| TS. Nguyễn Hải Nam: Ba động lực thúc đẩy tăng trưởng bền vững của Việt Nam |
Trong cấu trúc nền kinh tế Việt Nam, khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa luôn được xem là trụ cột quan trọng, đóng góp phần lớn vào tạo việc làm, duy trì sản xuất và lan tỏa động lực tăng trưởng. Với tỷ trọng chiếm gần như tuyệt đối về số lượng doanh nghiệp, khối SME không chỉ là “xương sống” của nền kinh tế mà còn là khu vực phản ánh rõ nhất sức khỏe thị trường nội địa. Tuy nhiên, đằng sau quy mô áp đảo ấy vẫn tồn tại những điểm nghẽn kéo dài nhiều năm, đặc biệt là khoảng cách công nghệ và khả năng tiếp cận nguồn vốn.
Theo TS. Nguyễn Hải Nam, Uỷ viên, Uỷ ban kinh tế Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội, doanh nghiệp SME Việt Nam đang chịu áp lực cạnh tranh ngày càng lớn khi năng suất lao động và chất lượng sản phẩm chưa theo kịp khu vực. Phần lớn doanh nghiệp vẫn sử dụng công nghệ trung bình hoặc lạc hậu, phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công, trong khi chi phí đầu vào gia tăng và tiêu chuẩn thị trường ngày càng khắt khe. Nếu không có cú hích về đổi mới công nghệ, khả năng bứt phá của khu vực này sẽ tiếp tục bị hạn chế, kéo theo sức cạnh tranh chung của nền kinh tế.
![]() |
| TS. Nguyễn Hải Nam, Uỷ viên, Uỷ ban kinh tế Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội. |
Ông Nam cho biết, một hướng đi được đánh giá giàu tiềm năng là tận dụng cơ hội chuyển giao công nghệ từ Nhật Bản. Trong hệ sinh thái kinh tế Nhật, không chỉ các tập đoàn lớn mà rất nhiều doanh nghiệp nhỏ lại nắm giữ công nghệ lõi, bí quyết sản xuất tinh xảo trong cơ khí, điện tử, vật liệu, tự động hóa. Đặc biệt, làn sóng già hóa dân số khiến không ít doanh nghiệp sở hữu công nghệ giá trị nhưng thiếu người kế thừa, mở ra cơ hội hợp tác, mua lại hoặc chuyển giao cho đối tác nước ngoài. Với quan hệ hợp tác chiến lược ngày càng sâu rộng giữa Việt Nam và Nhật Bản, việc tiếp cận những “viên ngọc công nghệ” này không chỉ khả thi mà còn mang ý nghĩa chiến lược dài hạn.
“Nếu tận dụng tốt, doanh nghiệp Việt có thể rút ngắn nhiều năm nghiên cứu, nhanh chóng nâng cấp dây chuyền sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực. Đây là cách đi tắt đón đầu, giúp SME không chỉ tồn tại mà còn vươn lên trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt”, TS. Nguyễn Hải Nam chia sẻ.
Tuy nhiên, Ông Nam cho rằng, bài toán công nghệ chỉ có thể giải quyết trọn vẹn khi đi kèm nguồn vốn phù hợp. Thực tế cho thấy, phần lớn doanh nghiệp nhỏ gặp khó trong tiếp cận tín dụng vì thiếu tài sản thế chấp, đặc biệt là bất động sản. Cách tiếp cận cho vay truyền thống dựa nặng vào “sổ đỏ” vô hình trung loại bỏ nhiều doanh nghiệp sáng tạo, dù họ có đơn hàng, dòng tiền và tiềm năng tăng trưởng rõ ràng. Trong khi đó, giá trị cốt lõi của doanh nghiệp hiện đại nằm ở công nghệ, thương hiệu, năng lực quản trị và khả năng tạo dòng tiền bền vững, chứ không chỉ là tài sản hữu hình.
Ngoài ra, TS. Nguyễn Hải Nam cũng cho rằng cần thay đổi tư duy tín dụng theo hướng đánh giá doanh nghiệp dựa trên dòng tiền và giá trị công nghệ. Nếu doanh nghiệp chứng minh được hiệu quả kinh doanh, đơn hàng ổn định, minh bạch tài chính và năng lực vận hành, đó phải là cơ sở quan trọng để ngân hàng xem xét cấp vốn. Cách tiếp cận này không chỉ mở rộng cơ hội tiếp cận vốn cho SME mà còn khuyến khích doanh nghiệp đầu tư bài bản vào quản trị, kế toán, minh bạch hóa dòng tiền.
TS. Nguyễn Hải Nam khẳng định, để triển khai mô hình tín dụng mới, ngành ngân hàng cũng đối mặt không ít thách thức. Việc thẩm định dựa trên dòng tiền và công nghệ đòi hỏi đội ngũ cán bộ phải nâng cao năng lực phân tích, hiểu biết về ngành nghề, chuỗi giá trị và rủi ro thị trường. Các mô hình đánh giá tín dụng cần được số hóa, tích hợp dữ liệu, ứng dụng công nghệ phân tích để giảm phụ thuộc vào tài sản thế chấp truyền thống. Đây là quá trình đòi hỏi đầu tư dài hạn, nhưng mang lại lợi ích lớn cho cả hệ thống tài chính và nền kinh tế.
Ông nhìn nhận, khi rào cản vốn được tháo gỡ, doanh nghiệp SME sẽ có thêm động lực để mạnh dạn đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, mở rộng thị trường. Vòng tuần hoàn tích cực được hình thành: vốn được cấp cho doanh nghiệp hiệu quả, doanh nghiệp tăng năng suất và lợi nhuận, ngân hàng giảm rủi ro, nền kinh tế tăng trưởng bền vững hơn. Đồng thời, việc kết nối với nguồn công nghệ Nhật Bản còn giúp doanh nghiệp Việt tiếp cận chuẩn mực quản trị tiên tiến, kỷ luật sản xuất và tư duy dài hạn.
“Từ góc độ chính sách, để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, hiệp hội doanh nghiệp và hệ thống ngân hàng. Nhà nước đóng vai trò tạo khung pháp lý, khuyến khích cơ chế thí điểm cho vay dựa trên dòng tiền, hỗ trợ xúc tiến hợp tác công nghệ quốc tế. Hiệp hội doanh nghiệp làm cầu nối thông tin, kết nối đối tác, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận dự án chuyển giao. Ngân hàng đổi mới tư duy quản trị rủi ro, đầu tư cho năng lực thẩm định hiện đại”, ông Nam nói.
TS. Nguyễn Hải Nam phân tích, sự kết hợp giữa chuyển giao công nghệ chất lượng cao và cải cách tín dụng không chỉ giúp SME tháo gỡ khó khăn trước mắt mà còn mở ra con đường phát triển dài hạn, nâng tầm vị thế doanh nghiệp Việt trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Đây chính là nền tảng để kinh tế Việt Nam tăng trưởng theo chiều sâu, bền vững và chủ động hơn trong giai đoạn mới.