển bền vững và truy xuất nguồn gốc rõ ràng sẽ gia tăng biên lợi nhuận đủ để bù đắp phần chi phí phát sinh. Cuối cùng, tái phân bổ thị trường xuất khẩu và chủ động san sẻ rủi ro bằng cách đẩy mạnh khai thác các thị trường có thỏa thuận thương mại tự do (FTA) như EU, CPTPP hoặc các khu vực tiềm năng ở Đông Bắc Á và Trung Đông chính là chìa khóa giúp doanh nghiệp giảm bớt sự phụ thuộc vào thị trường Cờ hoa.