| Hà Nội định hướng tăng trưởng kinh tế hai con số năm 2026 Gỡ “điểm nghẽn” quản trị kinh doanh – Lộ trình để Việt Nam đạt tăng trưởng hai chữ số bền vững |
Ngày 29/7/2026, tại Hội nghị toàn quốc quán triệt và triển khai Nghị quyết Hội nghị Trung ương 3 khóa 14, Trưởng ban Chính sách, chiến lược Trung ương Nguyễn Thanh Nghị giới thiệu, quán triệt chuyên đề Nghị quyết 19 về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam.
Giai đoạn tới 2030, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai chữ số. Vì thế, Trung ương cho rằng đất nước cần bước đột phá về đổi mới mô hình phát triển để tạo năng lực tăng trưởng mới.
Theo Trưởng ban Chính sách, chiến lược Trung ương Nguyễn Thanh Nghị, Nghị quyết 19 đề ra 5 quan điểm chỉ đạo, trong đó khẳng định đổi mới mô hình phát triển là nhiệm vụ chiến lược, có ý nghĩa lịch sử để xây dựng thành công mô hình chủ nghĩa xã hội Việt Nam.
Những định hướng này cho thấy quyết tâm mạnh mẽ của Việt Nam trong việc chuyển đổi cách thức phát triển, từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào vốn và lao động sang mô hình dựa trên năng suất, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đây không chỉ là yêu cầu nội tại của nền kinh tế mà còn là đòi hỏi tất yếu trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt.
![]() |
Trưởng ban Chính sách, chiến lược Trung ương Nguyễn Thanh Nghị tại Hội nghị sáng ngày 29/7/2026. |
Sau gần 40 năm Đổi mới, quy mô nền kinh tế Việt Nam đã đạt khoảng 514 tỷ USD, vươn lên nhóm các nền kinh tế có thu nhập trung bình cao với mức thu nhập bình quân đầu người gần 5.000 USD. Thành tựu này phần nào phản ánh hiệu quả của mô hình phát triển trong giai đoạn trước. Tuy nhiên, những hạn chế cũng ngày càng bộc lộ rõ khi tăng trưởng vẫn phụ thuộc lớn vào đầu tư, tài nguyên và lao động chi phí thấp.
Trong bối cảnh đó, việc chuyển sang mô hình phát triển tự cường, sáng tạo, bền vững và hội nhập được xem là bước đi chiến lược. Trưởng Ban Chính sách, chiến lược Trung ương Nguyễn Thanh Nghị nhìn nhận nền kinh tế vẫn chủ yếu tăng trưởng nhờ mở rộng đầu tư, khai thác tài nguyên, lao động chi phí thấp và gia công lắp ráp. Năng suất lao động, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và tự chủ chiến lược còn hạn chế. Đổi mới quản trị quốc gia chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển.
Một điểm đáng chú ý là mô hình phát triển mới đặt nền tảng trên hệ thống quản trị quốc gia hiện đại, với sự phối hợp hài hòa giữa Nhà nước, thị trường và xã hội. Đây là yếu tố then chốt nhằm đảm bảo các nguồn lực được phân bổ hiệu quả, đồng thời tạo môi trường thuận lợi cho khu vực tư nhân phát triển.
Theo lộ trình được đề ra, đến năm 2030, Việt Nam sẽ hoàn thiện các nền tảng cơ bản của mô hình phát triển mới, phù hợp với vị thế của một quốc gia có thu nhập trung bình cao và nền công nghiệp hiện đại. Giai đoạn tiếp theo đến năm 2035, mô hình này sẽ được hoàn thiện ở mức cơ bản, trước khi vận hành đồng bộ, hiệu quả vào năm 2045 – cột mốc quan trọng hướng tới một nền kinh tế dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
"Việt Nam trở thành quốc gia mạnh về biển và phát triển các không gian kinh tế mới như không gian tầm thấp, không gian ngầm và không gian vũ trụ", ông Nghị cho biết.
Tuy vậy, để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam phải đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn là năng suất lao động còn thấp so với nhiều nước trong khu vực. Bên cạnh đó, năng lực khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo chưa thực sự trở thành động lực chính của tăng trưởng. Việc phụ thuộc vào nguyên vật liệu nhập khẩu và các chuỗi cung ứng bên ngoài cũng làm giảm tính tự chủ của nền kinh tế.
Trong bối cảnh công nghệ số đang thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất và quản trị, việc đẩy mạnh chuyển đổi số được xem là giải pháp quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh. Công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà đang trở thành nền tảng cốt lõi cho mọi hoạt động kinh tế, từ sản xuất, thương mại đến quản trị quốc gia.
Cùng với đó, định hướng phát triển không gian kinh tế cũng được mở rộng theo hướng đa tầng, đa cực, tăng cường liên kết vùng và khai thác hiệu quả các lợi thế mới. Việc phát triển kinh tế biển, không gian ngầm, không gian tầm thấp và thậm chí là không gian vũ trụ cho thấy tầm nhìn dài hạn trong việc mở rộng dư địa tăng trưởng.
Về thể chế, việc xây dựng khung pháp lý linh hoạt, thích ứng nhanh với sự thay đổi của công nghệ và thị trường là yêu cầu cấp thiết. Các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, phát triển chính phủ số và dữ liệu dùng chung được kỳ vọng sẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Bên cạnh đó, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là yếu tố quyết định. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu về nhân tài ngày càng gay gắt, việc xây dựng chính sách thu hút và trọng dụng nhân lực không chỉ trong nước mà cả quốc tế sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Hệ thống an sinh xã hội cũng được định hướng phát triển theo hướng đa tầng và linh hoạt, nhằm đảm bảo sự bao trùm và bền vững trong quá trình phát triển. Đồng thời, việc thúc đẩy công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo được xem là một trong những động lực mới, góp phần đa dạng hóa mô hình tăng trưởng.
Có thể thấy, Nghị quyết 19 không chỉ đưa ra định hướng cho giai đoạn trước mắt mà còn vạch ra con đường phát triển dài hạn cho nền kinh tế Việt Nam. Việc chuyển đổi sang mô hình phát triển tự cường và hội nhập không chỉ là lựa chọn chiến lược, mà còn là điều kiện tiên quyết để Việt Nam bứt phá, hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.