| Nghị quyết 68-NQ/TW sau một năm nhìn lại: Từ cải cách thể chế đến sức bật kinh tế tư nhân Sau Nghị quyết 68, Điện Biên thu hút hơn 257.000 tỷ đồng vốn đầu tư |
Nút thắt nằm ở nội lực doanh nghiệp
Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị được cộng đồng doanh nghiệp nhìn nhận như một bước ngoặt quan trọng, khẳng định vị thế của kinh tế tư nhân trong cấu trúc tăng trưởng quốc gia. Với hàng loạt chính sách liên quan đến tín dụng, đất đai, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, văn bản này mở ra cơ hội phát triển chưa từng có, đặc biệt đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tuy nhiên, thực tế cho thấy cơ hội không tự động chuyển hóa thành kết quả nếu doanh nghiệp không đủ năng lực hấp thụ, trong đó minh bạch quản trị và tài chính đang trở thành điều kiện tiên quyết.
Khu vực kinh tế tư nhân hiện đóng góp hơn một nửa GDP, song vẫn đối diện với nhiều điểm nghẽn về thể chế, nguồn lực và năng lực quản trị. Trong đó, yếu tố nội tại được các chuyên gia đánh giá là rào cản lớn nhất, đặc biệt với nhóm doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ – vốn chiếm tới 97-98% tổng số doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam.
![]() |
| Minh bạch quản trị mở lối doanh nghiệp nhỏ đón cơ hội từ Nghị quyết 68 (Ảnh: Minh họa) |
Thực tế khi tiếp cận ngân hàng hoặc các quỹ đầu tư cho thấy, không ít doanh nghiệp nhanh chóng bộc lộ hạn chế về hệ thống báo cáo tài chính, quản trị dòng tiền và tính minh bạch. Nhiều đơn vị vẫn vận hành theo mô hình gia đình, thiếu quy trình kiểm soát nội bộ, chưa tách bạch tài chính cá nhân và doanh nghiệp, đồng thời chưa coi kế toán là công cụ quản trị. Điều này khiến họ khó đáp ứng các tiêu chuẩn tín dụng hoặc yêu cầu từ nhà đầu tư, qua đó làm thu hẹp cơ hội tiếp cận nguồn lực từ các chính sách ưu đãi.
Trong khi đó, Nghị quyết 68 đã đưa ra nhiều cam kết quan trọng như bảo vệ quyền sở hữu tài sản, giảm chồng chéo trong thanh tra, hạn chế hình sự hóa các quan hệ kinh tế và tạo môi trường kinh doanh bình đẳng. Những yếu tố này tạo nền tảng để doanh nghiệp yên tâm đầu tư và mở rộng hoạt động. Tuy nhiên, nếu bản thân doanh nghiệp không đủ minh bạch và chuyên nghiệp, các chính sách hỗ trợ khó có thể phát huy hiệu quả như kỳ vọng.
Một thực tế đáng chú ý là nhiều doanh nghiệp vẫn giữ tư duy “quy mô nhỏ chưa cần quản trị bài bản”. Song khi quy mô tăng lên, những hạn chế này nhanh chóng bộc lộ. Bộ máy quản lý trở nên quá tải, thông tin thiếu nhất quán, báo cáo tài chính không chuẩn hóa, dòng tiền không rõ ràng. Hệ quả là doanh nghiệp không chỉ gặp khó khi vay vốn mà còn bỏ lỡ cơ hội tham gia chuỗi cung ứng của các đối tác lớn – nơi yêu cầu tiêu chuẩn quản trị ngày càng cao.
Chuẩn hóa quản trị để tận dụng cơ hội chính sách
Khoảng cách về năng lực quản trị giữa các nhóm doanh nghiệp đang ngày càng rõ nét. Nếu các doanh nghiệp lớn đã áp dụng chuẩn mực quốc tế như IFRS, triển khai hệ thống ERP hay các công cụ quản trị hiện đại, thì phần lớn doanh nghiệp nhỏ vẫn vận hành dựa vào kinh nghiệm cá nhân của chủ doanh nghiệp.
Tại Thanh Hóa, hơn 98% trong tổng số hơn 22.000 doanh nghiệp đang hoạt động thuộc nhóm nhỏ, siêu nhỏ hoặc chuyển đổi từ hộ kinh doanh. Thực tế này phản ánh bức tranh chung của cả nước, nơi phần lớn doanh nghiệp chưa có nền tảng quản trị vững chắc để phát triển bền vững. Việc thiếu quy trình quản lý, phân quyền rõ ràng và cơ chế giám sát khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khi mở rộng quy mô hoặc tiếp cận nguồn lực bên ngoài.
Trong bối cảnh đó, các chuyên gia cho rằng doanh nghiệp cần chuẩn bị đồng bộ nhiều yếu tố để tận dụng cơ hội từ Nghị quyết 68. Trước hết là thay đổi tư duy, coi kế toán và tài chính là công cụ quản trị thay vì chỉ phục vụ nghĩa vụ thuế. Khi hệ thống tài chính được chuẩn hóa, doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hơn hoạt động kinh doanh và tạo niềm tin với đối tác.
Tiếp đến là đầu tư vào các công cụ số như hóa đơn điện tử, phần mềm kế toán và hệ thống quản lý dữ liệu. Đây không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là nền tảng để minh bạch hóa hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị và tạo dữ liệu phục vụ việc ra quyết định. Trong bối cảnh chuyển đổi số, dữ liệu chính là tài sản quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh.
Bên cạnh đó, việc lựa chọn mô hình pháp lý phù hợp, xây dựng đội ngũ kế toán chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ kế toán chất lượng cũng là yếu tố cần thiết. Đặc biệt, doanh nghiệp phải tách bạch hoàn toàn tài sản và dòng tiền cá nhân với doanh nghiệp – một yêu cầu cơ bản nhưng vẫn chưa được thực hiện đầy đủ ở nhiều đơn vị.
Chuyển đổi số được xem là đòn bẩy quan trọng, nhưng rào cản lớn nhất lại nằm ở tư duy. Công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp sẵn sàng thay đổi cách vận hành, chấp nhận minh bạch và chuẩn hóa quy trình. Nếu không, việc đầu tư công nghệ có thể chỉ dừng ở hình thức mà không mang lại giá trị thực chất.
Cùng với đó, hệ sinh thái đào tạo cũng cần được đổi mới để đáp ứng nhu cầu nâng cao năng lực quản trị. Thay vì cung cấp kiến thức rời rạc, các chương trình đào tạo cần xây dựng lộ trình bài bản, tích hợp các chuẩn mực quốc tế như IFRS, ACCA, CPA cùng với kỹ năng về dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và quản trị phát triển bền vững.
Nghị quyết 68 đã mở ra một “cánh cửa” lớn cho khu vực kinh tế tư nhân, nhưng để bước qua cánh cửa đó, doanh nghiệp phải tự trang bị năng lực cần thiết. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, minh bạch tài chính, chuẩn hóa quản trị và chuyển đổi số không còn là lựa chọn mang tính khuyến khích, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc.
Khi doanh nghiệp chủ động thay đổi, cơ hội tiếp cận vốn, đất đai và các chính sách hỗ trợ sẽ trở nên rõ ràng hơn. Ngược lại, nếu chậm thích ứng, doanh nghiệp có thể bị bỏ lại phía sau ngay cả khi chính sách đã được mở rộng. Vì vậy, hành trình nâng cao năng lực quản trị không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững trong dài hạn.