Chi phí vay nợ của Nhật Bản đã tăng lên mức cao nhất trong 30 năm, trong bối cảnh nhà đầu tư ngày càng lo ngại về đà suy yếu của đồng yên và tác động từ kế hoạch chi tiêu dài hạn trị giá 2.300 tỷ USD đối với khối nợ công khổng lồ của nước này.
![]() |
| Chi phí vay nợ Nhật Bản lên đỉnh 30 năm, rủi ro nợ công gia tăng |
Đợt bán tháo mạnh trái phiếu chính phủ Nhật Bản từ đầu năm đến nay đã đẩy lợi suất trái phiếu chuẩn kỳ hạn 10 năm lên 2,85%, mức cao nhất kể từ năm 1996.
Theo giới đầu tư, chính sách của Thủ tướng Takaichi Sanae, trọng tâm là kế hoạch chi tiêu 2.300 tỷ USD trong 14 năm, đang làm gia tăng áp lực bán đối với trái phiếu dài hạn. Bên cạnh đó, một số nhà đầu tư lo ngại Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ), dù đã nâng lãi suất lên 1% trong tháng trước, có thể vẫn đi sau diễn biến thị trường và để lạm phát vượt mục tiêu 2%.
“Sự kết hợp giữa việc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản vẫn thận trọng trong việc tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ, đồng yên suy yếu kéo dài và những lo ngại xoay quanh chính sách tài khóa đã khiến phần dài hạn của đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB) trở nên đặc biệt dễ tổn thương”, ông Alex Everett, Giám đốc đầu tư tại Aberdeen Investments, nhận định.
Lo ngại của thị trường về rủi ro dài hạn được phản ánh qua phần bù lợi suất mà nhà đầu tư yêu cầu khi cho Nhật Bản vay kỳ hạn 10 năm thay vì 2 năm. Chênh lệch này đã tăng từ dưới 1 điểm phần trăm vào tháng 4 lên 1,4 điểm phần trăm hiện nay, trong khi tại các thị trường trái phiếu lớn khác như Mỹ và Đức, phần bù này gần đây đã ổn định hoặc giảm.
Các nhà đầu tư cảnh báo, đà tăng chi phí vay nợ đang gây sức ép lên khối nợ công của Nhật Bản, hiện tương đương hơn 200% GDP. Lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 30 năm đã vượt 4% trong năm nay và đang dao động gần mức đỉnh trong ngày 4,2% ghi nhận hồi tháng 5.
Trong nhiều năm, nhà đầu tư vẫn sẵn sàng nắm giữ trái phiếu Nhật Bản khi BoJ duy trì lãi suất chính sách âm và mua vào lượng lớn trái phiếu chính phủ. Tuy nhiên, bức tranh này đang thay đổi khi chính sách tiền tệ dần được bình thường hóa.
Theo ông Stephen Jones, Giám đốc đầu tư tại Aegon Asset Management, tình hình hiện tại cho thấy Nhật Bản đã xây dựng khối nợ công lớn nhất thế giới dựa trên giả định rằng chi phí vốn sẽ luôn ở mức thấp. Tuy nhiên, thị trường đang bác bỏ mạnh mẽ giả định này, buộc Tokyo phải tái cấp vốn cho quá khứ và tài trợ cho tương lai với mức chi phí chưa từng xuất hiện trong một thế hệ.
Cùng quan điểm, ông Stephen Spratt, chiến lược gia lãi suất tại Société Générale, cho rằng các chuyên gia theo dõi Nhật Bản lo ngại chi phí vay nợ của chính phủ có thể bắt đầu tăng nhanh hơn nguồn thu, qua đó làm trầm trọng thêm tình hình nợ công. Ông Spratt cho biết: “Chúng tôi cho rằng điểm bùng phát là khi lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm vượt 3%, nhưng thị trường sẽ bắt đầu đặt câu hỏi ngay khi lợi suất tiến sát mốc này”. Trên thị trường trái phiếu, lợi suất biến động ngược chiều với giá.
Các nhà quản lý quỹ trong năm nay chịu tác động bởi sự sụt giảm đồng thời của đồng yên và giá trái phiếu chính phủ Nhật Bản - hai yếu tố vốn thường biến động ngược chiều theo kỳ vọng lãi suất. Đồng yên đã chạm mức thấp nhất trong 40 năm vào tháng trước, bất chấp các nỗ lực can thiệp liên tục của BoJ nhằm hỗ trợ đồng tiền này trong những tháng gần đây. Lạm phát cũng tăng nhẹ lên 1,5% trước cuộc họp của BoJ vào tháng trước.
Theo ông Fraser Lundie, Trưởng bộ phận trái phiếu tại Aviva Investors, lạm phát không còn là yếu tố có thể xem nhẹ, trong khi nợ công của chính phủ vẫn ở mức đáng kể và BoJ tiếp tục bình thường hóa chính sách. Sự kết hợp này, theo ông, khiến thị trường trở nên nhạy cảm hơn với các động thái tài khóa so với nhiều năm trước.
Trong thời kỳ giảm phát kéo dài, lợi suất JGB từng được giữ gần hoặc dưới 0 nhờ nhiều năm BoJ mua tài sản và duy trì lãi suất chính sách thấp, khiến ngân hàng trung ương này nắm giữ tỷ trọng lớn trên thị trường trái phiếu chính phủ.
Khác với các ngân hàng trung ương lớn khác như Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) hay Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), BoJ vẫn tiếp tục mua trái phiếu. Điều này góp phần duy trì mức nợ chính phủ lớn của Nhật Bản trong trạng thái được xem là bền vững. Nếu tính đến lượng tài sản đáng kể của nước này, nợ ròng của Nhật Bản gần bằng 100% GDP, yếu tố mà một số ý kiến cho rằng giúp giảm bớt lo ngại về nợ.
Tuy nhiên, phản ứng của nhà chức trách trước đợt bán tháo trên thị trường trái phiếu cho thấy áp lực đang gia tăng. Tại cuộc họp tháng trước, BoJ tuyên bố sẽ dừng việc cắt giảm lượng mua trái phiếu hàng tháng trong năm tới, thay vào đó duy trì quy mô mua vào khoảng 2.000 tỷ yên, tương đương 12,5 tỷ USD mỗi tháng.
Ông Ota Tomohiro, nhà kinh tế cấp cao tại Goldman Sachs, cảnh báo Nhật Bản có thể rơi vào “vòng xoáy luẩn quẩn”, trong đó lo ngại tài khóa đẩy lãi suất lên cao, từ đó làm trầm trọng thêm tình trạng thắt chặt tài chính.
Một số ý kiến khác cho rằng Nhật Bản đang tiến gần trạng thái “thống trị tài khóa”, trong đó các nhà hoạch định chính sách duy trì lãi suất ở mức thấp một cách nhân tạo, cho phép lạm phát bào mòn giá trị thực của nợ chính phủ. Ông Lee Hardman của MUFG cho rằng sự thận trọng của BoJ trong việc nâng lãi suất đang củng cố “nhận thức” về một chiến lược như vậy. Một số nhà đầu tư tổ chức cũng lo ngại đà tăng mạnh của lợi suất JGB có thể kéo dòng vốn khỏi các thị trường trái phiếu chính phủ khác, qua đó thúc đẩy xu hướng tăng lợi suất toàn cầu và làm trầm trọng thêm khó khăn ở những nền kinh tế như Anh, nơi chi phí vay dài hạn đã lên mức cao nhất trong nhiều thập kỷ vào đầu năm nay.
“Đó là một rủi ro, bởi nó có thể tạo ra một đợt bán tháo trên phạm vi toàn cầu”, ông Ludovic Subran, Giám đốc đầu tư tại Allianz, nhận định. Theo ông, diễn biến tại Nhật Bản đang bổ sung thêm một “lớp” căng thẳng tiềm tàng đối với thị trường tài chính toàn cầu.