| Bài liên quan |
| Việt Nam – Hoa Kỳ: Từ mở rộng thương mại đến nâng tầm chuỗi giá trị |
| Tesla vào Việt Nam cùng với bài toán lớn hơn chuyện bán xe |
| Trung tâm Vũ trụ Việt Nam sẵn sàng đón “mắt thần” 600 kg |
Theo các dữ liệu và dự báo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), quy mô GDP tính theo sức mua tương đương của Việt Nam đang tiếp tục mở rộng, phản ánh sức tăng trưởng và quy mô ngày càng lớn của nền kinh tế. WEO là cơ sở dữ liệu được IMF cập nhật định kỳ, trong đó có các chỉ tiêu về GDP, GDP bình quân đầu người và GDP theo PPP của các nền kinh tế.
Cột mốc GDP theo PPP vượt 2.000 tỷ USD, nếu đạt được theo các dự báo được dẫn lại, là một tín hiệu đáng chú ý. Nhưng để hiểu đúng ý nghĩa của con số này, cần đặt nó trong chính bản chất của phương pháp tính PPP.
![]() |
| Quy mô kinh tế Việt Nam "tăng tốc", bài toán phía sau vị trí thứ hai Đông Nam Á |
GDP theo PPP được sử dụng để điều chỉnh sự khác biệt về mặt bằng giá giữa các quốc gia. Theo IMF, GDP tính theo PPP được xác định bằng cách chia GDP danh nghĩa tính theo đồng nội tệ cho tỷ giá sức mua tương đương. Chỉ tiêu này được sử dụng quan trọng trong việc xây dựng các trọng số GDP của IMF khi so sánh và tổng hợp quy mô kinh tế giữa các quốc gia, nhóm quốc gia.
Điểm khác biệt nằm ở chỗ cùng một lượng tiền quy đổi theo tỷ giá thị trường có thể mua được lượng hàng hóa và dịch vụ rất khác nhau tại những quốc gia có mặt bằng giá khác nhau.
Chẳng hạn, một số dịch vụ và hàng hóa chủ yếu phục vụ thị trường nội địa có thể có mức giá thấp hơn đáng kể tại Việt Nam so với các nền kinh tế phát triển. Khi tính theo PPP, sự chênh lệch về mặt bằng giá này được tính đến, qua đó cho thấy sức mua tương đối và quy mô sản lượng thực tế của nền kinh tế sát hơn với điều kiện giá cả trong nước.
Bởi vậy, GDP theo PPP đặc biệt hữu ích khi so sánh quy mô sản xuất và sức mua giữa các nền kinh tế. Tuy nhiên, chỉ tiêu này không thể được hiểu như lượng ngoại tệ mà một quốc gia thực sự có thể sử dụng để mua hàng hóa, công nghệ hoặc tài sản trên thị trường quốc tế.
Đối với những mặt hàng phải nhập khẩu như máy móc, thiết bị công nghệ, năng lượng, dược phẩm hoặc các dịch vụ quốc tế, khả năng chi trả vẫn gắn chặt với thu nhập tính theo giá thị trường, tỷ giá và năng lực tạo ra nguồn ngoại tệ.
Nói cách khác, GDP theo PPP cho thấy một nền kinh tế lớn đến đâu khi đã tính đến chênh lệch giá cả; GDP danh nghĩa theo USD lại có ý nghĩa trực tiếp hơn khi đánh giá quy mô giao dịch với thế giới.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi nhìn vào thứ hạng GDP theo PPP.
Tổng GDP của một quốc gia chịu tác động đáng kể bởi quy mô dân số. Việt Nam hiện có hơn 100 triệu dân, trong khi nhiều nền kinh tế có GDP PPP lớn lại sở hữu quy mô dân số thấp hơn đáng kể.
Vì vậy, việc tổng quy mô GDP theo PPP của Việt Nam tiến gần hoặc vượt một số nền kinh tế có dân số nhỏ hơn không đồng nghĩa với việc thu nhập hoặc mức sống bình quân của người Việt Nam đã tương đương với người dân tại các quốc gia đó.
Thước đo cần quan tâm hơn ở góc độ đời sống là GDP bình quân đầu người, thu nhập thực tế, năng suất lao động và khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.
Ngay trong hệ thống dữ liệu WEO, IMF cũng tách riêng GDP tổng thể và GDP bình quân đầu người, cả theo giá hiện hành lẫn PPP. Điều này cho thấy hai nhóm chỉ tiêu trả lời những câu hỏi khác nhau về sức mạnh và mức sống của một nền kinh tế.
![]() |
| Việt Nam tiến lên vị trí cao hơn về GDP PPP có thể được xem là một chỉ dấu về sự mở rộng nhanh chóng của nền kinh tế. |
Điều đáng chú ý hơn sau câu chuyện thứ hạng không nằm ở việc Việt Nam đứng thứ hai hay thứ ba trong khu vực, mà là khả năng chuyển quy mô ngày càng lớn thành giá trị gia tăng cao hơn trên mỗi lao động và mỗi người dân.
Trong nhiều năm, tăng trưởng kinh tế Việt Nam được hỗ trợ bởi mở rộng quy mô sản xuất, lực lượng lao động dồi dào, dòng vốn đầu tư nước ngoài và hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Mô hình này đã tạo ra những kết quả quan trọng về công nghiệp hóa, xuất khẩu và việc làm. Song khi quy mô nền kinh tế ngày càng lớn, yêu cầu đối với chất lượng tăng trưởng cũng thay đổi.
Trọng tâm sẽ phải dịch chuyển mạnh hơn sang nâng cao năng suất lao động, đổi mới công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, năng lực doanh nghiệp trong nước và tỷ lệ giá trị gia tăng mà Việt Nam giữ lại trong mỗi sản phẩm xuất khẩu.
Đây cũng là lý do các chỉ tiêu như năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), năng suất lao động, thu nhập bình quân đầu người và tỷ trọng sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao cần được đặt song song với GDP.
Một nền kinh tế có quy mô lớn sẽ tạo ra thị trường nội địa rộng hơn, sức hấp thụ đầu tư tốt hơn và dư địa phát triển nhiều ngành dịch vụ, sản xuất. Nhưng quy mô chỉ thực sự trở thành lợi thế dài hạn khi đi cùng năng suất và chất lượng.
Với Việt Nam, điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu. Từ gia công, lắp ráp và những công đoạn sử dụng nhiều lao động, nền kinh tế cần từng bước tiến lên các khâu có giá trị gia tăng cao hơn, đồng thời phát triển mạnh hơn công nghiệp hỗ trợ và hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa.
Dòng vốn FDI vì thế không chỉ được nhìn ở quy mô vốn đăng ký hay kim ngạch xuất khẩu, mà còn ở khả năng tạo liên kết với doanh nghiệp Việt Nam, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và hình thành năng lực sản xuất mới.
Đây là bài toán càng có ý nghĩa khi Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mà lợi thế lao động giá rẻ và dân số trẻ không còn là lợi thế có thể duy trì mãi.
Việc Việt Nam tiến lên vị trí cao hơn về GDP PPP có thể được xem là một chỉ dấu về sự mở rộng nhanh chóng của nền kinh tế. Nhưng bản thân thứ hạng không phản ánh đầy đủ sức mạnh kinh tế hay chất lượng sống.
Ngay cả IMF cũng lưu ý rằng PPP là một công cụ phục vụ so sánh kinh tế và xây dựng các trọng số cho các nhóm quốc gia; dữ liệu PPP được cập nhật theo các chuẩn so sánh giá quốc tế mới nhất.
Do đó, điều đáng quan tâm không phải là chỉ nhìn vào việc Việt Nam vượt qua quốc gia nào, mà là quy mô kinh tế ấy đang được chuyển hóa thành bao nhiêu giá trị cho mỗi người dân.
Một nền kinh tế hơn 100 triệu dân có lợi thế rất lớn về thị trường, lực lượng lao động và sức tiêu dùng. Nhưng để biến lợi thế quy mô thành lợi thế cạnh tranh dài hạn, Việt Nam cần đồng thời nâng năng suất, cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, tăng hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng trong sản phẩm, cũng như nâng chất lượng các dịch vụ công thiết yếu.
Cột mốc 2.000 tỷ USD GDP theo PPP, nếu đạt được theo dự báo, vì thế nên được nhìn như một dấu mốc về quy mô hơn là đích đến về chất lượng phát triển.
Từ “lớn hơn” đến “giàu hơn”, từ mở rộng quy mô đến nâng cao giá trị trên mỗi người dân vẫn là một chặng đường dài. Và chính khả năng rút ngắn khoảng cách ấy mới quyết định sức bền của tăng trưởng Việt Nam trong những năm tới.