Bộ Tài chính Nhật Bản đang xem xét thiết lập lãi suất giả định dùng để tính toán chi phí trả nợ ở mức 3,8% trong đề xuất ngân sách cho năm tài chính tiếp theo, hai nguồn tin chính phủ cho biết hôm thứ Sáu (21/8). Nếu được thông qua, đây sẽ là mức cao nhất trong 29 năm, phản ánh sự thay đổi rõ rệt trong môi trường lãi suất của nền kinh tế lớn thứ ba châu Á.
![]() |
| Nhật Bản đứng trước bài toán nợ công khi lãi suất giả định có thể lên mức cao nhất 29 năm. |
Mức giả định mới cao hơn đáng kể so với con số 3,0% được sử dụng trong ngân sách năm tài chính 2026. Dù chỉ là thông số kỹ thuật trong quá trình lập ngân sách, việc điều chỉnh này có ý nghĩa không nhỏ, bởi nó quyết định cách chính phủ ước tính khoản tiền phải dành cho trả lãi và đảo nợ trong bối cảnh lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản liên tục đi lên.
Các nguồn tin, đề nghị giấu tên do tính nhạy cảm của vấn đề, xác nhận thông tin mà Nikkei đưa trước đó rằng lãi suất giả định nhiều khả năng sẽ được đặt ở 3,8%. Theo Reuters, động thái này được đưa ra trong bối cảnh lãi suất dài hạn tăng đang tạo sức ép trực tiếp lên nền tài chính vốn đã eo hẹp của Nhật Bản.
Trên thị trường, những lo ngại về tốc độ tăng lãi suất chậm chạp, cộng với kỳ vọng chính sách tài khóa mở rộng dưới thời Thủ tướng Takaichi Sanae, đã đẩy lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm (JGB) lên 2,945% vào thứ Ba (18/8), mức cao nhất trong khoảng ba thập kỷ.
Đà tăng của lợi suất vì thế trở thành phép thử lớn đối với chiến lược kinh tế của bà Takaichi. Một mặt, chính phủ muốn thúc đẩy đầu tư vào các lĩnh vực tăng trưởng để tạo động lực mới cho nền kinh tế. Mặt khác, chi phí tài trợ nợ tăng nhanh có thể thu hẹp dư địa ngân sách, buộc Tokyo phải tính toán kỹ hơn giữa mục tiêu kích thích tăng trưởng và yêu cầu duy trì kỷ luật tài khóa.
Nhật Bản từ lâu là một trong những nền kinh tế phát triển có tỷ lệ nợ công cao nhất thế giới. Trong nhiều năm, gánh nặng này phần nào được kiểm soát nhờ môi trường lãi suất siêu thấp. Tuy nhiên, khi áp lực lạm phát và biến động thị trường buộc chính sách tiền tệ dần dịch chuyển, chi phí đi vay của chính phủ cũng trở nên nhạy cảm hơn với từng thay đổi của lợi suất.
Việc nâng lãi suất giả định không đồng nghĩa chính phủ sẽ ngay lập tức phải trả mức lãi như vậy cho toàn bộ nợ công. Tuy nhiên, đây là tín hiệu cho thấy nhà chức trách đang chuẩn bị cho kịch bản chi phí nợ cao hơn, nhất là trong các năm tới khi lượng trái phiếu đáo hạn cần được tái cấp vốn với mặt bằng lãi suất mới.
Với thị trường tài chính, con số 3,8% vì vậy không chỉ là một giả định ngân sách. Nó còn được nhìn nhận như thước đo cho mức độ thận trọng của chính phủ trước rủi ro lãi suất tăng, đồng thời là lời nhắc rằng thời kỳ chi phí vốn rẻ kéo dài ở Nhật Bản đang bước vào giai đoạn nhiều thách thức hơn.