![]() |
| Iran sở hữu eo biển Hormuz, là “yết hầu” của con đường chở dầu từ Trung Đông ra đại đương. Ảnh: CBC |
Tuyến vận tải năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới bị bóp nghẹt
Xung đột leo thang tại Trung Đông đang đẩy thị trường năng lượng toàn cầu vào trạng thái căng thẳng chưa từng thấy trong nhiều thập kỷ. Theo giới phân tích, nguy cơ gián đoạn kéo dài tại eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển dầu và khí đốt chiến lược của thế giới – có thể dẫn tới cuộc khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng nhất kể từ thập niên 1970.
Hormuz là eo biển hẹp nằm giữa Iran ở phía bắc và bán đảo Musandam của Oman ở phía nam. Tại điểm hẹp nhất, luồng hàng hải dành cho tàu thuyền chỉ rộng hơn 3 km. Dù có quy mô nhỏ, đây lại là cửa ngõ duy nhất để dầu mỏ và khí đốt từ vịnh Ba Tư ra Ấn Độ Dương.
Điều đó khiến tuyến đường này trở thành “yết hầu năng lượng” của thế giới. Hầu hết dầu xuất khẩu từ các cường quốc năng lượng Trung Đông như Saudi Arabia, Iraq, UAE hay Qatar đều phải đi qua Hormuz trước khi đến các thị trường tiêu thụ lớn ở châu Á và châu Âu.
Theo Cơ quan Thông tin năng lượng Mỹ (EIA), năm 2024 có khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày đi qua eo biển Hormuz, tương đương 27% tổng thương mại dầu vận chuyển bằng đường biển toàn cầu. Đây cũng là tuyến vận chuyển khoảng 1/5 lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới.
Căng thẳng bùng phát sau khi Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran (IRGC) cảnh báo có thể đóng cửa eo biển Hormuz sau các cuộc tấn công của Mỹ và Israel ngày 28/2.
Kể từ đó, tình hình an ninh hàng hải tại khu vực trở nên cực kỳ bất ổn. Ít nhất 9 tàu chở dầu đã bị tấn công trong khu vực. Các hãng vận tải biển lớn như Maersk, MSC, Hapag-Lloyd và CMA CGM đồng loạt đình chỉ hành trình qua tuyến đường này.
Theo dữ liệu từ Kpler, lưu lượng tàu dầu qua Hormuz đã giảm tới 90%, trong khi hàng trăm tàu đang neo đậu chờ đợi ở hai đầu eo biển.
Sự gián đoạn này lập tức tác động mạnh đến thị trường năng lượng. Ngay trong phiên giao dịch ngày 2/3 – phiên đầu tiên sau khi chiến sự bùng phát – giá dầu Brent tăng gần 9%, trước khi tiếp tục đi lên trong các phiên tiếp theo.
Trước giờ mở cửa phiên giao dịch ngày 6/3 tại Mỹ, hợp đồng tương lai dầu Brent đã tiến sát 85 USD/thùng. Nếu xu hướng này duy trì, thị trường dầu có thể ghi nhận tuần tăng mạnh nhất kể từ năm 2022, với mức tăng khoảng 18%.
Không chỉ vận tải, hoạt động sản xuất và chế biến dầu tại Trung Đông cũng bị ảnh hưởng khi nhiều cơ sở năng lượng phải tạm đóng cửa vì nguy cơ bị tấn công.
Các quốc gia vùng Vịnh tìm cách “né” Hormuz
Trong bối cảnh tuyến hàng hải chiến lược bị gián đoạn, các quốc gia Trung Đông đang gấp rút tìm giải pháp giảm thiểu thiệt hại.
Saudi Arabia và UAE được xem là hai nước có lợi thế lớn nhất nhờ sở hữu các tuyến đường ống dẫn dầu trên đất liền, cho phép xuất khẩu dầu mà không cần đi qua eo biển Hormuz.
Saudi Arabia vận hành tuyến đường ống Đông – Tây dài 1.200 km, nối trung tâm xử lý dầu Abqaiq ở bờ đông với cảng Yanbu trên Biển Đỏ. Hệ thống này có công suất thiết kế khoảng 5 triệu thùng/ngày.
Trong khi đó, UAE sở hữu đường ống ADCOP dẫn dầu từ Abu Dhabi tới cảng Fujairah trên vịnh Oman, với công suất 1,5 – 1,8 triệu thùng/ngày.
Theo Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA), tổng công suất dự phòng của hai hệ thống này vào khoảng 3,5 – 5,5 triệu thùng/ngày.
Dù vậy, con số này vẫn nhỏ so với lượng 20 triệu thùng dầu/ngày thường xuyên đi qua Hormuz. Tuy nhiên, hệ thống đường ống vẫn giúp Saudi Arabia duy trì phần lớn hoạt động xuất khẩu.
Hãng tư vấn CSC Commodities cho rằng trong kịch bản thuận lợi, Aramco có thể chuyển hướng gần 80% lượng dầu vốn đi qua Hormuz sang tuyến đường ống Đông – Tây.
Theo JPMorgan, Saudi Arabia hiện còn khoảng 150 triệu thùng dung tích lưu trữ khả dụng, đủ để duy trì hoạt động xuất khẩu trong khoảng 73 ngày nếu eo biển Hormuz bị đóng cửa hoàn toàn.
Tuy nhiên, phần lớn các quốc gia vùng Vịnh khác không có hạ tầng thay thế. Iraq – nhà sản xuất dầu lớn thứ hai của OPEC – gần như phụ thuộc hoàn toàn vào tuyến vịnh Ba Tư.
Thế giới tìm nguồn cung thay thế
Trong nỗ lực trấn an thị trường, Tổng thống Mỹ Donald Trump ngày 4/3 tuyên bố Hải quân Mỹ có thể hộ tống tàu chở dầu đi qua eo biển Hormuz. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia nghi ngờ hiệu quả thực tế của giải pháp này trong bối cảnh xung đột vẫn leo thang.
Song song đó, các quốc gia tiêu thụ lớn bắt đầu tìm kiếm nguồn cung thay thế. Một trong những lựa chọn đáng chú ý là dầu Nga.
Theo Kpler, do các lệnh trừng phạt của phương Tây, hiện có khoảng 140 triệu thùng dầu Nga đang được lưu trữ trên các tàu ngoài khơi Ấn Độ Dương và biển Ả Rập.
Ngày 5/3, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent tuyên bố cấp miễn trừ tạm thời 30 ngày cho các nhà máy lọc dầu Ấn Độ mua dầu Nga. Động thái này giúp giải phóng một phần nguồn cung cho thị trường châu Á.
Ngoài ra, liên minh OPEC+ cũng nhất trí tăng sản lượng thêm 206.000 thùng/ngày từ tháng 4, cao hơn dự báo trước đó.
Tuy vậy, theo ông Jorge León – Phó chủ tịch cấp cao phụ trách phân tích địa chính trị của Rystad Energy – đây mới chỉ là “tín hiệu trấn an thị trường”, bởi tăng sản lượng sẽ không có nhiều ý nghĩa nếu dầu không thể vận chuyển ra thị trường.
Giá dầu có thể lên 100–120 USD/thùng
Giới tài chính quốc tế đang theo dõi sát diễn biến tại Trung Đông khi nguy cơ gián đoạn nguồn cung ngày càng lớn.
Bà Helima Croft, trưởng bộ phận chiến lược hàng hóa toàn cầu tại RBC Capital Markets, nhận định tình hình hiện nay có thể dẫn tới cuộc khủng hoảng năng lượng lớn nhất kể từ lệnh cấm vận dầu mỏ thập niên 1970.
Goldman Sachs đã nâng dự báo giá dầu Brent quý II thêm 10 USD, lên khoảng 76 USD/thùng. Ngân hàng này cũng cảnh báo giá dầu có thể chạm 100 USD/thùng nếu sự gián đoạn tại Hormuz kéo dài thêm 5 tuần.
Trong khi đó, JPMorgan đưa ra kịch bản thậm chí còn cực đoan hơn, với mức giá có thể lên tới 120 USD/thùng.
Tuy nhiên, một số chuyên gia vẫn cho rằng thị trường có thể tự điều chỉnh nếu thương mại được nối lại. Ông Norbert Rücker, trưởng bộ phận nghiên cứu kinh tế của ngân hàng Julius Baer (Thụy Sĩ), nhận định lượng dầu đang bị gián đoạn “không biến mất vĩnh viễn”.
“Nếu hoạt động thương mại được nối lại, những thùng dầu này sẽ quay trở lại thị trường,” ông nói.
Trong ngắn hạn, thị trường năng lượng toàn cầu vẫn phải đối mặt với rủi ro lớn khi các tuyến vận tải chiến lược bị đe dọa. Với doanh nghiệp và nền kinh tế phụ thuộc mạnh vào năng lượng, biến động tại Hormuz có thể trở thành yếu tố quyết định cục diện giá dầu trong năm 2026.