Mỗi chuyến đi mang về những sản vật tự nhiên, những trải nghiệm khó quên và cả những thước phim chân thực giúp anh có thêm thu nhập từ mạng xã hội. Nhưng để sống được với rừng, phía sau niềm vui ấy là nỗi nhọc nhằn, hiểm nguy và những bài học về cách “thích nghi” với thiên nhiên.
Từ “ăn ong” lần đầu tới mối “lương duyên” với rừng
Ở Cà Mau, rừng là mảng xanh trải dài theo những con kênh, rạch; những lối mòn len lỏi giữa tràm và dây leo. Với nhiều người, rừng còn là nơi mưu sinh, nơi những sản vật tự nhiên trở thành nguồn thu nhập, nuôi sống gia đình qua từng mùa. Nhưng muốn kiếm được đồng tiền từ rừng, người ta phải có sức khỏe, sự kiên nhẫn và cả những hiểu biết được tích lũy qua năm tháng.
![]() |
| Anh Nguyễn Thanh Nhã lưu lại khoảnh khắc bên tổ ong mật giữa rừng. |
Anh Nguyễn Thanh Nhã, 30 tuổi, ngụ xã Khánh Hưng, tỉnh Cà Mau, là một người như thế. Trước khi gắn bó với nghề rừng, Nhã từng làm đủ công việc để kiếm sống. Anh tự nhận mình là người "thợ đụng" – tức ai thuê gì làm nấy, miễn công việc phù hợp với sức mình và có tiền trang trải cuộc sống.
Cơ duyên đưa anh đến với rừng bắt đầu từ một chuyện rất đời thường. Khoảng năm 2020, trong một lần ở nhà, Nhã phát hiện tổ ong mật. Thấy người khác biết cách tìm tổ, lấy mật, anh tò mò quan sát rồi thử làm theo. "Tôi thấy người ta lấy được mật ong nên cũng học cách lấy. Đúng như ông bà mình nói, nghề chọn mình chứ mình không chọn nghề", Nhã kể.
Không ngờ, lần thử sức ban đầu ấy lại mở ra một hướng mưu sinh mới. Từ chỗ làm theo sự tò mò, anh dần học cách nhận biết ong, tìm tổ, lấy mật và tìm hiểu những sản vật có thể khai thác trong rừng. Càng đi nhiều, anh càng tích lũy thêm kinh nghiệm, biết những công việc nào phù hợp, thời điểm nào thuận lợi và cần chuẩn bị những gì cho mỗi chuyến đi.
Gần 6 năm trôi qua, rừng đã trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống của chàng trai trẻ. Hiện Nhã hợp đồng khoảng 185ha rừng để khai thác những sản vật được phép như mật ong, cá và một số nguồn lợi tự nhiên khác. Công việc không diễn ra theo giờ giấc cố định, cũng chẳng có khoản lương đều đặn vào cuối tháng. Khi cần, anh phải vào rừng nhiều ngày liên tiếp, tự xoay xở trong điều kiện sinh hoạt còn nhiều thiếu thốn.
Có những chuyến đi kéo dài từ 5 - 7 ngày. Với người chưa quen, chừng ấy thời gian giữa rừng có thể là một thử thách lớn. Còn với Nhã, đó dần trở thành nhịp sống thường ngày. Anh kể, đi rừng chẳng có chuyện "ngồi mát ăn bát vàng". Những ngày nắng, người đi rừng phải chịu cái nóng hầm hập, di chuyển nhiều giờ khiến da cháy rát. Gặp mưa, đường đi trơn trượt, bùn lầy bám chặt chân. Vắt, côn trùng và những trở ngại khó lường luôn có thể xuất hiện.
![]() |
| Cánh rừng khoảng 185ha được anh Nhã thuê |
"Đi rừng lúc nào cũng không dễ dàng. Có những ngày nắng muốn cháy da, rồi những hôm mưa gió, đường lầy lội, thêm mấy con vật nữa. Nói chung là biết bao nhiêu trở ngại", anh chia sẻ.
Những người thường vào rừng, có người không trụ được lâu. Công việc nặng nhọc, phải đi xa, chịu đựng thời tiết và sinh hoạt không thuận tiện khiến họ lần lượt rời đi. Hiện Nhã chủ yếu làm cùng một người em, đồng thời dự định tập hợp thêm anh em để thành lập nhóm khoảng 4 người, chia sẻ công việc và hỗ trợ nhau trong những chuyến khai thác.
Với Nhã, cái khó của nghề không chỉ nằm ở sức lực. Người làm nghề còn phải hiểu môi trường mình đang sống, biết tìm kiếm sản vật và chấp nhận rằng không phải chuyến đi nào cũng đem lại kết quả như mong muốn. Có những lúc, sau nhiều giờ lặn lội, thành quả mang về chẳng đáng bao nhiêu. Nhưng cũng có những ngày, một tổ ong được tìm thấy đúng mùa, một chuyến đi thuận lợi đem đến niềm vui và khoản thu đủ để người trong nghề có thêm động lực mà tiếp tục.
Rừng không hứa hẹn điều gì. Người đi rừng chỉ có thể dựa vào kinh nghiệm, sự cần cù và chút may mắn của mình.
Mùa mật ngọt và những đồng tiền không dễ kiếm
Trong những nguồn thu từ rừng, mật ong là một trong những sản vật quan trọng đối với Nhã. Nghề này phụ thuộc nhiều vào mùa vụ, đặc biệt là mùa khô, khi điều kiện khai thác thuận lợi hơn.
Theo Nhã, với diện tích rừng đang hợp đồng, mỗi năm anh cùng người làm có thể thu được khoảng 300-400 lít mật ong. Với giá bán khoảng 800.000 đồng/lít, doanh thu từ mật ong có thể đạt gần 300 triệu đồng trong năm. Nghe qua, đó là con số đáng chú ý đối với một người từng phải làm nhiều công việc khác nhau để mưu sinh. Nhưng doanh thu không đồng nghĩa với tiền lãi, càng không có nghĩa người làm nghề rừng tháng nào cũng có khoản thu tương đương.
![]() |
| Nhóm anh Nhã mặc đồ bảo hộ để lấy tổ ong vò vẻ |
Để có được những lít mật, người khai thác phải bỏ công tìm kiếm, di chuyển và tổ chức công việc. Bên cạnh đó, Nhã còn chi trả tiền thuê rừng khoảng 80 triệu đồng mỗi năm, chi phí sinh hoạt, đi lại và những khoản phát sinh trong quá trình làm nghề.
Các nguồn thu từ mật ong, cá và những sản vật được phép khai thác sẽ được ghi chép và tổng kết vào cuối mùa. Sau khi trừ chi phí, phần còn lại được chia cho những người cùng làm. Vì vậy, thu nhập thực tế phụ thuộc vào kết quả của cả mùa, số tiền đã chi ra và công sức của từng người.
“Ở trong rừng không có thu nhập ổn định như đi làm thuê tính tiền tháng. Phải theo mùa. Cuối mùa, sau khi trừ tiền sinh hoạt, tiền thuê rừng và các chi phí khác thì mỗi người còn được vài chục triệu đồng là mừng”, Nhã cho biết.
Nghề rừng vì thế không dành cho những ai chỉ nhìn vào giá bán của sản vật. Muốn có nguồn thu, người làm phải chấp nhận bỏ công sức trước, chờ đợi theo mùa và tự mình gánh chịu những rủi ro khi kết quả không như dự tính. Thế nhưng, điều khiến câu chuyện của Nhã trở nên thú vị không chỉ nằm ở những lít mật ong hay khoản thu cuối mùa. Trong những chuyến đi, anh còn tìm được một cách làm mới là dùng chiếc điện thoại để kể lại cuộc sống của mình giữa rừng.
Ban đầu, Nhã quay video đơn giản vì muốn lưu giữ những hình ảnh trong công việc thường ngày, đó có thể là con đường xuyên rừng, cảnh tìm tổ ong, quá trình lấy mật, những sản vật thu được hoặc những khoảnh khắc sinh hoạt của người làm nghề. Không có trường quay, cũng chẳng cần dựng lên những câu chuyện cầu kỳ; những gì xuất hiện trong video chủ yếu là công việc thật, cảnh vật thật và trải nghiệm mà anh trực tiếp trải qua.
Dần dần, các đoạn phim được nhiều người quan tâm, theo dõi trên Facebook. Tài khoản của Nhã sau đó được tham gia chương trình kiếm tiền từ nội dung, mở ra một nguồn thu bổ sung bên cạnh công việc khai thác sản vật. Theo anh, thu nhập từ nền tảng này không cố định; tháng có nhiều người xem, số tiền nhận được có thể tăng lên, tháng ít lượt xem, thu nhập cũng giảm. Có thời điểm, anh kiếm được 13 triệu đồng trong một tháng, nhưng những tháng khác chỉ đạt vài triệu đồng, thậm chí thấp hơn.
![]() |
| Anh Nhã thư giản trên cây sau khi hoàn thành công việc lấy mật ong |
“Facebook cũng giống như nguồn thu nhập ở trong rừng vậy. Mình đăng video, nếu có nhiều khán giả xem thì được nhiều, còn ít người xem thì thu nhập cũng ít”, Nhã nói. Điều đáng chú ý là 2 công việc tưởng chừng khác nhau lại hỗ trợ cho nhau bằng những chuyến đi tạo ra nội dung, còn những thước phim giúp cuộc sống của người làm nghề rừng đến gần hơn với người xem ở những nơi khác.
Với Nhã, anh không chỉ mang sản vật từ rừng về bán mà còn chia sẻ những trải nghiệm của mình qua môi trường số. Từ một công việc gần gũi với những lối mòn ít người biết đến, câu chuyện mưu sinh của anh có thêm cơ hội tiếp cận cộng đồng rộng lớn hơn. Tuy vậy, nguồn thu từ mạng xã hội vẫn phụ thuộc vào lượt xem và hiệu quả của từng nội dung. Và Nhã xem đó là khoản bổ sung đáng quý, chứ chưa phải nguồn tiền có thể bảo đảm đều đặn qua từng tháng.
Giữa rừng sâu, học cách đi đường dài
Gần sáu năm làm nghề khai thác sản vật tự nhiên ở vùng rừng Cà Mau, Nhã không tránh khỏi những lúc mệt mỏi, chán nản, thậm chí nghĩ đến chuyện bỏ cuộc. Những chuyến đi dài ngày, công việc nặng nhọc và những nguy hiểm khó lường luôn là thử thách không phải ai cũng đủ kiên trì để vượt qua.
![]() |
| Cả nhóm chuẩn bị đồ nghề đặt trúm bắt lươn |
Tuy nhiên, sau mỗi lần trở về, nhìn lại những gì mình đã làm được, nghĩ đến gia đình và những người vẫn theo dõi, động viên mình, anh lại có thêm lý do để tiếp tục. "Có lẽ chính là niềm đam mê và sự gắn bó với rừng. Một phần nữa là công việc giúp tôi cải thiện cuộc sống gia đình, có thêm nguồn thu nhập. Gần sáu năm qua có biết bao khó khăn, nguy hiểm, vất vả, có lúc tưởng muốn bỏ cuộc, nhưng nghĩ đến thành quả mình làm ra và những người luôn theo dõi, ủng hộ thì mình lại có động lực tiếp tục", anh tâm sự.
Ở Nhã, tình yêu nghề không phải điều gì quá lớn lao hay được diễn đạt bằng những lời hoa mỹ. Nó thể hiện qua việc anh vẫn chuẩn bị cho chuyến đi tiếp theo, vẫn kiên trì với công việc đã chọn và vẫn tìm cách thích nghi để cuộc sống ngày càng tốt hơn.
Tuy nhiên, sống nhờ rừng cũng đồng nghĩa với việc phải biết giữ gìn nguồn tài nguyên mà mình đang khai thác. Theo Nhã, trong quá trình làm nghề, anh chỉ tập trung vào những loài, sản vật được phép khai thác; không săn bắt động vật quý hiếm thuộc diện bảo tồn.
![]() |
| Thành quả sau khi thăm trúm lươn trong rừng của anh Nhã |
Đó là nguyên tắc cần thiết đối với người mưu sinh bằng sản vật tự nhiên. Bởi một cánh rừng không chỉ có giá trị ở số ít ong thu được trong một mùa, số cá bắt được sau một chuyến đi hay khoản tiền bán sản vật cuối ngày. Rừng còn là nơi cư trú của nhiều loài sinh vật, là hệ sinh thái cần được bảo vệ để tiếp tục duy trì sức sống lâu dài.
Khai thác hôm nay nhưng vẫn phải nghĩ đến ngày mai. Nếu chỉ chăm chăm lấy đi những gì có thể bán được, nguồn lợi tự nhiên sẽ dần cạn kiệt và chính người làm nghề cũng mất đi chỗ dựa của mình. Bởi vậy, bên cạnh kinh nghiệm tìm kiếm sản vật, ý thức tuân thủ quy định và bảo vệ những loài động vật cần được bảo tồn là điều không thể thiếu đối với những người chọn rừng làm kế sinh nhai.
Câu chuyện của Nhã cũng gợi ra một hướng tiếp cận mới đối với nghề truyền thống. Những công việc vốn chỉ được biết đến trong phạm vi cộng đồng địa phương nay có thể được ghi lại, chia sẻ và tạo thêm giá trị thông qua nội dung số. Một chiếc điện thoại, nếu được sử dụng đúng cách, có thể trở thành phương tiện kể chuyện, giúp người xem hiểu hơn về công việc, cuộc sống và những nhọc nhằn phía sau các sản vật tự nhiên.
Và dĩ nhiên, không phải ai quay video về rừng cũng có thể tạo ra thu nhập ổn định. Cũng như nghề khai thác sản vật, sáng tạo nội dung đòi hỏi sự kiên trì, tính chân thực và khả năng thích nghi. Nhưng với Nhã, đây đã là một hướng đi đáng để tiếp tục vun đắp.
Từ chàng trai từng làm đủ nghề để kiếm sống, anh tìm được công việc phù hợp với mình giữa những cánh rừng Cà Mau. Rừng cho anh sinh kế, còn những thước phim giúp anh kể câu chuyện về hành trình ấy theo một cách khác.
Có lẽ, điều đáng quý nhất trong câu chuyện của Nhã không nằm ở một mùa mật thu được bao nhiêu tiền, hay một tháng video mang về khoản thu nhập lớn thế nào. Đó là cách một người trẻ tự tìm lối đi cho mình từ những điều gần gũi quanh nơi sinh sống, biết tận dụng kinh nghiệm lao động, học hỏi phương thức làm việc mới và từng bước tạo dựng cuộc sống bằng chính sức lực của mình.
![]() |
| Anh Nhã chụp ảnh bên con cá lóc khủng |
Rừng vẫn ở đó, với những mùa nắng mưa nối tiếp, những lối đi quanh co và nguồn lợi tự nhiên không phải lúc nào cũng dễ tìm. Ngày mai, Nhã có thể lại khoác lên mình bộ đồ đi rừng, mang theo dụng cụ làm nghề và chiếc điện thoại quen thuộc.
Một chuyến đi mới lại bắt đầu. Anh đi để kiếm sống, để tiếp tục công việc mà mình đã gắn bó gần 6 năm, đồng thời ghi lại những điều mình gặp trên đường. Và trên hành trình ấy, bài toán không chỉ là làm sao có thêm thu nhập, mà còn là làm sao để có thể sống lâu dài với rừng, không đánh mất nguồn sống đã giúp mình trưởng thành.
Bởi với những người chọn rừng làm kế sinh nhai, giữ được sinh kế hôm nay và gìn giữ nguồn lợi cho ngày mai mới là hành trình cần đi đến cùng.