Áp lực giá cả tại Mỹ đang một lần nữa trở thành tâm điểm chú ý, trong bối cảnh căng thẳng với Iran đẩy chi phí năng lượng leo thang và khiến đời sống của nhiều hộ gia đình thu nhập thấp thêm chật vật. Theo một quan chức cấp cao của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), tình trạng này có thể buộc ngân hàng trung ương phải tính đến khả năng tiếp tục tăng lãi suất để ghìm lạm phát.
![]() |
| Lạm phát Mỹ nóng trở lại vì cú sốc dầu, Fed có thể sớm phải tăng lãi suất |
Chia sẻ với Financial Times, Chủ tịch Fed chi nhánh Boston Susan Collins cho biết các doanh nghiệp và hộ gia đình tại vùng Đông Bắc nước Mỹ đang cảm nhận rõ sức ép từ lạm phát, vốn đã duy trì trên mục tiêu 2% của Fed trong hơn 5 năm qua.
Bà Collins nói giá cả hiện là chủ đề xuất hiện trong gần như mọi cuộc trao đổi của bà với giới doanh nghiệp, theo nhiều cách khác nhau. Điều này cho thấy áp lực chi phí không còn là câu chuyện đơn lẻ mà đã lan rộng trong đời sống kinh tế hằng ngày.
Đáng chú ý, nhóm chịu tác động nặng nề nhất lại là các hộ gia đình thu nhập thấp và trung bình. Theo bà, ngày càng có nhiều người phản ánh khó khăn trong việc trang trải cuộc sống, đặc biệt khi giá năng lượng tại khu vực này liên tục gây sức ép.
Sức ép này thể hiện rõ hơn tại New England, nơi vẫn phụ thuộc nhiều vào dầu sưởi trong mùa đông và còn sử dụng dầu làm nhiên liệu dự phòng để phát điện. Chính đặc điểm đó khiến khu vực Đông Bắc nước Mỹ đặc biệt nhạy cảm trước các biến động của giá dầu thô. Trong bối cảnh ấy, những nhận định của bà Collins càng được chú ý khi báo cáo lạm phát tháng 7 sắp được công bố, dữ liệu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lãi suất của Fed trong cuộc họp tháng tới.
Ở bình diện rộng hơn, Financial Times cho rằng cuộc chiến của Tổng thống Mỹ Donald Trump nhằm vào Iran đã khiến áp lực lạm phát gia tăng trong năm nay, do dòng chảy dầu qua eo biển Hormuz suy giảm đáng kể. Cú sốc năng lượng này cộng hưởng với các sức ép đã tồn tại từ thuế quan và làn sóng chi tiêu lớn cho hạ tầng trí tuệ nhân tạo (AI), khiến triển vọng giá cả trở nên khó lường hơn.
Tốc độ tăng giá tiêu dùng đã tăng từ 2,4% trong tháng 2 lên 4,2% vào tháng 5, mức cao nhất trong ba năm. Con số này hạ xuống 3,5% trong tháng 6 nhờ chi phí nhiên liệu giảm, nhưng đợt tăng mới của giá xăng dầu khiến diễn biến lạm phát tháng 7 trở nên khó đoán hơn.
Chính diễn biến này khiến thị trường ngày càng lo ngại Fed sẽ gặp khó trong việc kiểm soát làn sóng lạm phát mới. Chi phí vay của Mỹ đã tăng mạnh trong tháng trước sau khi Fed quyết định giữ nguyên lãi suất, dù có ba nhà hoạch định chính sách phản đối và kêu gọi tăng lãi suất ngay. Về phần mình, bà Collins, hiện không có quyền bỏ phiếu tại Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC), từng ủng hộ việc giữ nguyên lãi suất trong tháng 7 với lập luận rằng chính sách hiện tại đã “hơi hạn chế” và có thể giúp lạm phát giảm dần.
Tuy nhiên, quan điểm này không đồng nghĩa với việc Fed sẽ tiếp tục đứng ngoài cuộc. Bà Collins cho biết bà sẵn sàng ủng hộ tăng lãi suất ngay trong tháng 9 nếu dữ liệu kinh tế cho thấy động thái đó là cần thiết.
“Tôi thấy có khả năng điều kiện kinh tế trong những tháng tới sẽ đòi hỏi chính sách thắt chặt hơn, và tôi sẽ sẵn sàng tăng lãi suất trong bối cảnh đó”, bà nói.
Những tín hiệu cứng rắn hơn từ Fed xuất hiện trong lúc các nhà kinh tế được Bloomberg khảo sát dự báo lạm phát giá tiêu dùng tháng 7 vẫn ở mức cao, dù có thể giảm nhẹ về 3,4% theo năm. Lạm phát lõi, không bao gồm giá thực phẩm và năng lượng vốn biến động mạnh, được dự báo giảm từ 2,6% xuống 2,5%.
Tuy nhiên, mức giảm này nếu xảy ra vẫn chưa đủ để làm dịu lo ngại của Fed, bởi tốc độ tăng giá vẫn cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2%. Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE), thước đo lạm phát được Fed ưu tiên theo dõi, đạt 3,7% trong tháng 6 và đã duy trì trên mục tiêu kể từ đầu năm 2021.
Vì vậy, trong nội bộ Fed, quan điểm ủng hộ thắt chặt chính sách vẫn chưa hạ nhiệt. Trước đó, ba quan chức gồm Beth Hammack của Fed Cleveland, Lorie Logan của Fed Dallas và Neel Kashkari của Fed Minneapolis đã kêu gọi tăng lãi suất trong cuộc họp tháng trước, đồng thời cảnh báo lạm phát sẽ khó kiểm soát hơn nếu tiếp tục neo ở mức cao.
Không chỉ nhóm này, ba thống đốc Fed là Lisa Cook, Philip Jefferson và Christopher Waller, cùng với bà Collins, cũng để ngỏ khả năng ủng hộ mức tăng 0,25 điểm phần trăm trong tháng 9 nếu lạm phát không cho thấy tín hiệu hạ nhiệt rõ ràng. John Williams, Chủ tịch Fed New York kiêm Phó Chủ tịch FOMC, cũng phát tín hiệu tương tự. Theo Financial Times, Chủ tịch Fed Kevin Warsh cũng có thể nghiêng về phương án này nếu các dữ liệu sắp công bố cho thấy kinh tế Mỹ cần một chính sách tiền tệ chặt chẽ hơn.
Những phát tín hiệu này đã phần nào phản ánh vào thị trường tài chính. Hiện giới đầu tư đang định giá khoảng 50% khả năng Fed sẽ tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm tại cuộc họp giữa tháng 9.
Dù vậy, lộ trình chính sách của Fed không chỉ phụ thuộc vào lạm phát. Bài toán trở nên phức tạp hơn khi thị trường lao động bắt đầu phát đi tín hiệu suy yếu. Báo cáo việc làm tháng 7 yếu hơn nhiều so với dự kiến, cho thấy nền kinh tế mất 23.000 việc làm, qua đó khiến thị trường tạm thời giảm kỳ vọng về khả năng tăng lãi suất trong ngắn hạn.
Xu hướng chậm lại không chỉ xuất hiện trong một tháng. Trong ba tháng gần nhất, kinh tế Mỹ chỉ tạo thêm trung bình 20.000 việc làm mỗi tháng, giảm mạnh so với mức 73.000 việc làm trong quý đầu năm. Dù vậy, bà Collins cho rằng không nên phản ứng quá mức với một báo cáo việc làm riêng lẻ, bởi tuyển dụng trong khu vực tư nhân vẫn còn tích cực và trải rộng ở nhiều lĩnh vực.
Bà cũng lưu ý tỷ lệ thất nghiệp vẫn “tương đối ổn định”, trong khi số liệu việc làm hằng tháng vốn có tính biến động cao. Theo bà, khi nguồn cung lao động tăng chậm hơn, nền kinh tế có thể xuất hiện những giai đoạn tăng trưởng việc làm âm xen kẽ với các giai đoạn phục hồi bất ngờ.
Nói cách khác, Fed đang đứng trước một thế cân bằng khó xử: thị trường lao động có dấu hiệu yếu đi, nhưng lạm phát vẫn chưa trở lại vùng an toàn. Dù thừa nhận dữ liệu việc làm hiện khá trái chiều và nền kinh tế đang ở trong “trạng thái cân bằng bất thường”, bà Collins vẫn cho rằng rủi ro lạm phát mới là vấn đề đáng lo hơn. “Có nhiều điều cần theo dõi, nhưng lạm phát hiện đang quá cao”, bà nhấn mạnh.