Thứ hai 12/10/2026 02:23
Hotline: 024.355.63.010
Email: banbientap.dnhn@gmail.com
Góc nhìn Chuyên gia

PGS. TS Đàm Hoàng Phúc: “Khoảng cách về độ bền xe điện so với xe xăng sẽ ngày càng mở rộng hơn”

PGS.TS Đàm Hoàng Phúc - Giám đốc Chương trình đào tạo kỹ thuật ô tô tại Đại học Bách khoa Hà Nội cho rằng, xét trên vòng đời sử dụng, xe điện không chỉ bền hơn xe xăng mà khoảng cách về độ bền sẽ còn tiếp tục nới rộng trong những năm tới.

Phóng viên đã có cuộc trao đổi với PGS.TS Đàm Hoàng Phúc về công bố gây chú ý của ông và các đồng nghiệp ở ĐH Bách Khoa Hà Nội (nhóm BK Auto) tại Hội nghị quốc tế ICMPT 2026 (Malaysia). Nghiên cứu đã chứng minh càng vận hành, xe điện càng ổn định và ghi nhận tần suất hỏng hóc thấp hơn xe xăng.

PGS. TS Đàm Hoàng Phúc trình bày báo cáo khoa học so sánh độ bền của xe xăng và xe điện tại hội nghị ICMPT 2026.
PGS. TS Đàm Hoàng Phúc trình bày báo cáo khoa học so sánh độ bền của xe xăng và xe điện tại hội nghị ICMPT 2026.

- Thưa ông, điều gì khiến nhóm quyết định theo đuổi đề tài so sánh độ bền dài hạn giữa xe điện và xe xăng?

Động lực lớn nhất đến từ chính câu hỏi rất phổ biến của thị trường: xe điện có bền không, và bền theo nghĩa nào? Ở Việt Nam, xe điện phát triển nhanh nhưng niềm tin của người dùng thường bị chi phối bởi những trải nghiệm ban đầu hoặc các sự cố đơn lẻ. Trong khi đó, xe xăng đã có lịch sử hàng chục năm, nên có thể tạo cảm giác an tâm hơn.

Chúng tôi muốn đưa câu chuyện này về đúng bản chất kỹ thuật: độ bền cần được nhìn trong suốt vòng đời sử dụng, dựa trên dữ liệu và quy luật, chứ không chỉ cảm nhận. Việc mang nghiên cứu này trình bày tại ICMPT 2026 cũng nhằm đóng góp tiếng nói từ Việt Nam, với dữ liệu thực nghiệm trong điều kiện sử dụng thực tế của người Việt.

- Một kết quả gây chú ý là từ sau khoảng 40.000 km, tần suất hỏng hóc của xe điện giảm nhanh và thấp hơn xe xăng. Ông có thể giải thích rõ hơn điều gì đang diễn ra ở giai đoạn này?

Sau mốc khoảng 40.000 km, xe điện thường bước vào giai đoạn vận hành ổn định. Những trục trặc ban đầu – nếu có – liên quan đến phần mềm, hiệu chỉnh hệ thống hoặc linh kiện điện tử giảm dần. Trong khi đó, xe xăng bắt đầu tích lũy dần các dạng hao mòn cơ khí và lão hóa nhiệt trong hệ truyền động vì nhiều chi tiết chuyển động, nhiều bề mặt ma sát và chịu nhiệt, nhiều hệ thống phụ trợ.

Có thể nói một cách đơn giản: xe điện có xu hướng ổn định dần theo thời gian, còn xe xăng bắt đầu mòn dần. Sự khác biệt về kiến trúc truyền động khiến hai “đường cong độ bền” tách nhau rõ hơn khi quãng đường tăng lên.

Tôi lấy ví dụ, ở mốc 80.000-125.000 km, xe xăng thường gặp lỗi ở các cụm mang tính hao mòn và lão hóa theo thời gian, như động cơ (bôi trơn, làm mát, gioăng phớt, rò rỉ, cảm biến), hộp số và truyền lực (ma sát, dầu hộp số, các chi tiết chịu tải), hệ thống nhiên liệu và khí thải (bơm, kim phun, cảm biến, các cụm xử lý khí thải), hay các cụm phụ trợ như dây đai, bơm, puly trong hệ thống khởi động.

Trong khi đó, hệ truyền động của xe điện đơn giản hơn, chủ yếu gồm động cơ điện và bộ giảm tốc, với số lượng chi tiết ma sát ít. Vì vậy, sau khi qua giai đoạn đầu, tần suất lỗi cơ khí của xe điện có xu hướng “đi ngang” trong một quãng dài.

- Dù không lo xe điện hỏng cơ khí, nhưng nhiều người dùng lại băn khoăn về các lỗi phần mềm. Nhóm nghiên cứu đánh giá vấn đề này ra sao?

Tất nhiên là chúng tôi có cân nhắc các lỗi này khi thực hiện nghiên cứu. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: lỗi phần mềm thường mang tính chức năng hoặc hiệu chỉnh, có thể xử lý bằng cập nhật, và thường tập trung ở giai đoạn đầu. Khi hệ thống đã ổn định, tần suất các lỗi này giảm đáng kể. Trong khi đó, lỗi cơ khí thường gắn với mài mòn vật lý và có xu hướng tăng theo tuổi xe.

Vì vậy, lỗi phần mềm có thể ảnh hưởng đôi chút tới trải nghiệm xe giai đoạn đầu, nhưng không làm thay đổi xu hướng bền hơn của xe điện trong trung và dài hạn, đặc biệt về mặt cơ khí.

- Nhưng, có ý kiến cho rằng kết quả ghi nhận được là xe điện “ít hỏng” chẳng qua vì… chưa đủ già. Ông nhìn nhận lập luận này thế nào?

Đây là cách nhìn nhận mang nhiều cảm tính. Trong nghiên cứu, chúng tôi đặt ba lớp bằng chứng cạnh nhau. Thứ nhất là mô hình lý thuyết Weibull để mô tả xác suất hỏng theo tuổi và quãng đường. Thứ hai là dữ liệu bảo dưỡng, sửa chữa theo km vận hành. Và thứ ba là thực nghiệm trên xe thật.

Cách làm này tránh được việc kết luận chỉ dựa trên một nguồn dữ liệu đơn lẻ, nên sẽ có sức nặng hơn cả về mặt học thuật lẫn giá trị tham khảo cho thị trường.

Kết quả, cả ba lớp đều cho thấy cùng một xu hướng nhất quán: xe điện khi bước vào giai đoạn ổn định thì tần suất hỏng giảm rõ rệt và duy trì thấp hơn trong phần lớn vòng đời quan sát được.

- Nếu quy đổi tần suất hỏng hóc thành chi phí bảo dưỡng theo vòng đời, sự khác biệt sẽ thể hiện thế nào giữa xe xăng và điện, thưa ông?

Về nguyên tắc, ít hỏng hóc hơn đồng nghĩa với ít lần vào xưởng hơn. Với xe điện, ngoài lợi thế hệ truyền động đơn giản, chúng tôi còn thấy lợi ích rõ ở hệ thống phanh. Phanh tái sinh giúp giảm sinh nhiệt và giảm mài mòn phanh ma sát, từ đó kéo dài tuổi thọ vật tư.

Để có con số chi phí chính xác cần thêm dữ liệu chi tiết, nhưng về xu hướng, tổng chi phí bảo dưỡng theo vòng đời của xe điện sẽ thấp hơn, đặc biệt ở các hạng mục hao mòn cơ khí.

PGS. TS Đàm Hoàng Phúc: “Khoảng cách về độ bền xe điện so với xe xăng sẽ ngày càng mở rộng hơn”

- Nếu phải gửi một thông điệp ngắn gọn tới người tiêu dùng còn băn khoăn về độ bền xe điện, ông sẽ nói gì?

Tôi nghĩ người dùng nên nhìn xe điện theo cách đơn giản hơn: Xe điện bền bỉ và ít hao mòn hơn về dài hạn. Quan trọng là chọn xe phù hợp nhu cầu, sử dụng, bảo dưỡng đúng khuyến cáo và cập nhật phần mềm đầy đủ.

- Theo ông, trong 5–10 năm tới, khoảng cách về độ bền giữa xe điện và xe xăng sẽ thay đổi ra sao, nếu nhìn từ góc độ phát triển công nghệ và thực tế sử dụng tại Việt Nam?

Tôi cho rằng khoảng cách này có xu hướng mở rộng theo hướng có lợi cho xe điện.

Lợi thế lớn nhất của xe điện nằm ở kiến trúc công nghệ: ít chi tiết ma sát cơ khí, phanh tái sinh chia tải với phanh truyền thống, giúp giảm hao mòn. Đây là những lợi thế mang tính cấu trúc, rất khó bị đảo ngược. Khi công nghệ pin, inverter và phần mềm ngày càng được hoàn thiện, những ưu điểm này sẽ thể hiện rõ hơn, tương tự xu hướng đã được ghi nhận trong các nghiên cứu quốc tế. Trong khi đó, xe xăng đã gần chạm trần tối ưu về giảm hao mòn cơ khí.

Tất nhiên, tại Việt Nam, yếu tố hạ tầng dịch vụ và thói quen sử dụng vẫn rất quan trọng. Nếu hệ sinh thái cho xe điện phát triển đồng đều, lợi thế dài hạn của xe điện sẽ ngày càng rõ ràng hơn.

- Cảm ơn những chia sẻ của ông!

Tin bài khác
Đánh thuế đất bỏ hoang cần đúng đối tượng

Đánh thuế đất bỏ hoang cần đúng đối tượng

Đề xuất áp thuế 0,2% với đất bỏ hoang, không sử dụng hoặc chậm đưa vào sử dụng đang đặt ra yêu cầu quan trọng: phân biệt rõ hành vi găm giữ đất với những dự án chậm triển khai vì nguyên nhân khách quan.
Thị trường điện cạnh tranh đã đến lúc bước ra khỏi "phòng thí nghiệm"

Thị trường điện cạnh tranh đã đến lúc bước ra khỏi "phòng thí nghiệm"

Việc Nhà máy điện mặt trời TTC Đức Huệ 2 ở Tây Ninh chính thức bán điện trực tiếp cho Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên ở tỉnh Thái Nguyên từ ngày 1-6-2026 có thể xem là một cột mốc đáng chú ý của ngành điện lực(***). Sau nhiều năm tranh luận, cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) cuối cùng đã đi từ chính sách trên giấy sang giao dịch thực tế.
Cần đổi cách nhìn về sụt lún và ngập lụt ở TP. Hồ Chí Minh

Cần đổi cách nhìn về sụt lún và ngập lụt ở TP. Hồ Chí Minh

Sụt lún và ngập lụt TP. Hồ Chí Minh đang chịu tác động đồng thời từ sụt lún mặt đất, mưa cực đoan, triều cường, nước biển dâng và đô thị hóa. Các chuyên gia đề xuất chuyển sang quan trắc, dự báo sớm và quản trị rủi ro bằng dữ liệu.
Tín dụng mở thêm dư địa, du lịch cần gì để giữ dòng tiền?

Tín dụng mở thêm dư địa, du lịch cần gì để giữ dòng tiền?

Quy định mới của Ngân hàng Nhà nước tạo thêm dư địa tín dụng cho khách sạn, khu nghỉ dưỡng và các dự án gắn với du lịch. Nhưng vốn chỉ là một mắt xích, hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào khả năng hình thành sản phẩm, kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu của du khách.
Nhà nước mua lại dự án bất động sản: Định giá thế nào để không lãng phí ngân sách?

Nhà nước mua lại dự án bất động sản: Định giá thế nào để không lãng phí ngân sách?

Đề xuất Nhà nước mua lại những dự án nhà ở thương mại mà chủ đầu tư không còn khả năng thực hiện hoặc không thể chuyển nhượng đang mở thêm một hướng xử lý các dự án bất động tồn đọng. Nhưng khi Nhà nước trở thành bên mua, câu hỏi quan trọng không chỉ là mua dự án nào mà còn là mua với giá nào, dựa trên căn cứ nào và kiểm soát ra sao để không biến việc giải cứu tài sản đình trệ thành gánh nặng ngân sách.
Chủ sở hữu hưởng lợi: Khi “bức bình phong” che khuất người kiểm soát thực sự

Chủ sở hữu hưởng lợi: Khi “bức bình phong” che khuất người kiểm soát thực sự

Những lớp sở hữu, pháp nhân trung gian hay người đại diện có thể khiến việc nhận diện chủ sở hữu hưởng lợi (CSHHL) trở nên phức tạp, đặc biệt tại các doanh nghiệp FDI và tập đoàn có cấu trúc sở hữu nhiều tầng. Bài toán này không chỉ đặt ra trách nhiệm cho doanh nghiệp mà còn liên quan đến yêu cầu minh bạch, phòng chống rửa tiền và bảo vệ quyền lợi của chính người hưởng lợi cuối cùng.
Làm sạch mã số thuế: Đề xuất phân loại tình trạng  doanh nghiệp để xử lý phù hợp

Làm sạch mã số thuế: Đề xuất phân loại tình trạng doanh nghiệp để xử lý phù hợp

Chiến dịch làm sạch mã số thuế đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ chế xử lý đối với tình trạng thực tế cụ của doanh nghiệp đã ngừng hoạt động, bỏ địa chỉ kinh doanh hoặc còn tồn tại nghĩa vụ thuế trên hồ sơ.
Nhận diện chủ sở hữu hưởng lợi: Doanh nghiệp loay hoay xác định người đứng sau?

Nhận diện chủ sở hữu hưởng lợi: Doanh nghiệp loay hoay xác định người đứng sau?

Quy định về chủ sở hữu hưởng lợi được bổ sung, làm rõ tại Nghị định 296/2026/NĐ-CP, nhưng với doanh nghiệp có cấu trúc sở hữu nhiều tầng, sở hữu chéo hoặc có yếu tố vốn FDI, việc xác định cá nhân kiểm soát cuối cùng vẫn là bài toán không đơn giản.
Dự thảo Luật Nhà ở cần làm rõ chính sách cho thuê

Dự thảo Luật Nhà ở cần làm rõ chính sách cho thuê

Tại hội thảo góp ý hoàn thiện dự thảo Luật Nhà ở (sửa đổi), Chủ tịch Hiệp hội Tư vấn Xây dựng Việt Nam Nguyễn Thị Duyên kiến nghị cơ quan soạn thảo làm rõ các quy định về nhà ở cho thuê, trong đó có thời hạn cho thuê theo thiết kế công trình, khái niệm “thuê mua” và cơ chế quản lý đối với các dự án sử dụng nguồn vốn khác nhau.
Fed tăng lãi suất và bài toán giữ nhịp tăng trưởng của Việt Nam

Fed tăng lãi suất và bài toán giữ nhịp tăng trưởng của Việt Nam

Áp lực tỷ giá được đánh giá chưa lớn, nhưng dư địa giảm lãi suất trong nước, dòng vốn và chi phí ngoại tệ đều có thể chịu sức ép nếu Fed tiếp tục thắt chặt.
Liên kết vùng là yêu cầu tất yếu của quá trình phát triển

Liên kết vùng là yêu cầu tất yếu của quá trình phát triển

Phó Chủ tịch UBND TP. Hồ Chí Minh Bùi Minh Thạnh nhấn mạnh, liên kết vùng không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu của quá trình phát triển; đồng thời đề nghị chuyển mạnh từ liên kết theo địa giới hành chính sang liên kết theo không gian phát triển, từ xúc tiến từng dự án sang kiến tạo chuỗi giá trị.
Bài toán mới của FDI là giữ giá trị trong nền kinh tế Việt

Bài toán mới của FDI là giữ giá trị trong nền kinh tế Việt

Dữ liệu VNTAX 2026 cho thấy một khoảng cách đáng chú ý giữa quy mô xuất khẩu của khu vực FDI và vị trí trong nhóm doanh nghiệp nộp ngân sách lớn nhất. Đây cũng là lúc chính sách FDI chuyển trọng tâm từ thu hút vốn sang giá trị gia tăng, công nghệ và liên kết với doanh nghiệp Việt.
Thị trường mua bán nợ cần một hạ tầng đủ sức kéo nhà đầu tư

Thị trường mua bán nợ cần một hạ tầng đủ sức kéo nhà đầu tư

Nợ xấu vẫn là nguồn lực lớn cần được giải phóng. Để biến các khoản nợ thành tài sản có thể giao dịch, thị trường cần dữ liệu chuẩn, định giá rõ và thêm nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Du lịch Việt Nam đứng trước bài toán nâng giá trị mỗi du khách

Du lịch Việt Nam đứng trước bài toán nâng giá trị mỗi du khách

Quy mô khách du lịch của Việt Nam đang tăng nhanh, nhưng chặng đường phía trước đòi hỏi nhiều hơn những kỷ lục về lượng khách. Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22/8/2026 của Bộ Chính trị mở ra định hướng chuyển mạnh sang du lịch chất lượng cao, thông minh, xanh, sáng tạo và có giá trị gia tăng lớn.
Đừng để “lớn lên” trở thành nỗi sợ của hộ kinh doanh!

Đừng để “lớn lên” trở thành nỗi sợ của hộ kinh doanh!

Hộ kinh doanh không thiếu năng lực làm ăn. Điều họ cần là một môi trường đủ đơn giản, minh bạch và dễ dự đoán để từ một cửa hàng nhỏ có thể trở thành một cơ sở sản xuất, một doanh nghiệp và xa hơn là một mắt xích trong chuỗi giá trị.