Thị trường EU đang đặt ra những tiêu chuẩn ngày càng cao đối với hàng hóa nhập khẩu. Quy định chống mất rừng (EUDR) và Cơ chế điều chỉnh carbon biên giới (CBAM) là hai chính sách tác động trực tiếp đến cách doanh nghiệp tổ chức sản xuất, quản lý nguyên liệu và cung cấp thông tin cho đối tác.
Cần nhấn mạnh rằng trong cuộc cạnh tranh mới, hàng hóa có giá tốt chưa đủ; doanh nghiệp còn phải chứng minh được nguồn gốc và dấu chân carbon của sản phẩm.
Truy xuất nguồn gốc trở thành điều kiện quan trọng
EUDR điều chỉnh một số mặt hàng có liên quan đến nguy cơ mất rừng, trong đó có cà phê, gỗ, cao su và các sản phẩm thuộc phạm vi quy định. Hàng hóa muốn tiếp cận thị trường EU phải đáp ứng yêu cầu không gây mất rừng sau ngày 31/12/2020, được sản xuất hợp pháp theo pháp luật nước sản xuất và có hồ sơ thẩm định theo quy định.
![]() |
| CBAM sẽ là một trong những hàng rào kỹ thuật cho các ngành công nghiệp của Việt Nam xuất khẩu vào thị trường EU trong thời gian tới. Khi đó, sẽ có nhiều doanh nghiệp chưa sẵn sàng và không đáp ứng đủ điều kiện, trong đó có sản phẩm sắt thép, nhôm tác động đến tỷ trọng và giá trị xuất khẩu của các ngành này - Ảnh minh họa: https://fpt-is.com |
Theo Ủy ban châu Âu, EUDR áp dụng từ ngày 30/12/2026 đối với doanh nghiệp vừa và lớn; phần lớn doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ thuộc diện điều chỉnh từ ngày 30/6/2027. Một số doanh nghiệp nhỏ đã thuộc quy định về gỗ trước đây áp dụng theo mốc riêng.
Việt Nam được xếp vào nhóm quốc gia có rủi ro mất rừng thấp, giúp giảm mức độ kiểm tra tối thiểu, nhưng không đồng nghĩa với việc được miễn nghĩa vụ chứng minh nguồn gốc và tính hợp pháp của hàng hóa.
Thách thức lớn của các ngành nông, lâm sản nằm ở chuỗi thu mua nhiều tầng nấc. Nguyên liệu có thể đến từ nhiều hộ sản xuất, qua thương lái và cơ sở sơ chế trước khi tập hợp thành lô hàng xuất khẩu. Nếu một khâu thiếu dữ liệu hoặc không xác định được vùng sản xuất, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn khi hoàn thiện hồ sơ cho toàn bộ lô hàng.
Với cà phê và cao su, việc định vị vùng trồng, ghi nhận thông tin hộ sản xuất và kiểm soát quá trình thu mua cần được thực hiện có hệ thống. Ngành gỗ có nền tảng từ Hệ thống bảo đảm gỗ hợp pháp Việt Nam và khuôn khổ hợp tác với EU. Tuy nhiên, các chứng nhận tự nguyện hoặc hệ thống truy xuất sẵn có chỉ hỗ trợ chuẩn bị dữ liệu, không tự động thay thế các nghĩa vụ theo EUDR.
Chi phí carbon tác động đến sức cạnh tranh
Khác với EUDR, CBAM không đặt trọng tâm vào việc chứng minh nguồn gốc đất sản xuất mà gắn nghĩa vụ tài chính với lượng phát thải carbon chứa trong một số hàng hóa nhập khẩu. Các nhóm hàng thuộc cơ chế hiện hành gồm sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydro.
CBAM bước vào giai đoạn chính thức từ ngày 01/01/2026. Nhà nhập khẩu thuộc diện điều chỉnh phải thực hiện nghĩa vụ khai báo và chứng chỉ đối với lượng hàng nhập khẩu trong năm 2026, với hạn nộp tờ khai đầu tiên là ngày 30/9/2027. Nếu sử dụng số liệu phát thải thực tế, dữ liệu phải đáp ứng yêu cầu thẩm định; nếu không, nhà nhập khẩu có thể phải sử dụng giá trị mặc định theo quy định của EU. 0
Dù nghĩa vụ pháp lý trực tiếp chủ yếu đặt lên nhà nhập khẩu EU, nhà sản xuất Việt Nam vẫn chịu tác động thương mại. Đối tác cần số liệu phát thải để hoàn thành thủ tục, đánh giá chi phí và quyết định lựa chọn nhà cung cấp. Do đó, doanh nghiệp xuất khẩu thép và các mặt hàng thuộc phạm vi CBAM cần theo dõi nhiên liệu, nguyên liệu đầu vào, sản lượng và phát thải tại cơ sở sản xuất.
Thiếu dữ liệu đáng tin cậy có thể khiến doanh nghiệp mất lợi thế về giá, ngay cả khi chất lượng sản phẩm đáp ứng yêu cầu. Về dài hạn, cải tiến công nghệ, sử dụng năng lượng hiệu quả và giảm phát thải sẽ trở thành những yếu tố quan trọng để duy trì khả năng cạnh tranh tại các thị trường có tiêu chuẩn môi trường cao.
Chuẩn bị kỹ lưỡng từ chuỗi cung ứng đến hợp đồng
Trước hết, doanh nghiệp cần rà soát các mặt hàng xuất khẩu, xác định quy định nào áp dụng và thời hạn tương ứng với quy mô, loại hình hoạt động của mình. Với EUDR, trọng tâm là dữ liệu vùng nguyên liệu, tọa độ địa lý, hồ sơ pháp lý và khả năng kiểm soát nguy cơ trộn lẫn nguồn hàng. Với CBAM, yêu cầu quan trọng là xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải phù hợp.
Tiếp đó, cần tăng cường liên kết với hợp tác xã, hộ sản xuất và đơn vị thu mua để chuẩn hóa thông tin ngay từ đầu chuỗi. Việc mỗi doanh nghiệp tự xây dựng hệ thống riêng có thể làm tăng chi phí và tạo ra dữ liệu thiếu đồng nhất. Cơ sở dữ liệu dùng chung theo ngành hàng, cùng cơ chế xác nhận rõ ràng, sẽ giúp giảm gánh nặng cho doanh nghiệp và người sản xuất nhỏ.
Doanh nghiệp cũng cần rà soát hợp đồng xuất khẩu, nhất là các điều khoản về cam kết tuân thủ, cung cấp hồ sơ, quyền kiểm tra, từ chối nhận hàng, chấm dứt hợp đồng và bồi thường thiệt hại. Phân định rõ trách nhiệm giữa nhà xuất khẩu, nhà cung cấp nguyên liệu và bên mua sẽ giúp hạn chế tranh chấp khi phát sinh vấn đề về nguồn gốc hoặc dữ liệu phát thải.
Ở cấp độ chính sách, việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu, hỗ trợ hộ sản xuất nhỏ, nâng cao năng lực thẩm định và phát triển thị trường carbon trong nước cần được triển khai đồng bộ. Các cơ chế đối thoại với EU cũng có vai trò tháo gỡ vướng mắc trong quá trình thực hiện quy định.
Các tiêu chuẩn xanh đang trở thành một phần của điều kiện tiếp cận thị trường quốc tế. Doanh nghiệp chuẩn bị sớm về dữ liệu, công nghệ và quản trị hợp đồng sẽ có lợi thế lớn hơn trong việc giữ khách hàng, kiểm soát chi phí và mở rộng xuất khẩu. Chuyển đổi xanh vì thế không chỉ là yêu cầu tuân thủ, mà còn là bài toán năng lực cạnh tranh của hàng Việt Nam trong dài hạn.
| Ở trong nước, Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 ngày 17/11/2020 của Quốc hội đã quy định về thị trường carbon tại Điều 139. Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 7/1/2022 của Chính phủ quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone, cùng Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/1/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án thành lập và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam, đã cụ thể hóa lộ trình triển khai. Ngày 29/6/2026, sàn giao dịch carbon thí điểm đã chính thức hoạt động tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội. Tuy nhiên, EU chỉ ghi nhận giá carbon thực trả, sau khi đã trừ các khoản hoàn trả hoặc hỗ trợ. Nếu hạn ngạch miễn phí được phân bổ quá rộng, giá giao dịch sẽ thấp và khoản được khấu trừ tại biên giới EU cũng không đáng kể. Vì vậy, cần nhìn nhận thị trường carbon trong nước không chỉ là công cụ bảo vệ môi trường, mà còn là công cụ của chính sách thương mại. |
