Nguồn vốn tài chính vi mô có thể bắt đầu từ những khoản tài trợ, ủy thác hoặc đóng góp không lớn, nhưng mang theo kỳ vọng giúp người dân phát triển sản xuất, kinh doanh. Thông tư 153/2026/TT-BTC đặt ra yêu cầu quản lý độc lập, hạch toán rõ ràng và xác định trách nhiệm đối với vốn, tài sản. Vấn đề đáng quan tâm không chỉ là ghi nhận đúng sổ sách, mà còn là ngăn ngừa nguy cơ nguồn lực hỗ trợ sinh kế bị sử dụng sai mục đích hoặc thất thoát trong quá trình quản lý.
Nhiều nguồn vốn cùng tham gia: Ai chịu trách nhiệm bảo toàn?
Theo khoản 1 Điều 3 Thông tư 153/2026/TT-BTC, vốn của chương trình, dự án tài chính vi mô bao gồm vốn do tổ chức chủ quản giao, cấp; vốn góp; viện trợ, tài trợ không hoàn lại; các quỹ được giao và trích lập; chênh lệch đánh giá lại tài sản, chênh lệch thu chi để lại cùng các nguồn vốn hợp pháp khác.
Khoản 2 Điều 3 tiếp tục quy định các hình thức vốn huy động như vay tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, vay nước ngoài; nhận tiền gửi bắt buộc; nhận ủy thác cho vay không vì mục tiêu lợi nhuận và tiếp nhận tài trợ, viện trợ theo quy định.
Sự đa dạng nguồn vốn có thể giúp chương trình duy trì hoạt động, mở rộng khả năng phục vụ khách hàng. Nhưng mỗi nguồn tiền lại gắn với điều kiện quản lý, trách nhiệm sử dụng và nghĩa vụ tài chính khác nhau.
Đó là lý do khoản 2 Điều 4 yêu cầu việc quản lý, sử dụng vốn, tài sản của chương trình phải độc lập với vốn, tài sản khác của tổ chức chính trị - xã hội hoặc tổ chức phi chính phủ.
Quy định này đáng được nhìn nhận như một hàng rào kiểm soát, chứ không đơn thuần là nguyên tắc kế toán.
Nếu nguồn vốn chương trình và tài sản của tổ chức chủ quản bị theo dõi lẫn lộn, việc xác định ai chịu trách nhiệm khi phát sinh tổn thất có thể trở nên khó khăn. Nguy cơ này càng đáng lưu ý khi một chương trình đồng thời sử dụng vốn vay, vốn ủy thác và tiền tài trợ.
Thông tư không kết luận các chương trình đang xảy ra thất thoát. Tuy nhiên, yêu cầu tách bạch dòng vốn cho thấy quản trị nguồn lực phải được đặt lên hàng đầu nếu muốn duy trì sự tin cậy của người tài trợ và người vay.
![]() |
| Thông tư 153/2026/TT-BTC: Không được chia chênh lệch thu chi tài chính vi mô, nguồn vốn được bảo vệ ra sao? |
Không thể chỉ quản lý tiền vốn bằng niềm tin
Theo khoản 1 Điều 4, tổ chức chủ quản và bộ phận quản lý chương trình có trách nhiệm quản lý, sử dụng vốn, tài sản theo pháp luật.
Khoản 3 Điều 4 yêu cầu hạch toán đầy đủ, chính xác, kịp thời biến động vốn, tài sản; đồng thời quy định rõ trách nhiệm và hình thức xử lý đối với từng bộ phận, cá nhân khi gây hư hỏng, mất mát tài sản, tiền vốn.
Về bản chất, đây là yêu cầu xác lập trách nhiệm giải trình.
Một khoản vốn hỗ trợ sinh kế không thể được quản lý hiệu quả chỉ bằng cam kết sử dụng đúng mục đích. Dòng tiền cần có hồ sơ, chứng từ, người chịu trách nhiệm và khả năng kiểm tra.
Đối với chương trình có nhiều điểm triển khai, việc phân công nhiệm vụ giữa người tiếp nhận hồ sơ, giải ngân, thu nợ và hạch toán càng cần rõ ràng. Nếu một cá nhân hoặc bộ phận kiểm soát quá nhiều công đoạn mà thiếu đối chiếu độc lập, rủi ro vận hành có thể gia tăng.
Đây là vấn đề quản trị thực tiễn được rút ra từ yêu cầu kiểm soát vốn, không phải một quy trình tổ chức cụ thể mà Thông tư 153 bắt buộc mọi chương trình phải áp dụng giống nhau.
Cùng với đó, khoản 5 Điều 4 quy định việc trích lập, sử dụng dự phòng các khoản cho vay theo quy định áp dụng đối với tổ chức tài chính vi mô. Cơ chế dự phòng cần được nhìn nhận như công cụ phản ánh rủi ro tín dụng, thay vì chỉ là khoản chi làm giảm kết quả tài chính.
Muốn vốn đến được hộ kinh doanh, trước hết phải giữ được nguồn vốn
Tác động của Thông tư 153 đối với hộ kinh doanh chủ yếu mang tính gián tiếp.
Văn bản không quy định tăng hạn mức vay, giảm lãi suất hay tạo quyền đương nhiên được vay vốn cho mọi hộ kinh doanh. Nhưng chất lượng quản trị nguồn vốn có thể ảnh hưởng đến khả năng duy trì hoạt động của chương trình.
Đối với một hộ sản xuất nhỏ, khoản vay đúng thời điểm có thể giúp mua nguyên liệu, bổ sung hàng hóa hoặc duy trì việc làm. Ngược lại, nếu chương trình thiếu khả năng kiểm soát vốn và phải thu hẹp hoạt động, người vay có thể mất đi một kênh tiếp cận tài chính.
Vì vậy, cần đánh giá hiệu quả chương trình không chỉ qua số vốn đã giải ngân mà còn qua khả năng bảo toàn nguồn lực, thu hồi nợ và tiếp tục phục vụ khách hàng.
Các đơn vị quản lý nên rà soát riêng từng nguồn vốn, kiểm tra hồ sơ ủy thác, đối chiếu tài sản và phân định trách nhiệm cá nhân. Với hộ kinh doanh, cần làm rõ nghĩa vụ trả nợ, tiền gửi bắt buộc nếu có và các điều kiện sử dụng vốn trước khi ký hợp đồng.
Bảo toàn vốn là điều kiện đầu tiên của chính sách hỗ trợ sinh kế
Thông tư 153/2026/TT-BTC đặt ra yêu cầu quản lý độc lập và minh bạch đối với nguồn lực tài chính vi mô.
Điều đáng chú ý không chỉ là ngăn ngừa sai lệch sổ sách, mà còn là khả năng phòng ngừa những tổn thất có thể làm suy giảm nguồn vốn phục vụ người vay.
Đối với tổ chức triển khai, quản trị vốn phải trở thành trách nhiệm xuyên suốt từ tiếp nhận, giải ngân đến thu hồi và báo cáo. Đối với hộ kinh doanh, sự minh bạch của chương trình là yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn nguồn vốn.
Bởi một chương trình tài chính vi mô chỉ có ý nghĩa bền vững khi nguồn lực hỗ trợ được giữ đúng mục đích và tiếp tục đến với những người thực sự cần vốn.
| Đón đọc kỳ 2: Thông tư 153/2026/TT-BTC: Lãi vay quá hạn, nợ khó thu hồi và rủi ro đối với nguồn vốn tài chính vi mô |
