| TP. Hồ Chí Minh dẫn đầu cả nước về FDI: Hơn 20.300 dự án, tổng vốn 141,9 tỷ USD |
Tín hiệu cải thiện, nhưng khoảng trống vẫn lớn
Tại buổi họp báo ngày 26/1 công bố kết quả khảo sát thực trạng doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư ra nước ngoài năm 2025 (ấn bản Việt Nam), ông Mitsutoshi Okabe, Trưởng đại diện Văn phòng Tổ chức Xúc tiến thương mại Nhật Bản (Jetro) tại TP.HCM, cho biết tỷ lệ thu mua nội địa của các doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam đạt 38,1%, tăng 1,5 điểm phần trăm so với năm trước. Đáng chú ý, tỷ lệ mua từ các doanh nghiệp Việt Nam đạt 18,3%, mức cao nhất kể từ khi khảo sát được triển khai.
Phân tích theo ngành cho thấy bức tranh không đồng đều. Các lĩnh vực như thực phẩm; cao su/gốm sứ/vật liệu xây dựng; giấy/sản phẩm gỗ/in ấn; hóa chất/dược phẩm; máy móc và kim loại ghi nhận tỷ lệ thu mua từ doanh nghiệp nội địa trên 50%. Ngược lại, những ngành then chốt về công nghệ như linh kiện điện/điện tử và thiết bị vận tải vẫn có mức nội địa hóa thấp, dưới 30%.
![]() |
| FDI và bài toán nội địa hóa: Làm sao để dòng vốn ngoại “đỡ đần” được doanh nghiệp trong nước? |
Theo ông Mitsutoshi Okabe, thực tế này phản ánh việc nhiều doanh nghiệp FDI vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn nhập khẩu nguyên phụ liệu và linh kiện, trong khi doanh nghiệp nội địa chưa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng cốt lõi.
Ở góc nhìn trung hạn, gần một nửa doanh nghiệp Nhật Bản cho biết có kế hoạch mở rộng thu mua nội địa trong 1-2 năm tới, song tỷ lệ này gần như không thay đổi so với năm trước. Một số ngành công nghệ cao cho thấy mức độ sẵn sàng tích cực hơn, nhưng vẫn đối mặt với những rào cản quen thuộc về nguồn cung và năng lực của nhà cung cấp trong nước.
Từ phản hồi của các doanh nghiệp Nhật Bản, hai vấn đề nổi cộm được chỉ ra là thiếu nhà sản xuất tại chỗ có khả năng cung ứng nguyên liệu, linh kiện, đặc biệt trong các ngành hóa chất, dược phẩm và vật liệu và chất lượng, năng lực kỹ thuật của nhà cung cấp nội địa chưa đáp ứng yêu cầu. Riêng trong ngành dệt may/may mặc, tỷ lệ doanh nghiệp Nhật đánh giá nhà cung ứng trong nước chưa đạt chuẩn vượt 70%.
Các chuyên gia cho rằng năng lực cung ứng của doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế về công nghệ, quản trị và tiêu chuẩn chất lượng. Đây là nguyên nhân chính khiến tỷ lệ thu mua nội địa của khối FDI chưa thể cải thiện như kỳ vọng.
Không ít doanh nghiệp FDI vẫn lựa chọn mô hình nhập khẩu phần lớn nguyên phụ liệu, thực hiện lắp ráp rồi xuất khẩu, trong khi doanh nghiệp trong nước chỉ tham gia ở những khâu có giá trị gia tăng thấp hoặc đứng ngoài chuỗi cung ứng. Hệ quả là năng lực sản xuất nội địa dễ bị “mắc kẹt” khi các thị trường xuất khẩu siết chặt quy tắc xuất xứ, khiến doanh nghiệp khó tận dụng ưu đãi thuế quan, trong khi hiệu ứng lan tỏa từ FDI sang nền kinh tế trong nước vẫn còn hạn chế.
Cần một chiến lược liên kết sâu, không thể trông chờ tự phát
Từ thực tế trên, nhiều ý kiến cho rằng Việt Nam không thể kỳ vọng mối liên kết giữa FDI và doanh nghiệp nội địa hình thành một cách tự nhiên. Với các ngành như điện tử, giới nghiên cứu khuyến nghị cần thúc đẩy liên kết sâu hơn thông qua chính sách khuyến khích sử dụng nhà cung cấp trong nước, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp Việt nâng cấp công nghệ và đổi mới sáng tạo để tham gia vào các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn.
Ở góc độ chính sách, TS. Đào Lê Trang Anh, chuyên gia kinh tế, nhấn mạnh vai trò của các yêu cầu về ngưỡng nội địa hóa trong việc thúc đẩy mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Theo bà, thách thức đặt ra là làm sao để FDI không chỉ phục vụ mục tiêu xuất khẩu mà còn góp phần nâng cấp thực chất năng lực sản xuất nội địa, trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới giai đoạn công nghiệp hóa dựa trên công nghệ cao.
Theo bộ phận phân tích của Công ty Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV), trong giai đoạn 2008-2023, Việt Nam chủ yếu thu hút FDI ở phân khúc hạ nguồn như lắp ráp, kiểm thử, với tỷ lệ nội địa hóa thấp. Tuy nhiên, trong vài năm trở lại đây, cùng với các chính sách thu hút dự án công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo và bán dẫn, dòng vốn FDI đã bắt đầu dịch chuyển sang những phân khúc giá trị cao hơn, được kỳ vọng sẽ tạo lực đẩy mới cho quá trình nội địa hóa.
Để FDI thực sự trở thành “bà đỡ” cho doanh nghiệp trong nước, các chuyên gia cho rằng khi thu hút những dự án lớn, Việt Nam cần đàm phán rõ các cam kết về phát triển hệ sinh thái nhà cung ứng tại chỗ, đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ. Các ưu đãi về thuế và đất đai cũng cần được gắn với tỷ lệ mua hàng nội địa, thay vì chỉ dựa trên quy mô vốn đăng ký.
Song song với đó, Nhà nước cần đóng vai trò kết nối, hình thành các cụm liên kết giữa FDI và doanh nghiệp nội địa trong những ngành then chốt như điện tử và ô tô. Quan trọng hơn, phải có chiến lược phát triển doanh nghiệp trong nước đủ năng lực cạnh tranh, để mối liên kết này mang lại lợi ích dài hạn, tránh nguy cơ “FDI càng nhiều, doanh nghiệp nội càng thiệt”.