Quản lý thuế đối với hộ kinh doanh đang đứng trước yêu cầu đổi mới mạnh mẽ trong bối cảnh chuyển đổi số và thay đổi phương thức quản trị nền kinh tế. Không chỉ là câu chuyện thu đúng, thu đủ, bài toán hiện nay còn đặt ra yêu cầu làm sao để chính sách thuế vừa minh bạch, hiệu quả, vừa tạo điều kiện thuận lợi cho người dân duy trì hoạt động kinh doanh.
![]() |
Ông Nguyễn Văn Được trao đổi tại phiên thảo luận. |
Tại phiên thảo luận “Vai trò của Đại lý thuế với minh bạch nghĩa vụ chuyển đổi số hộ kinh doanh, doanh nghiệp” chiều 22/5, ông Nguyễn Văn Được, Ủy viên Ban Chấp hành Hội Tư vấn Thuế Việt Nam (VTCA), Tổng giám đốc Công ty TNHH Kế toán và Tư vấn Thuế Trọng Tín đã đưa ra nhiều đề xuất đáng chú ý nhằm tháo gỡ các “nút thắt” trong quản lý thuế đối với hộ kinh doanh.
Thay đổi tư duy và văn hóa tuân thủ thuế
Theo ông Nguyễn Văn Được, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không nằm hoàn toàn ở kỹ thuật quản lý mà xuất phát từ tư duy, văn hóa kinh doanh và tâm lý e ngại của nhiều hộ kinh doanh đối với chính sách thuế.
Trong nhiều năm, không ít hộ kinh doanh quen với hình thức quản lý thủ công, giao dịch tiền mặt, ghi chép đơn giản. Khi yêu cầu về hóa đơn điện tử, kê khai số hay sổ sách kế toán được đặt ra, nhiều người lập tức xuất hiện tâm lý lo ngại vì cho rằng thủ tục sẽ trở nên phức tạp hơn.
Theo ông Được, muốn quản lý hiệu quả, trước hết cần thay đổi nhận thức và xây dựng văn hóa tuân thủ thuế trong cộng đồng kinh doanh. Đây là yếu tố có ý nghĩa quyết định trong quá trình chuyển đổi mô hình quản lý từ thủ công sang hiện đại.
Ông cho rằng cơ quan thuế, Bộ Tài chính cùng các tổ chức nghề nghiệp cần đẩy mạnh công tác truyền thông, cung cấp thông tin chính sách kịp thời, chính xác và dễ hiểu cho người dân.
“Khoảng trống thông tin chính thống đang khiến nhiều hộ kinh doanh bị tác động bởi các luồng thông tin chưa kiểm chứng trên mạng xã hội”, ông Được nhận định.
Hiện nay, trên các nền tảng như TikTok hay Facebook xuất hiện nhiều nội dung liên quan đến chính sách thuế nhưng chưa được kiểm chứng đầy đủ, thậm chí có trường hợp diễn giải sai quy định, gây tâm lý hoang mang cho người kinh doanh nhỏ lẻ.
Theo các chuyên gia, điều người dân cần không chỉ là quy định mới mà còn là một lộ trình rõ ràng, ổn định và nhất quán để có thể yên tâm thích ứng. Chính sách nếu liên tục thay đổi hoặc điều chỉnh thời gian áp dụng sẽ dễ làm giảm niềm tin và khiến hộ kinh doanh có tâm lý “nghe ngóng”, chờ đợi thay vì chủ động chuyển đổi.
Giảm áp lực sổ sách cho hộ kinh doanh nhỏ
Một trong những vấn đề được nhiều hộ kinh doanh quan tâm hiện nay là yêu cầu về sổ sách kế toán.
Ông Nguyễn Văn Được cho rằng phần lớn hộ kinh doanh nhỏ, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa hoặc nhóm người lớn tuổi, còn hạn chế về khả năng tiếp cận công nghệ cũng như kiến thức kế toán. Nếu áp dụng đồng loạt các yêu cầu như doanh nghiệp sẽ dễ tạo áp lực lớn cho khu vực kinh tế hộ gia đình.
Theo ông, chính sách quản lý thuế cần được thiết kế theo hướng đơn giản hóa tối đa thủ tục hành chính, phù hợp với năng lực thực tế của từng nhóm hộ kinh doanh.
Ông dẫn ví dụ trong quá trình góp ý dự thảo Thông tư 152, ban đầu cơ quan quản lý vẫn định hướng yêu cầu hộ kinh doanh dù chưa đến ngưỡng chịu thuế vẫn phải lập sổ kế toán. Tuy nhiên sau quá trình phản biện, kiến nghị từ giới chuyên gia và tổ chức nghề nghiệp, Bộ Tài chính đã điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn.
Hiện nay, hộ kinh doanh có doanh thu dưới 1 tỷ đồng được quyền lựa chọn mở hoặc không mở sổ kế toán.
Theo ông Được, trong thời gian tới cần tiếp tục nghiên cứu mở rộng cơ chế lựa chọn này đối với nhóm hộ kinh doanh có doanh thu dưới 3 tỷ đồng đang nộp thuế theo phương pháp trực tiếp.
“Những hộ có nhu cầu quản trị bài bản có thể tự nguyện mở sổ kế toán. Nhưng với các hộ nhỏ, không nên biến thủ tục kế toán thành gánh nặng”, ông nói.
Thực tế cho thấy nhiều hộ kinh doanh hiện đã phải xuất hóa đơn điện tử, kê khai doanh thu định kỳ. Nếu tiếp tục bổ sung thêm nhiều loại sổ sách bắt buộc sẽ khiến chi phí tuân thủ tăng lên đáng kể.
Các chuyên gia nhận định, mục tiêu của quản lý thuế hiện đại không phải là tăng thủ tục mà là giảm thao tác thủ công, tạo điều kiện để người dân thực hiện nghĩa vụ thuế dễ dàng hơn.
Đẩy mạnh liên thông dữ liệu và chuyển đổi số
Một trong những giải pháp được đánh giá có tính đột phá là xây dựng hệ thống quản lý thuế đồng bộ trên nền tảng số.
Theo ông Nguyễn Văn Được, dữ liệu từ hóa đơn điện tử cần được kết nối trực tiếp với hệ thống kê khai thuế, sổ kế toán điện tử và hạ tầng quản lý của ngành Thuế nhằm tự động cập nhật thông tin, hạn chế sai sót trong quá trình kê khai.
Ông cũng đề xuất nghiên cứu tích hợp mã QR hoặc mã vạch trên hóa đơn điện tử. Khi xuất hóa đơn, người kinh doanh chỉ cần quét mã để dữ liệu tự động chuyển vào hệ thống kế toán và kê khai thuế mà không cần nhập liệu thủ công.
“Nếu làm được điều này sẽ giảm rất nhiều sai sót và tiết kiệm thời gian cho hộ kinh doanh”, ông nhấn mạnh.
Theo các chuyên gia công nghệ tài chính, việc liên thông dữ liệu còn giúp cơ quan thuế kiểm soát minh bạch dòng tiền, đồng thời tạo nền tảng cho việc phân tích dữ liệu lớn trong quản lý rủi ro thuế.
Song song với đó, việc thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt cũng được xem là mắt xích quan trọng trong quá trình hiện đại hóa quản lý thuế.
Thực tế hiện nay, nhiều hộ kinh doanh nhỏ vẫn phụ thuộc chủ yếu vào giao dịch tiền mặt. Điều này khiến việc kiểm soát doanh thu, hóa đơn và nghĩa vụ thuế gặp nhiều khó khăn.
Ông Nguyễn Văn Được cho rằng cần triển khai hiệu quả hơn các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số theo tinh thần Nghị quyết 68, Nghị quyết 198 và Nghị định 20, đặc biệt trong các lĩnh vực như phần mềm bán hàng, hóa đơn điện tử và tư vấn pháp luật miễn phí cho hộ kinh doanh.
Theo ông, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước, cần thúc đẩy cơ chế xã hội hóa thông qua hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ như MISA hay Sapo để cung cấp phần mềm với chi phí phù hợp cho hộ kinh doanh.
“Có thể áp dụng mô hình hỗ trợ sử dụng trước, thu phí dần trong quá trình hoạt động để giảm áp lực tài chính ban đầu cho bà con”, ông đề xuất.
Phân loại ngưỡng doanh thu theo từng lĩnh vực
Một đề xuất đáng chú ý khác là phân loại ngưỡng doanh thu chịu thuế theo từng ngành nghề thay vì áp dụng chung một mức.
Theo ông Nguyễn Văn Được, việc nâng ngưỡng doanh thu lên 1 tỷ đồng thời gian qua là bước tiến tích cực. Tuy nhiên, mức doanh thu này hiện vẫn áp dụng chung cho tất cả lĩnh vực kinh doanh, trong khi mỗi ngành nghề có đặc thù rất khác nhau.
Đối với lĩnh vực thương mại, biên lợi nhuận thường thấp nhưng doanh thu cao. Trong khi đó, các ngành dịch vụ hoặc cho thuê tài sản có thể có tỷ suất lợi nhuận lớn hơn nhiều.
Vì vậy, ông đề xuất nhóm thương mại có thể áp dụng ngưỡng khoảng 2 tỷ đồng; lĩnh vực sản xuất, dịch vụ sử dụng nhiều lao động khoảng 1 tỷ đồng; còn nhóm dịch vụ đơn thuần hoặc cho thuê nhà có thể áp dụng ngưỡng khoảng 500 triệu đồng.
Theo các chuyên gia, cách tiếp cận này sẽ giúp chính sách sát thực tế hơn, đảm bảo công bằng giữa các nhóm hộ kinh doanh và phù hợp với khả năng sinh lời của từng ngành.
“Nếu ngưỡng doanh thu đối với hộ thương mại được nâng lên khoảng 2 tỷ đồng, nhiều hộ sẽ giảm áp lực lớn về hóa đơn và thủ tục thuế, từ đó yên tâm duy trì hoạt động kinh doanh”, ông Được nhận định.
Bên cạnh đó, ông cũng cho rằng cần tiếp tục rà soát các chính sách miễn, giảm thuế hiện hành để bảo đảm đúng đối tượng, tránh tình trạng có nhóm được hưởng ưu đãi chưa phù hợp trong khi nhiều hộ kinh doanh nhỏ vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận hỗ trợ.
Trong bối cảnh kinh tế số phát triển nhanh, quản lý thuế đối với hộ kinh doanh đang đứng trước yêu cầu phải đổi mới toàn diện, từ tư duy quản lý đến hạ tầng công nghệ và cơ chế hỗ trợ.
Các chuyên gia cho rằng mục tiêu cuối cùng không chỉ là tăng thu ngân sách mà còn phải xây dựng được môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng, tạo điều kiện để hộ kinh doanh phát triển bền vững, từng bước chuyển đổi thành doanh nghiệp trong tương lai.