Thứ tư 22/04/2026 12:26
Hotline: 024.355.63.010
Góc nhìn Chuyên gia

Cắt giảm lãi suất, kinh tế Việt Nam ảnh hưởng ra sao?

14/06/2024 12:06
Theo Tiến sĩ Chu Thanh Tuấn, Phó Chủ nhiệm nhóm ngành cử nhân Kinh doanh tại Đại học RMIT, việc cắt giảm lãi suất gần đây của các ngân hàng trung ương lớn có thể ảnh hưởng đến thị trường xuất khẩu của Việt Nam.
Tiến sĩ Chu Thanh Tuấn, Phó chủ nhiệm nhóm ngành cử nhân Kinh doanh, Đại học RMIT
Tiến sĩ Chu Thanh Tuấn, Phó chủ nhiệm nhóm ngành cử nhân Kinh doanh, Đại học RMIT.

Tình hình chung và đánh giá việc ECB, BOC cắt giảm lãi suất

Việc cắt giảm lãi suất gần đây của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Ngân hàng Trung ương Canada (BoC) là những động thái quan trọng báo hiệu xu hướng nới lỏng tiền tệ rộng hơn giữa các ngân hàng trung ương lớn. Dưới đây là phân tích về việc những cắt giảm này có thể ảnh hưởng như thế nào đến nền kinh tế thế giới:

Ngày 6/6/2024, ECB đã giảm lãi suất tiền gửi từ 4,0% xuống 3,75%, lần cắt giảm đầu tiên kể từ năm 2019. Quyết định này được cho là bị ảnh hưởng bởi sự sụt giảm lạm phát, đã giảm từ hơn 10% vào cuối năm 2022 xuống gần mục tiêu 2% của ECB.

Tuy nhiên, ECB vẫn thận trọng, báo hiệu việc giảm lãi suất tiếp theo sẽ phụ thuộc vào dữ liệu kinh tế sắp tới. Họ đã nâng dự báo lạm phát, cho thấy lạm phát có thể vẫn cao hơn mục tiêu trong năm tới. Lập trường thận trọng này ngụ ý rằng, mặc dù việc cắt giảm lãi suất mang lại một số cứu trợ kinh tế ngay lập tức, nhưng ECB sẵn sàng thắt chặt chính sách một lần nữa nếu lạm phát kéo dài được chứng minh​.

Ngày 5/6/2024, BoC đã cắt giảm lãi suất chuẩn 25 điểm cơ bản xuống 4,75%, đánh dấu kết thúc của một loạt đợt tăng lãi suất nhằm chống lạm phát. Động thái này phản ánh tiến bộ về kiểm soát lạm phát, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, quyết định của BoC khác với quyết định của Cục Dự trữ liên bang Hoa Kỳ, nơi đã giữ lãi suất ổn định do chỉ số lạm phát cao hơn dự kiến​. Việc cắt giảm lãi suất của BoC dự kiến ​​sẽ giảm chi phí vay cho người tiêu dùng và doanh nghiệp, có khả năng kích thích hoạt động kinh tế và nới lỏng các điều kiện tài chính​.

Xu hướng hiện nay của các ngân hàng trung ương khác trên toàn thế giới

Cục Dự trữ liên bang Hoa Kỳ (Fed) đã tạm dừng tăng lãi suất bất chấp kế hoạch tăng thêm trước đó. Điều này phản ánh cách tiếp cận thận trọng trước các tín hiệu kinh tế trái chiều, đặc biệt là áp lực lạm phát dai dẳng. Các quyết định về lãi suất trong tương lai có thể sẽ phụ thuộc vào dữ liệu việc làm và lạm phát sắp tới.

BoE cũng đã duy trì lãi suất cao, hiện ở mức 5,25%, do lo ngại lạm phát đang diễn ra, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ. Tương tự như Fed, BoE đang áp dụng cách tiếp cận chờ xem về việc cắt giảm lãi suất trong tương lai.

Vào tháng 3/2024, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đã có sự thay đổi đáng kể khi lần đầu tiên trong nhiều thập kỷ, họ đã từ bỏ chính sách lãi suất âm. BoJ thông báo nâng lãi suất ngắn hạn lên mức khoảng 0-0,1%, từ mức âm 0,1%. Động thái này đánh dấu kết thúc một kỷ nguyên nới lỏng tiền tệ chưa từng có của Nhật Bản. BoJ đã thảo luận về khả năng tiếp tục tăng lãi suất nếu đồng yen yếu tiếp tục đẩy lạm phát tăng cao, theo biên bản cuôc họp gần đây mới được ngân hàng công bố.

Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA) gần đây đã tạm dừng tăng lãi suất, tập trung đánh giá tác động của những lần tăng lãi suất trước đó đối với nền kinh tế. Tuy nhiên, RBA cho biết họ có thể tiếp tục tăng lãi suất nếu áp lực lạm phát vẫn tiếp diễn.

Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBC) đã tích cực hơn trong các biện pháp nới lỏng, cắt giảm lãi suất chủ chốt để hỗ trợ phục hồi kinh tế trong bối cảnh tăng trưởng chậm lại và rủi ro giảm phát. Đây là một phần trong chiến lược rộng lớn hơn nhằm ổn định nền kinh tế và hỗ trợ nhu cầu trong nước​.

  • Tác động của việc cắt giảm lãi suất của ECB và BOC đến kinh tế toàn cầu

Việc cắt giảm của ECB và BOC có thể tác động đến nền kinh tế toàn cầu như sau:

Tăng trưởng kinh tế: Sự khác biệt trong chính sách tiền tệ giữa các ngân hàng trung ương lớn có thể dẫn đến những kết quả kinh tế khác nhau. Các quốc gia có chính sách nới lỏng, như Canada và Khu vực đồng tiền chung châu Âu, có thể sẽ thấy chi tiêu và đầu tư của người tiêu dùng tăng lên, có khả năng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của họ. Ngược lại, những khu vực duy trì lãi suất cao hơn có thể chứng kiến ​​mức tăng trưởng chậm hơn do chi phí đi vay vẫn ở mức cao​.

Thương mại toàn cầu: Chênh lệch lãi suất có thể tác động đến giá trị tiền tệ, ảnh hưởng đến động lực thương mại toàn cầu. Ví dụ, đồng euro hoặc đô la Canada yếu hơn có thể khiến xuất khẩu từ các khu vực này trở nên cạnh tranh hơn, có khả năng cải thiện cán cân thương mại. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm tăng chi phí nhập khẩu, góp phần gây áp lực lạm phát​.

Thị trường tài chính: Lãi suất thấp hơn thường hỗ trợ giá cổ phiếu cao hơn bằng cách giảm chi phí vay của doanh nghiệp và tăng chi tiêu của người tiêu dùng. Tuy nhiên, xu hướng này cũng gây ra sự biến động khi thị trường phản ứng với những thay đổi về chính sách tiền tệ và dữ liệu kinh tế. Đặc biệt, thị trường trái phiếu có thể chứng kiến ​​lợi suất dao động khi các nhà đầu tư điều chỉnh kỳ vọng của họ dựa trên hành động của ngân hàng trung ương​.

Quản lý lạm phát: Việc cắt giảm lãi suất của các ngân hàng trung ương nhằm mục đích hỗ trợ hoạt động kinh tế, nhưng họ phải cân bằng điều này với nguy cơ lạm phát nhen nhóm. Đây là thách thức đặc biệt do áp lực lạm phát dai dẳng ở nhiều nền kinh tế. Quản lý thành công sự cân bằng này là rất quan trọng cho sự ổn định kinh tế lâu dài​.

Điều phối kinh tế toàn cầu: Các cách tiếp cận khác nhau của các ngân hàng trung ương phản ánh các điều kiện và thách thức kinh tế khác nhau mà mỗi khu vực phải đối mặt. Trong khi một số nền kinh tế đang nới lỏng để kích thích tăng trưởng, những nền kinh tế khác vẫn thận trọng để tránh tái phát lạm phát. Sự thiếu phối hợp này có thể dẫn đến sự phức tạp trong các tương tác kinh tế toàn cầu, bao gồm cả dòng chảy thương mại và đầu tư.

Các cơ hội và thách thức đối với Việt Nam và đề xuất kiến nghị

Việt Nam là nền kinh tế định hướng xuất khẩu, rất dễ bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế toàn cầu. Việc cắt giảm lãi suất gần đây của các ngân hàng trung ương lớn như ECB và BoC có thể dẫn đến biến động tiền tệ và thay đổi động lực thương mại toàn cầu, ảnh hưởng đến thị trường xuất khẩu của Việt Nam.

Việc cắt giảm lãi suất của ECB và BoC có thể khiến đồng euro và đô la Canada mất giá. Điều này làm cho hàng hóa châu Âu và Canada rẻ hơn trên thị trường toàn cầu, có khả năng ảnh hưởng đến xuất khẩu của Việt Nam do chúng trở nên đắt hơn tương đối. Tuy nhiên, chi phí vay giảm ở châu Âu và Canada có thể thúc đẩy hoạt động kinh tế ở các khu vực này, có khả năng làm tăng nhu cầu xuất khẩu của Việt Nam. Điều này có thể có lợi cho các ngành như dệt may, điện tử và nông nghiệp – vốn là những ngành đóng góp xuất khẩu đáng kể cho Việt Nam.

Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của Việt Nam được thúc đẩy đáng kể bởi đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Những thay đổi về lãi suất toàn cầu có thể ảnh hưởng đến dòng vốn FDI, khiến các nhà đầu tư có khả năng tìm kiếm lợi nhuận cao hơn ở các thị trường khác. Lãi suất thấp hơn ở châu Âu và Canada có thể khuyến khích các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao hơn ở các thị trường mới nổi như Việt Nam. Điều này có thể dẫn đến tăng FDI, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất và công nghệ.

Việt Nam có thể trở nên hấp dẫn hơn đối với các công ty châu Âu và Canada muốn chuyển địa điểm hoặc mở rộng do chi phí vận hành thấp hơn và điều kiện đầu tư thuận lợi. Khi chi phí vay giảm, chi tiêu của người tiêu dùng ở châu Âu và Canada có thể tăng lên, dẫn đến chi tiêu tùy ý cho du lịch cao hơn. Điều này có thể mang lại lợi ích cho ngành du lịch Việt Nam, vốn đang phục hồi sau đại dịch.

Đồng euro và đô la Canada yếu hơn có thể dẫn đến nhập khẩu rẻ hơn từ các khu vực này, có khả năng giảm chi phí đầu vào cho các doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm tăng sự cạnh tranh cho các nhà sản xuất địa phương.

Việt Nam là nền kinh tế định hướng xuất khẩu, rất dễ bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế toàn cầu.
Việt Nam là nền kinh tế định hướng xuất khẩu, rất dễ bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế toàn cầu.

Một số khuyến nghị cho Việt Nam:

Thứ nhất, tăng cường chính sách thương mại thông qua việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Giảm phụ thuộc vào bất kỳ thị trường đơn lẻ nào bằng cách mở rộng quan hệ thương mại với các nước khác. Điều này có thể giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến biến động tiền tệ và suy thoái kinh tế ở các khu vực nhất định. Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu thông qua việc tập trung đẩy mạnh chất lượng và giá trị gia tăng của hàng Việt Nam xuất khẩu để duy trì khả năng cạnh tranh bất chấp sự thay đổi của tiền tệ.

Thứ hai, tăng cường khả năng phục hồi kinh tế thông qua thúc đẩy tiêu dùng nội địa. Xây dựng các chính sách khuyến khích tiêu dùng trong nước nhằm giảm thiểu khả năng dễ bị tổn thương của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài. Điều này bao gồm hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ và đầu tư vào các lĩnh vực hướng tới người tiêu dùng. Chú trọng cải thiện cơ sở hạ tầng để hỗ trợ chuỗi cung ứng và logistics hiệu quả, đưa Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn cho FDI và thương mại.

Thứ ba, thu hút vốn đầu tư nước ngoài thông qua môi trường đầu tư ổn định. Duy trì môi trường pháp lý ổn định và có thể dự đoán được để thu hút và giữ chân các nhà đầu tư nước ngoài. Điều này bao gồm các quy trình pháp lý minh bạch, bảo vệ quyền sở hữu và khuyến khích các ngành công nghệ cao. Đưa ra các ưu đãi đầu tư vào các ngành công nghệ cao và giá trị cao nhằm đa dạng hóa cơ sở kinh tế và giảm sự phụ thuộc vào các lĩnh vực sản xuất truyền thống.

Thứ tư, với việc cắt giảm lãi suất của ECB và BoC, Chính phủ cần thực hiện chính sách tỷ giá hối đoái linh hoạt để đối phó với các cú sốc bên ngoài và duy trì ổn định kinh tế. Điều này liên quan đến việc giám sát tích cực thị trường tài chính toàn cầu và các biện pháp can thiệp thích hợp khi cần thiết. Đồng thời, xây dựng dự trữ ngoại hối mạnh mẽ để chống lại biến động tiền tệ và áp lực kinh tế bên ngoài.

Việc cắt giảm lãi suất gần đây của ECB và BoC là một phần trong xu hướng của các ngân hàng trung ương nhằm phản ứng với các điều kiện kinh tế đặc biệt trong nước. Tác động đến nền kinh tế toàn cầu bao gồm những thay đổi trong quỹ đạo tăng trưởng, cán cân thương mại, động lực thị trường tài chính và quản lý lạm phát. Khi các ngân hàng trung ương điều hướng các điều kiện phức tạp này, chính sách của họ sẽ tiếp tục định hình bối cảnh kinh tế toàn cầu.

Việt Nam đang đứng trước cả cơ hội lẫn thách thức. Bằng cách đa dạng hóa thị trường thương mại, tăng cường khả năng phục hồi kinh tế, thu hút đầu tư nước ngoài, quản lý rủi ro tiền tệ và thúc đẩy du lịch, Việt Nam có thể điều hướng hiệu quả tác động của những thay đổi chính sách tiền tệ toàn cầu và duy trì tăng trưởng kinh tế.

Tiến sĩ Chu Thanh Tuấn (Phó Chủ nhiệm nhóm ngành cử nhân Kinh doanh, Đại học RMIT)

Tin bài khác
TS. Võ Trí Thành: Tăng trưởng 10% và nút thắt kinh tế Việt Nam cần tháo gỡ

TS. Võ Trí Thành: Tăng trưởng 10% và nút thắt kinh tế Việt Nam cần tháo gỡ

Theo TS. Võ Trí Thành - Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược thương hiệu và Cạnh tranh, mục tiêu tăng trưởng 10% là cần thiết nhưng đầy thách thức, đòi hỏi tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, kiểm soát rủi ro và tận dụng hiệu quả dư địa phát triển hiện nay.
CEO Nguyễn Tất Tùng: Chỉ có gắn với văn hóa và giữ gìn bản sắc dân tộc, doanh nhân Việt mới vươn tầm thế giới

CEO Nguyễn Tất Tùng: Chỉ có gắn với văn hóa và giữ gìn bản sắc dân tộc, doanh nhân Việt mới vươn tầm thế giới

Trong không gian đậm sắc màu văn hóa Kinh Bắc, lễ kỷ niệm 15 năm Dragon Travel không đơn thuần là một sự kiện doanh nghiệp. Từ nghi lễ dâng hương tại Đền Mẫu Bạch Kê, những làn điệu quan họ Bắc Ninh đến phiên đấu giá các vật phẩm văn hóa tiêu biểu, thu về gần 400 triệu đồng để trùng tu di tích lịch sử, chương trình trở thành điểm hội tụ của các doanh nhân cùng chung tay gìn giữ và lan tỏa giá trị văn hóa, bản sắc dân tộc.
PGS. TS Trần Đình Thiên: Kinh tế Việt Nam 2026 đứng trước cơ hội lớn và thách thức kép

PGS. TS Trần Đình Thiên: Kinh tế Việt Nam 2026 đứng trước cơ hội lớn và thách thức kép

PGS. TS Trần Đình Thiên nhận định kinh tế Việt Nam 2026 duy trì đà tăng trưởng tích cực nhưng đối mặt nhiều rủi ro nội tại, đặc biệt là áp lực lãi suất, vốn và sức chống chịu yếu của doanh nghiệp nội địa.
PGS. TS Nguyễn Quang Tuyến: Cải cách thể chế mở đường bất động sản bứt phá

PGS. TS Nguyễn Quang Tuyến: Cải cách thể chế mở đường bất động sản bứt phá

Theo PGS. TS Nguyễn Quang Tuyến, cải cách thể chế, đặc biệt trong lĩnh vực đất đai và bất động sản, đang trở thành động lực cốt lõi giúp Việt Nam khơi thông nguồn lực, định hình không gian phát triển mới.
Ông Nguyễn Quang Thuân - Chủ tịch FiinGroup: Nâng hạng tín nhiệm mở đường vốn lớn

Ông Nguyễn Quang Thuân - Chủ tịch FiinGroup: Nâng hạng tín nhiệm mở đường vốn lớn

Theo ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch FiinGroup, nâng hạng tín nhiệm quốc gia và phát triển thị trường vốn đang trở thành chìa khóa giúp doanh nghiệp tiếp cận dòng vốn dài hạn, giảm phụ thuộc ngân hàng và bứt phá trong giai đoạn tăng trưởng mới.
TS. Trần Xuân Lượng: Hạ lãi suất là "đòn bẩy" khơi thông thị trường bất động sản 2026

TS. Trần Xuân Lượng: Hạ lãi suất là "đòn bẩy" khơi thông thị trường bất động sản 2026

Theo TS. Trần Xuân Lượng, việc hạ lãi suất đang được xem là cú hích quan trọng giúp phục hồi tổng cầu, khơi thông dòng vốn và mở ra chu kỳ tăng trưởng mới cho thị trường bất động sản.
Ông Nguyễn Văn Phúc: 40 năm lập pháp và khát vọng nâng tầm thể chế kinh tế

Ông Nguyễn Văn Phúc: 40 năm lập pháp và khát vọng nâng tầm thể chế kinh tế

Ông Nguyễn Văn Phúc nhấn mạnh chất lượng và ổn định pháp luật là nền tảng giúp doanh nghiệp tư nhân phát triển, tạo động lực tăng trưởng và nâng cao vị thế kinh tế Việt Nam.
TS Nguyễn Văn Đính: Bất động sản 2026 bước vào chu kỳ mới tăng trưởng bền vững

TS Nguyễn Văn Đính: Bất động sản 2026 bước vào chu kỳ mới tăng trưởng bền vững

Theo TS. Nguyễn Văn Đính, thị trường bất động sản quý 1/2026 đang tái cấu trúc mạnh mẽ, sàng lọc doanh nghiệp và tạo nền tảng vững chắc, mở ra chu kỳ phát triển mới dựa trên giá trị thực và niềm tin.
Luật sư Ngô Thái Ninh: Phải ngăn chặn hình sự hóa quan hệ kinh tế tạo niềm tin cho doanh nghiệp

Luật sư Ngô Thái Ninh: Phải ngăn chặn hình sự hóa quan hệ kinh tế tạo niềm tin cho doanh nghiệp

Theo Luật sư Ngô Thái Ninh, việc không hình sự hóa quan hệ kinh tế là nền tảng bảo vệ quyền tài sản, giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư, giảm rủi ro pháp lý.
Khi thế giới vượt mốc 3.028 tỷ phú – bản đồ quyền lực mới của nền kinh tế toàn cầu sẽ thế nào?

Khi thế giới vượt mốc 3.028 tỷ phú – bản đồ quyền lực mới của nền kinh tế toàn cầu sẽ thế nào?

Lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, thế giới có hơn 3.028 tỷ phú – một cột mốc không chỉ mang ý nghĩa thống kê, mà phản ánh sự tái cấu trúc sâu sắc của quyền lực kinh tế toàn cầu. Theo công bố của Forbes, năm 2025 ghi nhận 3.028 tỷ phú với tổng tài sản lên tới 16,1 nghìn tỷ USD. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở con số, người ta sẽ bỏ lỡ điều quan trọng hơn: tài sản đang được tạo ra theo một logic hoàn toàn mới, và quyền lực kinh tế đang hội tụ vào một số ít ngành có khả năng định hình tương lai toàn cầu.
PGS.TS Trần Đình Thiên: Tập đoàn tư nhân là động lực đưa kinh tế Việt bứt phá

PGS.TS Trần Đình Thiên: Tập đoàn tư nhân là động lực đưa kinh tế Việt bứt phá

PGS. TS. Trần Đình Thiên cho rằng, Việt Nam muốn hùng cường cần các tập đoàn tư nhân đủ lớn, đủ sức dẫn dắt chuỗi giá trị, vượt trần công nghệ và cạnh tranh toàn cầu.
CEO Công ty Cổ phần Brandall Trần Mạnh Tùng: "Kinh tế hình ảnh" là “vũ khí mềm” của doanh nghiệp nhỏ và vừa

CEO Công ty Cổ phần Brandall Trần Mạnh Tùng: "Kinh tế hình ảnh" là “vũ khí mềm” của doanh nghiệp nhỏ và vừa

Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn loay hoay tìm hướng đi bền vững. Không ít đơn vị lựa chọn chiến lược giá rẻ, bỏ qua yếu tố hình ảnh và thương hiệu. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, đây có thể là “cái bẫy” khiến doanh nghiệp khó bứt phá. Phóng viên Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập đã có cuộc trao đổi với ông Trần Mạnh Tùng – CEO Công ty Cổ phần Brandall – để làm rõ vai trò của “kinh tế hình ảnh” trong chiến lược phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện nay.
Phó Tổng Thư ký VCCI  Đậu Anh Tuấn: Doanh nghiệp tư nhân đã vươn mình thành động lực kinh tế quan trọng nhất

Phó Tổng Thư ký VCCI Đậu Anh Tuấn: Doanh nghiệp tư nhân đã vươn mình thành động lực kinh tế quan trọng nhất

Ông Đậu Anh Tuấn chia sẻ hành trình gần bốn thập kỷ phát triển của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam, từ vị thế mờ nhạt đến động lực tăng trưởng, đồng thời chỉ ra những thách thức và định hướng tương lai.
TS. Bùi Thanh Minh: Thực thi chính sách là chìa khóa bứt phá kinh tế giai đoạn mới

TS. Bùi Thanh Minh: Thực thi chính sách là chìa khóa bứt phá kinh tế giai đoạn mới

Theo TS. Bùi Thanh Minh, cải cách hành chính phải chuyển trọng tâm sang thực thi hiệu quả, giảm mạnh thủ tục trung ương, tạo môi trường thuận lợi giúp doanh nghiệp phát triển bền vững trong giai đoạn 2026-2030.
TS. Nguyễn Đức Hiển: Khơi thông nguồn lực hình thành tập đoàn kinh tế dân tộc mạnh

TS. Nguyễn Đức Hiển: Khơi thông nguồn lực hình thành tập đoàn kinh tế dân tộc mạnh

Theo TS. Nguyễn Đức Hiển cần tháo gỡ rào cản thể chế, thúc đẩy liên kết doanh nghiệp và cải cách quản trị nhằm hình thành các tập đoàn kinh tế lớn, nâng cao nội lực và sức cạnh tranh quốc gia.