Tại chương trình CEO 500 thuộc Diễn đàn Kinh tế Mùa thu năm 2026, TP. Hồ Chí Minh tập trung trao đổi với nhà đầu tư quốc tế về bốn nhóm động lực phát triển: hạ tầng, tài chính, năng lượng và công nghệ. Mục tiêu thu hút 19 tỷ USD vốn FDI trong năm 2026 đặt ra yêu cầu chuyển các cam kết thành dự án cụ thể.
![]() |
| TP. Hồ Chí Minh xác định bốn động lực phát triển, từ hạ tầng, tài chính đến năng lượng sạch, công nghệ, nhằm thu hút vốn FDI chất lượng cao, tại chương trình CEO 500 với chủ đề “Sự hội tụ của FDI, Công nghệ và Dòng chảy Tài chính toàn cầu” trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Mùa thu năm 2026 |
Động lực phát triển TP. Hồ Chí Minh đang được đặt trong mối liên kết giữa hạ tầng, tài chính, năng lượng và công nghệ. Tại chương trình CEO 500 với chủ đề “Sự hội tụ của FDI, Công nghệ và Dòng chảy Tài chính toàn cầu”, Thành phố đặt vấn đề thu hút vốn trong mối quan hệ với năng lực tiếp nhận, vận hành và mở rộng hoạt động của doanh nghiệp. Thành phố đặt mục tiêu thu hút 19 tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài trong năm 2026. Đây là mục tiêu lớn, nhưng khả năng cạnh tranh không nằm ở số vốn đăng ký đơn thuần. Nhà đầu tư còn tính đến thời gian triển khai dự án, chi phí logistics, độ ổn định của năng lượng và khả năng tiếp cận nhân lực chất lượng cao.
Nhóm động lực đầu tiên là hạ tầng và không gian phát triển mới. Cụ thể, TP. Hồ Chí Minh hướng đến các dự án đô thị gắn với giao thông công cộng (TOD), cảng biển, logistics và khu thương mại tự do. Đây là những lĩnh vực có thể tác động trực tiếp đến chi phí vận chuyển, lưu thông hàng hóa và khả năng kết nối chuỗi cung ứng.
Với doanh nghiệp sản xuất, một tuyến kết nối thuận lợi có thể giúp giảm thời gian giao hàng. Với nhà đầu tư logistics, cảng biển và mạng lưới giao thông đồng bộ quyết định hiệu quả khai thác tài sản. Tuy nhiên, hạ tầng chỉ phát huy giá trị khi quy hoạch, mặt bằng, kết nối liên vùng và tiến độ thực hiện được xử lý nhất quán.
Không gian đô thị mở rộng sau sáp nhập tạo thêm cơ hội bố trí các dự án quy mô lớn. Vấn đề là lợi thế không gian cần được chuyển thành quỹ đất phù hợp, thủ tục rõ ràng và hạ tầng đủ năng lực phục vụ sản xuất, kinh doanh.
![]() |
| Khả năng kết nối tài chính, công nghệ và năng lượng sạch góp phần nâng sức cạnh tranh của môi trường đầu tư. |
Nhóm thứ hai là tài chính, với Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh giữ vai trò kết nối dòng vốn và thị trường khu vực. Thành phố mong muốn các định chế tài chính quốc tế tham gia trao đổi về điều kiện, thủ tục và lộ trình ngay từ giai đoạn đầu.
Nếu cơ chế vận hành đủ minh bạch và thuận lợi, doanh nghiệp có thêm khả năng tiếp cận nguồn vốn, dịch vụ tài chính và mạng lưới đối tác quốc tế. Tuy vậy, tên gọi trung tâm tài chính chưa tự tạo ra sức hút. Điều nhà đầu tư cần là quy định dễ dự đoán, quy trình xử lý hiệu quả và cơ chế quản trị rủi ro phù hợp. Đây cũng là phép thử đối với năng lực cải cách thể chế. Những cam kết hỗ trợ chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp biết rõ cơ quan đầu mối, điều kiện tham gia và thời hạn giải quyết từng thủ tục.
Nhóm động lực thứ ba là năng lượng, khi công nghiệp, đô thị và logistics mở rộng, nguồn điện ổn định và năng lượng sạch ngày càng ảnh hưởng đến quyết định đặt nhà máy, lựa chọn nhà cung cấp và thực hiện các tiêu chuẩn môi trường.
Đối với doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng quốc tế, năng lượng không còn đơn thuần là khoản chi phí vận hành. Khả năng đáp ứng yêu cầu giảm phát thải có thể tác động đến đơn hàng và quan hệ với đối tác. Vì vậy, việc lựa chọn mô hình cung ứng, khu vực ưu tiên và lộ trình triển khai cần gắn với nhu cầu thực tế của từng ngành.
Điểm cần làm rõ là trách nhiệm đầu tư, khả năng kết nối nguồn điện và tiến độ cung ứng. Nếu những điều kiện này chưa theo kịp nhu cầu, lợi thế về vị trí và thị trường sẽ khó chuyển thành năng lực sản xuất ổn định.
Nhóm thứ tư là kinh tế số và công nghệ, gồm: Hạ tầng dữ liệu, chiến lược trí tuệ nhân tạo (AI), các khu công nghệ cao và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox). Thành phố muốn kết nối các tập đoàn công nghệ để lựa chọn lĩnh vực ưu tiên, đưa giải pháp vào ứng dụng rồi mở rộng thị trường.
Cơ hội của doanh nghiệp nằm ở khả năng nâng năng suất, cải thiện quản trị và phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn. Nhưng công nghệ chỉ tạo ra doanh thu khi có khách hàng, nhân lực phù hợp, dữ liệu đủ chất lượng và môi trường thử nghiệm rõ ràng. Bài toán vì thế không dừng ở việc thu hút tập đoàn lớn. Doanh nghiệp trong nước cần có cơ hội tham gia chuỗi cung ứng, tiếp nhận công nghệ và phát triển năng lực của chính mình.
Bốn nhóm động lực có quan hệ chặt chẽ. Hạ tầng tạo điều kiện lưu chuyển hàng hóa; tài chính cung cấp nguồn lực; năng lượng bảo đảm hoạt động; công nghệ nâng chất lượng tăng trưởng. Chỉ cần một mắt xích yếu, chi phí của cả hệ thống có thể tăng lên.
Tại CEO 500, điều đáng chờ đợi không phải số lượng cuộc gặp, mà là những dự án xác định được nguồn lực, đầu mối và tiến độ thực hiện. Với mục tiêu 19 tỷ USD vốn FDI trong năm 2026, thước đo thuyết phục nhất sẽ là dòng vốn thực sự đi vào sản xuất, dịch vụ và tạo thêm năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.