Một sản phẩm có thể rời nhà máy rất nhanh, nhưng để đi được đến tay khách hàng quốc tế, doanh nghiệp ngày càng phải mang theo cả một “hồ sơ” dữ liệu phía sau. Từ nguồn gốc, mã sản phẩm đến tiêu chuẩn và thông tin chuỗi cung ứng, những yêu cầu tưởng như nằm ngoài khâu bán hàng đang dần trở thành một phần của chính năng lực xuất khẩu.
Thay đổi đang diễn ra ngay ở cửa khẩu
Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam đang đối mặt với một kiểu cạnh tranh khác trước: không chỉ cạnh tranh bằng giá và chất lượng sản phẩm, mà còn bằng khả năng cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ và có thể kiểm chứng.
![]() |
| Hội thảo nâng cao năng lực xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam thông qua xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu và tuân thủ thương mại toàn cầu diễn ra ngày 30/9/2026. |
Diễn biến tại Liên minh châu Âu (EU) cho thấy khá rõ xu hướng này. Từ ngày 1/7/2026, EU đã bỏ cơ chế miễn thuế hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu có giá trị không quá 150 euro và áp dụng tạm thời mức thuế 3 euro cho mỗi mặt hàng thuộc diện bán từ xa. Đến ngày 1/11/2026, mã định danh sản phẩm (PID) sẽ trở thành yêu cầu bắt buộc đối với hàng nhập khẩu theo hình thức này.
Đằng sau những thay đổi về thủ tục là một chuyển dịch lớn hơn: hải quan và quản lý thị trường đang dựa ngày càng nhiều vào dữ liệu để đánh giá hàng hóa.
EU cho biết cải cách hải quan mới hướng tới một hệ thống quản lý dựa trên dữ liệu, trong đó EU Customs Data Hub sẽ tăng khả năng chia sẻ thông tin, quản lý rủi ro và kiểm soát hàng hóa. Với thương mại điện tử, lượng hàng giá trị thấp nhập khẩu vào EU đã lên tới 5,9 tỷ món trong năm 2025.
Điều này đặt doanh nghiệp Việt trước một câu hỏi rất thực tế: nếu dữ liệu sản phẩm chưa được chuẩn hóa ngay từ nhà máy, doanh nghiệp sẽ lấy gì để đáp ứng yêu cầu của thị trường khi quy định thay đổi?
“Hồ sơ” sản phẩm đang trở thành năng lực cạnh tranh
Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây có thể là phần việc dễ bị xem nhẹ nhất. Một đơn hàng xuất khẩu trước đây có thể được nhìn chủ yếu qua sản phẩm, giá bán, thời gian giao hàng và khả năng thanh toán. Nay, doanh nghiệp còn phải kiểm soát thông tin xuyên suốt quá trình sản xuất và lưu thông.
Nguồn nguyên liệu từ đâu? Sản phẩm được sản xuất ở đâu? Mã hàng nào? Tiêu chuẩn nào được áp dụng? Chứng nhận còn hiệu lực không? Thông tin khai báo có thống nhất với hồ sơ thương mại hay không?
Khi những câu hỏi này được đưa vào hệ thống quản lý của thị trường nhập khẩu, dữ liệu không còn là việc riêng của bộ phận xuất nhập khẩu. Nó liên quan trực tiếp đến sản xuất, kho vận, kế toán, quản trị chất lượng và cả bộ phận bán hàng.
| Ông Đào Việt Anh - Trưởng phòng Quan hệ quốc tế, Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương): "Các yêu cầu đối với doanh nghiệp xuất khẩu thay đổi cùng với chuyển đổi số và thương mại điện tử. Doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào giá hay năng lực sản xuất để duy trì thị trường. Khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, minh bạch thông tin, phát triển bền vững và thích ứng quy định mới ngày càng quyết định khả năng tiếp cận khách hàng quốc tế". |
Bộ Công Thương cũng xác định việc nâng khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn môi trường, ứng phó rào cản thương mại và tăng liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với các doanh nghiệp lớn trong chuỗi cung ứng là những hướng quan trọng để thúc đẩy xuất khẩu năm 2026.
Vì thế, tuân thủ không chỉ là khoản chi phí để hoàn thành thủ tục. Nếu được chuẩn hóa từ đầu, hệ thống dữ liệu còn giúp doanh nghiệp giảm sai sót, phản ứng nhanh hơn khi thị trường thay đổi và tạo cơ sở để mở rộng sang những khách hàng yêu cầu cao hơn.
Xuất khẩu lớn chưa đồng nghĩa với giá trị lớn
Quy mô thương mại của Việt Nam đã tăng rất nhanh. Năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 930,1 tỷ USD, tăng 18,2% so với năm trước; cán cân thương mại thặng dư khoảng 20 tỷ USD.
Nhưng phía sau con số này vẫn là bài toán về giá trị mà doanh nghiệp Việt giữ lại trong chuỗi cung ứng. Bộ Công Thương đánh giá một trong những hạn chế hiện nay là năng lực xây dựng thương hiệu và khả năng đáp ứng đồng bộ các tiêu chuẩn cao của thị trường quốc tế còn hạn chế, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Đây cũng là lý do câu chuyện thương hiệu không nên bắt đầu bằng logo, bao bì hay một chiến dịch truyền thông.
Thương hiệu xuất khẩu trước hết phải bắt đầu từ một sản phẩm ổn định, một doanh nghiệp làm đúng cam kết và một hệ thống thông tin đủ minh bạch để đối tác kiểm chứng.
Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam hiện kiên định ba giá trị “Chất lượng - Đổi mới, sáng tạo - Năng lực tiên phong”. Theo Bộ Công Thương, giá trị Thương hiệu quốc gia Việt Nam năm 2026 đạt 462,279 tỷ USD, xếp thứ 32/193 quốc gia được Brand Finance xếp hạng.
Con số này cho thấy vị thế thương hiệu quốc gia đã được cải thiện, nhưng với từng doanh nghiệp, bài toán vẫn nằm ở chỗ khác: làm thế nào để một khách hàng nước ngoài nhớ tên doanh nghiệp, tin vào chất lượng và sẵn sàng mua lại.
Cửa xuất khẩu mở rộng, nhưng luật chơi cũng chặt hơn
Thị trường thế giới vẫn là không gian tăng trưởng lớn của doanh nghiệp Việt, song cách tiếp cận đang thay đổi. Doanh nghiệp không thể chỉ chuẩn bị hàng hóa khi đã có đơn hàng, mà phải xây năng lực đáp ứng tiêu chuẩn và dữ liệu ngay từ trước khi bước vào thị trường.
Đặc biệt, với thương mại điện tử xuyên biên giới, khoảng cách giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng ngày càng ngắn. Một sản phẩm có thể đến tay khách hàng ở một quốc gia khác chỉ sau vài cú nhấp chuột, nhưng phía sau giao dịch đó là cả hệ thống yêu cầu về thuế, hải quan, an toàn sản phẩm và truy xuất.
Với doanh nghiệp Việt, đây vừa là áp lực vừa là cơ hội. Doanh nghiệp nào biến tuân thủ thành năng lực vận hành, biến dữ liệu thành tài sản và biến chất lượng thành niềm tin thì có cơ sở đi xa hơn thay vì chỉ tìm cách bán được thêm một lô hàng.
| Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam (Vietnam Value) - chương trình xúc tiến thương mại đặc thù, dài hạn của Chính phủ do Bộ Công Thương chủ trì định hướng xây dựng thương hiệu dựa trên 3 giá trị cốt lõi: Chất lượng, Đổi mới sáng tạo và Năng lực tiên phong. Chất lượng là nền tảng để thị trường chấp nhận, thể hiện qua sự ổn định của sản phẩm, quản trị hiệu quả và tuân thủ tiêu chuẩn. Đổi mới sáng tạo tạo khác biệt, gia tăng giá trị nhờ công nghệ số và mô hình kinh doanh mới. Năng lực tiên phong giúp doanh nghiệp nâng vị thế, gắn tăng trưởng với trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững. |