Thứ sáu 05/06/2026 03:11
Hotline: 024.355.63.010
Góc nhìn Chuyên gia

Ông Phạm Xuân Hòe - nguyên Phó Viện trưởng Viện Chiến lược ngân hàng: Cần giám sát hợp nhất Tập đoàn tài chính

Theo ông Phạm Xuân Hòe, nguyên Phó Viện trưởng Viện Chiến lược ngân hàng, những thách thức trong việc giám sát các tập đoàn tài chính, nguy cơ từ việc thao túng ngân hàng và giải pháp giảm lãi suất hỗ trợ doanh nghiệp.
"Vấn đề nổi cộm trong ngành tài chính ngân hàng là sở hữu chéo và thiếu minh bạch" Luật sư Trương Thanh Đức: Cần siết quản lý để chặn sở hữu chéo ngân hàng

Ông có thể chia sẻ về vấn đề nổi cộm hiện nay trong hệ thống ngân hàng và tập đoàn tài chính?

Ông Phạm Xuân Hòe: Vấn đề hiện nay trong ngành ngân hàng và tài chính đang ngày càng trở nên phức tạp, đặc biệt là khi có sự liên kết chặt chẽ giữa các ngân hàng và các tập đoàn tài chính lớn. Những mối quan hệ này tạo ra một hệ thống tài chính dễ bị thao túng và không dễ dàng kiểm soát. Thực tế cho thấy, một trong những vấn đề nổi bật hiện nay chính là sự can thiệp của các tập đoàn vào hoạt động ngân hàng, từ việc chi phối các quyết định tài chính cho đến việc phân bổ vốn không công bằng. Khi các ngân hàng chịu sự chi phối của các tập đoàn này, những quyết định tài chính thường bị ảnh hưởng bởi lợi ích riêng, làm lệch lạc hoạt động tài chính trong hệ thống.

Ví dụ điển hình về mối liên kết này có thể thấy qua vụ việc tại SCB (Ngân hàng Sài Gòn), một ngân hàng có sự liên kết mật thiết với Tập đoàn Vạn Thịnh Phát. Trong giai đoạn trước, SCB đã cấp vốn một cách ưu đãi cho các công ty con trong tập đoàn, tạo ra một mô hình tài chính vô cùng méo mó và khó kiểm soát. Việc này không chỉ gây ra sự bất công trong việc phân bổ nguồn lực mà còn tạo ra rủi ro lớn cho hệ thống tài chính, khi các công ty con của tập đoàn này được tiếp cận vốn một cách dễ dàng, trong khi các doanh nghiệp bên ngoài không thể tiếp cận nguồn vốn ngân hàng một cách công bằng.

Hệ lụy từ những hành động này rất rõ ràng, khi các doanh nghiệp bên ngoài không có sự liên kết với các tập đoàn tài chính lớn như Vạn Thịnh Phát sẽ gặp khó khăn trong việc huy động vốn, mặc dù họ có nhu cầu thực sự. Các ngân hàng, bị chi phối bởi các tập đoàn, dễ dàng cấp tín dụng ưu đãi cho các công ty con của họ, trong khi các doanh nghiệp khác lại phải vật lộn với các điều kiện vay vốn khắc nghiệt hơn. Điều này không chỉ tạo ra sự méo mó trong thị trường tài chính mà còn làm tăng sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận nguồn lực tài chính, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế nói chung.

Ông Phạm Xuân Hòe - nguyên Phó Viện trưởng Viện Chiến lược ngân hàng: Cần giám sát hợp nhất Tập đoàn tài chính
Ông Phạm Xuân Hòe, nguyên Phó Viện trưởng Viện Chiến lược ngân hàng

Vậy theo ông, cơ chế hiện nay có đáp ứng được yêu cầu giám sát và kiểm soát các hoạt động này không?

Ông Phạm Xuân Hòe: Hiện nay, cơ chế giám sát tài chính ở Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, đặc biệt là sự phân tách giám sát theo từng lĩnh vực chuyên môn riêng biệt như ngân hàng, bảo hiểm và chứng khoán. Mỗi lĩnh vực này lại thuộc trách nhiệm giám sát của một cơ quan quản lý khác nhau: Ngân hàng Nhà nước chịu trách nhiệm giám sát hoạt động ngân hàng, trong khi Bộ Tài chính quản lý bảo hiểm và chứng khoán. Tuy nhiên, việc phân tách này khiến cho việc giám sát tổng thể các hoạt động tài chính trở nên khó khăn, thiếu sự liên kết và đồng bộ trong việc quản lý.

Điều này càng trở nên phức tạp khi các công ty con trong các tập đoàn tài chính có liên kết chặt chẽ với nhau, đặc biệt là các tập đoàn tư nhân. Những công ty con này thường hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau, từ ngân hàng đến bảo hiểm hay chứng khoán, nhưng do sự thiếu hụt một cơ chế giám sát hợp nhất, các mối quan hệ giữa các công ty con không được theo dõi đầy đủ và chặt chẽ. Việc này khiến cho việc phát hiện các hành vi thao túng, lũng đoạn hoặc vi phạm pháp luật trở nên khó khăn hơn, dẫn đến các nguy cơ tiềm ẩn cho toàn hệ thống tài chính.

Một trong những hệ quả nghiêm trọng của vấn đề này là nguy cơ các tập đoàn tài chính có thể lẩn tránh sự giám sát của các cơ quan quản lý bằng cách tạo ra các mối liên kết phức tạp giữa các công ty con. Nếu không có một cơ chế giám sát hợp nhất, việc kiểm soát các hoạt động tài chính của các tập đoàn này sẽ không đầy đủ, dễ dàng dẫn đến những hành vi sai phạm hoặc rủi ro hệ thống mà khó có thể phát hiện kịp thời. Do đó, việc thiết lập một cơ chế giám sát tài chính hợp nhất, đảm bảo sự liên kết và đồng bộ giữa các cơ quan quản lý là điều cần thiết để đảm bảo sự minh bạch và ổn định của nền tài chính quốc gia.

Quay lại với vấn đề tín dụng, ông có nhận định gì về tình hình tín dụng hiện nay và những khó khăn mà các ngân hàng gặp phải?

Ông Phạm Xuân Hòe: Tình hình tín dụng hiện nay đang có xu hướng tăng trưởng, với báo cáo từ Ngân hàng Nhà nước cho thấy tín dụng đã tăng 11% trong năm nay. Đây là một tín hiệu tích cực cho nền kinh tế, nhưng điều quan trọng là việc duy trì mặt bằng lãi suất thấp không phải là điều dễ dàng. Để duy trì lượng vốn, một số ngân hàng đã phải tăng lãi suất huy động, tuy nhiên, nếu tiếp tục tăng lãi suất cho vay, điều này sẽ tạo ra những tác động tiêu cực đối với các doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh doanh nghiệp đang gặp nhiều khó khăn.

Các doanh nghiệp hiện nay đang phải đối mặt với không ít thách thức, từ chi phí đầu vào tăng cao đến sức ép từ thị trường. Do đó, tôi cho rằng các ngân hàng cần có những biện pháp hỗ trợ thiết thực, chia sẻ lợi nhuận của mình để giúp các doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn này. Một trong những cách làm hiệu quả là giảm lãi suất cho vay, qua đó tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp hơn, từ đó duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh và góp phần thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế.

Vậy, liệu các ngân hàng có thể giảm lãi suất cho vay trong bối cảnh hiện nay không, thưa ông?

Ông Phạm Xuân Hòe: Để giảm lãi suất cho vay, các ngân hàng thương mại cần thực hiện một chiến lược chia sẻ lợi nhuận của mình với các doanh nghiệp. Một trong những giải pháp hiệu quả là các ngân hàng không chỉ giảm lãi suất huy động mà còn cần phải điều chỉnh lãi suất cho vay, đảm bảo sự đồng bộ giữa lãi suất đầu vào và đầu ra. Việc này không chỉ giúp giảm chi phí tài chính cho các doanh nghiệp mà còn hỗ trợ quá trình phục hồi kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp đang gặp khó khăn do chi phí sản xuất tăng cao và thị trường tiêu thụ chưa ổn định. Chỉ khi có sự điều chỉnh hợp lý ở cả hai đầu vào và đầu ra, các ngân hàng mới có thể đảm bảo việc cung cấp tín dụng một cách hiệu quả và hỗ trợ nền kinh tế phát triển bền vững.

Tuy nhiên, để việc giảm lãi suất cho vay thực sự hiệu quả, cần có sự chỉ đạo quyết liệt từ Ngân hàng Nhà nước. Ngân hàng Nhà nước phải đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và điều phối các chính sách này, đảm bảo rằng các ngân hàng thương mại thực hiện việc giảm lãi suất đúng đối tượng và đúng mục đích. Điều này không chỉ nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn, mà còn giúp duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia. Các biện pháp này cần được thực hiện một cách bài bản, có sự giám sát chặt chẽ để tránh việc các ngân hàng chỉ tập trung vào lợi nhuận mà bỏ qua mục tiêu hỗ trợ nền kinh tế.

Ông Phạm Xuân Hòe - nguyên Phó Viện trưởng Viện Chiến lược ngân hàng: Cần giám sát hợp nhất Tập đoàn tài chính
Chuyên gia Phạm Xuân Hòe

Ngoài ra, ông có thể chia sẻ thêm về giải pháp chính sách tiền tệ trong giai đoạn này?

Ông Phạm Xuân Hòe: Chính sách tiền tệ hiện nay vẫn còn dư địa để điều chỉnh, mặc dù không nhiều. Tỷ giá đồng USD đã có sự ổn định đáng kể, giúp hạn chế tác động từ các yếu tố bên ngoài. Lạm phát cũng đang được kiểm soát khá tốt, điều này tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc điều hành chính sách tiền tệ. Mặc dù vậy, Ngân hàng Nhà nước vẫn có thể tiếp tục thực hiện các biện pháp linh hoạt để cung ứng thêm tiền vào nền kinh tế, nhằm giảm áp lực tài chính cho các doanh nghiệp mà không làm gia tăng lãi suất huy động. Chính sách này sẽ giúp duy trì sự ổn định của nền kinh tế và góp phần thúc đẩy các hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Bằng cách tiếp tục bơm vốn cho nền kinh tế, Ngân hàng Nhà nước có thể tạo ra một nguồn lực tài chính quan trọng cho các doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp nhỏ và vừa đang gặp khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng. Điều này giúp giảm bớt các khó khăn trong việc duy trì hoạt động sản xuất và phục hồi kinh tế. Đồng thời, việc điều hành chính sách tiền tệ một cách thận trọng và hiệu quả còn góp phần đảm bảo mục tiêu tín dụng của năm mà không làm gia tăng lãi suất, giúp ổn định thị trường tài chính và tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển bền vững.

Về vấn đề thẻ tín dụng, ông nghĩ sao khi người tiêu dùng hiện nay không mặn mà với sản phẩm này?

Ông Phạm Xuân Hòe: Thẻ tín dụng hiện nay không được người tiêu dùng sử dụng rộng rãi, một phần là do mức lãi suất quá cao nếu không thanh toán đúng hạn. Lãi suất cao khiến người tiêu dùng cảm thấy lo ngại và không muốn mạo hiểm sử dụng thẻ tín dụng. Thực tế, việc không thanh toán đúng hạn có thể dẫn đến mức lãi suất tích lũy rất lớn, khiến cho khoản nợ ngày càng khó trả. Vì vậy, không phải ai cũng muốn sử dụng thẻ tín dụng, đặc biệt là những người có thu nhập không ổn định, vì họ sợ không thể trả nợ đúng hạn và phải chịu mức lãi suất cao.

Mặc dù vậy, các công ty tài chính vẫn tiếp tục cung cấp các khoản vay tiêu dùng, nhưng điều này đi kèm với mức lãi suất rất cao. Việc cho vay tiêu dùng với lãi suất cao thường chỉ phù hợp với những người có thu nhập ổn định và có khả năng thanh toán nợ đúng hạn. Những người tiêu dùng có thu nhập thấp hoặc không ổn định thường rất khó tiếp cận các sản phẩm vay này, vì họ không thể đảm bảo khả năng trả nợ trong thời gian quy định. Điều này khiến cho thị trường tín dụng tiêu dùng trở nên hẹp và không thể phát triển mạnh mẽ nếu không có sự điều chỉnh.

Để thị trường thẻ tín dụng có thể phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai, cần có sự điều chỉnh phù hợp về lãi suất và cơ chế thanh toán. Các công ty tài chính cần thiết lập các chính sách vay hợp lý hơn, đặc biệt là điều chỉnh lãi suất sao cho phù hợp với khả năng thanh toán của người tiêu dùng. Nếu không có những cải cách này, người tiêu dùng sẽ tiếp tục ngần ngại sử dụng thẻ tín dụng, và thị trường tín dụng tiêu dùng sẽ không thể phát triển bền vững. Cần phải có sự thay đổi trong cách thức cho vay và điều chỉnh cơ chế thanh toán để tạo ra một thị trường tín dụng ổn định và có lợi cho cả người tiêu dùng lẫn các công ty tài chính.

Cuối cùng, ông có lời khuyên gì cho các ngân hàng về việc chia nhỏ kỳ hạn tiền gửi?

Ông Phạm Xuân Hòe: Việc chia nhỏ kỳ hạn tiền gửi là một giải pháp linh hoạt và cần thiết trong bối cảnh hiện nay, đặc biệt khi lãi suất thị trường có sự biến động. Điều này không chỉ giúp người gửi có thể linh hoạt hơn trong việc quản lý tài sản mà còn giảm thiểu rủi ro khi phải gửi tiền với kỳ hạn dài và lãi suất thấp. Khi kỳ hạn gửi được chia nhỏ, người gửi có thể dễ dàng rút vốn hoặc tái đầu tư khi cần thiết mà không phải lo lắng về việc lãi suất giảm trong suốt thời gian gửi tiền. Hơn nữa, giải pháp này tạo điều kiện cho người gửi có thể tối ưu hóa lợi nhuận của mình khi có cơ hội gửi lại vào những kỳ hạn với lãi suất cao hơn trong tương lai.

Đối với các ngân hàng, việc áp dụng chia nhỏ kỳ hạn tiền gửi sẽ giúp giữ được nguồn vốn ổn định và tăng tính linh hoạt trong việc huy động vốn. Điều này giúp ngân hàng tránh tình trạng phải huy động vốn dài hạn với mức lãi suất cao trong khi không thể dự đoán được tình hình tài chính trong tương lai. Bằng cách duy trì một lượng tiền gửi với kỳ hạn ngắn và linh hoạt, các ngân hàng có thể giảm áp lực về lãi suất huy động, đồng thời có khả năng điều chỉnh lãi suất cho vay một cách hợp lý hơn.

Xin cảm ơn ông!

Tin bài khác
TS. Nguyễn Đức Kiên: Quy hoạch Thủ đô cần tầm nhìn dài hạn và đột phá

TS. Nguyễn Đức Kiên: Quy hoạch Thủ đô cần tầm nhìn dài hạn và đột phá

TS. Nguyễn Đức Kiên cho rằng quy hoạch Hà Nội phải tiếp cận dài hạn, lấy hạ tầng giao thông làm nền tảng, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, hiện thực hóa khát vọng quốc gia đến năm 2045.
Kiến trúc sư - TS. Ngô Viết Nam Sơn: TP. Hồ Chí Minh và bài toán 100 năm

Kiến trúc sư - TS. Ngô Viết Nam Sơn: TP. Hồ Chí Minh và bài toán 100 năm

"Tầm nhìn 100 năm không phải là chúng ta ngồi hôm nay thiết kế hết mọi thứ cho 100 năm sau. Điều quan trọng là phải để dành tài nguyên cho thế hệ tương lai, để trăm năm sau con cháu chúng ta vẫn còn dư địa phát triển", Tiến sĩ khoa học, Kiến trúc sư Ngô Viết Nam Sơn - Chủ tịch NgoViet Architects & Planners nhấn mạnh.
Thị trường bất động sản bước vào chu kỳ phát triển dựa trên giá trị thực

Thị trường bất động sản bước vào chu kỳ phát triển dựa trên giá trị thực

Theo bà Phạm Thị Miền - Phó Viện trưởng Viện nghiên cứu đánh giá thị trường BĐS Việt Nam, thị trường bất động sản Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển mình rõ nét, khi các yếu tố đầu cơ dần nhường chỗ cho nhu cầu thực và giá trị khai thác bền vững. Sự thay đổi này phản ánh một chu kỳ phát triển mới, nơi dòng tiền trở nên thận trọng và có chọn lọc hơn.
Chấm dứt thời kỳ "ôm" tài sản đầu cơ và tối hậu thư phát triển nhà ở cho thuê

Chấm dứt thời kỳ "ôm" tài sản đầu cơ và tối hậu thư phát triển nhà ở cho thuê

Thị trường bất động sản không thể mãi là nơi chôn vốn của các dòng tiền đầu cơ kém thanh khoản. Cơ chế tăng trưởng mới đặt nhà ở cho thuê thành một trụ cột chiến lược, ép cả cơ quan quản lý lẫn doanh nghiệp phải sòng phẳng cấu trúc lại nguồn cung từ nay đến năm 2030.
TS.KTS Trương Văn Quảng: Bắc Hà Nội là động lực phát triển đô thị đa cực tương lai

TS.KTS Trương Văn Quảng: Bắc Hà Nội là động lực phát triển đô thị đa cực tương lai

TS.KTS Trương Văn Quảng, Phó Tổng Thư ký Hội Quy hoạch Phát triển đô thị Việt Nam nhấn mạnh Bắc Hà Nội sẽ là cực tăng trưởng chiến lược trong cấu trúc đô thị mới của Thủ đô.
TS. Trần Du Lịch: TP. Hồ Chí Minh cần chuyển từ tư duy quy hoạch đất đai sang kiến tạo hệ sinh thái kinh tế toàn cầu

TS. Trần Du Lịch: TP. Hồ Chí Minh cần chuyển từ tư duy quy hoạch đất đai sang kiến tạo hệ sinh thái kinh tế toàn cầu

“Quy hoạch hiện đại không chỉ trả lời câu hỏi Thành phố sẽ xây thêm những gì, mà quan trọng hơn là phải trả lời được câu hỏi: Trong 25 năm, 50 năm hay 100 năm tới, TP. H Chí Minh sẽ giữ vai trò gì trong mạng lưới các thành phố của khu vực châu Á và toàn cầu?” - TS. Trần Du Lịch - nguyên Phó Trưởng đoàn chuyên trách, Đoàn Đại biểu Quốc hội TP. Hồ Chí Minh.
“Vàng đổi nhà” là bước đột phá hay phép thử mới của thị trường bất động sản

“Vàng đổi nhà” là bước đột phá hay phép thử mới của thị trường bất động sản

Chương trình “vàng đổi nhà” của Vinhomes gây tranh luận, song dưới góc nhìn pháp lý, luật sư Trương Thanh Đức cho rằng đây là mô hình sáng tạo, phù hợp định hướng hạn chế vàng hóa nền kinh tế.
Góc nhìn pháp lý với sáng kiến "đổi vàng mua nhà" của Vinhomes

Góc nhìn pháp lý với sáng kiến "đổi vàng mua nhà" của Vinhomes

Ngay sau khi Ngân hàng Nhà nước (NHNN) chính thức lên tiếng về chương trình hỗ trợ chuyển đổi vàng mua nhà của Vinhomes, thị trường tài chính và bất động sản lập tức đổ dồn sự chú ý vào tính pháp lý và hiệu quả thực tế của giải pháp này. Dưới góc nhìn của các chuyên gia kỳ cựu, động thái của nhà điều hành không chỉ là lời khuyến nghị tuân thủ pháp luật thông thường, mà chính là tín hiệu ủng hộ đối với một sáng kiến sáng tạo, mở đường cho việc khơi thông dòng vốn khổng lồ đang "ngủ đông" trong dân.
Ông Phan Đức Trung: “Muốn thu hút dòng vốn quốc tế, trước hết phải có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả”

Ông Phan Đức Trung: “Muốn thu hút dòng vốn quốc tế, trước hết phải có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả”

“Trong lĩnh vực tài sản số thì doanh nghiệp Việt Nam có một lợi thế đáng kể về công nghệ. Chúng ta có đội ngũ kỹ sư giỏi, khả năng phát triển sản phẩm nhanh và chi phí cạnh tranh. Tuy nhiên, điểm yếu lớn nhất hiện nay lại nằm ở năng lực pháp chế và tuân thủ pháp luật. Có thể nói doanh nghiệp Việt đang khá yếu ở khía cạnh này.”- Ông Phan Đức Trung, Chủ tịch Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam.
Chuyên gia CGTN: Việt Nam chính thức bước vào vị thế "định hình luật chơi" quốc tế

Chuyên gia CGTN: Việt Nam chính thức bước vào vị thế "định hình luật chơi" quốc tế

Việc người đứng đầu Đảng và Nhà nước Việt Nam đọc phát biểu dẫn đề định hướng tại Đối thoại Shangri-La đã tạo ra một tiếng vang lớn trên trường quốc tế. Dưới góc nhìn của Giáo sư Khúc Cường (Đại học Dân tộc Trung ương, chuyên gia bình luận hãng tin CGTN - Trung Quốc), đây là bước chuyển chiến lược: Việt Nam không còn là "người nghe" thụ động mà đã vươn lên thành "người đặt ra chương trình nghị sự".
8 vùng rủi ro trọng yếu mọi CEO Việt cần kiểm soát để bảo vệ doanh nghiệp trong bối cảnh nhiều biến động

8 vùng rủi ro trọng yếu mọi CEO Việt cần kiểm soát để bảo vệ doanh nghiệp trong bối cảnh nhiều biến động

Trong nhiều năm, khi nhắc đến nguyên nhân khiến doanh nghiệp thất bại, người ta thường nói đến thiếu vốn, thiếu nhân lực, thiếu thị trường hoặc sức ép cạnh tranh. Tuy nhiên, những biến động liên tiếp của kinh tế thế giới trong hơn một thập kỷ qua đang cho thấy một sự thật khác. Nhiều doanh nghiệp sở hữu nguồn lực lớn, thương hiệu mạnh và thị phần dẫn đầu vẫn có thể sụp đổ trong thời gian ngắn vì không nhận diện được những rủi ro đang âm thầm hình thành bên trong hệ thống của mình.
GS.TS. Lê Hồng Hạnh: “Muốn có Trung tâm tài chính quốc tế, Việt Nam phải đi trước về thể chế”

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: “Muốn có Trung tâm tài chính quốc tế, Việt Nam phải đi trước về thể chế”

GS.TS. Lê Hồng Hạnh – Chủ tịch Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam cho rằng để xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, Việt Nam cần đi trước về thể chế, chủ động hoàn thiện khung pháp lý cho blockchain, fintech và kinh tế số thay vì “vừa làm vừa dò dẫm”.
GS. TS Hoàng Văn Cường: Gỡ điểm nghẽn tín dụng giúp SMEs bứt phá phát triển bền vững

GS. TS Hoàng Văn Cường: Gỡ điểm nghẽn tín dụng giúp SMEs bứt phá phát triển bền vững

GS. TS Hoàng Văn Cường cho rằng doanh nghiệp nhỏ và vừa đang đối mặt nhiều rào cản tín dụng, đòi hỏi thay đổi cách tiếp cận vốn, chuyển sang quản lý dựa dữ liệu và dòng tiền hiệu quả hơn.
Chuyên gia Nguyễn Quang Huy: Lãi suất cân bằng tăng trưởng và ổn định vĩ mô

Chuyên gia Nguyễn Quang Huy: Lãi suất cân bằng tăng trưởng và ổn định vĩ mô

Theo chuyên gia Nguyễn Quang Huy, điều hành chính sách tiền tệ hiện nay đòi hỏi sự linh hoạt, hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, ổn định thị trường và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính quốc gia.
Trưởng ban Tổ chức Trung ương Nguyễn Duy Ngọc: Doanh nghiệp công nghệ Việt phải dấn thân vào công nghệ lõi

Trưởng ban Tổ chức Trung ương Nguyễn Duy Ngọc: Doanh nghiệp công nghệ Việt phải dấn thân vào công nghệ lõi

Theo Trưởng Ban Tổ chức Trung ương Nguyễn Duy Ngọc, để tạo đột phá trong phát triển kinh tế số và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, các tập đoàn công nghệ lớn của Việt Nam cần mạnh dạn bước vào những lĩnh vực công nghệ chiến lược như AI, bán dẫn, 5G, 6G thay vì chỉ dừng ở gia công phần mềm và ứng dụng công nghệ sẵn có.