Tuy nhiên, đi cùng với các con số ấn tượng là áp lực phụ thuộc lớn vào một thị trường duy nhất, đặt ra bài toán cấp thiết về tái cơ cấu định hướng và nâng cao giá trị sản phẩm.
Bứt phá quy mô và sức ép từ nguy cơ phụ thuộc
Thống kê từ VASEP cho thấy, sau khi hồi phục trong năm 2025 với kim ngạch 281 triệu USD (tăng 8%), xuất khẩu bột cá bước sang năm 2026 với tốc độ tăng tốc rất rõ rệt. Tính chung 7 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đã đạt gần 244 triệu USD, vọt tăng 72% so với cùng kỳ năm 2025. Nhịp độ giao hàng gia tăng liên tục qua từng tháng, từ mức 38 triệu USD trong tháng 5 đã nâng lên gần 51 triệu USD vào tháng 6 và đạt đỉnh 65 triệu USD trong tháng 7 - tăng tới 153% so với cùng kỳ năm trước.
![]() |
| Bột cá Việt Nam tăng tốc xuất khẩu, mở ra dư địa lớn nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về đa dạng hóa thị trường |
Mặc dù vậy, bức tranh thương mại vẫn ghi nhận sự lệch cán cân đáng chú ý khi Trung Quốc tiếp tục giữ vị thế áp đảo. Trong 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu bột cá sang thị trường này đạt khoảng 218 triệu USD, tăng 76% và chiếm xấp xỉ 89% tổng kim ngạch toàn ngành. Dù Trung Quốc đóng vai trò điểm tựa đầu ra quan trọng nhờ khả năng hấp thụ sản lượng lớn, việc phụ thuộc tới gần chín phần mười giá trị vào một đối tác duy nhất luôn tiềm ẩn không ít rủi ro. Những điều chỉnh về rào cản kỹ thuật, chính sách kiểm dịch hay sự thay đổi nhu cầu nội địa từ phía đối tác đều có thể tạo ra tác động dây chuyền trực tiếp tới toàn bộ chuỗi sản xuất trong nước.
Đa dạng hóa thị trường và bài toán chuẩn hóa chuỗi giá trị
Trước thực tế đó, mục tiêu đặt ra cho ngành không phải là chủ động giảm sản lượng sang Trung Quốc, mà là thúc đẩy các thị trường khác tăng trưởng nhanh hơn để từng bước cân bằng tỷ trọng. Nhìn vào dữ liệu 7 tháng đầu năm 2026, những tín hiệu chuyển dịch tích cực đã bắt đầu xuất hiện. Xuất khẩu bột cá sang Thái Lan đạt hơn 8 triệu USD, tăng 549%; Philippines tăng 207%; Malaysia tăng 230% và Nigeria tăng 517%. Các thị trường đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe hơn cũng ghi nhận sự phục hồi như Nhật Bản tăng 27%, Đài Loan tăng 17% và Campuchia tăng 46%. Tuy quy mô tuyệt đối của các khu vực này còn khiêm tốn, đây chính là dư địa quan trọng để doanh nghiệp đa dạng hóa khách hàng, đặc biệt là khối ASEAN và các phân khúc giá trị cao.
Để chuyển hóa dư địa thành kết quả thực tế, bài toán then chốt hiện nay là phải chuẩn hóa chất lượng và minh bạch chuỗi cung ứng. Các chỉ tiêu kỹ thuật như hàm lượng protein, độ ẩm, độ tươi và kiểm soát tạp chất cần duy trì sự ổn định tuyệt đối giữa các lô hàng. Bên cạnh đó, việc đáp ứng các quy định về truy xuất nguồn gốc nguyên liệu là điều kiện bắt buộc để sản phẩm đi sâu vào các chuỗi cung ứng thức ăn chăn nuôi toàn cầu.
Về mặt tổ chức sản xuất, giải pháp dài hạn nằm ở việc tăng cường liên kết giữa cơ sở chế biến thủy sản, nhà máy sản xuất bột cá, doanh nghiệp thương mại và đơn vị sản xuất thức ăn chăn nuôi. Mô hình liên kết chặt chẽ sẽ giúp chủ động nguồn nguyên liệu tươi, kiểm soát an toàn thực phẩm và tạo cơ sở xây dựng các hợp đồng cung ứng dài hạn. Với tốc độ hiện tại, năm 2026 hứa hẹn sẽ mang về kết quả kỷ lục cho ngành bột cá Việt Nam, nhưng thước đo phát triển bền vững phải nằm ở năng lực nâng cao chất lượng, mở rộng thị phần và tối ưu hóa giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm xuất khẩu.