Khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) từ lâu được xem là “xương sống” của nền kinh tế Việt Nam, không chỉ ở quy mô số lượng mà còn ở khả năng tạo việc làm và duy trì sức sống thị trường. Tuy nhiên, nghịch lý lớn vẫn tồn tại: đóng góp lớn nhưng khả năng tiếp cận nguồn lực, đặc biệt là tín dụng ngân hàng, lại ở mức thấp.
Theo TS. Tô Hoài Nam – Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam (VINASME), chỉ khoảng 20–25% DNNVV hiện có thể vay được vốn từ hệ thống ngân hàng. Con số này cho thấy dòng chảy tín dụng chưa thực sự đi vào khu vực có nhu cầu và mức độ lan tỏa lớn nhất.
Không chỉ tín dụng, các nguồn lực khác như đất đai, mặt bằng sản xuất, thông tin thị trường hay cơ chế hỗ trợ cũng đang trong tình trạng phân bổ chưa tương xứng với vai trò của DNNVV. Điều này khiến năng lực phục hồi và sức chống chịu của khu vực này vẫn ở mức mong manh, đặc biệt trong bối cảnh chi phí đầu vào gia tăng và thị trường tiêu thụ biến động.
![]() |
| TS. Tô Hoài Nam nêu ba tầng “điểm nghẽn” kìm hãm dòng vốn tín dụng với doanh nghiệp nhỏ và vừa |
Phân tích bản chất vấn đề, TS. Tô Hoài Nam cho rằng tồn tại đồng thời ba nhóm rào cản.
Thứ nhất là hạn chế nội tại của doanh nghiệp. Phần lớn DNNVV có quy mô nhỏ, năng lực tài chính yếu, tích lũy thấp và thiếu dư địa chống chịu trước các cú sốc thị trường. Khi môi trường kinh doanh trở nên bất lợi, những điểm yếu này nhanh chóng bộc lộ, làm suy giảm khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn tín dụng.
Thứ hai là khoảng cách giữa chính sách và thực thi. Dù hệ thống chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đã được xây dựng tương đối đầy đủ, song mức độ “thẩm thấu” vào thực tiễn còn hạn chế, thậm chí có độ lệch so với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Nhiều chính sách tồn tại trên giấy nhưng khó tiếp cận trong thực tế.
Thứ ba là đặc thù vận hành của DNNVV. Sự linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh là lợi thế, nhưng lại đi kèm với hạn chế về quản trị tài chính, dữ liệu và mức độ chuẩn hóa. Trong khi đó, yêu cầu từ hệ thống tín dụng lại thiên về chuẩn mực cao, tính minh bạch và hệ thống báo cáo đầy đủ.
Cốt lõi của vấn đề nằm ở sự chưa tương thích giữa chuẩn mực tín dụng và thực tiễn hoạt động của DNNVV.
Về tài sản bảo đảm, nhiều doanh nghiệp không thiếu tài sản nhưng các loại tài sản phổ biến như nhà xưởng thuê, máy móc, hàng tồn kho, đơn hàng hay dòng tiền lại chưa được định giá và công nhận phù hợp trong hệ thống ngân hàng. Điều này khiến doanh nghiệp khó đáp ứng điều kiện vay vốn, dù vẫn có khả năng tạo ra dòng tiền.
Ở góc độ minh bạch tài chính, hệ thống kế toán của nhiều DNNVV chủ yếu phục vụ mục tiêu tuân thủ thuế, chưa đáp ứng yêu cầu quản trị và chuẩn hóa dữ liệu theo tiêu chuẩn tín dụng. Bên cạnh đó, cách thức thẩm định hiện nay vẫn dựa nhiều vào các chỉ số “tĩnh”, trong khi DNNVV vận hành theo mô hình linh hoạt, dòng tiền quay vòng nhanh và khó phản ánh đầy đủ qua các chỉ tiêu truyền thống.
Một yếu tố khác mang tính cấu trúc là chi phí thẩm định giữa khoản vay lớn và nhỏ không có sự khác biệt đáng kể, khiến các tổ chức tín dụng có xu hướng ưu tiên khách hàng doanh nghiệp lớn để tối ưu hiệu quả kinh doanh.
Thực tế đã xuất hiện những điều chỉnh bước đầu từ phía các tổ chức tín dụng, như xây dựng các đơn vị chuyên trách hoặc phát triển sản phẩm riêng cho DNNVV. Tuy nhiên, để giải bài toán một cách căn cơ, cần một cách tiếp cận mang tính hệ thống hơn.
Theo đó, việc thiết kế lại chuẩn mực tín dụng theo hướng phù hợp với đặc thù doanh nghiệp nhỏ – bao gồm đánh giá dựa trên dòng tiền, đơn hàng và dữ liệu kinh doanh – là yêu cầu cấp thiết. Song song, cần nâng cao năng lực quản trị, minh bạch tài chính của doanh nghiệp, cũng như cải thiện hiệu quả thực thi chính sách hỗ trợ.
Khi khu vực chiếm tới 95% số lượng doanh nghiệp vẫn “đứng ngoài” dòng chảy tín dụng chính thức, câu chuyện không còn dừng ở khó khăn riêng lẻ, mà đã trở thành vấn đề mang tính cấu trúc của nền kinh tế. Việc tháo gỡ “nút thắt” này vì thế không chỉ mở đường cho doanh nghiệp phát triển, mà còn tạo dư địa cho tăng trưởng bền vững trong trung và dài hạn.