Thứ năm 23/07/2026 13:40
Hotline: 024.355.63.010
Góc nhìn Chuyên gia

Cắt giảm lãi suất, kinh tế Việt Nam ảnh hưởng ra sao?

14/06/2024 12:06
Theo Tiến sĩ Chu Thanh Tuấn, Phó Chủ nhiệm nhóm ngành cử nhân Kinh doanh tại Đại học RMIT, việc cắt giảm lãi suất gần đây của các ngân hàng trung ương lớn có thể ảnh hưởng đến thị trường xuất khẩu của Việt Nam.
Tiến sĩ Chu Thanh Tuấn, Phó chủ nhiệm nhóm ngành cử nhân Kinh doanh, Đại học RMIT
Tiến sĩ Chu Thanh Tuấn, Phó chủ nhiệm nhóm ngành cử nhân Kinh doanh, Đại học RMIT.

Tình hình chung và đánh giá việc ECB, BOC cắt giảm lãi suất

Việc cắt giảm lãi suất gần đây của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Ngân hàng Trung ương Canada (BoC) là những động thái quan trọng báo hiệu xu hướng nới lỏng tiền tệ rộng hơn giữa các ngân hàng trung ương lớn. Dưới đây là phân tích về việc những cắt giảm này có thể ảnh hưởng như thế nào đến nền kinh tế thế giới:

Ngày 6/6/2024, ECB đã giảm lãi suất tiền gửi từ 4,0% xuống 3,75%, lần cắt giảm đầu tiên kể từ năm 2019. Quyết định này được cho là bị ảnh hưởng bởi sự sụt giảm lạm phát, đã giảm từ hơn 10% vào cuối năm 2022 xuống gần mục tiêu 2% của ECB.

Tuy nhiên, ECB vẫn thận trọng, báo hiệu việc giảm lãi suất tiếp theo sẽ phụ thuộc vào dữ liệu kinh tế sắp tới. Họ đã nâng dự báo lạm phát, cho thấy lạm phát có thể vẫn cao hơn mục tiêu trong năm tới. Lập trường thận trọng này ngụ ý rằng, mặc dù việc cắt giảm lãi suất mang lại một số cứu trợ kinh tế ngay lập tức, nhưng ECB sẵn sàng thắt chặt chính sách một lần nữa nếu lạm phát kéo dài được chứng minh​.

Ngày 5/6/2024, BoC đã cắt giảm lãi suất chuẩn 25 điểm cơ bản xuống 4,75%, đánh dấu kết thúc của một loạt đợt tăng lãi suất nhằm chống lạm phát. Động thái này phản ánh tiến bộ về kiểm soát lạm phát, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, quyết định của BoC khác với quyết định của Cục Dự trữ liên bang Hoa Kỳ, nơi đã giữ lãi suất ổn định do chỉ số lạm phát cao hơn dự kiến​. Việc cắt giảm lãi suất của BoC dự kiến ​​sẽ giảm chi phí vay cho người tiêu dùng và doanh nghiệp, có khả năng kích thích hoạt động kinh tế và nới lỏng các điều kiện tài chính​.

Xu hướng hiện nay của các ngân hàng trung ương khác trên toàn thế giới

Cục Dự trữ liên bang Hoa Kỳ (Fed) đã tạm dừng tăng lãi suất bất chấp kế hoạch tăng thêm trước đó. Điều này phản ánh cách tiếp cận thận trọng trước các tín hiệu kinh tế trái chiều, đặc biệt là áp lực lạm phát dai dẳng. Các quyết định về lãi suất trong tương lai có thể sẽ phụ thuộc vào dữ liệu việc làm và lạm phát sắp tới.

BoE cũng đã duy trì lãi suất cao, hiện ở mức 5,25%, do lo ngại lạm phát đang diễn ra, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ. Tương tự như Fed, BoE đang áp dụng cách tiếp cận chờ xem về việc cắt giảm lãi suất trong tương lai.

Vào tháng 3/2024, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đã có sự thay đổi đáng kể khi lần đầu tiên trong nhiều thập kỷ, họ đã từ bỏ chính sách lãi suất âm. BoJ thông báo nâng lãi suất ngắn hạn lên mức khoảng 0-0,1%, từ mức âm 0,1%. Động thái này đánh dấu kết thúc một kỷ nguyên nới lỏng tiền tệ chưa từng có của Nhật Bản. BoJ đã thảo luận về khả năng tiếp tục tăng lãi suất nếu đồng yen yếu tiếp tục đẩy lạm phát tăng cao, theo biên bản cuôc họp gần đây mới được ngân hàng công bố.

Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA) gần đây đã tạm dừng tăng lãi suất, tập trung đánh giá tác động của những lần tăng lãi suất trước đó đối với nền kinh tế. Tuy nhiên, RBA cho biết họ có thể tiếp tục tăng lãi suất nếu áp lực lạm phát vẫn tiếp diễn.

Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBC) đã tích cực hơn trong các biện pháp nới lỏng, cắt giảm lãi suất chủ chốt để hỗ trợ phục hồi kinh tế trong bối cảnh tăng trưởng chậm lại và rủi ro giảm phát. Đây là một phần trong chiến lược rộng lớn hơn nhằm ổn định nền kinh tế và hỗ trợ nhu cầu trong nước​.

  • Tác động của việc cắt giảm lãi suất của ECB và BOC đến kinh tế toàn cầu

Việc cắt giảm của ECB và BOC có thể tác động đến nền kinh tế toàn cầu như sau:

Tăng trưởng kinh tế: Sự khác biệt trong chính sách tiền tệ giữa các ngân hàng trung ương lớn có thể dẫn đến những kết quả kinh tế khác nhau. Các quốc gia có chính sách nới lỏng, như Canada và Khu vực đồng tiền chung châu Âu, có thể sẽ thấy chi tiêu và đầu tư của người tiêu dùng tăng lên, có khả năng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của họ. Ngược lại, những khu vực duy trì lãi suất cao hơn có thể chứng kiến ​​mức tăng trưởng chậm hơn do chi phí đi vay vẫn ở mức cao​.

Thương mại toàn cầu: Chênh lệch lãi suất có thể tác động đến giá trị tiền tệ, ảnh hưởng đến động lực thương mại toàn cầu. Ví dụ, đồng euro hoặc đô la Canada yếu hơn có thể khiến xuất khẩu từ các khu vực này trở nên cạnh tranh hơn, có khả năng cải thiện cán cân thương mại. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm tăng chi phí nhập khẩu, góp phần gây áp lực lạm phát​.

Thị trường tài chính: Lãi suất thấp hơn thường hỗ trợ giá cổ phiếu cao hơn bằng cách giảm chi phí vay của doanh nghiệp và tăng chi tiêu của người tiêu dùng. Tuy nhiên, xu hướng này cũng gây ra sự biến động khi thị trường phản ứng với những thay đổi về chính sách tiền tệ và dữ liệu kinh tế. Đặc biệt, thị trường trái phiếu có thể chứng kiến ​​lợi suất dao động khi các nhà đầu tư điều chỉnh kỳ vọng của họ dựa trên hành động của ngân hàng trung ương​.

Quản lý lạm phát: Việc cắt giảm lãi suất của các ngân hàng trung ương nhằm mục đích hỗ trợ hoạt động kinh tế, nhưng họ phải cân bằng điều này với nguy cơ lạm phát nhen nhóm. Đây là thách thức đặc biệt do áp lực lạm phát dai dẳng ở nhiều nền kinh tế. Quản lý thành công sự cân bằng này là rất quan trọng cho sự ổn định kinh tế lâu dài​.

Điều phối kinh tế toàn cầu: Các cách tiếp cận khác nhau của các ngân hàng trung ương phản ánh các điều kiện và thách thức kinh tế khác nhau mà mỗi khu vực phải đối mặt. Trong khi một số nền kinh tế đang nới lỏng để kích thích tăng trưởng, những nền kinh tế khác vẫn thận trọng để tránh tái phát lạm phát. Sự thiếu phối hợp này có thể dẫn đến sự phức tạp trong các tương tác kinh tế toàn cầu, bao gồm cả dòng chảy thương mại và đầu tư.

Các cơ hội và thách thức đối với Việt Nam và đề xuất kiến nghị

Việt Nam là nền kinh tế định hướng xuất khẩu, rất dễ bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế toàn cầu. Việc cắt giảm lãi suất gần đây của các ngân hàng trung ương lớn như ECB và BoC có thể dẫn đến biến động tiền tệ và thay đổi động lực thương mại toàn cầu, ảnh hưởng đến thị trường xuất khẩu của Việt Nam.

Việc cắt giảm lãi suất của ECB và BoC có thể khiến đồng euro và đô la Canada mất giá. Điều này làm cho hàng hóa châu Âu và Canada rẻ hơn trên thị trường toàn cầu, có khả năng ảnh hưởng đến xuất khẩu của Việt Nam do chúng trở nên đắt hơn tương đối. Tuy nhiên, chi phí vay giảm ở châu Âu và Canada có thể thúc đẩy hoạt động kinh tế ở các khu vực này, có khả năng làm tăng nhu cầu xuất khẩu của Việt Nam. Điều này có thể có lợi cho các ngành như dệt may, điện tử và nông nghiệp – vốn là những ngành đóng góp xuất khẩu đáng kể cho Việt Nam.

Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của Việt Nam được thúc đẩy đáng kể bởi đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Những thay đổi về lãi suất toàn cầu có thể ảnh hưởng đến dòng vốn FDI, khiến các nhà đầu tư có khả năng tìm kiếm lợi nhuận cao hơn ở các thị trường khác. Lãi suất thấp hơn ở châu Âu và Canada có thể khuyến khích các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao hơn ở các thị trường mới nổi như Việt Nam. Điều này có thể dẫn đến tăng FDI, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất và công nghệ.

Việt Nam có thể trở nên hấp dẫn hơn đối với các công ty châu Âu và Canada muốn chuyển địa điểm hoặc mở rộng do chi phí vận hành thấp hơn và điều kiện đầu tư thuận lợi. Khi chi phí vay giảm, chi tiêu của người tiêu dùng ở châu Âu và Canada có thể tăng lên, dẫn đến chi tiêu tùy ý cho du lịch cao hơn. Điều này có thể mang lại lợi ích cho ngành du lịch Việt Nam, vốn đang phục hồi sau đại dịch.

Đồng euro và đô la Canada yếu hơn có thể dẫn đến nhập khẩu rẻ hơn từ các khu vực này, có khả năng giảm chi phí đầu vào cho các doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm tăng sự cạnh tranh cho các nhà sản xuất địa phương.

Việt Nam là nền kinh tế định hướng xuất khẩu, rất dễ bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế toàn cầu.
Việt Nam là nền kinh tế định hướng xuất khẩu, rất dễ bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế toàn cầu.

Một số khuyến nghị cho Việt Nam:

Thứ nhất, tăng cường chính sách thương mại thông qua việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Giảm phụ thuộc vào bất kỳ thị trường đơn lẻ nào bằng cách mở rộng quan hệ thương mại với các nước khác. Điều này có thể giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến biến động tiền tệ và suy thoái kinh tế ở các khu vực nhất định. Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu thông qua việc tập trung đẩy mạnh chất lượng và giá trị gia tăng của hàng Việt Nam xuất khẩu để duy trì khả năng cạnh tranh bất chấp sự thay đổi của tiền tệ.

Thứ hai, tăng cường khả năng phục hồi kinh tế thông qua thúc đẩy tiêu dùng nội địa. Xây dựng các chính sách khuyến khích tiêu dùng trong nước nhằm giảm thiểu khả năng dễ bị tổn thương của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài. Điều này bao gồm hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ và đầu tư vào các lĩnh vực hướng tới người tiêu dùng. Chú trọng cải thiện cơ sở hạ tầng để hỗ trợ chuỗi cung ứng và logistics hiệu quả, đưa Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn cho FDI và thương mại.

Thứ ba, thu hút vốn đầu tư nước ngoài thông qua môi trường đầu tư ổn định. Duy trì môi trường pháp lý ổn định và có thể dự đoán được để thu hút và giữ chân các nhà đầu tư nước ngoài. Điều này bao gồm các quy trình pháp lý minh bạch, bảo vệ quyền sở hữu và khuyến khích các ngành công nghệ cao. Đưa ra các ưu đãi đầu tư vào các ngành công nghệ cao và giá trị cao nhằm đa dạng hóa cơ sở kinh tế và giảm sự phụ thuộc vào các lĩnh vực sản xuất truyền thống.

Thứ tư, với việc cắt giảm lãi suất của ECB và BoC, Chính phủ cần thực hiện chính sách tỷ giá hối đoái linh hoạt để đối phó với các cú sốc bên ngoài và duy trì ổn định kinh tế. Điều này liên quan đến việc giám sát tích cực thị trường tài chính toàn cầu và các biện pháp can thiệp thích hợp khi cần thiết. Đồng thời, xây dựng dự trữ ngoại hối mạnh mẽ để chống lại biến động tiền tệ và áp lực kinh tế bên ngoài.

Việc cắt giảm lãi suất gần đây của ECB và BoC là một phần trong xu hướng của các ngân hàng trung ương nhằm phản ứng với các điều kiện kinh tế đặc biệt trong nước. Tác động đến nền kinh tế toàn cầu bao gồm những thay đổi trong quỹ đạo tăng trưởng, cán cân thương mại, động lực thị trường tài chính và quản lý lạm phát. Khi các ngân hàng trung ương điều hướng các điều kiện phức tạp này, chính sách của họ sẽ tiếp tục định hình bối cảnh kinh tế toàn cầu.

Việt Nam đang đứng trước cả cơ hội lẫn thách thức. Bằng cách đa dạng hóa thị trường thương mại, tăng cường khả năng phục hồi kinh tế, thu hút đầu tư nước ngoài, quản lý rủi ro tiền tệ và thúc đẩy du lịch, Việt Nam có thể điều hướng hiệu quả tác động của những thay đổi chính sách tiền tệ toàn cầu và duy trì tăng trưởng kinh tế.

Tiến sĩ Chu Thanh Tuấn (Phó Chủ nhiệm nhóm ngành cử nhân Kinh doanh, Đại học RMIT)

Tin bài khác
TS. Cấn Văn Lực: Thị trường vốn phải tăng tốc để giảm phụ thuộc ngân hàng

TS. Cấn Văn Lực: Thị trường vốn phải tăng tốc để giảm phụ thuộc ngân hàng

TS.Cấn Văn Lực cảnh báo tín dụng ngân hàng đã tiệm cận giới hạn, yêu cầu cấp thiết là phát triển mạnh thị trường vốn nhằm đáp ứng nhu cầu tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế.
Đại biểu Quốc hội Phan Đức Hiếu: Làm rõ quyền tự chủ, nâng hiệu quả doanh nghiệp nhà nước

Đại biểu Quốc hội Phan Đức Hiếu: Làm rõ quyền tự chủ, nâng hiệu quả doanh nghiệp nhà nước

Ông Phan Đức Hiếu nhấn mạnh cần làm rõ cơ chế “xin ý kiến”, tăng quyền tự chủ và thúc đẩy tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước theo hướng nâng hiệu quả, cạnh tranh và vận hành theo thị trường.
AI chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp bắt đầu từ tư duy lãnh đạo

AI chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp bắt đầu từ tư duy lãnh đạo

Ứng dụng AI trong doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà bắt đầu từ tư duy lãnh đạo, năng lực quản trị và văn hóa doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu suất, thúc đẩy tăng trưởng bền vững trong kỷ nguyên số.
Tận dụng AI hiệu quả, doanh nghiệp địa phương cần đổi mới tư duy

Tận dụng AI hiệu quả, doanh nghiệp địa phương cần đổi mới tư duy

AI đang mở ra cơ hội giúp doanh nghiệp địa phương nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu quản trị và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, để ứng dụng AI hiệu quả, doanh nghiệp cần thay đổi tư duy, từng bước chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực.
PGS.TS Nguyễn Quang Tuyến: Siết luật bất động sản, tránh kẽ hở và lợi ích nhóm

PGS.TS Nguyễn Quang Tuyến: Siết luật bất động sản, tránh kẽ hở và lợi ích nhóm

PGS.TS Nguyễn Quang Tuyến đề xuất hoàn thiện Luật Kinh doanh Bất động sản theo hướng khoa học, minh bạch, hạn chế rủi ro pháp lý và ngăn chặn lợi ích nhóm trong quản lý nhà nước.
Kỷ nguyên AI: Doanh nghiệp muốn tăng trưởng phải thay đổi cách làm marketing

Kỷ nguyên AI: Doanh nghiệp muốn tăng trưởng phải thay đổi cách làm marketing

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi mạnh mẽ cách doanh nghiệp tiếp cận khách hàng và triển khai hoạt động marketing. Theo TS. Đào Cẩm Thủy, điều AI tạo ra không phải là một định nghĩa mới về marketing, mà là một "luật chơi" mới trong cạnh tranh.
Hỗ trợ lãi suất mở lối cho doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ

Hỗ trợ lãi suất mở lối cho doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ

Lần đầu tiên, doanh nghiệp đổi mới công nghệ có cơ hội được Nhà nước hỗ trợ lãi suất vay thông qua Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia (NATIF). Chính sách được kỳ vọng tạo cú hích cho dòng vốn đầu tư vào khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, song hiệu quả sẽ phụ thuộc lớn vào khả năng triển khai minh bạch, thủ tục đơn giản và tiếp cận đúng đối tượng.
Chuyên gia Nguyễn Quang Huy: “Thời gian chờ” trong giao dịch thanh toán là lá chắn mới chống lừa đảo số

Chuyên gia Nguyễn Quang Huy: “Thời gian chờ” trong giao dịch thanh toán là lá chắn mới chống lừa đảo số

Chuyên gia Nguyễn Quang Huy – CEO Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi cho biết, cơ chế “thời gian chờ” trong giao dịch thanh toán không làm chậm hệ thống mà mở ra lớp bảo vệ quan trọng, giúp khách hàng tránh bẫy lừa đảo công nghệ ngày càng tinh vi hiện nay.
GS. TS. Mạc Quốc Anh: Cần chuyển từ quản lý thuế sang quản trị dữ liệu

GS. TS. Mạc Quốc Anh: Cần chuyển từ quản lý thuế sang quản trị dữ liệu

GS. TS. Mạc Quốc Anh đề xuất thay đổi tư duy quản lý thuế theo hướng số hóa, tập trung quản trị dữ liệu nhằm tháo gỡ vướng mắc, nâng hiệu quả cải cách và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Chuyên gia Thuế Lê Thị Duyên Hải: Cải cách cần thực chất, hỗ trợ người nộp

Chuyên gia Thuế Lê Thị Duyên Hải: Cải cách cần thực chất, hỗ trợ người nộp

Chuyên gia Thuế Lê Thị Duyên Hải cho rằng, cần hoàn thiện chính sách thuế, chuyên gia nhấn mạnh cần cải cách thực chất, đồng bộ quy định và tăng hỗ trợ nhằm giảm vướng mắc, tạo thuận lợi cho người nộp thuế.
TP.Hồ Chí Minh cải cách thể chế tạo động lực phát triển đô thị bền vững

TP.Hồ Chí Minh cải cách thể chế tạo động lực phát triển đô thị bền vững

Những phân tích của TS. Lê Hoàng Châu - Chủ tịch Hiệp hội Bất động sản Thành phố Hồ Chí Minh (HoREA), cho thấy cải cách thể chế đang trở thành động lực phát triển mới của TP.HCM. Khi các rào cản pháp lý từng bước được tháo gỡ, thành phố có thêm cơ hội phục hồi thị trường bất động sản, thúc đẩy đầu tư, phát triển đô thị xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Doanh nghiệp bất động sản cần tái cấu trúc để thích ứng mặt bằng lãi suất mới

Doanh nghiệp bất động sản cần tái cấu trúc để thích ứng mặt bằng lãi suất mới

Mặt bằng lãi suất khó quay về mức thấp như giai đoạn trước khi nhu cầu vốn của nền kinh tế tăng và áp lực lạm phát vẫn hiện hữu. Theo TS. Cấn Văn Lực, đây là thời điểm doanh nghiệp bất động sản phải thay đổi chiến lược tài chính, giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng để tăng sức chống chịu trước biến động thị trường.
PGS.TS. Huỳnh Thành Đạt: An ninh năng lượng là nền tảng cho kỷ nguyên AI và đổi mới sáng tạo

PGS.TS. Huỳnh Thành Đạt: An ninh năng lượng là nền tảng cho kỷ nguyên AI và đổi mới sáng tạo

“Năng lượng đang trở thành “hạ tầng của hạ tầng”, nếu dữ liệu là tài nguyên mới, trí tuệ nhân tạo là động lực mới và đổi mới sáng tạo là phương thức phát triển mới thì năng lượng chính là nền tảng vật chất bảo đảm cho toàn bộ hệ sinh thái đó vận hành.”- PGS. TS Huỳnh Thành Đạt, Phó Trưởng ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, Nguyên Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ.
TS. Vũ Đình Ánh: Cần lấp lỗ hổng pháp lý để minh bạch thị trường bất động sản

TS. Vũ Đình Ánh: Cần lấp lỗ hổng pháp lý để minh bạch thị trường bất động sản

Chuyên gia kinh tế TS. Vũ Đình Ánh cảnh báo nhiều bất cập trong dự thảo Luật Kinh doanh Bất động sản, từ định nghĩa pháp lý đến rủi ro tài chính, đồng thời đề xuất giải pháp bảo vệ người mua nhà.
PGS. TS Nguyễn Thị Nga: Gỡ xung đột pháp luật, hoàn thiện Luật Kinh doanh bất động sản

PGS. TS Nguyễn Thị Nga: Gỡ xung đột pháp luật, hoàn thiện Luật Kinh doanh bất động sản

Theo PGS. TS Nguyễn Thị Nga chỉ rõ các điểm chồng chéo trong Luật Kinh doanh bất động sản, đồng thời đề xuất giải pháp bảo đảm tính thống nhất và minh bạch thị trường.