Thứ bảy 18/07/2026 09:55
Hotline: 024.355.63.010
Kinh doanh

CEO Bùi Ngọc Quốc Hưng: AI "khép khoảng cách" kỹ năng, kiến tạo hệ sinh thái nhân sự bền vững

CEO CareerViet Bùi Ngọc Quốc Hưng cho hay, chiến lược dùng AI đang thu hẹp khoảng cách kỹ năng, kết nối doanh nghiệp với người trẻ, xây hệ sinh thái nhân sự cho thị trường lao động.
CEO Summit 2025: Quy tụ hơn 50 lãnh đạo doanh nghiệp bất động sản CEO Nguyễn Hữu Tuất – “cánh tay phải” của Shark Bình tại hệ sinh thái NextTech
LTS: Dù tỷ lệ thất nghiệp chung ở mức thấp nhưng số thanh niên NEET (không học, không làm, không tham gia đào tạo) tăng, thị trường lao động Việt Nam đối diện nghịch lý, việc làm có, người phù hợp thiếu. Khoảng cách kỹ năng – đặc biệt kỹ năng số, kỹ năng mềm, năng lực tự định hướng – đang trở thành nút thắt tăng trưởng. Phóng viên Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập có cuộc trao đổi chuyên sâu với Ông Bùi Ngọc Quốc Hưng - Tổng Giám Đốc của CareerViet, về cách nền tảng này dùng AI để đo đúng thiếu hụt, gợi lộ trình học, minh bạch phản hồi hai chiều và kết nối hệ sinh thái doanh nghiệp – người lao động – cộng đồng, hướng tới một thị trường lao động bền vững trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.

Phóng viên: Thưa ông, chương trình “Doanh nghiệp yêu thích nhất” của CareerViet đã được tổ chức bao nhiêu năm? Và giá trị cốt lõi phía sau bảng xếp hạng là gì?

CEO Bùi Ngọc Quốc Hưng: Enterprise of Choice (EoC) năm nay bước sang năm thứ 12. Riêng năm 2025, chúng tôi ghi nhận 88.000 lượt khảo sát và hơn 6.700 doanh nghiệp được đề cử trên hầu hết ngành nghề. Về mặt phương pháp, CareerViet hợp tác với AMCO Việt Nam như một đơn vị tư vấn độc lập để đảm bảo tính khách quan, nhất quán và độ tin cậy của dữ liệu.

Tuy nhiên, EoC không chỉ là một bảng vinh danh. Mục tiêu sâu hơn là ghi lại tiếng nói tập thể của người lao động về cả “vẻ ngoài” và “vẻ trong” của doanh nghiệp. “Vẻ ngoài” là chính sách và phúc lợi; “vẻ trong” là trải nghiệm hằng ngày, cảm xúc, văn hóa và mức độ gắn kết thực sự. Khi hai lớp dữ liệu này được đặt cạnh nhau, doanh nghiệp có thể nhìn thấy rõ khoảng cách giữa quy định ban hành và thực tế nhân viên đang trải qua, từ đó có cơ sở để điều chỉnh chính sách, chuẩn hóa quy trình quản trị nhân sự và cải thiện môi trường làm việc.

Kết quả của EoC vì thế không chỉ giúp xếp hạng hay truyền thông thương hiệu tuyển dụng, mà còn trở thành một bộ tham chiếu để doanh nghiệp đối sánh theo ngành, theo quy mô và theo địa bàn. Nói cách khác, EoC hướng đến xây dựng một thương hiệu nhà tuyển dụng bền vững: nơi người lao động lựa chọn ở lại vì giá trị, cơ hội phát triển và sự tôn trọng trong trải nghiệm mỗi ngày, chứ không chỉ vì đãi ngộ ngắn hạn.

CEO Bùi Ngọc Quốc Hưng: AI

Ông Bùi Ngọc Quốc Hưng - Tổng Giám Đốc của CareerViet

Phóng viên: Như đã biết, trong quý III/2025, tỷ lệ thất nghiệp của Việt Nam khoảng 2,22% – một con số khá tích cực. Tuy vậy, số thanh niên NEET lại tăng. Ông lý giải nghịch lý này như thế nào và nó cảnh báo điều gì cho thị trường lao động trẻ?

CEO Bùi Ngọc Quốc Hưng: Tôi gọi đây là mất cân bằng về chất lượng. Nhu cầu tuyển dụng đang dịch chuyển nhanh sang các vị trí đòi hỏi kỹ năng số, tư duy phản biện và khả năng học nhanh trong công việc. Trong khi đó, một bộ phận người trẻ – đặc biệt là nhóm NEET – lại thiếu đúng ba nhóm năng lực cốt lõi này. Vì thiếu năng lực nền tảng, họ khó bước vào hoặc khó trụ lại trong môi trường việc làm đang số hóa mạnh, dù tổng số việc làm trên thị trường không hề thiếu.

Nghịch lý còn phản ánh một vấn đề sâu hơn: khủng hoảng định hướng nghề nghiệp ở một bộ phận thanh niên. Nhiều bạn không biết nên học gì, làm gì, hoặc nản lòng trước yêu cầu ngày càng cao của doanh nghiệp. Hệ quả là các bạn rời khỏi chu trình học – làm quá sớm, đánh mất cơ hội tích lũy kỹ năng tối thiểu để bước vào quỹ đạo phát triển nghề nghiệp.

Về dài hạn, việc NEET tăng là tín hiệu cảnh báo cho năng lực cạnh tranh quốc gia. Chúng ta có việc làm, nhưng lại thiếu người phù hợp với việc làm của tương lai – những công việc gắn với dữ liệu, tự động hóa và hợp tác người – máy. Nếu không can thiệp, nền kinh tế sẽ bị kìm hãm bởi khoảng cách kỹ năng kéo dài và chi phí xã hội gia tăng.

Giải pháp không thể chỉ là các chiến dịch ngắn hạn. Chúng ta cần một hệ sinh thái hỗ trợ liên tục, trong đó trường học cập nhật chuẩn kỹ năng theo nhu cầu thị trường; doanh nghiệp minh bạch hóa tiêu chí năng lực và mở thêm không gian thực tập, dự án ngắn; các nền tảng trung gian như CareerViet dùng công nghệ và AI để đo đúng thiếu hụt, cá nhân hóa lộ trình học – làm; cộng đồng nghề nghiệp tạo cơ hội học qua dự án thật. Khi các chủ thể cùng phối hợp, người trẻ sẽ có bản đồ rõ ràng để quay lại quỹ đạo học – làm, còn doanh nghiệp có nguồn nhân lực phù hợp để phát triển bền vững.

Phóng viên: CareerViet ghi nhận “khoảng cách kỹ năng” cụ thể ra sao? Vì sao người trẻ khó tiếp cận những vị trí tốt?

CEO Bùi Ngọc Quốc Hưng: Từ khảo sát và dữ liệu tuyển dụng, hơn 60% nhà tuyển dụng bày tỏ lo ngại ở ba nhóm chính: Đầu tiên, kỹ năng mềm như giao tiếp nâng cao, tư duy phản biện, làm việc nhóm và chịu áp lực; Thứ hai kỹ năng số, bao gồm làm việc với dữ liệu, hiểu tự động hóa và biết tích hợp công cụ số vào quy trình; Cuối cùng, năng lực tự định hướng nghề nghiệp. Môi trường số hóa hiện nay đòi hỏi đồng kiến tạo, tranh luận dựa trên dữ liệu và hợp tác liên phòng ban, vì vậy lỗ hổng kỹ năng mềm lộ rất rõ. Với kỹ năng số, vấn đề không phải “biết dùng máy tính” mà là chuyển công nghệ thành hiệu quả: rút ngắn thời gian, giảm sai sót, nâng trải nghiệm. Nhiều bạn trẻ nắm lý thuyết khá tốt nhưng thiếu bản đồ chuyển hóa từ kiến thức sang năng lực, rồi thành kết quả đo được, nên chậm bắt nhịp yêu cầu thực tế.

CEO Bùi Ngọc Quốc Hưng: AI
Ông Bùi Ngọc Quốc Hưng - Tổng Giám Đốc của CareerViet tại Hội thảo S-DNA 2025.

Phóng viên: Cụ thể, CareerViet đang ứng dụng AI như thế nào để thu hẹp khoảng cách kỹ năng cho cả ứng viên và doanh nghiệp?

CEO Bùi Ngọc Quốc Hưng: Chúng tôi phát triển hai trục giải pháp AI song hành.Thứ nhất, cho ứng viên: AI Skill Gap và Roadmap. Hệ thống phân tích hồ sơ, kinh nghiệm, thành tựu của từng người rồi so sánh với ma trận kỹ năng của vị trí mục tiêu. Kết quả là một bản đồ thiếu hụt chi tiết theo kỹ năng cứng và mềm, kèm mức độ ưu tiên cần lấp đầy. Trên nền đó, AI gợi lộ trình học cá nhân hóa gồm khóa học, dự án thực hành, chứng chỉ khuyến nghị; đồng thời đề xuất những công việc phù hợp với trạng thái hiện tại của ứng viên. Không hứa hẹn chung chung, hệ thống chỉ ra các bước tiếp theo khả thi và đo được.

Thứ hai, cho doanh nghiệp: AI Matching và AI Patching. AI Matching giúp rút ngắn thời gian sàng lọc bằng cách ghép ứng viên theo năng lực, bối cảnh và tiềm năng học nhanh, thay vì chỉ dựa từ khóa. AI Patching tạo lớp phản hồi minh bạch: nêu rõ vì sao ứng viên chưa phù hợp, họ thiếu kỹ năng nào và nên bù đắp ra sao để quay lại hiệu quả hơn. Cách làm này giảm lãng phí hai chiều: doanh nghiệp nâng chất lượng tuyển dụng, còn ứng viên nhận được hướng dẫn cụ thể để cải thiện ở vòng sau.

Phóng viên: Ở phía doanh nghiệp, CareerViet đang ứng dụng AI như thế nào để rút ngắn thời gian tuyển dụng và giảm lãng phí đôi bên?

CEO Bùi Ngọc Quốc Hưng: Chúng tôi triển khai hai lớp AI dành cho doanh nghiệp. Thứ nhất là AI Matching, giúp tăng tốc khâu lọc – ghép ứng viên dựa trên bộ kỹ năng, bối cảnh trải nghiệm và tiềm năng học nhanh, thay vì chỉ so khớp từ khóa trong hồ sơ. Thứ hai là AI Patching, một lớp phản hồi minh bạch sau tuyển: hệ thống chỉ rõ vì sao ứng viên chưa phù hợp, họ thiếu kỹ năng nào và nên bù đắp ra sao để có thể quay lại ứng tuyển hiệu quả hơn. Cặp giải pháp này giúp giảm lãng phí hai chiều: doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí tuyển dụng, còn ứng viên nhận được bài học cụ thể để cải thiện vòng sau. Song hành với công nghệ, chúng tôi tổ chức các chương trình cộng đồng cho lãnh đạo nhân sự (CHRO, HRBP) nhằm lan tỏa tư duy dữ liệu – minh bạch – trao quyền vào quy trình. AI chỉ phát huy khi quy trình gọn gàng và dữ liệu sẵn sàng.

CEO Bùi Ngọc Quốc Hưng: AI
Các ứng viên trẻ cần trau dồi chuyên môn để tham gia thị trường lao động.

Phóng viên: Ứng viên trẻ nên làm gì ngay để bắt nhịp thị trường? Ông có thể gợi ý một lộ trình 90 ngày?

CEO Bùi Ngọc Quốc Hưng: Tôi đề xuất mô hình 3×30 ngày. 30 ngày đầu – soi gương bằng dữ liệu: Viết lại CV theo cấu trúc dự án – kết quả – số đo; kích hoạt tính năng AI Skill Gap để biết mình còn thiếu gì đối với vị trí mục tiêu. Chọn ba kỹ năng ưu tiên (một kỹ năng mềm, hai kỹ năng số) và lập lịch học – thực hành 45–60 phút mỗi ngày.

30 ngày thứ hai – thực chiến nhỏ: Mỗi tuần làm một bài thực hành như dựng dashboard đơn giản, xây một automation nhỏ, soạn kịch bản thuyết phục/đàm phán, hoặc giải một case phân tích dữ liệu. Đăng portfolio lên Git, Notion hoặc LinkedIn; chủ động xin phản hồi từ mentor hoặc nhà tuyển dụng qua bài test ngắn hay mini-intern.

30 ngày cuối – vận dụng trong bối cảnh thật: Ứng tuyển 5–7 vị trí sát năng lực hiện tại; dùng phản hồi từ AI Patching để tinh chỉnh hồ sơ. Luyện phỏng vấn dựa trên dữ liệu: mỗi câu trả lời đều đi kèm chỉ số và mô tả tác động. Song song, xây mạng lưới chuyên môn bằng cách tham gia cộng đồng, webinar và chia sẻ một bài học mỗi tuần để rèn giao tiếp, phản biện.

Tinh thần cốt lõi là nhỏ – nhanh – đo được. Bạn không cần biết mọi thứ về AI; điều quan trọng là dùng AI để làm việc tốt hơn ngày hôm qua.

Phóng viên: Với doanh nghiệp, đâu là “công tắc” dễ bật nhất để vừa tuyển đúng người, vừa giữ chân dài hạn?

CEO Bùi Ngọc Quốc Hưng: Có ba quy tắc sau. Một là minh bạch tiêu chí và đo bằng hành vi: công bố khung năng lực, mô tả cấp độ, đưa ví dụ hành vi đạt và chưa đạt. Khi tiêu chí rõ, phỏng vấn dựa năng lực sẽ giảm thiên kiến và tăng tính công bằng — yếu tố gắn kết mạnh hơn lương thưởng ngắn hạn.

Hai là phản hồi có ích và chuẩn hóa bằng dữ liệu: áp dụng AI Patching để phản hồi cho cả ứng viên chưa trúng tuyển; với người nội bộ, phản hồi cần cụ thể, đo được và gắn với lộ trình phát triển. Thương hiệu tuyển dụng tử tế bắt đầu từ cách nói “không” một cách tôn trọng và hữu ích.

Ba là trao quyền có kỷ luật và học trong công việc: thiết kế các dự án ngắn liên chức năng, cho phép chọn công cụ hoặc cách tiếp cận trong khung mục tiêu, thời hạn, tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng. Người trẻ cần không gian thực hành để chuyển hóa kỹ năng; tổ chức cần kỷ luật dữ liệu để đo tác động. Hai yếu tố này bổ trợ nhau. Cuối cùng, hãy xem AI như một đồng sự. Khi dữ liệu sạch, quy trình rõ và con người sẵn sàng học, AI trở thành bệ phóng cho năng suất và trải nghiệm.

Phóng viên: Vậy nếu nhìn về 3–5 năm tới, ông dự đoán hệ sinh thái nhân sự Việt Nam sẽ thay đổi thế nào?

CEO Bùi Ngọc Quốc Hưng: Tôi tin thị trường sẽ dịch chuyển về trục năng lực. Tuyển dụng sẽ bớt lệ thuộc vào mác bằng cấp và tăng tỷ trọng đánh giá thực tài qua bài tập, dự án, dữ liệu. Tỷ lệ NEET có thể giảm nếu chúng ta kết nối lại người trẻ bằng bản đồ học – làm cá nhân hóa và nhiều cơ hội thực chiến nhỏ. CareerViet sẽ tiếp tục đầu tư hạ tầng AI Matching/Patching, mở rộng ma trận kỹ năng theo từng ngành, đồng thời nâng chuẩn minh bạch giữa các bên. Khi doanh nghiệp, cộng đồng và người lao động cùng chia sẻ mục tiêu phát triển bền vững, Việt Nam có cơ hội chuyển từ lợi thế lao động giá rẻ sang nền kinh tế dựa trên năng lực và sáng tạo. Con đường này dài, nhưng chúng tôi chọn đi bằng dữ liệu, công nghệ và sự tử tế.

Xin cảm ơn ông về những chia sẻ này!

Tin bài khác
Meta bị kiện vì cáo buộc dùng AI để chọn nhân viên sa thải

Meta bị kiện vì cáo buộc dùng AI để chọn nhân viên sa thải

Meta đang đối mặt với vụ kiện từ 26 nhân viên, cáo buộc công ty sử dụng AI để đánh giá và lựa chọn nhân sự trong đợt sa thải hồi đầu năm, khiến nhiều người đang nghỉ phép hợp pháp bị đối xử bất công.
Đầu tư cho lớp lãnh đạo kế cận trong chiến lược quốc tế hóa

Đầu tư cho lớp lãnh đạo kế cận trong chiến lược quốc tế hóa

Trong nhiều tập đoàn lớn trên thế giới, quy hoạch lãnh đạo được xem là một cấu phần của chiến lược tăng trưởng. Tại Việt Nam, xu hướng này đang dần hình thành khi các doanh nghiệp chuẩn bị nguồn lực cho giai đoạn quốc tế hóa.
BIM và bài toán nâng năng lực cạnh tranh của ngành xây dựng trong kỷ nguyên số

BIM và bài toán nâng năng lực cạnh tranh của ngành xây dựng trong kỷ nguyên số

Việc triển khai Mô hình thông tin công trình (BIM) không chỉ thực hiện lộ trình chuyển đổi số theo quy định của Chính phủ mà còn mở ra cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu chi phí và hiện đại hóa quản trị cho ngành xây dựng.
131 năm Swarovski, câu chuyện về một viên pha lê muốn thay thế kim cương

131 năm Swarovski, câu chuyện về một viên pha lê muốn thay thế kim cương

Năm 1895, khi Daniel Swarovski cùng hai người bạn là Franz Weis và Armand Kosmann thành lập công ty tại thị trấn Wattens của nước Áo, với cái tên ban đầu khá dài dòng là A Kosman Daniel Swarovski và Co, mang logo hình bông hoa Edelweiss, loài quốc hoa của nước Áo. Người đàn ông này sinh ra và lớn lên tại Bohemia thuộc Cộng hoà Séc, cái nôi sản xuất thủy tinh của châu Âu, cha của ông sở hữu một nhà máy sản xuất thủy tinh nhỏ, khi lớn lên cậu bé Daniel Swarovski học nghề trong công xưởng của gia đình.
Ford Motor 123 năm: Không phát minh ra ô tô nhưng thay đổi cách cả thế giới di chuyển

Ford Motor 123 năm: Không phát minh ra ô tô nhưng thay đổi cách cả thế giới di chuyển

Năm 1903, Henry Ford không phải người đầu tiên chế tạo ô tô. Karl Benz đã làm điều đó từ năm 1885. Daimler, Peugeot và nhiều tên tuổi châu Âu khác đã đi trước ông cả thập kỷ. Nhưng Henry Ford đã làm một thứ mà không ai trong số đó làm được, đó là phát minh ra hệ thống sản xuất khiến ô tô trở thành thứ mà người bình thường có thể mua được.
Merck 358 năm: Từ hiệu thuốc gia đình trở thành tập đoàn khoa học và công nghệ lâu đời nhất thế giới

Merck 358 năm: Từ hiệu thuốc gia đình trở thành tập đoàn khoa học và công nghệ lâu đời nhất thế giới

Năm 1668, Friedrich Jacob Merck mua lại một hiệu thuốc nhỏ mang tên Engel Apotheke tại thành phố Darmstadt, Đức. Ông không biết mình vừa đặt nền móng cho thứ sẽ trở thành một trong những tập đoàn khoa học và công nghệ lớn nhất hành tinh 358 năm sau đó.
American Express 176 năm: Niềm tin khách hàng là tài sản không thể sao chép

American Express 176 năm: Niềm tin khách hàng là tài sản không thể sao chép

Năm 1850, tại Buffalo (New York, Mỹ), Henry Wells, William Fargo và John Butterfield thành lập American Express với nhiệm vụ ban đầu là vận chuyển hàng hóa và tiền mặt an toàn trên những tuyến đường đang mở rộng về phía Tây nước Mỹ. Ít ai có thể hình dung doanh nghiệp vận tải nhỏ ngày ấy sẽ phát triển thành một trong những thương hiệu dịch vụ tài chính giá trị nhất thế giới. Điều làm nên sức bền của American Express không chỉ là quy mô hay công nghệ, mà còn là khả năng xây dựng niềm tin với khách hàng qua nhiều thế hệ.
Schneider Electric gần 190 năm: Công thức tồn tại ở tâm điểm mọi cuộc cách mạng công nghiệp toàn cầu

Schneider Electric gần 190 năm: Công thức tồn tại ở tâm điểm mọi cuộc cách mạng công nghiệp toàn cầu

Năm 1836, tại một xưởng luyện kim nhỏ ở Le Creusot, nước Pháp, anh em nhà Schneider không hề biết rằng họ vừa đặt viên gạch đầu tiên cho một doanh nghiệp sẽ tồn tại gần hai thế kỷ, đi qua đúng bốn cuộc cách mạng công nghiệp mà không một lần đứng ngoài cuộc. Từ thép, họ chuyển sang điện. Từ điện, họ chuyển sang tự động hóa. Và hôm nay, khi cả thế giới đang chạy đua với AI và chuyển đổi xanh, Schneider Electric một lần nữa đứng ở chính giao điểm mà nhân loại đang hướng tới. Đó không phải may mắn. Đó là một công thức được lặp lại có chủ đích suốt 190 năm.
Hermès gần 190 năm: Thương hiệu chậm chắc lại càng đắt giá

Hermès gần 190 năm: Thương hiệu chậm chắc lại càng đắt giá

Trong một thế giới chạy đua với tốc độ, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI), Hermès vẫn kiên định với một con đường hoàn toàn khác. Thương hiệu gần 190 năm tuổi này không bán sự hào nhoáng hay địa vị theo cách thông thường. Điều Hermès mang đến là giá trị của thời gian, tay nghề thủ công và sự tỉ mỉ, những yếu tố rất khó sao chép bằng công nghệ hay thuật toán.
Hitachi: Hơn 115 năm xây dựng hạ tầng công nghệ cho thế giới

Hitachi: Hơn 115 năm xây dựng hạ tầng công nghệ cho thế giới

Có những thương hiệu được biết đến nhờ một sản phẩm đình đám. Có những thương hiệu trở thành biểu tượng nhờ một phát minh thay đổi thời đại. Nhưng Hitachi lại chọn một con đường hoàn toàn khác, đps là âm thầm xây dựng những "xương sống" vô hình của nền kinh tế hiện đại.
Tăng năng lực cảnh báo sớm, giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó phòng vệ thương mại

Tăng năng lực cảnh báo sớm, giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó phòng vệ thương mại

Trong bối cảnh các biện pháp phòng vệ thương mại ngày càng gia tăng tại nhiều thị trường xuất khẩu lớn, việc xây dựng cơ chế cảnh báo sớm được xem là giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam chủ động nhận diện rủi ro, nâng cao năng lực ứng phó và bảo vệ hoạt động xuất khẩu.
Peugeot: Hành trình hơn 216 năm từ xưởng thép nhỏ đến biểu tượng ô tô toàn cầu

Peugeot: Hành trình hơn 216 năm từ xưởng thép nhỏ đến biểu tượng ô tô toàn cầu

Năm 1810, khi Napoleon Bonaparte còn đang định hình bản đồ châu Âu, một gia đình tại vùng Franche-Comté của Pháp bắt đầu hoạt động trong lĩnh vực luyện kim. Thời điểm đó, điện chưa xuất hiện trong đời sống thường nhật, ô tô vẫn là khái niệm chưa tồn tại và cuộc cách mạng công nghiệp hiện đại mới chỉ ở giai đoạn đầu. Ít ai có thể hình dung rằng hơn hai thế kỷ sau, doanh nghiệp ấy sẽ trở thành một trong những thương hiệu ô tô lâu đời nhất thế giới vẫn còn hoạt động.
135 năm của Philips: Bài học về sự đổi thay trước khi quá muộn

135 năm của Philips: Bài học về sự đổi thay trước khi quá muộn

Có những doanh nghiệp được nhớ đến bởi một sản phẩm mang tính biểu tượng, Philips lại khác. Trong hơn một thế kỷ tồn tại, thương hiệu này liên tục thay đổi đến mức mỗi thế hệ người tiêu dùng lại nhớ tới Philips theo một cách khác nhau. Người lớn tuổi nhớ tới bóng đèn, radio và tivi. Thế hệ sau nhớ tới đầu đĩa CD, máy cạo râu hay đồ gia dụng. Còn ngày nay, Philips được biết đến nhiều hơn với các thiết bị y tế và công nghệ chăm sóc sức khỏe.
Sumitomo 436 năm tuổi: Vì sao tập đoàn doanh nghiệp lâu đời nhất thế giới vẫn phát triển mạnh mẽ?

Sumitomo 436 năm tuổi: Vì sao tập đoàn doanh nghiệp lâu đời nhất thế giới vẫn phát triển mạnh mẽ?

Khi hàng nghìn doanh nghiệp biến mất sau mỗi cuộc khủng hoảng, một tập đoàn Nhật Bản vẫn tồn tại suốt hơn 436 năm, đi qua chiến tranh, suy thoái kinh tế, đại dịch và nay là làn sóng AI. Điều gì giúp Sumitomo trường tồn mà không phải quy mô tài sản hay công nghệ vượt trội?
Rolex: Lý do trường tồn hơn 120 năm của thương hiệu toàn cầu

Rolex: Lý do trường tồn hơn 120 năm của thương hiệu toàn cầu

Mỗi năm, Rolex bán ra hàng triệu chiếc đồng hồ và tạo ra doanh thu hàng chục tỷ USD. Nhưng điều làm nên vị thế đặc biệt của thương hiệu này chưa bao giờ chỉ là những con số. Trong khi nhiều doanh nghiệp nỗ lực sản xuất nhiều hơn, quảng cáo nhiều hơn và xuất hiện nhiều hơn để giành sự chú ý, Rolex lại chọn con đường gần như ngược lại. Hãng đồng hồ với thương hiệu toàn cầu luôn chủ động tạo ra sự khan hiếm, hạn chế quảng cáo ồn ào và kiên nhẫn bồi đắp giá trị suốt hơn một thế kỷ.