Việt Nam là một trong những nền kinh tế có độ mở cao hàng đầu thế giới, nằm trong top 20 quốc gia xuất khẩu lớn nhất và thuộc top 10 thị trường thương mại điện tử tăng trưởng nhanh nhất. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu hiện vẫn chủ yếu do khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) dẫn dắt, trong khi các doanh nghiệp trong nước phần lớn vẫn tham gia ở những khâu có giá trị gia tăng thấp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP 10% trong giai đoạn 2026–2030 và hướng tới trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045, Chính phủ đang đẩy mạnh phát triển khu vực kinh tế tư nhân theo Nghị quyết 68, trong đó thương mại điện tử xuyên biên giới nổi lên như một trụ cột quan trọng của chiến lược này.
Theo ông David Barrett, Tổng giám đốc EBC Financial Group (UK) Ltd., câu chuyện tăng trưởng dài hạn của Việt Nam ngày càng dựa vào khả năng đưa các sản phẩm “Made in Vietnam” tiếp cận trực tiếp với người tiêu dùng toàn cầu. Thương mại điện tử xuyên biên giới đang mở ra cơ hội để các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), quốc tế hóa hoạt động kinh doanh với tốc độ và quy mô chưa từng có.
![]() |
| Ông David Barrett, Tổng giám đốc EBC Financial Group (UK) Ltd. |
Động lực chiến lược mới của xuất khẩu Việt Nam
Xuất khẩu tiếp tục là trụ cột quan trọng của tăng trưởng kinh tế Việt Nam, ngay cả khi thương mại toàn cầu đang đối mặt với nhiều thách thức như cạnh tranh địa chính trị, sự phân mảnh chuỗi cung ứng và các rào cản phi thuế quan ngày càng gia tăng, bao gồm các tiêu chuẩn về môi trường và kỹ thuật.
Tỷ trọng đóng góp của xuất khẩu vào GDP quốc gia đã tăng từ 14% năm 2019 lên 19% năm 2024, trong khi tỷ lệ xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ trong GDP tăng từ dưới 30% vào đầu những năm 1990 lên hơn 80% trong những năm gần đây. Điều này đưa Việt Nam trở thành một trong những nền kinh tế có độ mở thương mại cao nhất thế giới. Đà tăng trưởng này được hỗ trợ bởi sự phát triển mạnh mẽ của thương mại số và khu vực kinh tế tư nhân.
Việt Nam cũng đang nổi lên như một trung tâm thương mại điện tử của khu vực, hiện xếp thứ ba trong hệ sinh thái thương mại điện tử Đông Nam Á. Giá trị xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới của Việt Nam được dự báo đạt 11 tỷ USD vào năm 2027, trở thành một trong những động lực cốt lõi trong chiến lược “Go Global”.
Theo đó, thương mại điện tử xuyên biên giới được định vị là trụ cột chiến lược để xây dựng hệ sinh thái xuất khẩu số có năng lực cạnh tranh toàn cầu theo Kế hoạch Phát triển Thương mại điện tử Quốc gia giai đoạn 2026–2030.
Ông Barrett cho rằng thương mại điện tử xuyên biên giới đang định hình lại cách các doanh nghiệp Việt Nam cạnh tranh trên thị trường toàn cầu khi giúp doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp với người tiêu dùng quốc tế, giảm chi phí trung gian, tăng độ nhận diện thương hiệu và rút ngắn con đường để các nhà sản xuất trong nước vươn lên các phân khúc giá trị cao hơn trong chuỗi giá trị.
Ông cũng nhấn mạnh rằng CBEC (Cross-border E-commerce) sẽ đóng vai trò chiến lược trong việc hỗ trợ mục tiêu nâng tỷ trọng xuất khẩu của khu vực kinh tế tư nhân lên 50–60% vào năm 2030, qua đó củng cố vai trò động lực trung tâm của khu vực tư nhân trong nền kinh tế số Việt Nam.
Tiềm năng mới cho các doanh nghiệp bán lẻ
Việt Nam hiện đã vươn lên trở thành một trong 15 cường quốc thương mại lớn nhất thế giới và đứng thứ hai trong ASEAN, song vẫn tồn tại một khoảng trống lớn: chỉ khoảng 20% doanh nghiệp trong nước tham gia xuất khẩu trực tuyến.
Khoảng cách này đang nhanh chóng được thu hẹp khi thương mại điện tử xuyên biên giới trở thành động lực tăng trưởng chiến lược. Theo AlphaBeta, xuất khẩu bán lẻ B2C xuyên biên giới của Việt Nam có thể tăng hơn 20% mỗi năm, đạt 11,1 tỷ USD vào năm 2026, qua đó đưa thương mại số trở thành ngành xuất khẩu lớn thứ năm của Việt Nam trong vòng 5 năm tới.
Ước tính 40–50% doanh nghiệp SME Việt Nam sẽ tham gia các sàn thương mại điện tử toàn cầu vào năm 2030, từng bước chuyển mình từ doanh nghiệp nội địa thành thương hiệu quốc tế.
Ở trung tâm của quá trình chuyển đổi này là sự dịch chuyển cấu trúc trong bức tranh sản xuất của Việt Nam: từ vai trò chủ yếu là nhà gia công thiết bị gốc (OEM) sang trở thành nguồn cung các thương hiệu tiêu dùng ngách.
![]() |
Trong nhiều thập kỷ, nền sản xuất của Việt Nam gắn chặt với chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua hình thức gia công. Tuy nhiên, chính hệ sinh thái đó hiện đang tạo điều kiện để các doanh nhân trong nước phát triển và đưa các sản phẩm mang thương hiệu riêng tiếp cận người tiêu dùng toàn cầu.
Ở các lĩnh vực như đồ trang trí nội thất, đồ gỗ, dệt may và sản phẩm phong cách sống, mạng lưới các nhà sản xuất SME của Việt Nam có khả năng sản xuất theo lô nhỏ, tùy biến thiết kế và phản ứng nhanh với xu hướng tiêu dùng. Sự linh hoạt này đặc biệt phù hợp với thương mại điện tử xuyên biên giới, nơi khác biệt sản phẩm và định vị thương hiệu ngách thường quan trọng hơn quy mô sản xuất.
Song song đó, việc mở rộng hoạt động tại Việt Nam của các nền tảng toàn cầu như Amazon và TikTok Shop đang góp phần giảm rào cản gia nhập thị trường quốc tế và cung cấp hạ tầng số cần thiết để các SME mở rộng quy mô toàn cầu.
Thông qua các nền tảng này, doanh nghiệp Việt Nam có thể bỏ qua các khâu trung gian xuất khẩu truyền thống và kết nối trực tiếp với người tiêu dùng tại các thị trường lớn như Mỹ, Liên minh châu Âu và Australia.
Xây dựng hệ sinh thái thương mại điện tử xuyên biên giới bền vững
Các SME Việt Nam đang chịu áp lực ngày càng lớn trong việc nâng cao câu chuyện thương hiệu, đảm bảo chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng nghiêm ngặt về an toàn, tính bền vững và truy xuất nguồn gốc tại các thị trường lớn như Mỹ và EU.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gia tăng, ứng dụng công nghệ số trở thành yếu tố thiết yếu. Các công cụ phân tích dữ liệu bằng AI, dự báo nhu cầu và hệ thống quản lý tồn kho tự động đang giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô hiệu quả hơn và giảm tỷ lệ hoàn trả hàng hóa.
![]() |
Tuy nhiên, logistics vẫn là yếu tố quyết định đối với thương mại điện tử. Hiện chi phí logistics của Việt Nam dao động 16,8–20% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu 10–12%. Nguyên nhân chủ yếu đến từ mạng lưới logistics còn phân mảnh, thiếu kết nối và tối ưu hóa tuyến vận chuyển.
Bên cạnh đó, hạn chế về tài chính cũng đang kìm hãm khả năng mở rộng của SME trong thương mại xuyên biên giới. Chỉ khoảng 9,3% SME tại Việt Nam có thể tiếp cận các kênh tín dụng chính thức, thấp hơn đáng kể so với các doanh nghiệp lớn.
Khoảng trống tài chính này tạo ra một “trần tăng trưởng” mang tính cấu trúc khi nhiều doanh nghiệp thiếu vốn lưu động để thực hiện các đơn hàng quốc tế lớn hoặc mở rộng sang thị trường mới.
Do đó, cải cách cơ chế tài trợ thương mại, cho phép sử dụng dữ liệu giao dịch số và khoản thu từ xuất khẩu làm tài sản đảm bảo, có thể giúp doanh nghiệp cải thiện thanh khoản và mở rộng hoạt động.
Về dài hạn, việc tăng cường khả năng tiếp cận vốn sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam vượt qua vai trò OEM biên lợi nhuận thấp, đầu tư vào xây dựng thương hiệu, mô hình bán trực tiếp cho người tiêu dùng (D2C) và gia tăng giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Xét cho cùng, thương mại điện tử xuyên biên giới không chỉ là một kênh xuất khẩu bổ sung mà đang trở thành động lực trung tâm cho thế hệ doanh nghiệp toàn cầu mới của Việt Nam. Bằng cách củng cố năng lực xuất khẩu số và tháo gỡ các nút thắt về logistics và tài chính, Việt Nam có thể trao quyền cho khu vực tư nhân trở thành lực lượng dẫn dắt trong hành trình hướng tới mục tiêu quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.