Rau quả, thủy sản tiếp tục tạo động lực tăng trưởng
Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường công bố ngày 1/10, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam trong 9 tháng năm 2026 ước đạt 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ năm trước. Xuất siêu của toàn ngành đạt 16,9 tỷ USD, tăng 7,4%.
Riêng tháng 9/2026, kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này ước đạt 6,51 tỷ USD, tăng 5,7% so với cùng kỳ. Kết quả cho thấy hoạt động xuất khẩu tiếp tục duy trì đà tăng, dù diễn biến giữa các ngành hàng có sự phân hóa.
![]() |
| Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tăng 7,8%, rau quả và thủy sản bứt tốc |
Trong 9 tháng năm 2026, xuất khẩu nông sản đạt 29,28 tỷ USD, tăng 3,1%; sản phẩm chăn nuôi đạt 564,4 triệu USD, tăng 24,6%; thủy sản đạt 9,17 tỷ USD, tăng 12,3%. Xuất khẩu lâm sản đạt gần 14,41 tỷ USD, tăng 7,6%.
Đáng chú ý, rau quả tiếp tục ghi nhận mức tăng trưởng cao. Kim ngạch xuất khẩu rau quả đạt gần 7,35 tỷ USD, tăng 19,9% so với cùng kỳ năm 2025. Trung Quốc là thị trường lớn nhất, chiếm 63% tổng giá trị xuất khẩu rau quả, tiếp đến là Hoa Kỳ và Hàn Quốc.
Thủy sản cũng duy trì đà tăng với kim ngạch 9,17 tỷ USD, tăng 12,3%. Trung Quốc, Hoa Kỳ và Nhật Bản là ba thị trường tiêu thụ lớn nhất.
Ở nhóm lâm sản, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt gần 13,43 tỷ USD, tăng 7,3%. Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường chủ lực, chiếm 50,1% thị phần, sau đó là Trung Quốc và Nhật Bản.
Một số mặt hàng khác cũng ghi nhận kết quả tích cực. Xuất khẩu hồ tiêu đạt 1,4 tỷ USD, tăng 10,2%; hạt điều đạt 3,85 tỷ USD, tăng 2%. Nhóm sản phẩm chăn nuôi đạt 564,4 triệu USD, tăng 24,6%.
Theo các chuyên gia, xu hướng tăng trưởng cho thấy dư địa của ngành vẫn còn, nhưng doanh nghiệp cần chú trọng hơn đến chất lượng, truy xuất nguồn gốc, chế biến và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng thị trường để chuyển từ tăng sản lượng sang gia tăng giá trị xuất khẩu.
Xuất khẩu phân hóa, quý IV là giai đoạn quyết định
Bức tranh xuất khẩu 9 tháng năm 2026 không hoàn toàn đồng đều khi một số mặt hàng chủ lực giảm về giá trị. Cà phê là trường hợp đáng chú ý: Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,4 triệu tấn, trị giá 6,54 tỷ USD, trong đó lượng tăng 15,4% nhưng giá trị giảm 7,3%. Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 4.537 USD/tấn, giảm 19,7%.
Xuất khẩu gạo đạt 6,4 triệu tấn, trị giá 3,11 tỷ USD, lần lượt giảm 6,1% và 10,9%. Giá gạo xuất khẩu bình quân giảm 5,1%, xuống khoảng 484,8 USD/tấn. Cao su giảm 4,4% về giá trị, còn 2,18 tỷ USD, trong khi lượng xuất khẩu giảm 16,2%; ngược lại, giá xuất khẩu bình quân tăng 14,1%.
Sắn và các sản phẩm từ sắn cũng giảm 4,5% về giá trị, dù giá xuất khẩu bình quân tăng 23,5%. Những diễn biến này cho thấy tăng trưởng xuất khẩu đang đến từ sự kết hợp giữa sản lượng, thị trường và giá, trong đó tăng lượng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với tăng giá trị.
Về thị trường, châu Á tiếp tục dẫn đầu, chiếm 49,4% tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản; châu Mỹ chiếm 22,2% và châu Âu 13,5%. Trung Quốc chiếm 24,4%, Hoa Kỳ 19,8% và Nhật Bản 7,4%.
Với mục tiêu xuất khẩu năm 2026 đạt từ 74 tỷ USD trở lên, 9 tháng đầu năm đã hoàn thành khoảng 76% kế hoạch. Quý IV vì vậy sẽ là giai đoạn quan trọng để ngành nông nghiệp duy trì đà tăng trưởng, mở rộng thị trường và hoàn thành mục tiêu đề ra.