Việt Nam tiếp tục đi lên trong bảng xếp hạng đổi mới sáng tạo toàn cầu, nhưng con số đáng chú ý nhất không hẳn là vị trí 43. Đầu ra đổi mới sáng tạo của Việt Nam đã tăng lên hạng 35, trong khi đầu vào ở hạng 54. Khoảng cách này cho thấy nền kinh tế đang có khả năng tạo ra kết quả đổi mới từ nguồn lực hiện có, đồng thời đặt ra câu hỏi lớn hơn: làm thế nào để doanh nghiệp Việt bước sâu hơn vào những khâu tạo giá trị cao.
| WIPO – tổ chức đứng sau GII là ai? Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) là một cơ quan chuyên môn của Liên hợp quốc, được thành lập năm 1967, có trụ sở tại Geneva (Thụy Sĩ). WIPO hiện có 194 quốc gia thành viên, hoạt động như một diễn đàn toàn cầu về chính sách, dịch vụ, dữ liệu và hợp tác trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. WIPO không chỉ quản lý các hệ thống và điều ước quốc tế về sở hữu trí tuệ mà còn cung cấp nguồn dữ liệu, chỉ số và phân tích được sử dụng rộng rãi để đánh giá năng lực đổi mới sáng tạo của các nền kinh tế. Vì vậy, Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) của WIPO là một trong những bộ chỉ số quốc tế quan trọng để so sánh năng lực đổi mới sáng tạo giữa các quốc gia. |
Từ hạng 59 lên 43 sau một thập niên
Theo Báo cáo Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) 2026 do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) công bố ngày 29/9 tại Geneva, Việt Nam xếp thứ 43/139 quốc gia, nền kinh tế, tăng 1 bậc so với năm 2025.
Nếu nhìn xa hơn, vị trí này cho thấy một bước tiến đáng kể. Từ năm 2016 đến nay, Việt Nam đã tăng 16 bậc, từ vị trí 59 lên 43.
Trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam đứng thứ 3, sau Singapore và Malaysia. Việt Nam cũng tiếp tục nằm trong nhóm các nền kinh tế có mức cải thiện thứ hạng nhanh trong dài hạn.
Nhưng điều đáng chú ý hơn nằm ở cấu trúc của kết quả năm nay.
Thứ hạng đầu ra đổi mới sáng tạo tăng 2 bậc, từ 37 lên 35, góp phần kéo thứ hạng chung tăng thêm một bậc. WIPO xếp Việt Nam trong nhóm những nền kinh tế có khả năng tạo ra kết quả đổi mới sáng tạo cao hơn mức có thể kỳ vọng từ nền tảng đầu vào.
Đây là một lợi thế, nhưng cũng chỉ ra hướng đi tiếp theo.
Đầu ra đã lên hạng 35, doanh nghiệp phải đi tiếp thế nào?
![]() |
| Trụ sở Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) tại Geneva, Thụy Sĩ - Nguồn ảnh: WIPO Photo Gallery. |
Trong GII 2026, Việt Nam đứng đầu thế giới ở hai chỉ số gồm tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao và tỷ trọng xuất khẩu hàng hóa sáng tạo.
Ba chỉ số khác nằm trong nhóm 10 nền kinh tế dẫn đầu thế giới: tỷ trọng nhập khẩu công nghệ cao đứng thứ 3; số lượng ứng dụng điện thoại thông minh được phát triển và sử dụng đứng thứ 5; tốc độ tăng năng suất lao động đứng thứ 6.
Những con số này phản ánh một thực tế khá rõ: Việt Nam đã hình thành được năng lực sản xuất, thương mại và tham gia chuỗi giá trị công nghệ ở quy mô đáng kể.
Nhưng xuất khẩu công nghệ cao đứng đầu thế giới về tỷ trọng không đồng nghĩa toàn bộ giá trị công nghệ trong sản phẩm đó đã nằm ở doanh nghiệp Việt.
Đây chính là phần việc khó hơn.
WIPO chỉ ra rằng Việt Nam và Philippines đã tiến bộ mạnh nhờ hội nhập vào các mạng lưới sản xuất và dịch vụ quốc tế. Tuy nhiên, bước tiếp theo là mở rộng nghiên cứu trong nước, bằng sáng chế và năng lực tạo tri thức để tiến lên những chức năng có giá trị cao hơn trong các chuỗi này.
Nói cách khác, từ chỗ làm ra sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao, doanh nghiệp Việt cần tiến thêm một bước: làm chủ nhiều hơn công nghệ, thiết kế, sở hữu trí tuệ và những phần giá trị nằm phía trên của chuỗi.
Khoảng cách giữa hạng 54 và 35
![]() |
| WIPO tổ chức sự kiện công bố Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) tại trụ sở ở Geneva. - Nguồn ảnh: WIPO Photo Gallery. |
Đây có lẽ là con số đáng để doanh nghiệp nhìn kỹ hơn cả vị trí 43.
Theo GII 2026, Việt Nam đứng hạng 54 về đầu vào đổi mới sáng tạo nhưng hạng 35 về đầu ra. WIPO đánh giá đây là mô hình trong đó kết quả đổi mới sáng tạo vượt lên tương đối so với nguồn lực đầu vào.
Một số chỉ số về nguồn lực doanh nghiệp đã có thứ hạng khá cao. Phần chi nghiên cứu và phát triển do doanh nghiệp trang trải trên tổng chi nghiên cứu và phát triển đứng thứ 13; tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân đứng thứ 14; tổng tư bản hình thành và mức độ đa dạng sản xuất trong nước cùng đứng thứ 19.
Nhưng ở phía tạo tri thức, khoảng trống vẫn còn lớn.
Số công bố khoa học và kỹ thuật của Việt Nam chỉ đứng thứ 106; khoản thu từ sở hữu trí tuệ đứng thứ 110. Đây là những chỉ báo cho thấy năng lực tạo ra và thương mại hóa tài sản trí tuệ vẫn chưa tương xứng với sức mạnh sản xuất và xuất khẩu.
Vì vậy, bài toán của giai đoạn tới không đơn giản là đưa thứ hạng GII từ 43 lên một vị trí cao hơn.
Đối với doanh nghiệp, câu hỏi thực tế hơn là làm thế nào để một phần lớn hơn của giá trị công nghệ, tri thức và sở hữu trí tuệ được tạo ra ngay tại Việt Nam.
Từ cải thiện thứ hạng sang tạo giá trị thực
Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân cho rằng việc đầu ra đổi mới sáng tạo tăng 2 bậc là kết quả đáng ghi nhận, trong đó có tác động từ việc triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW trong hơn một năm qua.
Theo Bộ trưởng, nguồn lực dành cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã tăng mạnh; hệ thống chính sách, pháp luật tiếp tục được hoàn thiện. Đồng thời, sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học đang góp phần hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Nhưng với doanh nghiệp, hệ sinh thái ấy chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi tới sản phẩm, năng suất, thị trường và doanh thu.
Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030 đặt mục tiêu Việt Nam vào nhóm 40 nền kinh tế dẫn đầu về GII. Xa hơn, Nghị quyết số 57-NQ/TW đặt mục tiêu đến năm 2045 Việt Nam thuộc nhóm 30 quốc gia dẫn đầu thế giới về đổi mới sáng tạo.
Để đi tiếp, doanh nghiệp sẽ phải tham gia sâu hơn vào nghiên cứu và phát triển, đầu tư nhân lực công nghệ, ứng dụng công nghệ vào sản xuất và kinh doanh, đồng thời tăng khả năng hấp thụ và làm chủ công nghệ.
Hạng 43 là một kết quả đáng chú ý. Hạng 35 về đầu ra còn đáng chú ý hơn. Nhưng giá trị cuối cùng của đổi mới sáng tạo không nằm ở thứ hạng. Nó nằm ở việc doanh nghiệp Việt có thể biến tri thức thành công nghệ, công nghệ thành sản phẩm, sản phẩm thành thương hiệu và cuối cùng là giữ lại được nhiều hơn giá trị trong mỗi đơn hàng hay không.
Đó cũng là khoảng cách mà chặng đường đổi mới sáng tạo tiếp theo của Việt Nam phải giải quyết.