| Bài liên quan |
| Kỳ vọng mới về nguồn cung cấp ethanol từ Nhà máy ethanol Dầu khí Miền Trung |
Sáng 26/3, Bộ Công Thương tổ chức Hội nghị triển khai Chỉ thị số 09/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ, trong đó nhấn mạnh yêu cầu thúc đẩy tái vận hành các nhà máy Ethanol, từng bước chủ động nguồn cung trong nước, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và hỗ trợ mục tiêu chuyển dịch năng lượng xanh.
![]() |
| Tái khởi động các nhà máy Ethanol: “Chìa khóa” bảo đảm nguồn cung cho lộ trình xăng sinh học |
Theo ông Đỗ Văn Tuấn - Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam, nhu cầu Ethanol để phối trộn xăng E10RON95 ước tính khoảng 92.000–100.000 m³ mỗi tháng. Tuy nhiên, tổng công suất thiết kế của 6 nhà máy Ethanol trong nước mới đạt khoảng 41.000 m³/tháng, trong khi thực tế chỉ có 3 nhà máy đang vận hành, đưa sản lượng thực tế xuống khoảng 25.000 m³/tháng, tương đương 25–27% nhu cầu.
Ngay cả khi huy động tối đa toàn bộ các nhà máy, mức đáp ứng cũng chỉ đạt khoảng 41%, cho thấy khoảng trống nguồn cung còn rất lớn.
Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đồng thời triển khai hai giải pháp: tận dụng tối đa năng lực sản xuất trong nước và chủ động xây dựng kế hoạch nhập khẩu Ethanol.
![]() |
| Đỗ Văn Tuấn - Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam |
Việc nhập khẩu Ethanol hiện không gặp rào cản lớn về logistics khi nguồn cung chủ yếu đến từ Mỹ và Brazil – các khu vực có tuyến hàng hải ổn định, ít chịu tác động từ biến động địa chính trị tại Trung Đông. Đồng thời, giá Ethanol cũng có biên độ biến động thấp hơn so với xăng dầu.
Tuy nhiên, thách thức lớn lại nằm ở yếu tố thời điểm và cạnh tranh thị trường. Khi nhiều quốc gia trong khu vực như Ấn Độ, Philippines, Thái Lan hay Trung Quốc đồng loạt gia tăng sử dụng nhiên liệu sinh học, áp lực lên các trung tâm trung chuyển như Hàn Quốc và Singapore ngày càng gia tăng.
“Nếu doanh nghiệp trong nước không chủ động kế hoạch nhập khẩu từ sớm, nguy cơ thiếu hụt nguồn cung hoặc phải mua với giá cao là hoàn toàn có thể xảy ra”, ông Tuấn cảnh báo.
Tại hội nghị, đại diện các doanh nghiệp cho biết nhiều nhà máy Ethanol hoàn toàn có khả năng nâng sản lượng hoặc tái khởi động trong thời gian ngắn, với điều kiện các vướng mắc về tài chính và đầu ra sản phẩm được tháo gỡ.
Cụ thể, nhà máy Ethanol Đồng Nai hiện vận hành ổn định ở mức khoảng 250 m³/ngày, tương đương 7.000 m³/tháng – đạt ngưỡng công suất tối đa. Nhờ dây chuyền công nghệ linh hoạt, nhà máy có thể sử dụng đa dạng nguyên liệu đầu vào như ngô, sắn lát, tấm gạo…, qua đó tăng khả năng thích ứng với thị trường. Doanh nghiệp cũng đang lên kế hoạch nâng công suất lên 130% so với thiết kế.
Trong khi đó, nhà máy Ethanol Dung Quất hiện duy trì sản lượng khoảng 6.000 m³/tháng và có thể nâng lên 9.000 m³/tháng trong điều kiện thuận lợi. Tuy nhiên, theo đại diện doanh nghiệp, việc mở rộng sản xuất không chỉ phụ thuộc vào yếu tố kỹ thuật mà còn gắn chặt với đầu ra sản phẩm.
Hiện Ethanol chủ yếu được cung cấp cho nhà máy lọc dầu Bình Sơn, song chưa có cơ chế bao tiêu ổn định. Do đó, doanh nghiệp kiến nghị cần sớm hình thành kế hoạch tiêu thụ rõ ràng từ các thương nhân đầu mối để tạo cơ sở cho việc gia tăng sản xuất.
Một trong những vấn đề lớn được các doanh nghiệp nêu ra là việc khôi phục hoạt động của các nhà máy đang tạm dừng, điển hình như nhà máy Ethanol Bình Phước với công suất khoảng 6.000 m³/tháng.
Để tránh lãng phí nguồn lực đã đầu tư, các doanh nghiệp đề xuất cơ quan quản lý, đặc biệt là Ngân hàng Nhà nước, cần xây dựng các cơ chế hỗ trợ tài chính phù hợp nhằm tái cấu trúc, xử lý tồn đọng và tạo điều kiện cho các nhà máy sớm quay trở lại hoạt động.
Việc tái khởi động và nâng công suất các nhà máy Ethanol không chỉ mang ý nghĩa trước mắt trong việc bảo đảm nguồn cung cho xăng sinh học E10RON95, mà còn là bước đi quan trọng trong hoàn thiện chuỗi cung ứng nhiên liệu sinh học nội địa.
Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh và bền vững, Ethanol nội địa sẽ đóng vai trò nền tảng, góp phần giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, ổn định thị trường năng lượng và nâng cao năng lực tự chủ quốc gia.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, cần một hệ sinh thái chính sách đồng bộ – từ tín dụng, thị trường đầu ra đến quy hoạch vùng nguyên liệu – nhằm tạo lực đẩy đủ mạnh cho ngành nhiên liệu sinh học phát triển bền vững trong dài hạn.