Được thành lập năm 1998, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) hiện có hơn 320 doanh nghiệp thành viên, trong đó có nhiều doanh nghiệp niêm yết như Vĩnh Hoàn (VHC), Nam Việt (ANV), Sao Ta (FMC) và I.D.I Seafood (IDI). Các hội viên đang đóng góp hơn 83% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam.
Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho rằng điều khiến cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu lo ngại nhất sau khi Hoa Kỳ áp dụng thuế bổ sung không phải là mức thuế 12,5%, mà là nguy cơ chính sách này sẽ kéo dài nhiều năm và làm thay đổi cục diện cạnh tranh tại thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam.
![]() |
| Hoa Kỳ chính thức áp dụng thuế bổ sung theo Section 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 đối với hàng hóa nhập khẩu kể từ ngày 24/7/2026 (Nguồn: VASEP). |
Theo VASEP, từ ngày 24/7/2026, Hoa Kỳ chính thức áp dụng thuế bổ sung theo Section 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 đối với hàng hóa nhập khẩu. Việt Nam nằm trong nhóm 38 quốc gia và vùng lãnh thổ chịu mức thuế 12,5% - mức cao nhất, áp dụng với khoảng 37% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ.
Đối với ngành thủy sản, tác động của chính sách không chỉ dừng ở việc chi phí thuế tăng thêm. Quan trọng hơn, chính sách này đang làm thay đổi tương quan cạnh tranh giữa các quốc gia cung ứng, buộc doanh nghiệp xuất khẩu cũng như các nhà nhập khẩu tại Hoa Kỳ phải điều chỉnh chiến lược chuỗi cung ứng và tìm kiếm lợi thế mới.
Doanh nghiệp lo ngại chính sách thuế có thể kéo dài nhiều năm
Theo VASEP, điều đáng lo nhất hiện nay không phải con số thuế 12,5%, mà là thời gian áp dụng của Section 301.
Hiệp hội phân tích, khác với Section 122 chỉ có hiệu lực trong 150 ngày, Section 301 không phải là biện pháp mang tính tạm thời. Thực tế, các mức thuế theo Section 301 áp dụng đối với hàng hóa Trung Quốc từ năm 2018 vẫn được duy trì qua nhiều đời Tổng thống Hoa Kỳ.
Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp không thể coi đây là khoản chi phí phát sinh ngắn hạn. Thay vào đó, chi phí thuế cần được tính đến trong chiến lược đầu tư, mở rộng thị trường và tổ chức chuỗi cung ứng trong nhiều năm tới.
Theo đại diện VASEP, khả năng thích ứng sẽ trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong giai đoạn mới.
Dư địa cạnh tranh vẫn còn nếu doanh nghiệp nâng giá trị sản phẩm
Dù đối mặt với sức ép lớn hơn, VASEP nhận định Việt Nam vẫn còn nhiều lợi thế để duy trì vị thế tại thị trường Hoa Kỳ.
![]() |
| Năng lực chế biến, khả năng cung ứng ổn định cùng chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp Việt Nam vẫn là những lợi thế quan trọng mà ít quốc gia có thể thay thế trong thời gian ngắn. |
Trước hết, Hoa Kỳ vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung thủy sản nhập khẩu, trong khi doanh nghiệp Việt Nam có lợi thế về năng lực chế biến, khả năng cung ứng ổn định và chất lượng sản phẩm - những yếu tố không dễ thay thế trong ngắn hạn.
Bên cạnh đó, Nghị định số 292/2026/NĐ-CP của Việt Nam về cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức, có hiệu lực từ ngày 5/9/2026, được đánh giá là bước hoàn thiện quan trọng về khung pháp lý nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Nếu việc thực thi được Hoa Kỳ ghi nhận tích cực, đây có thể trở thành cơ sở để Việt Nam tiếp tục đối thoại, cải thiện vị thế trong các chính sách thương mại thời gian tới.
Theo VASEP, trong ngắn hạn, doanh nghiệp xuất khẩu khó tránh khỏi việc phải chia sẻ một phần chi phí thuế với các nhà nhập khẩu và chấp nhận áp lực cạnh tranh lớn hơn để giữ đơn hàng.
Tuy nhiên, về trung và dài hạn, lợi thế cạnh tranh của thủy sản Việt Nam sẽ ngày càng phụ thuộc vào năng lực chế biến sâu, phát triển sản phẩm giá trị gia tăng, tuân thủ các tiêu chuẩn về lao động, môi trường, truy xuất nguồn gốc và đặc biệt là khả năng thích ứng với những thay đổi trong chính sách thương mại toàn cầu.
"Đây sẽ là yếu tố quyết định vị thế của thủy sản Việt Nam tại Hoa Kỳ trong giai đoạn tới, hơn là bản thân con số thuế 12,5%", đại diện VASEP nhấn mạnh.