Khoản tín dụng 5 tỷ USD, được thu xếp dưới hình thức “hoán đổi tổng lợi suất” giữa Nigeria và Ngân hàng First Abu Dhabi (UAE), đã làm dấy lên lo ngại tại Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), các tổ chức xếp hạng tín nhiệm tài chính và giới đầu tư về việc một số nền kinh tế đang phát triển sử dụng các cấu trúc tài chính thiếu minh bạch để gia tăng nghĩa vụ nợ.
![]() |
| IMF siết giám sát, làn sóng phản đối vay nợ bằng công cụ phái sinh gia tăng |
Theo các nhà đầu tư, những thỏa thuận như vậy có thể khiến bên vay đối mặt với các rủi ro mà chủ nợ khác khó nhận diện, đồng thời che khuất quy mô thực sự của nghĩa vụ nợ. Thỏa thuận của Nigeria vì thế trở thành tâm điểm của các cảnh báo, trong bối cảnh cộng đồng quốc tế nhiều năm qua nỗ lực nâng cao tính minh bạch trong hoạt động vay nợ của các nước đang phát triển.
“Việc sử dụng các khoản vay thiếu minh bạch đã gia tăng tới mức tạo ra rủi ro đáng kể đối với tiến trình này, và thị trường chắc chắn sẽ phản ứng”, ông Samy Muaddi, nhà quản lý danh mục nợ tại T. Rowe Price, nhận định. “Khi các cấu trúc này lan rộng, thị trường sẽ buộc phải thích nghi để ứng phó với chúng”.
Hoán đổi tổng lợi suất là thỏa thuận trong đó hai bên trao đổi lợi suất của một tài sản này lấy lợi suất của một tài sản khác. Với các chính phủ, cấu trúc này có thể được sử dụng để đổi trái phiếu do chính họ phát hành lấy tiền mặt, qua đó tạo ra một khoản vay có tài sản bảo đảm. Trước đây, các chính phủ thiếu hụt thanh khoản tại Senegal và Angola từng sử dụng hình thức này để duy trì nguồn vốn khi bị hạn chế tiếp cận thị trường quốc tế.
Nigeria hiện chuẩn bị rút vốn từ hạn mức tín dụng 5 tỷ USD đã ký hồi đầu năm với ngân hàng vùng Vịnh, dù nước này gần đây có thể phát hành trái phiếu với mức lãi suất tương tự sau một loạt nâng hạng tín nhiệm.
Giới nắm giữ trái phiếu lo ngại rằng nhiều chính phủ vẫn có khả năng tiếp cận thị trường sẽ bị hấp dẫn bởi các thỏa thuận hoán đổi. Những giao dịch này không được phản ánh đầy đủ trong số liệu nợ công, trong khi tiềm ẩn các rủi ro khó lường, chẳng hạn việc phải nộp thêm tiền mặt để đáp ứng yêu cầu ký quỹ nếu giá trái phiếu giảm, làm suy giảm giá trị tài sản bảo đảm.
Thông qua việc xem xét kỹ thỏa thuận của Nigeria, IMF đã bắt đầu gây sức ép lên một lợi thế kế toán quan trọng của các giao dịch hoán đổi. Theo đó, quốc gia đông dân nhất châu Phi đã cam kết 1,33 USD trái phiếu định danh bằng đồng nội tệ naira để bảo đảm cho mỗi USD nhận được theo thỏa thuận.
Thông thường, các chính phủ không tính phần trái phiếu dùng làm tài sản thế chấp vào tổng nợ, bởi về mặt kỹ thuật số trái phiếu này được giữ trong trạng thái “đóng băng” với chủ nợ. Tuy nhiên, trong một báo cáo gần đây về Nigeria, IMF đã phát tín hiệu sẽ ghi nhận toàn bộ gần 6,7 tỷ USD trái phiếu được sử dụng làm tài sản bảo đảm trong giao dịch hoán đổi của nước này.
Một người phát ngôn của IMF xác nhận tổ chức này “bao gồm toàn bộ tài sản thế chấp trong tổng nợ của Nigeria”. Trong khi đó, Bộ trưởng Tài chính Nigeria Taiwo Oyedele, Phủ Tổng thống Nigeria và Văn phòng Quản lý Nợ nước này chưa phản hồi các yêu cầu bình luận.
Trước đó, ông Oyedele nói với Financial Times hồi tháng 5 rằng Chính phủ Nigeria đang làm việc “với một loạt đối tác quốc tế về các giải pháp tài chính sáng tạo nhằm tối ưu hóa bảng cân đối quốc gia, giảm chi phí vốn và tăng cường linh hoạt tài khóa”.
Theo những người am hiểu vấn đề, nước sản xuất dầu lớn nhất châu Phi đang sử dụng hình thức hoán đổi này để thanh toán các khoản vay cũ có chi phí cao, vốn được bảo đảm bằng dầu thô.
Các nhà đầu tư cho rằng những giao dịch này đánh dấu sự trở lại của các ngân hàng quốc tế trong hoạt động cho vay đối với các quốc gia đang phát triển, sau thời gian dài bị lu mờ bởi sự mở rộng của thị trường trái phiếu.
Trong những năm gần đây, chi phí phát hành trái phiếu tăng lên cùng mặt bằng lãi suất, tạo dư địa để các ngân hàng cung cấp các giao dịch hoán đổi. Tuy nhiên, các cấu trúc này phụ thuộc lớn vào việc chính phủ sẵn sàng thế chấp tài sản vượt mức.
Các nhà phân tích của Moody’s cho rằng, đối với bên cho vay, việc thế chấp vượt mức giúp giảm lượng vốn phải nắm giữ cho khoản vay trên bảng cân đối kế toán, qua đó khiến các giao dịch trở nên khả thi về mặt kinh tế ngay cả khi lãi suất thấp hơn lợi suất Eurobond hiện hành.
Một dấu hiệu khác cho thấy các giao dịch hoán đổi tổng lợi suất chủ quyền đang thu hút sự chú ý của thị trường là cả Moody’s và Fitch Ratings gần đây đều cảnh báo rằng rủi ro “thuận chu kỳ” từ các lệnh gọi ký quỹ cùng những đặc điểm liên quan ngày càng có vai trò quan trọng trong đánh giá xếp hạng tín nhiệm quốc gia.
Theo các tổ chức này, nhu cầu tiền mặt có thể xuất hiện đúng thời điểm chính phủ đối mặt với chi phí vay vốn cao hơn; trong khi bất kỳ nỗ lực nào của bên cho vay nhằm thanh lý tài sản thế chấp bằng trái phiếu cũng có nguy cơ khiến giá giảm sâu hơn. “Khi một khoản vay thế chấp rủi ro tín dụng theo cấu trúc hoán đổi tổng lợi suất đủ lớn và các điều khoản được công bố cho thấy rủi ro gọi ký quỹ hoặc chấm dứt sớm ở mức đáng kể, điều này có thể tác động tiêu cực đến xếp hạng tín nhiệm quốc gia”, các nhà phân tích của Fitch nhận định.
Vấn đề đối với nhà đầu tư là chi tiết về các lệnh gọi ký quỹ cũng như khả năng bên cho vay yêu cầu thanh toán sớm thường không được công bố đầy đủ, dù có bằng chứng cho thấy việc bị hạ xếp hạng tín nhiệm có thể tự nó trở thành tác nhân kích hoạt các điều khoản này.
Ngân hàng First Abu Dhabi cũng có một thỏa thuận hoán đổi trị giá 300 triệu euro với Senegal. Theo tài liệu khoản vay mà Financial Times xem được, ngân hàng này có thể yêu cầu hoàn trả nếu xếp hạng tín nhiệm của Senegal giảm một bậc so với hiện tại.
Các trái chủ chỉ biết về những điều khoản ưu đãi này, cũng như một số điều khoản khác, sau khi Financial Times đưa tin hồi đầu năm. Dù vấn đề ngày càng được chú ý, nhà đầu tư cho biết các chính phủ vẫn thiếu minh bạch về chi tiết khi bị chất vấn. “Cuối cùng, điều mà chúng tôi, với tư cách là người nắm giữ trái phiếu, vẫn chưa hiểu rõ là các điều khoản của từng hợp đồng hoán đổi cụ thể. Chúng tôi vẫn đang trong tình trạng mù mịt”, ông Mohammed Elmi, nhà quản lý danh mục nợ thị trường mới nổi tại Federated Hermes, nói.
Về lý thuyết, các chính phủ có thể tránh phải bổ sung tiền mặt cho nghĩa vụ nợ bằng cách can thiệp hoặc kiểm soát thị trường nội địa nhằm ngăn giá trái phiếu giảm. Tuy nhiên, theo ông Elmi, động thái như vậy sẽ phát đi tín hiệu tiêu cực đối với mức độ tín nhiệm.
Trong báo cáo về Nigeria, IMF cũng cảnh báo rủi ro từ “những hạn chế chính trị đối với chính sách tiền tệ hoặc tỷ giá hối đoái”, bởi bất kỳ động thái tăng lãi suất nào cũng có thể khiến giá trái phiếu giảm, qua đó làm phát sinh yêu cầu bổ sung ký quỹ.