Ba năm sau khi lấy bằng thạc sĩ tiếng Hindi, Vivek Kumar Jaiswal vẫn chưa tìm được một công việc ổn định. Câu chuyện của người đàn ông 28 tuổi này đang phản ánh rõ hơn sức ép ngày càng lớn mà nhiều thanh niên Ấn Độ phải đối mặt khi bước ra khỏi cánh cửa đại học.
Jaiswal cho biết những lựa chọn việc làm trước mắt gần như chỉ quanh quẩn ở các trung tâm chăm sóc khách hàng hoặc công việc nhập liệu, với mức lương tối đa khoảng 120 USD mỗi tháng. Theo anh, tấm bằng thạc sĩ gần như không tạo ra khác biệt trên thị trường lao động, khi anh vẫn phải cạnh tranh với cả những người đã bỏ học để giành cùng một nhóm công việc thu nhập thấp.
Trong gia đình, Jaiswal cùng hai người em phần lớn vẫn phụ thuộc vào thu nhập của cha - một tài xế tuk-tuk. Áp lực kinh tế vì thế không chỉ là câu chuyện cá nhân, mà còn là gánh nặng của cả một hộ gia đình đã đặt kỳ vọng vào giáo dục như con đường đổi đời.
Sự thất vọng của Jaiswal đang trở nên quen thuộc trong lớp thanh niên Ấn Độ có bằng cấp nhưng chật vật chuyển tiếp từ giảng đường sang thị trường lao động. Khoảng cách giữa kỳ vọng sau đại học và thực tế việc làm ngày càng rộng, nhất là với những ngành học không trực tiếp gắn với nhu cầu tuyển dụng mới.
Ấn Độ hiện là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới, đồng thời cũng mở rộng mạnh mẽ khả năng tiếp cận giáo dục đại học. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu nhận định tốc độ tạo việc làm dành cho sinh viên tốt nghiệp chưa theo kịp số lượng người có bằng cấp gia nhập thị trường mỗi năm.
Với Jaiswal, nỗi lo bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của các công việc tạm bợ đã trở thành động lực để anh tham gia cuộc biểu tình của phong trào "Đảng Dân tộc Gián" (CJP) hồi tháng 7. Từ một bất mãn cá nhân, câu chuyện việc làm của anh hòa vào làn sóng phản đối rộng hơn của thanh niên Ấn Độ.
Phong trào này ban đầu xuất hiện như một hình thức châm biếm trên mạng, nhưng nhanh chóng phát triển thành một trong những cuộc phản đối do thanh niên dẫn dắt đáng chú ý nhất tại Ấn Độ trong nhiều năm qua, thu hút hàng nghìn người xuống đường.
![]() |
| Phong trào "Đảng Dân tộc Gián" tại Ấn Độ, với đỉnh điểm là các cuộc biểu tình do đông đảo sinh viên và người lao động trẻ tham gia vào tháng 7, đã phơi bày những mặt trái của giáo dục và lao động tại quốc gia tỷ dân vùng Nam Á trong thời gian qua |
Bắt nguồn từ các vụ rò rỉ đề thi liên tiếp, các cuộc biểu tình không chỉ buộc chính phủ phải đối thoại mà còn phơi bày những bất mãn sâu hơn về giáo dục, việc làm và cơ hội công bằng trong xã hội Ấn Độ.
Khi đứng giữa hàng nghìn thanh niên kêu gọi cải cách hệ thống giáo dục, mối quan tâm của Jaiswal không chỉ dừng ở chuyện trường lớp hay kỳ thi. Điều anh và nhiều người cùng thế hệ chờ đợi là một thị trường lao động có thể mang lại những công việc tử tế, tương xứng hơn với chi phí và thời gian đã đầu tư cho học tập.
Jaiswal kể rằng sự tức giận của anh xuất phát từ mong muốn rất cơ bản: cải thiện cuộc sống. Nhưng theo anh, mong muốn đó chỉ có cơ hội trở thành hiện thực nếu nền kinh tế tạo ra đủ việc làm tốt cho người trẻ.
Theo báo cáo của Đại học Azim Premji công bố tháng 3, trong giai đoạn 2004-2023, Ấn Độ đào tạo trung bình khoảng 5 triệu sinh viên tốt nghiệp mỗi năm. Dù vậy, số việc làm dành cho nhóm có bằng cấp chỉ tăng bình quân khoảng 2,8 triệu người mỗi năm, cho thấy độ vênh đáng kể giữa nguồn cung lao động trình độ cao và khả năng hấp thụ của nền kinh tế.
![]() |
| Mặc dù Ấn Độ đào tạo trung bình khoảng 5 triệu sinh viên tốt nghiệp trong giai đoạn 2004-2023, số việc làm dành cho nhóm có bằng cấp chỉ tăng bình quân khoảng 2,8 triệu người mỗi năm |
Báo cáo cũng cho thấy gần 40% sinh viên tốt nghiệp dưới 25 tuổi rơi vào tình trạng thất nghiệp, trong khi tỉ lệ này ở nhóm 25-29 tuổi vào khoảng 20%. Những con số này cho thấy rủi ro thất nghiệp tập trung mạnh nhất ở giai đoạn đầu bước vào thị trường lao động.
Rosa Abraham, phó giáo sư kinh tế tại Đại học Azim Premji và là một trong những tác giả của nghiên cứu, nhận định ngay cả khi tìm được việc làm, nhiều người trẻ Ấn Độ vẫn rơi vào các công việc lương thấp, phi chính thức hoặc thiếu ổn định.
Theo bà Abraham, tốc độ tạo việc làm đã chậm lại, trong khi ngày càng nhiều lao động quay lại khu vực nông nghiệp. Bà cho rằng đây là dấu hiệu đi ngược với quá trình chuyển dịch cơ cấu thông thường, bởi khi nền kinh tế phát triển, lao động lẽ ra phải rời nông nghiệp để chuyển sang sản xuất hoặc dịch vụ.
Chính phủ Ấn Độ đã mở rộng các chương trình thực tập và học nghề nhằm hỗ trợ người trẻ gia nhập lực lượng lao động. Tuy nhiên, bà Abraham cho rằng những nỗ lực này vẫn chưa đạt quy mô đủ lớn để xử lý tận gốc tình trạng thiếu việc làm phù hợp cho sinh viên tốt nghiệp.
Dữ liệu của chính phủ cho thấy tỉ lệ thất nghiệp thanh niên trong tháng 7 đã giảm so với tháng trước. Tuy nhiên, ở mức 15,6%, con số này vẫn cao hơn hơn ba lần tỉ lệ thất nghiệp chung của cả nước, theo Khảo sát Lực lượng Lao động Định kỳ.
Áp lực việc làm vì thế ngày càng trở thành một vấn đề chính trị. Hôm 24.8, Chủ tịch Đảng Quốc đại Ấn Độ Mallikarjun Kharge chỉ trích chính phủ của Thủ tướng Narendra Modi về tình trạng thất nghiệp và giá hàng hóa thiết yếu tăng cao, đồng thời cáo buộc chính phủ làm suy yếu con đường từ giáo dục đến việc làm.
Trong bối cảnh đó, trí tuệ nhân tạo tiếp tục tạo thêm bất định cho thị trường lao động, đặc biệt với các vị trí đầu vào vốn là cánh cửa phổ biến của sinh viên mới tốt nghiệp. Một số công việc cấp thấp đang được định hình lại, khiến yêu cầu kỹ năng thay đổi nhanh hơn so với tốc độ điều chỉnh của hệ thống đào tạo.
Khi nơi làm việc thay đổi, nhiều người trẻ Ấn Độ nhận ra kiến thức học ở đại học không phải lúc nào cũng trùng khớp với năng lực mà nhà tuyển dụng cần. Khoảng cách kỹ năng này khiến quá trình tìm việc kéo dài hơn và làm giảm giá trị thực tế của bằng cấp trong mắt người lao động.
Báo cáo Khảo sát Kinh tế Ấn Độ - tài liệu thường niên của chính phủ về nền kinh tế - cũng thừa nhận sự không phù hợp giữa chương trình đào tạo hiện có và nhu cầu của ngành công nghiệp.
Shubh Kansara, một sinh viên tốt nghiệp ngành kỹ thuật, đã trực tiếp cảm nhận sự lệch pha này khi bắt đầu nộp đơn xin việc. Anh mất khoảng một năm thất nghiệp trước khi tìm được công việc ngoài lĩnh vực đã học.
Kansara cho biết trong các cuộc phỏng vấn, nhà tuyển dụng thường kỳ vọng sinh viên mới ra trường đã thành thạo nhiều công nghệ khác nhau, trong khi những nội dung này không được giảng dạy đầy đủ ở đại học.
Gia đình Kansara từng dành phần lớn tiền tiết kiệm cho việc học của anh, với kỳ vọng tấm bằng kỹ sư sẽ mở ra cơ hội tốt hơn. Nhưng thực tế tìm việc kéo dài cho thấy khoản đầu tư vào giáo dục đại học không còn bảo đảm chắc chắn một lối ra ổn định.
Trường hợp của Jaiswal và Kansara cho thấy nghịch lý đang đè nặng lên nhiều gia đình Ấn Độ ngày nay: giáo dục đại học vẫn được xem là con đường vươn lên, nhưng tấm bằng ngày càng ít khả năng bảo đảm một công việc đúng kỳ vọng. Khi số người tốt nghiệp tiếp tục tăng nhanh hơn số việc làm chất lượng, sức ép từ thế hệ trẻ có thể còn tiếp tục lan từ thị trường lao động sang đời sống kinh tế - xã hội, và sau cùng là vấn đề quốc gia đại sự.