Thị trường dầu mỏ toàn cầu chịu tác động từ địa chính trị
Trong nhiều thập kỷ qua, giá dầu thế giới liên tục trải qua các chu kỳ tăng – giảm phức tạp. Hiện nay, kinh tế toàn cầu đang phải đối mặt với nhiều cú sốc từ xung đột địa chính trị, khiến chuỗi cung ứng năng lượng có nguy cơ gián đoạn và nhu cầu tiêu thụ biến động mạnh.
![]() |
| Căng thẳng quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran tiếp tục leo thang, làm gia tăng nguy cơ gián đoạn nguồn cung và hoạt động vận chuyển dầu mỏ tại Trung Đông. |
Trong bối cảnh đó, Organization of the Petroleum Exporting Countries được đánh giá là một trong những nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất đến quá trình điều tiết và ổn định thị trường dầu mỏ toàn cầu.
Lịch sử cho thấy thị trường dầu mỏ từng trải qua nhiều cú sốc lớn gây tác động sâu rộng tới kinh tế thế giới. Điển hình là 1973 oil crisis, khi lệnh cấm vận dầu mỏ của các nước Arab đối với phương Tây khiến giá dầu tăng vọt và làm rung chuyển thị trường năng lượng toàn cầu.
Tiếp đó, 1979 oil crisis gắn với Cách mạng Hồi giáo Iran tiếp tục làm gián đoạn nguồn cung và đẩy giá dầu lên mức cao.
Những cú sốc sau này như Gulf War, đỉnh giá dầu năm 2008 hay sự sụt giảm chưa từng có trong đại dịch COVID-19 năm 2020 cho thấy thị trường dầu mỏ luôn nhạy cảm với yếu tố địa chính trị, kinh tế và nhu cầu năng lượng.
Sức ảnh hưởng lớn từ nguồn trữ lượng dầu
Theo thông tin từ International Energy Agency (IEA), xung đột tại Trung Đông đang gây ra nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu lớn. Cơ quan này cho biết đã phải đồng ý giải phóng lượng dầu kỷ lục từ kho dự trữ chiến lược nhằm bù đắp sự thiếu hụt và hạn chế đà tăng giá.
Báo cáo thị trường dầu mỏ mới nhất của IEA cho thấy nguồn cung toàn cầu có thể giảm khoảng 8 triệu thùng mỗi ngày trong tháng 3, tương đương gần 8% nhu cầu dầu của thế giới. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc phong tỏa Strait of Hormuz – tuyến vận tải dầu mỏ quan trọng dọc bờ biển Iran – sau khi Mỹ và Israel tiến hành các cuộc không kích vào Iran cuối tháng 2.
Theo phân tích của Starsinsider, căng thẳng tại Trung Đông có thể đẩy giá dầu vượt 100 USD/thùng, làm gia tăng nguy cơ suy thoái đối với các nền kinh tế vốn đang mong manh. Sự gián đoạn sản xuất dầu tại Iran và nguy cơ đóng cửa eo biển Hormuz làm dấy lên lo ngại về một cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, các quyết định về sản lượng của OPEC có tác động trực tiếp đến kỳ vọng của thị trường. Thông qua cơ chế hạn ngạch khai thác, tổ chức này có thể điều chỉnh sản lượng nhằm cân bằng cung – cầu và góp phần ổn định giá dầu.
Theo thống kê mới nhất, trữ lượng dầu thô đã được chứng minh trên toàn cầu đạt khoảng 1.567 nghìn tỷ thùng, trong đó các quốc gia thành viên OPEC sở hữu khoảng 1.241 nghìn tỷ thùng, tương đương gần 79–80% tổng trữ lượng dầu thế giới.
Nguồn dự trữ lớn này tập trung chủ yếu tại Trung Đông và một số quốc gia Nam Mỹ, với các nước dẫn đầu như Venezuela và Saudi Arabia. Trong đó, Venezuela chiếm khoảng 24,4% trữ lượng dầu của OPEC, còn Saudi Arabia chiếm khoảng 21,5%.
Nhờ nắm giữ phần lớn nguồn cung dài hạn của thế giới, các quyết định tăng hoặc giảm sản lượng của OPEC có thể ảnh hưởng trực tiếp tới cán cân cung – cầu, từ đó định hướng xu hướng giá dầu trong trung và dài hạn.
“Van điều tiết” giúp ổn định giá dầu
OPEC được thành lập năm 1960 nhằm phối hợp chính sách dầu mỏ giữa các quốc gia thành viên để ổn định thị trường và đảm bảo nguồn thu cho các nước xuất khẩu dầu.
![]() |
| Việc OPEC điều chỉnh sản lượng – tăng hoặc giảm khai thác – được xem là công cụ quan trọng nhằm ổn định giá cả và hạn chế các cú sốc đối với thị trường năng lượng (Ảnh minh hoạ). |
Trên thực tế, công cụ điều tiết quan trọng nhất của tổ chức này là cơ chế hạn ngạch sản lượng. Khi thị trường dư cung khiến giá dầu giảm sâu, OPEC thường cắt giảm sản lượng để thu hẹp nguồn cung và hỗ trợ giá dầu. Ngược lại, khi giá dầu tăng quá cao có nguy cơ gây suy thoái kinh tế toàn cầu, tổ chức này có thể tăng sản lượng nhằm bổ sung nguồn cung và hạ nhiệt thị trường.
Trong những năm gần đây, cơ chế điều phối sản lượng được mở rộng thông qua liên minh OPEC+, bao gồm cả các quốc gia ngoài OPEC như Russia. Sự phối hợp này giúp liên minh tác động tới một phần đáng kể sản lượng dầu toàn cầu, qua đó gia tăng sức ảnh hưởng đối với giá dầu quốc tế.
Thực tế cho thấy, trong các giai đoạn khủng hoảng năng lượng, OPEC thường đóng vai trò như “người điều tiết cuối cùng”. Khi nhu cầu năng lượng suy giảm hoặc giá dầu lao dốc, các quốc gia thành viên đã nhiều lần thống nhất cắt giảm hàng triệu thùng dầu mỗi ngày để cân bằng thị trường.
Một ví dụ điển hình là giai đoạn đại dịch COVID-19 năm 2020, khi nhu cầu năng lượng toàn cầu sụt giảm mạnh. Khi đó, OPEC+ đã triển khai các đợt cắt giảm sản lượng quy mô lớn nhằm ngăn chặn sự sụp đổ của giá dầu và ổn định thị trường năng lượng.
OPEC vẫn giữ vai trò trung tâm trong thị trường năng lượng
Trong bối cảnh hiện nay, các yếu tố địa chính trị tiếp tục khiến thị trường dầu mỏ biến động khó lường. Xung đột tại Trung Đông có thể làm gián đoạn nguồn cung toàn cầu và đẩy giá dầu tăng mạnh.
Trong những tình huống như vậy, việc OPEC điều chỉnh sản lượng – tăng hoặc giảm khai thác – được xem là công cụ quan trọng nhằm ổn định giá cả và hạn chế các cú sốc đối với thị trường năng lượng.
Tuy nhiên, tổ chức này cũng đang đối mặt với nhiều thách thức. Sản lượng gia tăng từ các quốc gia ngoài OPEC như United States, Brazil và Canada, cùng với xu hướng chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, đang làm thay đổi cấu trúc thị trường năng lượng toàn cầu.
Dù vậy, trong ngắn và trung hạn, dầu mỏ vẫn là nguồn năng lượng chủ đạo của nền kinh tế thế giới. Với lợi thế về trữ lượng lớn, chi phí khai thác thấp và khả năng điều phối sản lượng giữa các quốc gia thành viên, OPEC nhiều khả năng tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong việc định hình xu hướng giá dầu toàn cầu.