Nhật Bản từ lâu đã nổi tiếng là một trong những thị trường khó tính bậc nhất thế giới đối với mặt hàng thủy sản. Tuy nhiên, những tín hiệu chuyển biến trong năm 2026 cho thấy dư địa dành cho sản phẩm cá tra Việt Nam tại quốc gia này đang ngày càng mở rộng. Không còn dừng lại ở vai trò là sản phẩm thay thế giá rẻ, cá tra đang dần khẳng định vị thế nhờ tính đa dụng, nguồn cung ổn định và sự phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại của người dân xứ sở hoa anh đào.
![]() |
| Quy trình chế biến cá tra phi lê đông lạnh xuất khẩu tại một nhà máy thủy sản |
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản (VASEP), cơ cấu xuất khẩu cá tra sang Nhật Bản hiện vẫn ghi nhận dòng sản phẩm phi lê đông lạnh chiếm tỷ trọng chủ đạo, duy trì ở mức khoảng 82%. Các sản phẩm cá thuộc nhóm mã HS 03 khác giữ khoảng 7%. Điểm sáng đáng chú ý nhất chính là sự tăng trưởng của dòng sản phẩm cá tra chế biến và giá trị gia tăng (thuộc nhóm HS 16), hiện đã vươn lên chiếm 11% tổng giá trị xuất khẩu sang thị trường này.
Dù con số 11% chưa phải là tỷ trọng quá lớn, nhưng xu hướng này mang lại tín hiệu tích cực về mặt chiến lược. Xã hội Nhật Bản đang đối mặt với tình trạng già hóa dân số nhanh chóng, kéo theo sự thay đổi mạnh mẽ trong thói quen sinh hoạt và ẩm thực. Người tiêu dùng Nhật Bản ngày càng ưu chuộng các mặt hàng thực phẩm tiện lợi, dễ chế biến nhưng vẫn phải đảm bảo đầy đủ giá trị dinh dưỡng, chất lượng đồng đều và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khắt khe. Các sản phẩm cá tra chế biến sẵn, tẩm ướp gia vị hoặc ăn liền hoàn toàn đáp ứng trọn vẹn những tiêu chí này, qua đó tạo đà cho các dòng hàng giá trị gia tăng của Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào kênh bán lẻ và chuỗi siêu thị nội địa.
Bên cạnh cơ hội lớn, thực tế vận hành tại thị trường Nhật Bản cũng đặt ra những thách thức không nhỏ cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Nhật Bản không phải là điểm đến cho các chiến lược tăng trưởng nóng hay chạy theo sản lượng trong thời gian ngắn. Người tiêu dùng cũng như các nhà nhập khẩu Nhật Bản đặc biệt coi trọng yếu tố uy tín, tính ổn định của chuỗi cung ứng và khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng từ khâu nuôi trồng, chế biến cho đến vận chuyển. Bất kỳ sự trồi sụt nào về chất lượng hoặc vi phạm quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm đều có thể làm gián đoạn toàn bộ tiến trình hợp tác kéo dài nhiều năm.
Do đó, việc mở rộng thị phần cá tra tại Nhật Bản đòi hỏi một tư duy tiếp cận căn cơ và dài hạn. Thay vì chỉ tập trung vào bài toán giá thành hay gia tăng khối lượng xuất khẩu đơn thuần, các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam cần chủ động đầu tư nâng cấp công nghệ chế biến, hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng khép kín và đáp ứng linh hoạt các tiêu chuẩn kỹ thuật riêng biệt của đối tác. Đồng thời, việc chú trọng nghiên cứu khẩu vị, xu hướng tiêu dùng mới để đa dạng hóa danh mục sản phẩm giá trị gia tăng sẽ là chìa khóa giúp cá tra Việt Nam xây dựng chỗ đứng vững chắc, nâng cao biên lợi nhuận và hạn chế rủi ro trước những biến động chung của thị trường toàn cầu.