![]() |
Đàm phán thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ không còn là một cuộc thương lượng thuần túy về mức thuế nhập khẩu. Các nội dung đã được công bố trong Khuôn khổ Hiệp định thương mại đối ứng, công bằng và cân bằng cho thấy phạm vi thảo luận đã mở rộng sang rào cản phi thuế quan, thương mại số, dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, phòng chống sử dụng lao động cưỡng bức, phát triển bền vững và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng. Vì vậy, kết quả đàm phán có thể làm thay đổi không chỉ biểu thuế, mà cả cách doanh nghiệp tổ chức sản xuất, lưu giữ chứng từ, lựa chọn nhà cung cấp, quản trị dữ liệu, hưởng ưu đãi và phân bổ rủi ro trong hợp đồng.
Đến nay, thông tin công khai chính thức cho thấy hai bên Việt Nam – Hoa Kỳ đã tiến hành sáu vòng đàm phán, trong đó vòng thứ sáu diễn ra tại Washington D.C. vào đầu tháng 2/2026. Tại họp báo ngày 9/4/2026, Bộ Công Thương cho biết lập trường của hai phía đã có nhiều điểm tiệm cận nhưng vẫn còn một số nội dung cần tiếp tục xử lý. Gần đây nhất, theo Bản ghi nhớ ngày 23/7/2026 của Tổng thống Hoa Kỳ, Việt Nam là một trong 60 nền kinh tế mà Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) điều tra theo Mục 301. Theo đó, hàng hóa có xuất xứ Việt Nam thuộc nhóm áp dụng mức thuế 12,5%, trừ các sản phẩm được miễn theo Phụ lục của Bản ghi nhớ. Lãnh đạo chính phủ Việt Nam khẳng định mong muốn phối hợp chặt chẽ với phía Hoa Kỳ để sớm hoàn tất thỏa thuận công bằng, cân bằng và cùng có lợi. Do đó, bài viết này nhằm giúp doanh nghiệp nhận diện sớm những nghĩa vụ có thể phát sinh và chuẩn bị trước khi văn kiện cuối cùng của tiến trình đàm phán được Việt Nam và Hoa Kỳ ký kết hoặc áp dụng.
Bối cảnh mới và sự chuyển dịch của "luật chơi"
Tiến trình đàm phán: Từ ứng phó thuế quan đến xây dựng khuôn khổ thương mại mới
Từ cuối tháng 4/2025, Việt Nam và Hoa Kỳ bắt đầu chuỗi đàm phán ở cả cấp kỹ thuật và cấp Bộ trưởng. Mốc quan trọng là ngày 26/10/2025, hai bên công bố Tuyên bố chung về Khuôn khổ Hiệp định thương mại đối ứng, công bằng và cân bằng. Khuôn khổ này không phải là văn kiện cuối cùng, nhưng đã xác lập phạm vi đàm phán rộng: thuế quan, rào cản phi thuế quan, thương mại số, dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, phát triển bền vững và hợp tác chuỗi cung ứng.
Sau vòng đàm phán trực tiếp lần thứ năm tại Washington D.C. từ ngày 12 đến 14/11/2025, hai bên ghi nhận tiến bộ lớn trong dịch vụ, thương mại số, nông nghiệp, TBT và SPS, đồng thời tiếp tục thu hẹp khoảng cách ở các vấn đề còn lại. Vòng thứ sáu được tổ chức tại Washington vào đầu tháng 2/2026. Đến ngày 9/4/2026, Bộ Công Thương cho biết hai bên đã thực hiện sáu vòng và lập trường đã có nhiều điểm tiệm cận, kết quả tích cực và khẳng định Việt Nam sẽ tiếp tục phối hợp để sớm hoàn tất thỏa thuận.
Những diễn biến trên cho thấy đàm phán đã chuyển từ giai đoạn phản ứng khẩn cấp trước nguy cơ thuế quan sang giai đoạn xây dựng các quy tắc dài hạn. Đối với doanh nghiệp, đây là thay đổi quan trọng: một biện pháp thuế có thể điều chỉnh nhanh, nhưng các yêu cầu về xuất xứ, dữ liệu, kiểm soát trợ cấp, lao động và sở hữu trí tuệ có thể buộc doanh nghiệp thay đổi cả mô hình vận hành.
| Ý nghĩa thực tiễn: Mặc dù văn kiện cuối cùng về đàm phán thương mại Việt Mỹ chưa được ký kết, nhưng doanh nghiệp không nên trì hoãn, mà cần chủ động chuẩn hóa dữ liệu về doanh nghiệp và hàng hóa xuất khẩu sang thị trường Mỹ của doanh nghiệp mình. Kế hoạch bán hàng và đầu tư nên có ít nhất ba kịch bản: thuế cơ sở, thuế đối ứng và thuế cộng dồn đối với phòng vệ thương mại. Các tuyên bố chính trị chỉ tạo định hướng; quyền và nghĩa vụ cụ thể phải căn cứ vào văn kiện có hiệu lực và quy định thực thi. |
![]() |
| Vòng đàm phán Việt Nam – Hoa Kỳ |
Kỳ vọng và thông điệp của lãnh đạo Việt Nam: công bằng, cân bằng, cùng có lợi trên cơ sở năng lực tuân thủ
Gần đây, lãnh đạo Việt Nam nhất quán nhấn mạnh ba thông điệp: sớm hoàn tất một thỏa thuận công bằng và cân bằng; coi kinh tế, thương mại và đầu tư là động lực chính của quan hệ song phương; và xử lý các quan tâm của phía Hoa Kỳ trên cơ sở pháp luật, hài hòa lợi ích.Cách tiếp cận của Việt Nam cho thấy không chỉ là đàm phán giảm thuế, mà còn mở rộng hợp tác kinh tế và thúc đẩy cân bằng thương mại bằng các giao dịch thực chất.
Tuy nhiên, kỳ vọng “cân bằng” không có nghĩa là doanh nghiệp Việt Nam được bảo đảm một mức thuế thấp hoặc miễn khỏi các điều tra chuyên ngành. Mỗi doanh nghiệp vẫn phải chứng minh xuất xứ, giá trị giao dịch, điều kiện lao động, việc nhận hỗ trợ từ chính phủ và tính hợp pháp của chuỗi cung ứng. Chính phủ có thể tạo khuôn khổ thuận lợi, nhưng hàng hóa cụ thể chỉ được hưởng lợi khi hồ sơ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của cơ quan chuyên môn Hoa Kỳ.
Đàm phán đang tái định hình chuẩn mực tuân thủ của doanh nghiệp
Đàm phán thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ không đơn thuần điều chỉnh quan hệ giữa hai Chính phủ; nó đang tái định hình chuẩn mực tuân thủ đối với doanh nghiệp Việt Nam. Trong mô hình cũ, nhiều doanh nghiệp coi tuân thủ là tập hợp thủ tục ở cửa khẩu như mã HS, hóa đơn, tờ khai và C/O. Trong mô hình mới, cơ quan quản lý và khách hàng sẽ đánh giá toàn bộ chuỗi giá trị: ai sở hữu nguyên liệu, công đoạn nào được thực hiện tại Việt Nam, nguồn vốn và ưu đãi đến từ đâu, dữ liệu có nhất quán không, lao động và môi trường được quản trị thế nào.
Hệ quả, năng lực pháp lý không còn là chức năng hỗ trợ sau cùng, mà trở thành một bộ phận của chuẩn mực tuân thủ của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có nhà máy có đủ “năng lực sản xuất” nhưng có thể không có đủ “năng lực xuất khẩu” nếu không chứng minh được nguồn gốc nguyên liệu, định mức, công suất, giao dịch liên kết và điều kiện lao động. Đây là sự chuyển dịch từ “sản xuất được” sang “chứng minh sản phẩm được sản xuất,gia công hợp pháp và thực chất”.
Còn tiếp Kỳ 2: Các lớp rủi ro cốt lõi đối với hàng hóa và chuỗi cung ứng